Ý nghĩa
Bạn sẽ bắt gặp chữ 朝 (TRIỀU - asa) ở khắp mọi nơi tại Nhật Bản, từ những câu chào hỏi hàng ngày cho đến những cuốn sách lịch sử. Mặc dù ý nghĩa chính của nó là 'buổi sáng', nhưng nó còn ám chỉ 'triều đại' hoặc 'triều đình'. Ý nghĩa thứ hai này xuất phát từ tập tục cổ xưa khi các quan lại phải trình diện tại cung điện vào lúc bình minh. Vì người cai trị điều hành đất nước từ cung đình này, nên chữ Hán này cuối cùng cũng đại diện cho kỷ nguyên cai trị của họ.
Hãy tưởng tượng chữ kanji này như một bức ảnh chụp khoảnh khắc bình minh. Ở bên trái, mặt trời (日) nằm giữa hai vạt cỏ. Điều này tượng trưng cho cảnh mặt trời mọc lên từ đường chân trời. Ở bên phải, mặt trăng (月) vẫn còn hiện rõ trên bầu trời. Chữ Hán 12 nét này ghi lại khoảnh khắc ngắn ngủi khi đêm chuyển sang ngày. Đây là chữ kanji cấp độ lớp 2 và là một phần kiến thức quan trọng đối với người học N4.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán
Cách đọc chính là チョウ (chō). Bạn sẽ gặp cách đọc này trong các từ ghép trang trọng, mang tính học thuật hoặc lịch sử. Hãy sử dụng cách đọc này khi thảo luận về quản lý hành chính nhà nước hoặc các thời kỳ lịch sử cụ thể.
朝食 (TRIỀU THỰC - chōshoku) — bữa sáng (từ trang trọng hoặc dùng trong văn viết)
早朝 (TẢO TRIỀU - sōchō) — sáng sớm
王朝 (VƯƠNG TRIỀU - ōchō) — triều đại
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Cách đọc phổ biến nhất là あさ (asa). Đây là từ tiêu chuẩn để chỉ 'buổi sáng' khi chữ kanji này đứng một mình. Nó cũng xuất hiện trong nhiều từ ghép mô tả các thói quen hàng ngày. Hãy cẩn thận với từ 'sáng nay', từ này sử dụng một cách đọc đặc biệt.
朝 (TRIỀU - asa) — buổi sáng
毎朝 (MỖI TRIỀU - maiasa) — mỗi sáng
今朝 (KIM TRIỀU - kesa) — sáng nay (Lưu ý: Đây là cách đọc 'ateji' bất quy tắc mà bạn phải ghi nhớ riêng)
Các từ và từ ghép phổ biến
Các từ ghép với chữ 朝 rất đa dạng, từ cách nói thân mật về bữa sáng cho đến các thuật ngữ trang trọng trên báo chí. Việc học các danh mục này sẽ giúp bạn chọn đúng từ cho từng tình huống.
Thời gian & Thói quen
Những từ này rất thiết yếu để sắp xếp lịch trình và nói về ngày của bạn.
- 今朝 (KIM TRIỀU - kesa) — Sáng nay; dùng cho ngày hiện tại.
- 明朝 (MINH TRIỀU - myōchō) — Sáng mai; trang trọng hơn 'ashita no asa'.
- 朝御飯 (TRIỀU NGỰ PHẠN - asagohan) — Bữa sáng; thuật ngữ thông dụng nhất trong hội thoại.
- 朝寝坊 (TRIỀU TẨM PHƯỜNG - asanebō) — Ngủ nướng hoặc người hay dậy muộn.
Sự vật & Sự kiện
Các hoạt động buổi sáng thường có tên gọi cụ thể trong tiếng Nhật.
- 朝刊 (TRIỀU SAN - chōkan) — Báo buổi sáng; đối lập là báo buổi chiều (yūkan).
- 朝顔 (TRIỀU NHAN - asagao) — Hoa bìm bìm; loài hoa biểu tượng cho mùa hè ở Nhật Bản.
- 朝礼 (TRIỀU LỄ - chōrei) — Chào cờ/Họp buổi sáng; phổ biến ở trường học và các văn phòng Nhật Bản.
- 一朝一夕 (NHẤT TRIỀU NHẤT TỊCH - itchōisseki) — Trong một thời gian rất ngắn; nghĩa đen là 'một sáng, một chiều'.
Chính trị & Địa lý
Trong những trường hợp này, chữ Hán này ám chỉ một thể chế hoặc một khu vực cụ thể.
- 朝廷 (TRIỀU ĐÌNH - chōtei) — Triều đình; ám chỉ chính quyền lịch sử của Nhật Bản.
- 北朝鮮 (BẮC TRIỀU TIÊN - kitachōsen) — Bắc Triều Tiên.
Câu ví dụ
毎朝、6時に起きてジョギングをします。
maiasa, roku-ji ni okite jogingu wo shimasu.
Mỗi sáng, tôi dậy lúc 6 giờ và đi chạy bộ.
今朝はパンと卵を食べました。
kesa wa pan to tamago wo tabemashita.
Sáng nay tôi đã ăn bánh mì và trứng.
明日の早朝に京都へ向かいます。
ashita no sōchō ni Kyōto e mukaimasu.
Sáng sớm mai tôi sẽ khởi hành đi Kyoto.
昨日は夜更かしをしたので、今日は朝寝坊しました。
kinō wa yofukashi wo shita node, kyō wa asanebō shimashita.
Vì tối qua tôi thức khuya nên hôm nay tôi đã ngủ nướng.
朝の空気はとてもおいしいです。
asa no kūki wa totemo oishii desu.
Không khí buổi sáng rất trong lành.
Kanji liên quan
- 昼 — Ban ngày, Buổi trưa, Giữa trưa (Kanji N4)
- 夜 — Đêm, Buổi tối (Kanji N4)
- 夕 — Buổi tối, Hoàng hôn (Kanji N4)
- 短 — Ngắn, thấp, thiếu sót (Đoản) (Kanji N4)
- 病 (BỆNH) — Bệnh tật, Đau ốm (Kanji N4)
- 便 (TIỆN) — Tiện lợi, Tiện nghi, Liên lạc (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung phía bên trái là cảnh mặt trời đang mọc xuyên qua đám cỏ cao trên cánh đồng. Ở phía bên phải, mặt trăng vẫn còn treo lơ lửng trên bầu trời. Để nhớ cách đọc 'asa', hãy nghĩ đến việc bạn 'Assembling' (tập hợp) các công cụ để làm việc ngay khi mặt trời vừa ló rạng. Đối với cách đọc 'chō', hãy nhớ rằng một 'Triều đại' (chō) thường thay đổi chỉ sau một 'Buổi sáng' (chō) cách mạng.