1234567891011
11 strokes

進 — Tiến lên, Tiếp tục, Phát triển

N4
On: シン
Kun: すす.む、すす.める
HV: Tấn

Ý nghĩa

Chữ Hán 進 (TIẾN - しん) chủ yếu mang ý nghĩa “tiến lên,” “tiếp tục,”“phát triển.” Kí tự cơ bản này trong tiếng Nhật chỉ sự di chuyển về phía trước, sự cải thiện, hoặc thực hiện một bước đi theo một hướng nhất định. Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp nó trong các diễn đạt liên quan đến sự phát triển cá nhân, sự phát triển dự án, sự trôi qua của thời gian và sự vận động thể chất.

Nguồn gốc từ nguyên của nó khá rõ ràng và minh họa. Chữ Hán 進 (TIẾN) được cấu tạo từ hai bộ phận chính: bộ thủ 辶 (しんにょう), thường được biết đến là bộ 'đường đi' hoặc 'bước đi', vốn dĩ gợi lên sự di chuyển hoặc một con đường. Bộ phận thứ hai là 隹 (ふるとり), ban đầu miêu tả một loài chim đuôi ngắn. Cùng nhau, những yếu tố này phác họa hình ảnh một con chim hoặc một người đang di chuyển dọc theo một con đường, minh họa sinh động ý tưởng về sự tiến lên hoặc tiếp tục. Mặc dù hình dạng đã được đơn giản hóa theo thời gian, nhưng bản chất của sự chuyển động về phía trước vẫn là trọng tâm. Mối liên hệ trực quan này với việc đi bộ và tiến lên phía trước trực tiếp gắn liền với ý nghĩa của nó về việc đạt được tiến bộ hoặc tiến lên trong bất kỳ ngữ cảnh nào.

Chữ Hán 進 (TIẾN) có 11 nét. Nó được dạy trong lớp 3 của trường tiểu học Nhật Bản, khiến nó trở thành một chữ Hán phổ biến và được giới thiệu sớm cho người bản xứ. Đối với những người học JLPT N4, đây là một kí tự thiết yếu cần nắm vững.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc on'yomi của 進 (TIẾN) là シン (shin). Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung này thường được sử dụng trong các từ ghép, đặc biệt cho các khái niệm trừu tượng hoặc trang trọng hơn như tiến bộ, thăng tiến, hoặc phát triển.

  • 進行しんこう (shinkō) — tiến độ; tiến lên; di chuyển. (Hán-Việt: TIẾN HÀNH) Thuật ngữ này được sử dụng khi một cái gì đó đang di chuyển về phía trước, như một dự án hoặc một phương tiện. Ví dụ, 工事こうじ進行しんこう (kōji no shinkō - tiến độ công trình).
  • 進化しんか (shinka) — tiến hóa; tiến bộ. (Hán-Việt: TIẾN HÓA) Điều này đề cập đến sự phát triển hoặc cải thiện dần dần, thường trong ngữ cảnh sinh học hoặc công nghệ. Chẳng hạn, 人類じんるい進化しんか (jinrui no shinka - sự tiến hóa của loài người).
  • 前進ぜんしん (zenshin) — tiến lên; di chuyển về phía trước. (Hán-Việt: TIỀN TIẾN) Tương tự như 進行, nhưng thường nhấn mạnh hành động di chuyển về phía trước. Một ví dụ là 目標もくひょう前進ぜんしんする (mokuhyō e zenshin suru - tiến về phía mục tiêu).

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc tiếng Nhật

Các cách đọc kun'yomi của 進 (TIẾN) là すす.む (susu.mu)すす.める (susu.meru). Đây là các cách đọc gốc tiếng Nhật, được sử dụng khi chữ Hán đứng một mình hoặc là một phần của từ vựng tiếng Nhật bản địa. Chúng phân biệt giữa nội động từ (intransitive verbs) và ngoại động từ (transitive verbs), thêm một sắc thái quan trọng về cách hành động 'tiến lên' được thực hiện.

