12345678910111213
13 strokes

暗 — Tối, Tối Tăm, U Ám

N4
On: アン
Kun: くら・い、くら・む、くら・ます
HV: ÁM

Ý nghĩa

Kanji có nghĩa là bóng tối, tối tăm, hoặc u ám. Phạm vi của nó vượt ra ngoài bóng tối vật lý — nó còn bao hàm sự nặng nề về cảm xúc, bí mật, và những điều ẩn giấu khỏi ánh sáng hay tri thức. Khi điều gì đó được thực hiện に (trong bí mật), nó xảy ra ngoài tầm mắt của công chúng. Ý nghĩa kép này — bóng tối theo nghĩa đen và ý đồ che giấu — khiến 暗 trở thành một kanji linh hoạt và được dùng thường xuyên trong tiếng Nhật.

Về mặt cấu tạo, là chữ hội ý (会意文字, kaiimoji) gồm hai bộ phận: (mặt trời, ngày) ở bên trái, và (âm thanh) ở bên phải. Sự kết hợp này thoạt trông có vẻ lạ — âm thanh liên quan gì đến bóng tối? Logic này xuất phát từ cách cấu tạo chữ Hán cổ đại. Bản thân 音 chứa 日 ở lõi bên trong. Theo lịch sử, tổ hợp này được diễn giải là mặt trời bị che lấp hay bịt kín — ánh sáng bị triệt tiêu, như thể bị che từ bên trong. Kết quả là một chữ gợi lên trạng thái ánh sáng mặt trời bị chắn lại hoặc ẩn đi.

Kanji này thuộc bộ 日 (mặt trời), bộ thủ xuất hiện trong các chữ liên quan đến thời gian, ánh sáng và các hiện tượng thiên văn. Đây là kanji lớp 3 trong chương trình học của Nhật Bản, được dạy cho trẻ em khoảng 8–9 tuổi. Với 13 nét, kanji này xuất hiện ở trình độ JLPT N4 và mở ra một bộ từ ghép phong phú mà bạn sẽ thường xuyên gặp trong tiếng Nhật hàng ngày.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

Cách đọc on'yomi của 暗 là アン (AN). Cách đọc này hầu như chỉ xuất hiện trong các từ ghép (熟語, jukugo) có nguồn gốc Hán, và là cách đọc chủ đạo trong từ vựng trang trọng, học thuật hoặc chuyên ngành. Âm Hán-Việt của 暗 là ÁM.

  • 暗記あんき (anki) — ghi nhớ, học thuộc lòng (ÁM KÝ). Hãy nghĩ đây là việc nắm vững điều gì đó đến mức bạn không cần tra cứu nữa — kiến thức đã được nội tâm hóa.
  • 暗号あんごう (angou) — mã, mật mã, tín hiệu bí mật (ÁM HIỆU). Yếu tố "tối" phản ánh sự bí mật và che giấu.
  • 暗示あんじ (anji) — gợi ý, ám chỉ, hàm ý (ÁM THỊ). Truyền đạt ý nghĩa một cách gián tiếp, không nói thẳng.
  • 暗算あんざん (anzan) — tính nhẩm, tính trong đầu mà không cần viết ra (ÁM TOÁN).
  • 暗黒あんこく (ankoku) — bóng tối hoàn toàn, đen tối; thường dùng theo nghĩa ẩn dụ chỉ cái ác hoặc tuyệt vọng (ÁM HẮC).
  • 暗殺あんさつ (ansatsu) — ám sát, giết chóc bí mật (ÁM SÁT).
  • 暗唱あんしょう (anshou) — đọc thuộc lòng, ngâm nga từ trí nhớ (ÁM TỤNG).

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Cách đọc kun'yomi chính là くら・い (kura-i), dạng tính từ i có nghĩa là "tối" hoặc "u ám". Dấu chấm (・) tách phần kanji (くら) khỏi phần okurigana (い). Bạn sẽ thường xuyên nghe và đọc dạng này — trong bản tin thời tiết, mô tả phòng ốc và diễn đạt tâm trạng.

  • くらい (kurai) — tối, u ám, mờ tối. Dạng cơ bản nhất: 部屋へやくらい (căn phòng tối).
  • くらがり (kuragari) — nơi tối tăm, bóng tối, góc khuất.
  • 薄暗うすぐらい (usugurai) — mờ tối, chạng vạng, hơi tối. Tiền tố 薄 (mỏng/nhạt) giảm nhẹ mức độ tối tăm.

