Ý nghĩa
Kanji 昼 có nghĩa là ban ngày, buổi trưa, hoặc giữa trưa. Nó bao trùm khoảng thời gian có ánh sáng mặt trời trong ngày — từ buổi sáng đến chiều tối — nhưng trong thực tế thiên về giờ ăn trưa. Khi người Nhật nói ひる, họ hầu như luôn muốn nói đến bữa trưa, không phải toàn bộ khoảng thời gian có ánh sáng ban ngày.
Về cấu trúc, 昼 gồm hai phần. Phần trên có nguồn gốc từ một bộ thủ cổ gợi ý sự cao vút hoặc che phủ; phần dưới là bộ thủ 日, nghĩa là mặt trời. Ghép lại ta có hình ảnh mặt trời chính giữa đỉnh đầu — đúng ngọ. Một khi đã hình dung ra hình ảnh đó, chữ kanji này rất khó quên.
昼 là kanji tiểu học lớp 2, học vào khoảng 7–8 tuổi. Chín nét, bộ thủ 日, JLPT N4. Chữ này xuất hiện liên tục trong giao tiếp hàng ngày xung quanh các bữa ăn, giờ nghỉ và lịch trình.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: TRÚC)
チュウ (chū) là on'yomi, có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ điển. Nó chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép hai kanji trang trọng — loại bạn thấy trên thực đơn, văn bản công sở và trong văn học.
- 昼食 (chūshoku) — bữa trưa (trang trọng; dùng trong trường học, nơi làm việc và trên thực đơn)
- 昼間 (chūkan) — ban ngày (trang trọng/văn viết; tương phản với 夜間 yakan — ban đêm)
- 昼夜 (chūya) — ngày và đêm (dùng trong các thành ngữ như 昼夜を問わず — ngày đêm không ngừng nghỉ)
- 白昼 (hakuchū) — ban ngày ban mặt (mang tính kịch tính hoặc văn học; ví dụ: 白昼夢 — giấc mơ ban ngày)
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
ひる (hiru) là cách đọc bạn nghe thấy hàng ngày. Nó thân mật và trực tiếp — dùng khi kanji đứng một mình hoặc trong các từ ghép thuần Nhật. Nói ひる với người Nhật, họ sẽ nghĩ ngay đến bữa trưa, không phải khái niệm trừu tượng về ban ngày.
- 昼 (hiru) — buổi trưa, giờ ăn trưa (dùng độc lập: 「もうひるだ!」 — Đã trưa rồi!)
- お昼 (ohiru) — buổi trưa, bữa trưa (dạng lịch sự với お; cách nói phổ biến nhất)
- 昼休み (hiruyasumi) — giờ nghỉ trưa
- 昼寝 (hirune) — giấc ngủ trưa
- 昼ご飯 (hirugohan) — bữa trưa (thân mật, khẩu ngữ)
- 真昼 (mahiru) — đúng ngọ (真 nhấn mạnh: đúng 12 giờ trưa, không có sự mơ hồ)
Từ vựng & Từ ghép thường gặp
昼 xuất hiện trong rất nhiều từ dùng hàng ngày. Dưới đây là những từ hữu ích nhất, được nhóm theo chủ đề.
Liên quan đến bữa ăn:
- 昼食 (chūshoku) — bữa trưa (trang trọng; thực đơn và văn bản)
- 昼ご飯 (hirugohan) — bữa trưa (thân mật, khẩu ngữ)
- 昼飯 (hirumeshi) — bữa trưa (thô, tiếng lóng của nam giới)
- お昼 (ohiru) — bữa trưa, buổi trưa (giao tiếp thân thiện hàng ngày)
Liên quan đến thời gian và lịch trình:
- 昼間 (hiruma) — ban ngày (dạng khẩu ngữ)
- 昼間 (chūkan) — ban ngày (dạng văn viết/trang trọng)
- 昼休み (hiruyasumi) — giờ nghỉ trưa
- 昼前 (hirumae) — cuối buổi sáng, trước trưa
- 昼過ぎ (hirusugi) — đầu buổi chiều, vừa qua trưa
- 昼夜 (chūya) — ngày và đêm
Liên quan đến hoạt động và không khí:
- 昼寝 (hirune) — giấc ngủ trưa, giấc nghỉ trưa
- 真昼 (mahiru) — đúng ngọ, giữa trưa
- 白昼 (hakuchū) — ban ngày ban mặt
- 白昼夢 (hakuchūmu) — giấc mơ ban ngày (nghĩa đen: giấc mơ giữa ban ngày ban mặt)
Câu ví dụ
昼ご飯は何を食べますか?
Hirugohan wa nani wo tabemasu ka?
Bạn sẽ ăn gì vào bữa trưa?
もうすぐ昼ですね。
Mō sugu hiru desu ne.
Sắp đến trưa rồi nhỉ.
昼休みは12時から1時までです。
Hiruyasumi wa jūni-ji kara ichi-ji made desu.
Giờ nghỉ trưa là từ 12 giờ đến 1 giờ.
今日の昼食はラーメンにしました。
Kyō no chūshoku wa rāmen ni shimashita.
Hôm nay tôi chọn mì ramen cho bữa trưa.
昼間は外がとても暑いです。
Hiruma wa soto ga totemo atsui desu.
Ban ngày trời bên ngoài rất nóng.
父は昼寝をするのが好きです。
Chichi wa hirune wo suru no ga suki desu.
Bố tôi thích ngủ trưa.
真昼の太陽は目に痛いほど明るい。
Mahiru no taiyō wa me ni itai hodo akarui.
Mặt trời giữa trưa sáng đến mức chói mắt.
その事件は白昼に起きた。
Sono jiken wa hakuchū ni okita.
Vụ việc đó xảy ra giữa ban ngày ban mặt.
昼夜を問わず働いています。
Chūya wo towazu hataraite imasu.
Tôi làm việc ngày đêm không ngừng nghỉ.
Kanji liên quan
- 夜 — Đêm, Buổi tối (Kanji N4)
- 明 — Sáng, Rõ ràng, Ánh sáng (Kanji N4)
- 家 — Nhà, Gia Đình, Hộ Gia Đình (Kanji N4)
- 朝 (TRIỀU) — Buổi sáng, Triều đại (Kanji N4)
- 曜 — Ngày trong tuần (Kanji N4)
- 顔 — Gương mặt, Vẻ mặt, Uy tín (NHAN) (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung mặt trời (日) nằm ở phần gốc của 昼, bị ép dưới một tán lá nặng nề phía trên. Vào buổi trưa, mặt trời ở đúng vị trí đó — thẳng đỉnh đầu, chiếu thẳng xuống. Kanji này đóng băng khoảnh khắc đó lại: mặt trời ở đỉnh cao nhất, không còn chỗ nào cao hơn. Cảm nhận cái nóng ban trưa và nghĩ đến 昼 (ひる).