Ý nghĩa
Kanji 都 mang hai nghĩa liên quan nhau. Nghĩa chính là thành phố thủ đô hay đô thị lớn (ĐÔ) — trung tâm đô thị lớn nơi quyền lực chính trị và văn hóa tập trung. Đây là nghĩa xuất hiện trong các từ như 東京都 (Tokyo Metropolis) và 首都 (THỦ ĐÔ - thủ đô quốc gia). Nghĩa thứ hai, tất cả hay gộp lại, xuất hiện trong các biểu thức như 都合 (hoàn cảnh, sự tiện lợi).
Về mặt từ nguyên, 都 kết hợp 者 (người tụ họp) bên trái với 阝 (dạng bên phải của 邑, có nghĩa là khu định cư) bên phải. Hình ảnh ban đầu là nơi mọi người tụ về — rất phù hợp với khái niệm thủ đô. Ý nghĩa về sự tập hợp đó về sau mở rộng thành nghĩa trừu tượng "tất cả" hay "mọi thứ gộp lại."
Trong tiếng Nhật hiện đại, 都 mang một vai trò hành chính đặc thù: 東京都 chính thức là một to (đô), danh hiệu độc nhất trong số 47 tỉnh thành của Nhật Bản. Kanji này có 11 nét và được dạy từ lớp 3 tiểu học. Bộ thủ của nó là 阝 (bộ làng bên phải, 右耳偏), xuất hiện trong nhiều kanji liên quan đến thành phố và vùng lãnh thổ.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán
都 có hai on'yomi: ト và ツ. Cả hai chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép, đặc biệt là các từ mang tính trang trọng, hành chính hoặc địa lý.
ト (to) — Cách đọc phổ biến hơn, xuất hiện trong nhiều từ vựng về thành phố và địa lý.
- 都市 (toshi) — thành phố, khu vực đô thị
- 都心 (toshin) — trung tâm thành phố
- 首都 (shuto) — thủ đô quốc gia
- 東京都 (tōkyō-to) — Tokyo Metropolis
- 都道府県 (to-dō-fu-ken) — bốn loại đơn vị hành chính cấp tỉnh của Nhật Bản
ツ (tsu) — Ít phổ biến hơn nhưng thiết yếu trong hội thoại hàng ngày, chủ yếu thông qua 都合.
- 都合 (tsugō) — sự tiện lợi, hoàn cảnh, tình huống
- 都度 (tsudo) — mỗi lần, mỗi dịp
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
Kun'yomi みやこ là từ thuần Nhật chỉ "thủ đô" hay "nơi đặt hoàng cung." Trong lịch sử, nó chỉ nơi hoàng đế ngự trị, mang sức nặng thi ca trong văn học cổ điển. Ngày nay nó xuất hiện như danh từ độc lập hoặc trong tên riêng.
- 都 (miyako) — thủ đô (danh từ độc lập)
- 都(女性の名前) — Miyako (tên nữ phổ biến của người Nhật)
- 宮古島 (Miyakojima) — một hòn đảo ở Okinawa (cùng mẫu phát âm trong tên riêng)
Từ & Từ ghép thông dụng
都 xuất hiện trong địa lý, hành chính, lời nói hàng ngày và văn học cổ điển. Dưới đây là các từ ghép quan trọng theo chủ đề.
Thuật ngữ Hành chính & Địa lý
- 東京都 (Tōkyō-to) — Tokyo Metropolis, tỉnh thủ đô của Nhật Bản
- 首都 (shuto) — thành phố thủ đô quốc gia
- 都道府県 (to-dō-fu-ken) — tên gọi chung cho tất cả các loại đơn vị hành chính cấp tỉnh của Nhật Bản
- 京都 (Kyōto) — Kyoto (nghĩa đen là "thành phố thủ đô", cố đô của Nhật Bản)
- 都知事 (tochiji) — Thống đốc Tokyo Metropolis
Cuộc sống Đô thị & Thành phố
- 都市 (toshi) — thành phố, khu vực đô thị
- 都会 (tokai) — cuộc sống thành thị, xã hội đô thị (thường tương phản với nông thôn)
- 都心 (toshin) — trung tâm thành phố, khu trung tâm thương mại
- 都市部 (toshibu) — khu vực đô thị
- 大都市 (daitoshi) — thành phố lớn, đô thị lớn
Từ dùng trong Hội thoại hàng ngày
- 都合 (tsugō) — sự tiện lợi, hoàn cảnh (cách dùng thực tế nhất của kanji này)
- 都合がいい (tsugō ga ii) — thuận tiện, phù hợp với tôi
- 都合が悪い (tsugō ga warui) — bất tiện, không phù hợp
- 都度 (tsudo) — mỗi lần, mỗi dịp
Cổ điển & Văn học
- 都 (miyako) — kinh đô (cách dùng cổ điển/thơ ca)
- 古都 (koto) — cố đô
Câu ví dụ
東京は日本の首都です。
Tōkyō wa Nihon no shuto desu.
Tokyo là thủ đô của Nhật Bản.
来週の金曜日は都合がいいですか?
Raishū no kin'yōbi wa tsugō ga ii desu ka?
Thứ Sáu tuần tới bạn có rảnh không?
すみません、その日は都合が悪いんです。
Sumimasen, sono hi wa tsugō ga warui n desu.
Xin lỗi, hôm đó tôi không tiện.
京都は日本の古都として有名です。
Kyōto wa Nihon no koto to shite yūmei desu.
Kyoto nổi tiếng là cố đô của Nhật Bản.
都会の生活は便利ですが、忙しいです。
Tokai no seikatsu wa benri desu ga, isogashii desu.
Cuộc sống thành thị tiện lợi nhưng rất bận rộn.
都心に近いマンションを探しています。
Toshin ni chikai manshon wo sagashite imasu.
Tôi đang tìm căn hộ gần trung tâm thành phố.
彼女は都合よくその場を離れた。
Kanojo wa tsugō yoku sono ba wo hanareta.
Cô ấy lợi dụng thời cơ rời khỏi nơi đó đúng lúc.
東京都の人口は約1400万人です。
Tōkyō-to no jinkō wa yaku 1400-man-nin desu.
Tokyo Metropolis có dân số khoảng 14 triệu người.
大都市では交通の渋滞が問題になっています。
Daitoshi de wa kōtsū no jūtai ga mondai ni natte imasu.
Ùn tắc giao thông đang trở thành vấn đề ngày càng nghiêm trọng tại các thành phố lớn.
Kanji liên quan
- 地 — Đất, Mặt đất, Vùng đất (Kanji N4)
- 界 — Thế giới, Ranh giới, Lĩnh vực (GIỚI) (Kanji N4)
- 県 — Tỉnh, Huyện (HUYỆN) (Kanji N4)
- 村 — Làng, Thôn (Kanji N4)
- 海 — Biển (Hán-Việt: Hải) (Kanji N4)
- 洋 — Đại dương, Phong cách phương Tây (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung một kinh đô cổ xưa nơi tất cả những người quan trọng (者) đã tụ họp bên trong một thành có tường bao quanh (阝). Hình ảnh đó gói gọn cả hai nghĩa cùng lúc: nơi mọi thứ hội tụ. Để nhớ cách đọc, hãy gắn chúng với hai từ bạn dùng nhiều nhất: ト trong 都市 (thành phố) và ツ trong 都合 (sự tiện lợi). Thành phố là nơi mọi thứ tụ về; sự tiện lợi là khi mọi thứ đều khớp với nhau.