12345
5 strokes

正 — Chính (Đúng, Chính xác, Chính nghĩa)

N4
On: セイ、ショウ
Kun: ただ.しい、ただ.す、まさ
HV: Chính

Ý nghĩa

Kanji 正 (CHÍNH) là một trụ cột trong đạo đức và đời sống hàng ngày của người Nhật. Nó biểu thị sự đúng đắn, sự thật và việc đi đúng hướng. Bạn sẽ bắt gặp chữ này ở mọi nơi, từ sách giáo khoa toán học (số dương) đến đồ trang trí Tết và các văn bản pháp luật. Nó mang lại cảm giác được căn chỉnh theo một tiêu chuẩn hoặc sự thật đạo đức.

Về mặt lịch sử, 正 là một chữ hội ý đại diện cho một bàn chân (bộ 止 - CHỈ, nghĩa là 'dừng lại' hoặc 'đi bộ') đang di chuyển về phía một đường thẳng hoặc cổng thành. Hình ảnh này mô tả một người đang hành quân trực tiếp về phía mục tiêu của họ mà không dao động. Theo thời gian, mục tiêu hình vuông ở phía trên đã phẳng lại thành một nét ngang duy nhất (一) như chúng ta thấy ngày nay. Kết quả là chữ có năm nét này tạo cảm giác cân bằng và ổn định, phản ánh ý nghĩa về sự "vững chãi".

Thú vị là, vì nó có đúng năm nét, người Nhật sử dụng chữ 正 làm dấu đếm (tally mark). Thay vì bốn đường thẳng đứng và một đường gạch chéo như phương Tây, họ viết từng nét của chữ 正 để đếm đến năm. Điều này làm cho nó trở thành một kanji rất thực tế để nhận biết trong các bối cảnh thông thường như bếp nhà hàng hoặc phòng bỏ phiếu.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc âm Hán

Hai âm on'yomi chính là セイ (sei) và ショウ (shou). Mặc dù cả hai đều phổ biến, nhưng セイ thường được dùng cho các khái niệm trang trọng, kỹ thuật hoặc pháp lý, trong khi ショウ xuất hiện trong các thuật ngữ truyền thống hoặc liên quan đến thời gian cụ thể.

セイ (sei): Sử dụng cách đọc này cho logic, toán học và các trạng thái chính thức.

  • 正解せいかい (CHÍNH GIẢI - seikai) — Đáp án đúng (ví dụ: trong một bài kiểm tra).
  • 正確せいかく (CHÍNH XÁC - seikaku) — Chính xác (ví dụ: một chiếc đồng hồ chính xác).
  • 正義せいぎ (CHÍNH NGHĨA - seigi) — Chính nghĩa; công lý (ví dụ: một anh hùng chiến đấu vì chính nghĩa).
  • 正規せいき (CHÍNH QUY - seiki) — Chính quy; chính thức; toàn thời gian (ví dụ: 正規社員せいきしゃいん - một nhân viên chính thức/toàn thời gian).

ショウ (shou): Cách đọc này được tìm thấy trong các thuật ngữ lịch sử và một số từ ngữ hàng ngày cụ thể.

  • 正月しょうがつ (CHÍNH NGUYỆT - shougatsu) — Tết; Tháng Giêng.
  • 正直しょうじき (CHÍNH TRỰC - shoujiki) — Thành thật; chính trực. Thường được dùng như "Thành thật mà nói..." (正直しょうじきうと...).
  • 正午しょうご (CHÍNH NGỌ - shougo) — Giữa trưa; 12:00 giờ trưa.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Các cách đọc thuần Nhật được sử dụng chủ yếu cho các tính từ và động từ mô tả sự đúng đắn về mặt thực tế hoặc đạo đức.

ただ.しい (tadashii): Một tính từ đuôi -i tiêu chuẩn cho bất cứ điều gì "đúng".

  • 正しいただしい (tadashii) — Đúng; phù hợp; chính xác.
  • 正しくただしく (tadashiku) — Một cách chính xác; đúng đắn (trạng từ).

ただ.す (tadasu): Một ngoại động từ được sử dụng khi bạn sửa chữa một lỗi sai.

  • 間違いまちがい正すただす (machigai o tadasu) — Sửa chữa sai lầm.

まさ (masa): Thường được dùng để nhấn mạnh với nghĩa "chính xác" hoặc "chắc chắn".

  • 正にまさに (masa ni) — Chính xác là; đúng là; chắc chắn.

Các từ & Từ ghép phổ biến

Ứng dụng thực tế

  • 正方形せいほうけい (CHÍNH PHƯƠNG HÌNH - seihoukei) — Hình vuông (nghĩa đen: "hình có hướng đúng").
  • 正式せいしき (CHÍNH THỨC - seishiki) — Chính thức; trang trọng (ví dụ: một buổi lễ chính thức).
  • 正面しょうめん (CHÍNH DIỆN - shoumen) — Phía trước; mặt tiền (nghĩa đen: "mặt thật").
  • 大正たいしょう (ĐẠI CHÍNH - taishou) — Thời kỳ Taisho (1912–1926).

Câu ví dụ

tadashii kotae ni maru o tsukete kudasai.

Vui lòng khoanh tròn vào câu trả lời đúng.

shoujiki ni hanashite kudasai.

Hãy nói chuyện một cách thành thật.

shougatsu wa otera ni ikimasu.

Tôi đi chùa vào dịp Tết.

shougo ni robii de machiawasemashou.

Hãy gặp nhau ở sảnh chờ vào giữa trưa nhé.

sono tokei no jikan wa seikaku desu ka?

Thời gian trên chiếc đồng hồ đó có chính xác không?

kare wa masa ni, watashitachi ga sagashite ita hito da.

Anh ấy chính xác là người mà chúng tôi đang tìm kiếm.

shisei o tadashite suwarimasu.

Ngồi thẳng lưng/đúng tư thế.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy coi thanh ngang trên cùng (一) là vạch đích. Phần dưới là bộ "dừng" (止 - CHỈ). Để trở nên "đúng" (正), bạn phải dừng lại ngay tại vạch mà không được vượt qua. Đó là về sự chính xác và tuân thủ các quy tắc một cách hoàn hảo.

Share:

Bài viết liên quan