12345678910
10 strokes

紙 — Giấy (Chỉ)

N4
On:
Kun: かみ
HV: Chỉ

Ý nghĩa

Hán tự かみ (CHỈ) là chữ cái cơ bản mang nghĩa là giấy. Về cơ bản, nó kết hợp bộ いと (MỊCH - tơ/chỉ) ở bên trái với thành phần biểu âm (THỊ) ở bên phải. Mối liên hệ với ngành dệt này không phải là ngẫu nhiên. Từ rất lâu trước khi bột gỗ trở thành tiêu chuẩn, các bề mặt viết thời cổ đại thường được chế tạo từ các mảnh tơ tằm bện lại hoặc sợi gai dầu. Phần bên phải, , cung cấp cách đọc và gợi hình ảnh về một nền tảng phẳng. Cùng với nhau, chúng đại diện cho một bề mặt mỏng, có xơ được trải rộng ra để viết hoặc gói đồ.

Giấy giữ một vị trí thiết yếu trong văn hóa Nhật Bản, vượt xa mục đích văn phòng phẩm đơn thuần. Nó đan xen vào đời sống thẩm mỹ và tâm linh của đất nước, từ độ bền và vân nhám của 和紙わし (HÒA CHỈ - giấy truyền thống) cho đến sự tỉ mỉ của 折り紙おりがみ (origami - nghệ thuật gấp giấy). Thật thú vị, từ かみkami là một từ đồng âm cho cả "Thần" (かみ) và "Tóc" (かみ). Âm thanh chung này đã khơi nguồn cảm hứng cho vô số ẩn dụ thơ ca trong văn học Nhật Bản, liên kết sự thuần khiết của tờ giấy trắng với thần thánh.

Học sinh thường bắt gặp chữ hán 10 nét này ở lớp hai. Tuy viết đơn giản nhưng nó xuất hiện ở khắp nơi trong đời sống hàng ngày, từ tiền giấy đến cửa lùa (障子しょうじ - CHƯỚNG TỬ). Làm chủ được Hán tự này là một cột mốc quan trọng cho người học N4, vì nó mở ra hàng chục từ ghép liên quan đến giao tiếp và nghệ thuật.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán

Âm on'yomi chính là shi. Cách đọc này hầu như chỉ xuất hiện trong các từ ghép trang trọng hoặc kỹ thuật (kango), đặc biệt là những từ liên quan đến truyền thông đại chúng, tài chính hoặc tài liệu chính thức.

Các ví dụ tiêu chuẩn bao gồm:

  • 用紙ようし (youshi) (DỤNG CHỈ) — Mẫu đơn trống hoặc một tờ giấy cụ thể (ví dụ: 願書用紙がんしょようし dùng cho đơn từ).
  • 新聞紙しんぶんし (shinbunshi) (TÂN VĂN CHỈ) — Vật liệu giấy báo.
  • 紙幣しへい (shihei) (CHỈ TỆ) — Tiền giấy.

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

Cách đọc thuần Nhật là かみkami. Bạn sẽ sử dụng cách đọc này bất cứ khi nào Hán tự đứng một mình như một danh từ. Trong nhiều từ ghép, âm thanh chuyển thành がみgami do hiện tượng biến âm (rendaku).

Các ví dụ phổ biến bao gồm:

  • かみ (kami) (CHỈ) — Giấy nói chung.
  • 手紙てがみ (tegami) (THỦ CHỈ) — Thư tay (nghĩa đen là "giấy cầm tay").
  • 色紙いろがみ (irogami) (SẮC CHỈ) — Giấy màu, thường dùng cho thủ công.

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

Sự đa năng của chữ かみ được thể hiện qua cách nó phân loại các đồ vật khác nhau trong gia đình hoặc văn phòng Nhật Bản.

