Ý nghĩa
Chữ Kanji 楽 (LẠC / NHẠC) bao quát hai chủ đề chính trong tiếng Nhật: nghệ thuật âm nhạc và cảm giác thoải mái. Sự kết nối này là có chủ đích. Nó phản ánh ý tưởng rằng âm nhạc mang lại niềm vui và sự thư giãn cho tâm hồn. Chữ này thuộc bộ Mộc (木), tạo nên phần đế của nó. Bộ này là mối liên kết trực tiếp đến nguồn gốc của chữ Kanji này dưới dạng chữ tượng hình. Trong lịch sử, nó mô tả một nhạc cụ bằng gỗ. Phần trên tượng trưng cho những dây đàn hoặc chuông đặt trên khung gỗ. Theo thời gian, ý nghĩa đã phát triển, chuyển từ hành động chơi nhạc sang trạng thái cảm xúc mà âm nhạc tạo ra—hạnh phúc và thoải mái.
Là một Kanji lớp 2 bắt buộc cho JLPT N4, 楽 được sử dụng hàng ngày. Nó có thiết kế đối xứng giúp phân biệt rõ ràng về mặt thị giác. Khi nói về âm nhạc, nó thường dùng cách đọc GAKU. Khi mô tả một cuộc sống thoải mái hoặc một công việc dễ dàng, nó chuyển sang RAKU. Việc phân biệt hai cách đọc này là điều cần thiết để giao tiếp tự nhiên. Cho dù bạn đang thảo luận về một sở thích, một thái độ vô tư hay một dàn nhạc, Kanji này là lựa chọn hàng đầu để diễn đạt những trải nghiệm tích cực.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc âm Hán
Cách đọc On'yomi phổ biến trong các từ ghép (jukugo). Có hai cách đọc chính: ガク (GAKU) và ラク (RAKU).
Sử dụng ガク (GAKU) khi từ ngữ liên quan đến khía cạnh kỹ thuật, học thuật hoặc chuyên môn của âm nhạc. Ví dụ bao gồm:
- 音楽 (ÂM NHẠC - ongaku) — âm nhạc
- 楽器 (NHẠC KHÍ - gakki) — nhạc cụ
- 声楽 (THANH NHẠC - seigaku) — thanh nhạc
Sử dụng ラク (RAKU) khi thảo luận về sự thoải mái, không tốn sức hoặc sự nhẹ nhõm. Nó mô tả một trạng thái không có gánh nặng về thể chất hay tinh thần. Ví dụ bao gồm:
- 楽 (LẠC - raku) — thoải mái, nhàn hạ
- 気楽 (KHÍ LẠC - kiraku) — vô tư, thoải mái
- 安楽 (AN LẠC - anraku) — an lạc, tiện nghi
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Cách đọc Kun'yomi xuất hiện khi Kanji được dùng như một tính từ hoặc động từ, thường theo sau bởi okurigana.
Cách đọc たの-しい (tanoshii) là một tính từ có tần suất sử dụng cao. Nó mô tả điều gì đó vui vẻ một cách khách quan hoặc thú vị theo cảm nhận chủ quan. Ví dụ bao gồm:
- 楽しい (LẠC - tanoshii) — vui vẻ, thú vị
- 楽しい時 (LẠC THỜI - tanoshii toki) — một thời gian vui vẻ
Cách đọc たの-しむ (tanoshimu) là dạng động từ. Nó có nghĩa là tận hưởng bản thân hoặc thích thú với một hoạt động cụ thể. Ví dụ bao gồm:
- 楽しむ (LẠC - tanoshimu) — tận hưởng, thưởng thức
- 楽しみ (LẠC - tanoshimi) — sự mong đợi, niềm vui, hoặc sở thích
Các từ và từ ghép phổ biến
Các từ ghép sử dụng chữ 楽 thường được chia thành hai nhóm: nghệ thuật biểu diễn và trạng thái tâm trí.
Âm nhạc và Biểu diễn
- 音楽 (ÂM NHẠC - ongaku) — Âm nhạc (nghĩa đen là "âm thanh của sự vui sướng").
- 楽器 (NHẠC KHÍ - gakki) — Nhạc cụ. Lưu ý âm gấp 'k'.
- 楽譜 (NHẠC PHỔ - gakufu) — Bản nhạc hoặc bản phổ nhạc.
- 楽団 (NHẠC ĐOÀN - gakudan) — Một dàn nhạc, ban nhạc hoặc đoàn diễn.
Sự thoải mái và Trạng thái tâm trí
- 楽にする (LẠC - raku ni suru) — Làm cho ai đó thoải mái hoặc thư giãn.
- 気楽な (KHÍ LẠC - kiraku na) — Thoải mái; nhẹ lòng.
- 楽観的 (LẠC QUAN ĐÍCH - rakkanteki) — Lạc quan. Nghĩa đen là "cái nhìn dễ chịu/vui vẻ."
- 娯楽 (NGU LẠC - goraku) — Giải trí hoặc các hoạt động vui chơi.
- 苦楽 (KHỔ LẠC - kuraku) — Những niềm vui và nỗi buồn của cuộc đời; sự thăng trầm.
Câu ví dụ
音楽を聴くのが大好きです。
ongaku wo kiku no ga daisuki desu.
Tôi rất thích nghe nhạc.
このパーティーはとても楽しいですね。
kono paatii wa totemo tanoshii desu ne.
Bữa tiệc này vui thật đấy nhỉ?
週末をゆっくり楽しんでください。
shuumatsu wo yukkuri tanoshinde kudasai.
Hãy dành thời gian tận hưởng cuối tuần của bạn nhé.
どうぞ、楽な姿勢で座ってください。
douzo, raku na shisei de suwatte kudasai.
Xin mời ngồi ở tư thế thoải mái.
次のキャンプをとても楽しみにしています。
tsugi no kyanpu wo totemo tanoshimi ni shite imasu.
Tôi đang rất mong đợi chuyến cắm trại tiếp theo.
彼は何か楽器ができますか。
kare wa nanika gakki ga dekimasu ka.
Anh ấy có chơi được nhạc cụ nào không?
仕事がようやく終わって楽になりました。
shigoto ga youyaku owatte raku ni narimashita.
Công việc cuối cùng cũng xong nên tôi đã cảm thấy thoải mái/nhẹ người rồi.
Kanji liên quan
- 黒 — Đen (Hắc) (Kanji N4)
- 走 — Chạy, Di chuyển nhanh (TẨU) (Kanji N4)
- 思 — Nghĩ, Cảm thấy, Tưởng tượng (TƯ) (Kanji N4)
- 界 — Thế giới, Ranh giới, Lĩnh vực (GIỚI) (Kanji N4)
- 真 — Chân: Sự thật, Tinh khiết, Thực tế (Kanji N4)
- 死 — Cái chết, chết (TỬ) (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung một sân khấu bằng gỗ lớn (bộ 木 nghĩa là cây/gỗ ở dưới). Ở giữa sân khấu là một chiếc trống trắng (phần 白 ở giữa). Ở hai bên chiếc trống, bạn có thể thấy những dải lụa trang trí (các nét nhỏ bên trái và bên phải). Khi tiếng trống vang lên trên sân khấu gỗ, âm nhạc được tạo ra! Và vì âm nhạc làm chúng ta hạnh phúc, chữ Kanji này có nghĩa là cả Âm nhạc và Vui vẻ. Chỉ cần nhớ: Trống Trắng trên Gỗ tạo nên thời gian Vui vẻ.