Ý nghĩa
鳥 (ĐIỂU - chim) là một chữ tượng hình ấn tượng mô phỏng hình dáng của một con chim. Mặc dù đại diện cho bất kỳ loài chim nào, trong đời sống hàng ngày nó thường dùng để chỉ các loài gia cầm hoặc chim hót nhỏ. Về mặt lịch sử, chữ này tiến hóa từ những bản khắc xương (giáp cốt văn) cổ đại. Ban đầu, nó là một hình vẽ chân thực về một con chim, với đầy đủ mỏ, mắt rõ ràng, cánh và đuôi. Qua nhiều thế kỷ, những đặc điểm này đã được cách điệu hóa thành chữ 11 nét mà chúng ta sử dụng ngày nay. Phần trên cùng đại diện cho đầu và mỏ, trong khi ô vuông nhỏ có nét gạch ngang mô tả mắt. Phần trung tâm tạo thành thân và cánh. Ở dưới cùng, bốn dấu chấm—thường đại diện cho lửa trong các chữ kanji khác—ở đây biểu thị lông đuôi dài hoặc móng vuốt. Trẻ em Nhật Bản học chữ kanji 'Kyōiku' lớp 2 này từ rất sớm. Nó cũng đóng vai trò là một bộ thủ, xuất hiện trong các chữ kanji chỉ các loài cụ thể như 鳩 (CỮU - chim bồ câu) hoặc 鶏 (KÊ - con gà). Ngoài lĩnh vực sinh học, chữ này còn xuất hiện trong văn hóa truyền thống, đáng chú ý nhất là 鳥居 (ĐIỂU CƯ), những cổng biểu tượng được tìm thấy tại lối vào của các đền thờ Thần đạo.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán
Bạn sẽ gặp cách đọc チョウ chủ yếu trong các từ ghép mang tính trang trọng, khoa học hoặc học thuật. Đây là cách đọc tiêu chuẩn được sử dụng trong sinh học để phân loại các loài. Vì âm này trùng với các chữ kanji phổ biến khác như 町 (ĐINH - thị trấn), ý nghĩa thường sẽ rõ ràng dựa trên ngữ cảnh xung quanh.
- 鳥類 (chourui) — ĐIỂU LOẠI (loài chim; lớp chim): Thuật ngữ kỹ thuật được sử dụng trong động vật học và phân loại động vật.
- 白鳥 (hakuchou) — BẠCH ĐIỂU (thiên nga): Nghĩa đen là 'chim trắng', mô tả loài chim nước duyên dáng thường thấy trong các công viên ở Nhật Bản.
- 野鳥 (yachou) — DÃ ĐIỂU (chim hoang dã): Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quan sát chim hoặc bảo tồn môi trường.
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Cách đọc thuần Nhật là とり. Đây là cách đọc phổ biến nhất khi chữ này đứng một mình như một danh từ hoặc xuất hiện trong các từ hàng ngày liên quan đến thực phẩm. Trong một số từ ghép nhất định, âm sẽ biến đổi thành どり do quá trình biến âm gọi là 'rendaku.'
- 鳥 (tori) — ĐIỂU (con chim; thịt gà): Thuật ngữ chung cho các loài chim, nhưng cũng là từ tiêu chuẩn để chỉ thịt gà trên thực đơn.
- 小鳥 (kotori) — TIỂU ĐIỂU (chim nhỏ): Một thuật ngữ dễ thương cho các loài chim hót như chim sẻ hoặc chim cảnh.
- 渡り鳥 (wataridori) — ĐỘ ĐIỂU (chim di cư): Mô tả những loài chim di chuyển theo mùa, chẳng hạn như loài sếu đến thăm Hokkaido.
Từ vựng & Từ ghép phổ biến
Chữ kanji này xuất hiện trong nhiều từ vựng thiết yếu, từ các thuật ngữ tự nhiên đến các món ăn đường phố phổ biến. Những ví dụ này cho thấy 'chim' được tích hợp sâu sắc như thế nào vào đời sống Nhật Bản.
Tự nhiên và Sinh học
- 鳥の巣 (tori no su) — ĐIỂU SÀO (tổ chim): Một mô tả trực tiếp về ngôi nhà của loài chim.
- 雛鳥 (hinadori) — SỨ ĐIỂU (chim non; gà con): Chỉ những con chim non trước khi chúng mọc đủ lông cánh.
- 水鳥 (mizutori) — THỦY ĐIỂU (chim nước): Các loài chim sống dưới nước như vịt, ngỗng hoặc mòng két.
- 雄鳥 (ondori) — HÙNG ĐIỂU (chim trống; gà trống): Một thuật ngữ cụ thể cho con chim đực.
