Ý nghĩa
Hán tự 紙 (CHỈ) là chữ cái cơ bản mang nghĩa là giấy. Về cơ bản, nó kết hợp bộ 糸 (MỊCH - tơ/chỉ) ở bên trái với thành phần biểu âm 氏 (THỊ) ở bên phải. Mối liên hệ với ngành dệt này không phải là ngẫu nhiên. Từ rất lâu trước khi bột gỗ trở thành tiêu chuẩn, các bề mặt viết thời cổ đại thường được chế tạo từ các mảnh tơ tằm bện lại hoặc sợi gai dầu. Phần bên phải, 氏, cung cấp cách đọc và gợi hình ảnh về một nền tảng phẳng. Cùng với nhau, chúng đại diện cho một bề mặt mỏng, có xơ được trải rộng ra để viết hoặc gói đồ.
Giấy giữ một vị trí thiết yếu trong văn hóa Nhật Bản, vượt xa mục đích văn phòng phẩm đơn thuần. Nó đan xen vào đời sống thẩm mỹ và tâm linh của đất nước, từ độ bền và vân nhám của 和紙 (HÒA CHỈ - giấy truyền thống) cho đến sự tỉ mỉ của 折り紙 (origami - nghệ thuật gấp giấy). Thật thú vị, từ かみ là một từ đồng âm cho cả "Thần" (神) và "Tóc" (髪). Âm thanh chung này đã khơi nguồn cảm hứng cho vô số ẩn dụ thơ ca trong văn học Nhật Bản, liên kết sự thuần khiết của tờ giấy trắng với thần thánh.
Học sinh thường bắt gặp chữ hán 10 nét này ở lớp hai. Tuy viết đơn giản nhưng nó xuất hiện ở khắp nơi trong đời sống hàng ngày, từ tiền giấy đến cửa lùa (障子 - CHƯỚNG TỬ). Làm chủ được Hán tự này là một cột mốc quan trọng cho người học N4, vì nó mở ra hàng chục từ ghép liên quan đến giao tiếp và nghệ thuật.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán
Âm on'yomi chính là シ. Cách đọc này hầu như chỉ xuất hiện trong các từ ghép trang trọng hoặc kỹ thuật (kango), đặc biệt là những từ liên quan đến truyền thông đại chúng, tài chính hoặc tài liệu chính thức.
Các ví dụ tiêu chuẩn bao gồm:
- 用紙 (youshi) (DỤNG CHỈ) — Mẫu đơn trống hoặc một tờ giấy cụ thể (ví dụ: 願書用紙 dùng cho đơn từ).
- 新聞紙 (shinbunshi) (TÂN VĂN CHỈ) — Vật liệu giấy báo.
- 紙幣 (shihei) (CHỈ TỆ) — Tiền giấy.
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Cách đọc thuần Nhật là かみ. Bạn sẽ sử dụng cách đọc này bất cứ khi nào Hán tự đứng một mình như một danh từ. Trong nhiều từ ghép, âm thanh chuyển thành がみ do hiện tượng biến âm (rendaku).
Các ví dụ phổ biến bao gồm:
- 紙 (kami) (CHỈ) — Giấy nói chung.
- 手紙 (tegami) (THỦ CHỈ) — Thư tay (nghĩa đen là "giấy cầm tay").
- 色紙 (irogami) (SẮC CHỈ) — Giấy màu, thường dùng cho thủ công.
Từ vựng & Từ ghép phổ biến
Sự đa năng của chữ 紙 được thể hiện qua cách nó phân loại các đồ vật khác nhau trong gia đình hoặc văn phòng Nhật Bản.
Đồ dùng hàng ngày
- 紙袋 (kamibukuro) (CHỈ ĐẠI) — Túi giấy.
- 紙コップ (kami-koppu) — Cốc giấy.
- 表紙 (hyoushi) (BIỂU CHỈ) — Bìa sách.
- ちり紙 (chirigami) — Giấy lụa hoặc giấy vệ sinh (một thuật ngữ mô tả hơi cũ).
Nghệ thuật và Truyền thống
- 和紙 (washi) (HÒA CHỈ) — Giấy Nhật làm thủ công, nổi tiếng với vân giấy và độ bền.
- 千代紙 (chiyogami) (THIÊN ĐẠI CHỈ) — Giấy có hoa văn rực rỡ dùng làm búp bê và trang trí.