  • すす.む (susu.mu) — Đây là một nội động từ (intransitive verb), có nghĩa là “tiến lên,” “tiếp tục,” “đạt được tiến bộ,” hoặc “đi về phía trước.” Nó mô tả một cái gì đó đang di chuyển hoặc tiến triển theo ý riêng của nó, hoặc bản thân chủ thể đang tiến lên. Nó có thể áp dụng cho sự di chuyển thể chất, thời gian, hoặc trạng thái của một dự án. Ví dụ:

  • 時計とけいすすむ (tokei ga susumu) — Đồng hồ chạy nhanh. (Bản thân chiếc đồng hồ đang chạy nhanh/tiến lên.)

  • 計画けいかく順調じゅんちょうすすむ (keikaku ga junchō ni susumu) — Kế hoạch tiến triển thuận lợi.

  • すす.める (susu.meru) — Đây là một ngoại động từ (transitive verb), có nghĩa là “làm cho (cái gì đó) tiến lên,” “thúc đẩy,” “giới thiệu/đề xuất,” hoặc “đẩy mạnh.” Nó mô tả ai đó chủ động khiến một cái gì đó khác tiến lên hoặc tiếp tục. Ví dụ:

  • 研究けんきゅうすすめる (kenkyū o susumeru) — Thúc đẩy/phát triển nghiên cứu. (Ai đó đang làm cho nghiên cứu tiến triển.)

  • 読書どくしょすすめる (dokushō o susumeru) — Khuyến khích đọc sách. (Ai đó đang thúc đẩy việc đọc sách.)

Các từ và cụm từ thông dụng

Dưới đây là danh sách các từ và cụm từ thông dụng sử dụng 進 (TIẾN), được phân loại theo sắc thái ý nghĩa để giúp bạn nắm bắt cách sử dụng của chúng:

Tiến độ & Di chuyển chung

  • 進行しんこう (shinkō) — Tiến độ; tiến lên; di chuyển. (Hán-Việt: TIẾN HÀNH) Ví dụ, 工事こうじ進行しんこう (tiến độ công trình).
  • 前進ぜんしん (zenshin) — Tiến lên; di chuyển về phía trước. (Hán-Việt: TIỀN TIẾN) Ví dụ, 目標もくひょう前進ぜんしんする (tiến về phía mục tiêu).
  • 進歩しんぽ (shinpo) — Tiến bộ; thăng tiến; cải thiện. (Hán-Việt: TIẾN BỘ) Thường được dùng cho sự phát triển chung. Ví dụ, 科学かがく進歩しんぽ (tiến bộ khoa học).
  • 進展しんてん (shinten) — Phát triển; tiến triển; mở rộng. (Hán-Việt: TIẾN TRIỂN) Thường đề cập đến sự diễn biến của một tình huống. Ví dụ, 事件じけん進展しんてん (diễn biến của vụ việc).

Phát triển & Tiến hóa

  • 進化しんか (shinka) — Tiến hóa; tiến bộ. (Hán-Việt: TIẾN HÓA) Ví dụ, 技術ぎじゅつ進化しんか (sự tiến hóa của công nghệ).
  • 推進すいしん (suishin) — Đẩy; xúc tiến; động lực. (Hán-Việt: THÔI TIẾN) Ví dụ, 計画けいかく推進すいしんする (thúc đẩy một kế hoạch).

Giáo dục & Sự nghiệp

  • 進学しんがく (shingaku) — Học lên cấp học cao hơn (ví dụ, từ cấp ba lên đại học). (Hán-Việt: TIẾN HỌC) Ví dụ, 大学だいがく進学しんがくする (học lên đại học).
  • 進路しんろ (shinro) — Khóa học; con đường sự nghiệp; hướng đi tương lai. (Hán-Việt: TIẾN LỘ) Ví dụ, 進路相談しんろそうだん (tư vấn hướng nghiệp).
  • 進級しんきゅう (shinkyū) — Lên lớp; thăng cấp. (Hán-Việt: TIẾN CẤP) Ví dụ, 無事ぶじ進級しんきゅうする (lên lớp an toàn).