- 雌鳥 (mendori) — THƯ ĐIỂU (chim mái; gà mái): Một thuật ngữ cụ thể cho con chim cái.
Ẩm thực và Đời sống hàng ngày
- 焼き鳥 (yakitori) — THIÊU ĐIỂU (gà nướng xiên): Một món ăn chủ đạo tại các quán izakaya và lễ hội đường phố Nhật Bản.
- 鳥肌 (torihada) — ĐIỂU CƠ (nổi da gà): Nghĩa đen là 'da chim', mô tả tình trạng da khi bạn thấy lạnh hoặc sợ hãi.
- 鳥籠 (torikago) — ĐIỂU LUNG (lồng chim): Chuồng dùng để nuôi chim cảnh.
Thành ngữ và Thuật ngữ trang trọng
- 一石二鳥 (isseki nichou) — NHẤT THẠCH NHỊ ĐIỂU (một mũi tên trúng hai đích): Một thành ngữ bốn chữ phổ biến chỉ việc đạt được hai kết quả chỉ với một nỗ lực.
- 愛鳥 (aichou) — ÁI ĐIỂU (chim cảnh; bảo vệ chim): Được sử dụng bởi những người có sở thích nuôi chim hoặc trong ngữ cảnh 'Tuần lễ Chim' ở Nhật Bản.
Câu ví dụ
鳥が木の上で鳴いています。
tori ga ki no ue de naite imasu.
Một con chim đang hót trên cây.
私は朝, 空を飛んでいる白鳥を見ました.
watashi wa asa, sora wo tonde iru hakuchou wo mimashita.
Sáng nay, tôi đã thấy một con thiên nga bay ngang qua bầu trời.
公園で小鳥にえさをあげてはいけません.
kouen de kotori ni esa wo agete wa ikemasen.
Làm ơn đừng cho những con chim nhỏ trong công viên ăn.
冬になると, たくさんの渡り鳥が南へ行きます.
fuyu ni naru to, takusan no wataridori ga minami he ikimasu.
Vào mùa đông, nhiều loài chim di cư hướng về phương Nam.
怖い話を聞いて, 鳥肌が立ちました.
kowai hanashi wo kiite, torihada ga tachimashita.
Tôi đã nổi da gà khi nghe câu chuyện đáng sợ đó.
日本の居酒屋で焼き鳥を食べるのが好です.
nihon no izakaya de yakitori wo taberu no ga suki desu.
Tôi thích ăn gà nướng xiên tại các quán rượu Nhật Bản.
彼は大学で鳥類の研究をしています.
kare wa daigaku de chourui no kenkyuu wo shite imasu.
Anh ấy đang nghiên cứu về điểu học tại trường đại học.
自転車で行けば, 運動にもなるし節約にもなるので, まさに一石二鳥です.
jitensha de ikeba, undou ni mo naru shi setsuyaku ni mo naru node, masa ni isseki nichou desu.
Đi xe đạp vừa là tập thể dục vừa là cách để tiết kiệm tiền—đúng là một mũi tên trúng hai đích.
籠から鳥が逃げてしまいました.
kago kara tori ga nigete shimaimashita.
Con chim đã thoát ra khỏi lồng.
山には珍しい野鳥がたくさんいます.
yama ni wa mezurashii yachou ga takusan imasu.
Có rất nhiều loài chim hoang dã quý hiếm ở trên núi.
Kanji liên quan
- 物 — Vật, Đồ Vật, Sự Vật (Kanji N4)
- 田 — Ruộng lúa (ĐIỀN) (Kanji N4)
- 明 — Sáng, Rõ ràng, Ánh sáng (Kanji N4)
- 地 — Đất, Mặt đất, Vùng đất (Kanji N4)
- 春 — Mùa Xuân (Kanji N4)
- 菜 — Rau, Rau Xanh, Món Ăn (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một con chim đang đậu trên cành cây. Đường ngang trên cùng là chiếc mỏ sắc nhọn của nó. Ô vuông ngay bên dưới, với một nét gạch bên trong, là con mắt lớn đang quan sát của chim. Các đường thẳng đứng và nằm ngang tạo nên phần thân chính đại diện cho thân mình và đôi cánh. Cuối cùng, bốn dấu chấm ở dưới cùng là những sợi lông đuôi dài giúp nó giữ thăng bằng. Lưu ý rằng chữ 'ngựa' (馬 - MÃ) và 'cá' (魚 - NGƯ) cũng có bốn dấu chấm này, đại diện cho chân hoặc vây. Đối với con chim, hãy nghĩ về chúng như những sợi lông vũ đang tung bay.