Ý nghĩa
Kanji 牛 có nghĩa là bò, trâu, hoặc bò đực — chỉ chung các loài gia súc họ bò. Nguồn gốc của chữ này có thể truy ngược hơn ba nghìn năm về chữ giáp cốt được dùng ở Trung Quốc cổ đại. Điều đó khiến nó trở thành một trong những chữ cổ xưa nhất còn được sử dụng trong đời sống hàng ngày.
Hình vẽ ban đầu mô tả mặt con bò nhìn thẳng từ phía trước: hai chiếc sừng cong ở phía trên, một nét ngang cho trán, và một nét dọc cho mõm cùng thân bên dưới. Qua nhiều thế kỷ cách điệu hóa, hình ảnh đó đã được rút gọn thành bốn nét như chúng ta viết ngày nay. Hãy nhìn kỹ phần trên của chữ — những nét xòe ra đó vẫn chính là cặp sừng.
Trâu bò đã định hình cuộc sống Nhật Bản theo nhiều cách cụ thể. Ngày xưa, trâu kéo cày trên những thửa ruộng lúa. Ngày nay, 和牛 (Wagyu — NGÒ UU) có giá bán cao ngất tại các nhà hàng từ Tokyo đến New York. 牛 xuất hiện trên thực đơn, trong từ vựng nông nghiệp, trên mỗi hộp sữa, và trong bối cảnh chiêm tinh — con trâu là con vật thứ hai trong bảng địa chi Trung Hoa, được viết là 丑年 (ushidoshi — năm Sửu).
Với chỉ 4 nét, 牛 thuộc nhóm kanji đơn giản nhất bạn sẽ học. Chữ này được dạy từ lớp 2 tiểu học Nhật Bản và đồng thời là một bộ thủ (部首) độc lập. Nó xuất hiện bên trong các chữ như 物 (vật — đồ vật) và 特 (đặc — đặc biệt), vì vậy nhận ra nó ngay từ bây giờ sẽ giúp ích rất nhiều khi bạn gặp các kanji phức tạp hơn về sau.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Hoa)
ギュウ (gyuu) là on'yomi, được mang sang từ phát âm Trung Hoa cổ đại. Âm này hầu như chỉ xuất hiện trong các từ ghép (熟語, jukugo), và bạn sẽ gặp nó liên tục trong các ngữ cảnh ẩm thực và nông nghiệp.
- 牛肉 (gyuuniku) — thịt bò (NGƯU NHỤC); từ bạn thấy trên nhãn siêu thị và thực đơn nhà hàng mỗi ngày
- 牛乳 (gyuunyuu) — sữa bò (NGƯU NHŨ); thuật ngữ tiêu chuẩn in trên mỗi hộp sữa tại Nhật
- 牛丼 (gyuudon) — cơm thịt bò (NGƯU ĐÔN); món ăn nhanh phổ biến tại các chuỗi như Yoshinoya và Sukiya
- 牛舎 (gyuusha) — chuồng trâu bò (NGƯU XÁ); dùng trong các ngữ cảnh nông nghiệp
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
うし (ushi) là từ thuần Nhật chỉ con bò hoặc trâu. Dùng khi nhắc đến con vật trực tiếp — chỉ vào một con ngoài đồng, kể chuyện về cuộc sống nông trại, hoặc trong một số thành ngữ cố định. Âm này cũng liên kết về mặt ngữ âm với 丑 (can chi Sửu trong địa chi).
- 牛 (ushi) — con bò; dùng trong giao tiếp hàng ngày ("あの牛を見て!" — Nhìn con bò kia kìa!)
- 丑年 (ushidoshi) — năm Sửu trong địa chi Trung Hoa; những người sinh năm này được cho là kiên nhẫn và chăm chỉ
- 牛小屋 (ushigoya) — chuồng bò; từ dân dã, mộc mạc hơn so với 牛舎 trang trọng hơn
Từ & Từ ghép thông dụng
牛 xuất hiện trong ẩm thực, nông nghiệp, giải phẫu và thành ngữ. Dưới đây là các từ ghép hữu ích nhất, được nhóm theo chủ đề.