- 画用紙 (gayoushi) (HỌA DỤNG CHỈ) — Giấy vẽ dày hoặc giấy màu thủ công.
Trang trọng & Nghĩa bóng
- 白紙 (hakushi) (BẠCH CHỈ) — Một tờ giấy trắng. Nghĩa bóng là "xóa đi làm lại" hoặc "bắt đầu lại từ đầu".
- 厚紙 (atsugami) (HẬU CHỈ) — Giấy bồi hoặc giấy bìa dày.
Câu ví dụ
この紙に名前を書いてください。
kono kami ni namae wo kaite kudasai.
Vui lòng viết tên của bạn lên tờ giấy này.
わたしは昨日、母に手紙を出しました。
watashi wa kinou, haha ni tegami wo dashimashita.
Tôi đã gửi một bức thư cho mẹ tôi vào ngày hôm qua.
弟は折り紙でつるを作るのが好きです。
otouto wa origami de tsuru wo tsukuru no ga suki desu.
Em trai tôi thích gấp hạc bằng giấy origami.
新聞紙で窓をふくと、きれいになります。
shinbunshi de mado wo fuku to, kirei ni narimasu.
Nếu bạn lau cửa sổ bằng giấy báo, chúng sẽ trở nên sạch bóng.
レポートを書くための用紙を買ってきました。
repooto wo kaku tame no youshi wo katte kimashita.
Tôi đã mua loại giấy/mẫu đơn cụ thể cần thiết để viết báo cáo.
この本の表紙はとてもカラフルですね。
kono hon no hyoushi wa totemo karafuru desu ne.
Bìa của cuốn sách này rất rực rỡ sắc màu phải không?
日本には、いろいろな種類の和紙があります。
nihon ni wa, iroirona shurui no washi ga arimasu.
Nhật Bản có nhiều loại giấy washi truyền thống khác nhau.
財布の中には、小銭だけでなく紙幣も入っています。
saifu no naka ni wa, kozeni dake denaku shihei mo haitte imasu.
Trong ví không chỉ có tiền xu mà còn có cả tiền giấy.
先生は白紙のカードをクラスに配りました。
sensei wa hakushi no kaado wo kurasu ni kubarimashita.
Giáo viên đã phát những tấm thẻ trắng cho cả lớp.
重要な書類なので、厚紙の封筒に入れてください。
juuyouna shorui nanode, atsugami no fuutou ni irete kudasai.
Vì đây là tài liệu quan trọng, vui lòng cho vào phong bì giấy bồi cứng cáp.
Kanji liên quan
- 弟 (ĐỆ) — Em trai, Cấp dưới (Kanji N4)
- 以 (DĨ) — Nhờ, Với, Từ (Kanji N4)
- 黒 — Đen (Hắc) (Kanji N4)
- 洗 — Rửa (TẨY) (Kanji N4)
- 短 — Ngắn, thấp, thiếu sót (Đoản) (Kanji N4)
- 田 — Ruộng lúa (ĐIỀN) (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung phía bên trái (糸 - MỊCH) là những sợi tơ tằm mịn đang được đun sôi và đập dập. Ở bên phải, chữ 氏 (THỊ) trông giống như một cái xẻng phẳng hoặc một công cụ. Hãy tưởng tượng một người thợ thủ công sử dụng công cụ đó để ép các sợi tơ ướt thành một tấm mỏng, phẳng hoàn hảo. Vật liệu "tơ được ép phẳng" này chính là giấy! Bạn cũng có thể nhớ rằng 氏 thường dùng để chỉ họ (tên gia đình), khiến giấy trở thành "vật liệu bạn dùng để viết tên của mình".
Hán tự liên quan
- 糸 (MỊCH - Sợi chỉ) — Bộ thủ thiết yếu cho ngành dệt và bất cứ thứ gì được dệt.
- 線 (TUYẾN - Đường kẻ) — Được dùng cho giấy có dòng kẻ hoặc bản vẽ.
- 筆 (BÚT - Bút lông) — Dụng cụ viết truyền thống được sử dụng trên giấy.
- 書 (THƯ - Viết) — Mục đích chính của việc tạo ra giấy.
- 冊 (SÁCH - Đơn vị đếm sách) — Những tờ giấy được đóng lại với nhau thành một cuốn.