Ý nghĩa
Dù bạn đang nói về việc sưu tầm tem hay mọi người tụ họp lại để họp mặt, bạn có thể sẽ sử dụng chữ kanji 集 (TẬP). Chữ này tập trung vào ý tưởng nhiều đối tượng—con người, vật thể, hoặc thậm chí là dữ liệu—cùng quy tụ tại một điểm duy nhất. Chữ Hán này rất quan trọng đối với người học N4 vì nó xuất hiện trong các động từ thông dụng hàng ngày cũng như các danh từ trang trọng. Nó bao quát mọi thứ từ các hành động vật lý như nhặt rác đến các khái niệm trừu tượng như tập trung tư tưởng.
Chữ kanji này mang đến một câu chuyện hình ảnh rõ ràng. Nó kết hợp hai phần: phía trên là 隹 (bộ Chuy - chim đuôi ngắn) và phía dưới là 木 (bộ Mộc - cây). Các văn tự cổ ban đầu cho thấy hình ảnh nhiều con chim đang đậu trên một cành cây. Giống như loài chim tự nhiên tụ tập trên cây để nghỉ ngơi, con người và đồ vật 'tụ họp' lại vì một mục đích chung. Theo thời gian, những con chim đó đã được đơn giản hóa thành bộ thủ duy nhất mà chúng ta thấy ngày nay.
Với 12 nét, chữ kanji Grade 3 này đòi hỏi một chút sự cân đối. Hãy cẩn thận đừng để bộ 隹 trông quá chật chội phía trên phần gốc cây. Trong tiếng Nhật hiện đại, chữ này kết nối các công việc gia đình đơn giản với các lĩnh vực chuyên môn phức tạp như biên tập truyền thông và phân tích dữ liệu.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc âm Hán
On'yomi chính là シュウ (shū). Sử dụng cách đọc này cho các từ ghép (kango) mô tả sự tụ họp có hệ thống hoặc các bộ sưu tập chuyên nghiệp. Bạn sẽ thấy nó trong các ngữ cảnh từ các buổi tập trung ở trường học đến lịch thu gom rác.
Các từ ghép ví dụ bao gồm:
- 集中 (shūchū) — Tập trung (TẬP TRUNG); tập trung vào một điểm.
- 集合 (shūgō) — Tập hợp (TẬP HỢP) hoặc tụ họp; thường được dùng cho thời gian hoặc địa điểm gặp mặt đã định trước.
- 編集 (henshū) — Biên tập (BIÊN TẬP) hoặc biên soạn, chẳng hạn như chuẩn bị một tạp chí hoặc video.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Các cách đọc kun'yomi chủ yếu được dùng cho động từ. Việc nắm vững cặp tự động từ và tha động từ là vô cùng quan trọng, vì chúng được sử dụng liên tục trong đời sống hàng ngày.
集まる (atsumaru) là một tự động từ có nghĩa là 'tập trung' hoặc 'tụ họp'. Từ này được dùng khi chính các chủ thể tự di chuyển lại gần nhau. Ví dụ: 'Người hâm mộ đã tụ tập tại sân vận động.'
- 人が集まる (hito ga atsumaru) — Mọi người tập trung.
集める (atsumeru) là một tha động từ có nghĩa là 'thu thập', 'sưu tầm' hoặc 'gom lại'. Sử dụng từ này khi bạn là người thực hiện việc thu thập, chẳng hạn như với một sở thích hoặc một nhiệm vụ.
- 切手を集める (kitte wo atsumeru) — Sưu tầm tem.
- アンケートを集める (ankēto wo atsumeru) — Thu thập khảo sát.
Cách đọc thứ ba, trang trọng hơn là 集う (tsudou). Cách đọc này xuất hiện trong văn học hoặc các bản tin trang trọng để mô tả mọi người tụ họp vì một mục đích xã hội hoặc cao cả cụ thể.
Từ vựng & Từ ghép phổ biến
Chữ kanji 集 (TẬP) tạo nên nền tảng cho nhiều từ vựng thiết yếu. Dưới đây là những từ phổ biến nhất được nhóm theo cách sử dụng:
Hành động và Đời sống hàng ngày:
- 収集 (shūshū) — Thu thập, thu gom (THU TẬP) (đặc biệt là rác hoặc dữ liệu).
- 集金 (shūkin) — Thu tiền (TẬP KIM) hoặc hóa đơn.
- 募集 (boshū) — Tuyển dụng, chiêu mộ (MỘ TẬP); bạn sẽ thấy từ này trên các biển báo 'Tuyển dụng'.
- 集計 (shūkei) — Tổng hợp hoặc tính tổng (TẬP KẾ) kết quả.
Truyền thông và Học tập:
- 問題集 (mondaishū) — Sách bài tập (VẤN ĐỀ TẬP) hoặc tuyển tập các bài luyện tập.
- 詩集 (shishū) — Tập thơ (THI TẬP).
- 全集 (zenshū) — Toàn tập (TOÀN TẬP) (tất cả các tác phẩm của một tác giả).
Nhóm xã hội:
- 集会 (shūkai) — Cuộc họp hoặc buổi mít tinh (TẬP HỘI).
- 集団 (shūdan) — Tập đoàn (TẬP ĐOÀN), nhóm hoặc tập thể.
- 密集 (misshū) — Tập trung đông đúc hoặc dày đặc (MẬT TẬP).
Câu ví dụ
10時に駅の前に集合してください。
jū-ji ni eki no mae ni shūgō shite kudasai.
Vui lòng tập trung trước nhà ga lúc 10 giờ.
この仕事は高い集中力が必要です。
kono shigoto wa takai shūchūryoku ga hitsuyō desu.
Công việc này đòi hỏi khả năng tập trung cao độ.
私は子供のころからアニメのカードを集めています。
watashi wa kodomo no koro kara anime no kādo wo atsumete imasu.
Tôi đã sưu tầm thẻ bài anime từ khi còn nhỏ.
事件のあった場所に多くの人が集まりました。
jiken no atta basho ni ooku no hito ga atsumarimashita.
Rất nhiều người đã tụ tập tại nơi xảy ra vụ án.
明日はゴミの収集日なので、今夜のうちに準備します.
ashita wa gomi no shūshūbi na node, kon'ya no uchi ni junbi shimasu.
Vì ngày mai là ngày thu gom rác nên tôi sẽ chuẩn bị trong tối nay.
彼は新しい短編集を出版しました。
kare wa atarashii tanpenshū wo shuppan shimashita.
Anh ấy đã xuất bản một tập truyện ngắn mới.
Kanji liên quan
- 暑 — Nóng (Thời Tiết), Nắng Nóng (Kanji N4)
- 貸 (THẢI) — Cho vay, cho mướn, hoặc cho thuê (Kanji N4)
- 赤 — Màu đỏ (Xích) (Kanji N4)
- 起 (Khởi) — Thức dậy, Trỗi dậy, Xảy ra (Kanji N4)
- 帰 — Trở về, Về nhà (QUY) (Kanji N4)
- 夜 — Đêm, Buổi tối (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Để nhớ chữ 集 (TẬP), hãy hình dung một cái cây duy nhất (木 - bộ Mộc) trong công viên. Đột nhiên, một đàn chim (隹 - bộ Chuy) sà xuống đậu trên các cành cây. Hình ảnh 'những con chim trên cây' này giúp bạn dễ dàng nhớ lại khái niệm về một bộ sưu tập hoặc sự tụ họp. Khi bạn thấy bốn nét gạch ngang ở nửa trên, hãy coi chúng là các lớp lông của những con chim khi chúng rúc vào nhau để sưởi ấm!