Động từ

  • 進むすすむ (susumu) — Tiến lên; tiếp tục (nội động từ). Ví dụ, 時計とけいすすむ (đồng hồ chạy nhanh).
  • 進めるすすめる (susumeru) — Làm cho (cái gì đó) tiến lên; thúc đẩy (ngoại động từ). Ví dụ, 仕事しごとすすめる (thúc đẩy công việc).

Câu ví dụ

Kare wa kenkyū o chakujitsu ni susumete iru.

Anh ấy đang vững vàng thúc đẩy nghiên cứu của mình.

Kaigi wa yotei-dōri ni shinkō shite imasu.

Cuộc họp đang tiến triển theo đúng lịch trình.

Jikan wa dare mo tomerarezu ni susunde iku.

Thời gian trôi đi mà không ai có thể ngăn cản.

Kagaku gijutsu wa tsune ni shinka shite imasu.

Khoa học và công nghệ không ngừng tiến hóa.

Atarashii purojekuto o raishū kara susumeru yotei desu.

Chúng tôi dự định thúc đẩy dự án mới từ tuần tới.

Kanojo wa yume ni mukatte ippo-ippo zenshin shita.

Cô ấy đã từng bước tiến về phía ước mơ của mình.

Rainen wa daigaku ni shingaku shitai to omotte imasu.

Tôi đang nghĩ đến việc học lên đại học vào năm tới.

Kare wa itsumo muzukashii mondai no kaiketsu o susumeru no ga tokui desu.

Anh ấy luôn giỏi trong việc thúc đẩy giải quyết các vấn đề khó khăn.

Gijutsu no shinpo wa watashitachi no seikatsu o yutaka ni suru.

Sự tiến bộ của công nghệ làm phong phú thêm cuộc sống của chúng ta.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 進 (TIẾN), hãy phân tích nó thành các bộ phận cấu thành: bộ thủ 'đường đi' 辶 ở bên trái, đại diện cho sự di chuyển dọc theo một con đường, và bộ thủ 'chim' 隹 ở bên phải. Hãy hình dung một con chim tự tin sải bước hoặc nhảy về phía trước dọc theo một con đường. Hình ảnh này minh họa sinh động ý tưởng về sự tiến lên hoặc phát triển. Bộ thủ 'đường đi' dẫn lối cho con chim, đẩy nó về phía trước. Câu chuyện hình ảnh đơn giản này giúp bạn liên kết hình dạng của chữ Hán với ý nghĩa cốt lõi của nó về sự chuyển động về phía trước và sự phát triển.

Các chữ Hán liên quan

Hiểu các chữ Hán liên quan có thể giúp củng cố sự nắm vững của bạn về 進 (TIẾN). Dưới đây là một vài kí tự có ý nghĩa tương tự hoặc đối lập:

  • 退 (たい, しりぞ.く) — Rút lui, thoái lui. (Hán-Việt: THOÁI) Đây thường được xem là từ trái nghĩa của 進 (TIẾN), đại diện cho sự di chuyển lùi hoặc rút lại.
  • (ほ, ある.く) — Đi bộ, bước. (Hán-Việt: BỘ) Trong khi 歩 tập trung vào hành động đi bộ, 進 (TIẾN) lại ngụ ý sự tiến bộ hoặc thăng tiến có định hướng hơn.
  • (こう, い.く) — Đi, tiến hành. (Hán-Việt: HÀNH/HÀNG) Chữ Hán này biểu thị việc đi hoặc thực hiện một hành động, đôi khi có thể trùng lặp với 進 (TIẾN), nhưng 進 đặc biệt nhấn mạnh sự di chuyển về phía trước hoặc đạt được tiến bộ.
  • (そう, おく.る) — Gửi, chuyển tiếp. (Hán-Việt: TỐNG) Chữ Hán này nói về việc phái đi hoặc gửi một cái gì đó, liên quan đến sự di chuyển, nhưng là từ một điểm này đến một điểm khác, chứ không phải sự tiến lên chung chung.
  • (たつ) — Đạt được, tới, hoàn thành. (Hán-Việt: ĐẠT) Chữ Hán này thường ngụ ý đạt được một mục tiêu hoặc hoàn thành, đây là kết quả của sự tiến lên (進 - TIẾN) nhất quán.
Share:

Bài viết liên quan