Ngoài ra còn có hai cách đọc kun'yomi ít phổ biến hơn: くら・む (kuramu), nghĩa là trở nên tối hoặc cảm thấy chóng mặt (như thể thế giới tối sầm trước mắt), và くら・ます (kuramasu), nghĩa là ẩn mình hoặc biến mất — như thể trượt vào bóng tối.

Từ ghép & Từ vựng thông dụng

Dưới đây là các từ ghép quan trọng được sắp xếp theo chủ đề, bao gồm bóng tối vật lý, trí nhớ, bí mật và sự tương phản.

Bóng tối vật lý

  • くらい (kurai) — tối, u ám (tính từ)
  • 暗闇くらやみ (kurayami) — bóng tối hoàn toàn, màn đêm
  • 暗黒あんこく (ankoku) — đen tối tuyệt đối (thường dùng nghĩa bóng)
  • 薄暗うすぐらい (usugurai) — mờ tối, chạng vạng
  • くらがり (kuragari) — nơi tối tăm, góc khuất

Tri thức & Trí nhớ

  • 暗記あんき (anki) — ghi nhớ, học vẹt (ÁM KÝ)
  • 暗唱あんしょう (anshou) — đọc thuộc lòng (ÁM TỤNG)
  • 暗算あんざん (anzan) — tính nhẩm (ÁM TOÁN)

Bí mật & Che giấu

  • 暗号あんごう (angou) — mã, mật mã, mật khẩu (ÁM HIỆU)
  • 暗示あんじ (anji) — gợi ý, hàm ý, ám chỉ (ÁM THỊ)
  • 暗殺あんさつ (ansatsu) — ám sát (ÁM SÁT)
  • 暗躍あんやく (anyaku) — hoạt động bí mật, thao túng hậu trường (ÁM DƯỢC)

Tương phản & Sắc thái

  • 明暗めいあん (meian) — sáng tối, ánh sáng và bóng tối (cũng có nghĩa: may mắn và bất hạnh) (MINH ÁM)
  • 暗転あんてん (anten) — tắt đèn sân khấu, đột ngột chuyển xấu (ÁM CHUYỂN)

Câu ví dụ

Yoru ni naru to, soto wa totemo kuraku narimasu.

Khi màn đêm buông xuống, bên ngoài trở nên rất tối.

Kono heya wa mado ga nai node kurai desu.

Căn phòng này tối vì không có cửa sổ.

Tango wo anki suru tame ni, mainichi furasshukādo wo tsukatte imasu.

Tôi dùng thẻ flashcard mỗi ngày để ghi nhớ từ vựng.

Kodomo no koro, kurayami ga kowakatta.

Hồi còn nhỏ, tôi rất sợ bóng tối.

Kono angou wo kaidoku dekiru hito wa imasu ka?

Có ai có thể giải mã được mật mã này không?

Kanojo no hyoujou ga kyuu ni kuraku natta.

Nét mặt cô ấy đột nhiên trở nên u ám.

Shiken no mae ni, shi wo anshou suru renshuu wo shita.

Trước kỳ thi, tôi đã luyện tập đọc thuộc lòng bài thơ.

Kare wa anzan ga totemo tokui de, keisanki nashi de kotae wo daseru.

Anh ấy rất giỏi tính nhẩm và có thể đưa ra đáp án mà không cần máy tính.

Usugurai kafe de hon wo yomu no ga suki desu.

Tôi thích đọc sách trong những quán cà phê ánh đèn mờ ảo.

Sono eiga wa meian no kontorasuto ga utsukushikatta.

Sự tương phản sáng tối trong bộ phim đó thật đẹp.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Để nhớ , hãy tưởng tượng (mặt trời) ở bên trái đang bị bịt miệng bởi (âm thanh) — hãy hình dung một chiếc loa khổng lồ phát ra tiếng ồn đinh tai đến mức át cả ánh mặt trời, nhấn chìm mọi thứ vào bóng tối. Mặt trời đang bị âm thanh bóp nghẹt. Mỗi lần viết kanji này, hãy vẽ mặt trời trước, rồi thêm bộ phận âm thanh bên cạnh, nhắc nhở bản thân rằng ánh sáng mặt trời đang bị triệt tiêu. Với từ vựng 暗記 (anki), hãy tưởng tượng bạn nhắm mắt trong căn phòng tối và cố gắng hồi tưởng thông tin thuần túy từ trí nhớ — không có sách, không có màn hình, chỉ có những gì lưu trong tâm trí bạn.

Share:

Bài viết liên quan