Ẩm thực
- 牛肉 (gyuuniku) — thịt bò (NGƯU NHỤC)
- 牛乳 (gyuunyuu) — sữa bò (NGƯU NHŨ)
- 牛丼 (gyuudon) — cơm thịt bò (NGƯU ĐÔN)
- 牛タン (gyuu tan) — lưỡi bò nướng; món đặc sản của thành phố Sendai
- 和牛 (wagyuu) — bò Wagyu Nhật Bản (HÒA NGƯU); nổi tiếng quốc tế với độ vân mỡ và hương vị thượng hạng
Chăn nuôi & Động vật
- 牛舎 (gyuusha) — chuồng trâu bò (NGƯU XÁ)
- 乳牛 (nyuugyuu) — bò sữa (NHŨ NGƯU); bò được nuôi để lấy sữa
- 闘牛 (tougyuu) — đấu bò (ĐẤU NGƯU); thấy trong lễ hội đấu bò sumo truyền thống ở Okinawa cũng như môn đấu bò Tây Ban Nha
- 子牛 (koushi) — bê con (TỬ NGƯU); bò hoặc trâu còn nhỏ
Thành ngữ & Cụm từ cố định
- 牛歩 (gyuuho) — chậm như rùa (NGƯU BỘ); nghĩa đen là "bước đi của bò," dùng khi điều gì đó diễn ra chậm chạp đến bực bội
- 牛耳る (gyuujiru) — nắm quyền kiểm soát, thống trị (NẮM TAI NGƯU); xuất phát từ nghi lễ cổ đại trong đó người đứng đầu nắm tai con bò bị giết để xác nhận liên minh
Câu ví dụ
スーパーで牛肉を買いました。
Suupaa de gyuuniku wo kaimashita.
Tôi đã mua thịt bò ở siêu thị.
牛乳を毎朝飲んでいます。
Gyuunyuu wo maiasa nonde imasu.
Tôi uống sữa mỗi buổi sáng.
あの牧場には牛が百頭います。
Ano bokujou ni wa ushi ga hyaku tou imasu.
Trang trại đó có một trăm con bò.
牛丼は日本の定番ファストフードです。
Gyuudon wa Nihon no teiban fasuto fuudo desu.
Cơm thịt bò là món ăn nhanh kinh điển của Nhật Bản.
和牛は世界中で人気があります。
Wagyuu wa sekaijuu de ninki ga arimasu.
Bò Wagyu được ưa chuộng trên khắp thế giới.
子牛が草原を走っていました。
Koushi ga sougen wo hashitte imashita.
Một con bê đang chạy băng qua đồng cỏ.
彼は会社を牛耳っています。
Kare wa kaisha wo gyuujitte imasu.
Anh ta đang nắm toàn quyền kiểm soát công ty.
交渉は牛歩のように進んでいる。
Koushou wa gyuuho no you ni susunde iru.
Các cuộc đàm phán đang tiến triển chậm như bò đi.
来年は丑年なので、丑年うまれの人は年男になります。
Rainen wa ushidoshi nanode, ushidoshi umare no hito wa toshiotoko ni narimasu.
Năm sau là năm Sửu, vì vậy những người sinh năm Sửu sẽ đón năm bản mệnh của mình.
Kanji liên quan
- 明 — Sáng, Rõ ràng, Ánh sáng (Kanji N4)
- 田 — Ruộng lúa (ĐIỀN) (Kanji N4)
- 飯 (PHẠN) — Bữa ăn, Cơm, Thực phẩm (Kanji N4)
- 地 — Đất, Mặt đất, Vùng đất (Kanji N4)
- 図 — Sơ đồ, Bản đồ, Hình vẽ (Kanji N4)
- 昼 — Ban ngày, Buổi trưa, Giữa trưa (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng bạn đang đứng trước một con bò và nhìn thẳng vào mặt nó. Hai nét trên cùng của 牛 là hai chiếc sừng cong ra ngoài. Nét ngang ở giữa là vầng trán rộng và phẳng. Nét dọc dài chạy xuyên xuống giữa là mõm và thân. Sừng, trán, mõm — một khi bạn nhìn ra khuôn mặt đó trong chữ, bạn sẽ không thể quên. Thêm một gợi ý: âm Hán-Việt của 牛 là NGƯU — giống hệt chữ "ngưu" trong "ngưu tầm ngưu, mã tầm mã," giúp bạn nhớ cả nghĩa lẫn âm đọc.