Đồ dùng hàng ngày

  • 紙袋かみぶくろ (kamibukuro) (CHỈ ĐẠI) — Túi giấy.
  • 紙コップかみこっぷ (kami-koppu) — Cốc giấy.
  • 表紙ひょうし (hyoushi) (BIỂU CHỈ) — Bìa sách.
  • ちり紙ちりがみ (chirigami) — Giấy lụa hoặc giấy vệ sinh (một thuật ngữ mô tả hơi cũ).

Nghệ thuật và Truyền thống

  • 和紙わし (washi) (HÒA CHỈ) — Giấy Nhật làm thủ công, nổi tiếng với vân giấy và độ bền.
  • 千代紙ちよがみ (chiyogami) (THIÊN ĐẠI CHỈ) — Giấy có hoa văn rực rỡ dùng làm búp bê và trang trí.
  • 画用紙がようし (gayoushi) (HỌA DỤNG CHỈ) — Giấy vẽ dày hoặc giấy màu thủ công.

Trang trọng & Nghĩa bóng

  • 白紙はくし (hakushi) (BẠCH CHỈ) — Một tờ giấy trắng. Nghĩa bóng là "xóa đi làm lại" hoặc "bắt đầu lại từ đầu".
  • 厚紙あつがみ (atsugami) (HẬU CHỈ) — Giấy bồi hoặc giấy bìa dày.

Câu ví dụ

kono kami ni namae wo kaite kudasai.

Vui lòng viết tên của bạn lên tờ giấy này.

watashi wa kinou, haha ni tegami wo dashimashita.

Tôi đã gửi một bức thư cho mẹ tôi vào ngày hôm qua.

otouto wa origami de tsuru wo tsukuru no ga suki desu.

Em trai tôi thích gấp hạc bằng giấy origami.

shinbunshi de mado wo fuku to, kirei ni narimasu.

Nếu bạn lau cửa sổ bằng giấy báo, chúng sẽ trở nên sạch bóng.

repooto wo kaku tame no youshi wo katte kimashita.

Tôi đã mua loại giấy/mẫu đơn cụ thể cần thiết để viết báo cáo.

kono hon no hyoushi wa totemo karafuru desu ne.

Bìa của cuốn sách này rất rực rỡ sắc màu phải không?

nihon ni wa, iroirona shurui no washi ga arimasu.

Nhật Bản có nhiều loại giấy washi truyền thống khác nhau.

saifu no naka ni wa, kozeni dake denaku shihei mo haitte imasu.

Trong ví không chỉ có tiền xu mà còn có cả tiền giấy.

sensei wa hakushi no kaado wo kurasu ni kubarimashita.

Giáo viên đã phát những tấm thẻ trắng cho cả lớp.

juuyouna shorui nanode, atsugami no fuutou ni irete kudasai.

Vì đây là tài liệu quan trọng, vui lòng cho vào phong bì giấy bồi cứng cáp.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung phía bên trái (いと - MỊCH) là những sợi tơ tằm mịn đang được đun sôi và đập dập. Ở bên phải, chữ (THỊ) trông giống như một cái xẻng phẳng hoặc một công cụ. Hãy tưởng tượng một người thợ thủ công sử dụng công cụ đó để ép các sợi tơ ướt thành một tấm mỏng, phẳng hoàn hảo. Vật liệu "tơ được ép phẳng" này chính là giấy! Bạn cũng có thể nhớ rằng thường dùng để chỉ họ (tên gia đình), khiến giấy trở thành "vật liệu bạn dùng để viết tên của mình".

Hán tự liên quan

  • (MỊCH - Sợi chỉ) — Bộ thủ thiết yếu cho ngành dệt và bất cứ thứ gì được dệt.
  • (TUYẾN - Đường kẻ) — Được dùng cho giấy có dòng kẻ hoặc bản vẽ.
  • (BÚT - Bút lông) — Dụng cụ viết truyền thống được sử dụng trên giấy.
  • (THƯ - Viết) — Mục đích chính của việc tạo ra giấy.
  • (SÁCH - Đơn vị đếm sách) — Những tờ giấy được đóng lại với nhau thành một cuốn.
Share:

Bài viết liên quan