Ý nghĩa
Kanji 正 (CHÍNH) là một trụ cột trong đạo đức và đời sống hàng ngày của người Nhật. Nó biểu thị sự đúng đắn, sự thật và việc đi đúng hướng. Bạn sẽ bắt gặp chữ này ở mọi nơi, từ sách giáo khoa toán học (số dương) đến đồ trang trí Tết và các văn bản pháp luật. Nó mang lại cảm giác được căn chỉnh theo một tiêu chuẩn hoặc sự thật đạo đức.
Về mặt lịch sử, 正 là một chữ hội ý đại diện cho một bàn chân (bộ 止 - CHỈ, nghĩa là 'dừng lại' hoặc 'đi bộ') đang di chuyển về phía một đường thẳng hoặc cổng thành. Hình ảnh này mô tả một người đang hành quân trực tiếp về phía mục tiêu của họ mà không dao động. Theo thời gian, mục tiêu hình vuông ở phía trên đã phẳng lại thành một nét ngang duy nhất (一) như chúng ta thấy ngày nay. Kết quả là chữ có năm nét này tạo cảm giác cân bằng và ổn định, phản ánh ý nghĩa về sự "vững chãi".
Thú vị là, vì nó có đúng năm nét, người Nhật sử dụng chữ 正 làm dấu đếm (tally mark). Thay vì bốn đường thẳng đứng và một đường gạch chéo như phương Tây, họ viết từng nét của chữ 正 để đếm đến năm. Điều này làm cho nó trở thành một kanji rất thực tế để nhận biết trong các bối cảnh thông thường như bếp nhà hàng hoặc phòng bỏ phiếu.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc âm Hán
Hai âm on'yomi chính là セイ (sei) và ショウ (shou). Mặc dù cả hai đều phổ biến, nhưng セイ thường được dùng cho các khái niệm trang trọng, kỹ thuật hoặc pháp lý, trong khi ショウ xuất hiện trong các thuật ngữ truyền thống hoặc liên quan đến thời gian cụ thể.
セイ (sei): Sử dụng cách đọc này cho logic, toán học và các trạng thái chính thức.
- 正解 (CHÍNH GIẢI - seikai) — Đáp án đúng (ví dụ: trong một bài kiểm tra).
- 正確 (CHÍNH XÁC - seikaku) — Chính xác (ví dụ: một chiếc đồng hồ chính xác).
- 正義 (CHÍNH NGHĨA - seigi) — Chính nghĩa; công lý (ví dụ: một anh hùng chiến đấu vì chính nghĩa).
- 正規 (CHÍNH QUY - seiki) — Chính quy; chính thức; toàn thời gian (ví dụ: 正規社員 - một nhân viên chính thức/toàn thời gian).
ショウ (shou): Cách đọc này được tìm thấy trong các thuật ngữ lịch sử và một số từ ngữ hàng ngày cụ thể.
- 正月 (CHÍNH NGUYỆT - shougatsu) — Tết; Tháng Giêng.
- 正直 (CHÍNH TRỰC - shoujiki) — Thành thật; chính trực. Thường được dùng như "Thành thật mà nói..." (正直に言うと...).
- 正午 (CHÍNH NGỌ - shougo) — Giữa trưa; 12:00 giờ trưa.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Các cách đọc thuần Nhật được sử dụng chủ yếu cho các tính từ và động từ mô tả sự đúng đắn về mặt thực tế hoặc đạo đức.
ただ.しい (tadashii): Một tính từ đuôi -i tiêu chuẩn cho bất cứ điều gì "đúng".
- 正しい (tadashii) — Đúng; phù hợp; chính xác.
- 正しく (tadashiku) — Một cách chính xác; đúng đắn (trạng từ).
ただ.す (tadasu): Một ngoại động từ được sử dụng khi bạn sửa chữa một lỗi sai.
- 間違いを正す (machigai o tadasu) — Sửa chữa sai lầm.
まさ (masa): Thường được dùng để nhấn mạnh với nghĩa "chính xác" hoặc "chắc chắn".
- 正に (masa ni) — Chính xác là; đúng là; chắc chắn.
Các từ & Từ ghép phổ biến
Ứng dụng thực tế
- 正方形 (CHÍNH PHƯƠNG HÌNH - seihoukei) — Hình vuông (nghĩa đen: "hình có hướng đúng").
- 正式 (CHÍNH THỨC - seishiki) — Chính thức; trang trọng (ví dụ: một buổi lễ chính thức).
- 正面 (CHÍNH DIỆN - shoumen) — Phía trước; mặt tiền (nghĩa đen: "mặt thật").
- 大正 (ĐẠI CHÍNH - taishou) — Thời kỳ Taisho (1912–1926).
Câu ví dụ
正しい答えに〇をつけてください。
tadashii kotae ni maru o tsukete kudasai.
Vui lòng khoanh tròn vào câu trả lời đúng.
正直に話してください。
shoujiki ni hanashite kudasai.
Hãy nói chuyện một cách thành thật.
正月はお寺に行きます。
shougatsu wa otera ni ikimasu.
Tôi đi chùa vào dịp Tết.
正午にロビーで待ち合わせましょう。
shougo ni robii de machiawasemashou.
Hãy gặp nhau ở sảnh chờ vào giữa trưa nhé.
その時計の時間は正確ですか。
sono tokei no jikan wa seikaku desu ka?
Thời gian trên chiếc đồng hồ đó có chính xác không?
彼は正に、わたしたちが探していた人だ。
kare wa masa ni, watashitachi ga sagashite ita hito da.
Anh ấy chính xác là người mà chúng tôi đang tìm kiếm.
姿勢を正してすわります。
shisei o tadashite suwarimasu.
Ngồi thẳng lưng/đúng tư thế.
Kanji liên quan
- 病 (BỆNH) — Bệnh tật, Đau ốm (Kanji N4)
- 便 (TIỆN) — Tiện lợi, Tiện nghi, Liên lạc (Kanji N4)
- 飯 (PHẠN) — Bữa ăn, Cơm, Thực phẩm (Kanji N4)
- 待 — Chờ, Đợi, Mong đợi (Kanji N4)
- 昼 — Ban ngày, Buổi trưa, Giữa trưa (Kanji N4)
- 服 (PHỤC) — Quần áo, Phục tùng, và Thuốc (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy coi thanh ngang trên cùng (一) là vạch đích. Phần dưới là bộ "dừng" (止 - CHỈ). Để trở nên "đúng" (正), bạn phải dừng lại ngay tại vạch mà không được vượt qua. Đó là về sự chính xác và tuân thủ các quy tắc một cách hoàn hảo.