Ý nghĩa
Chữ Hán 事 (こと, ジ) là một chữ cơ bản trong tiếng Nhật, thường mang các ý nghĩa như 'vấn đề,' 'sự việc,' 'công việc,' 'việc kinh doanh,' 'sự cố,' hoặc 'hoàn cảnh.' Khác với chữ 物 (VẬT - もの) vốn dùng để chỉ các vật thể hữu hình, chữ 事 (SỰ) gần như chỉ dùng để biểu thị các khái niệm trừu tượng, sự kiện hoặc tình huống. Nó nắm bắt bản chất của 'một sự việc xảy ra' hoặc 'một tình trạng của sự việc.' Điều này khiến nó trở nên quan trọng để diễn đạt nhiều ý tưởng khác nhau, từ các công việc hàng ngày đến các sự kiện lịch sử trọng đại.
Nguồn gốc của nó vẫn còn gây tranh cãi. Tuy nhiên, các dạng cổ của chữ 事 (SỰ) mô tả một bàn tay (thường được biểu thị bằng 又 hoặc 爪) đang cầm một dụng cụ, có thể là bút lông hoặc bút viết (聿). Hình ảnh này gợi ý hành động quản lý, ghi chép hoặc tham gia vào một hoạt động, và mối liên hệ hình ảnh này với việc 'làm' hoặc 'xử lý' các vấn đề vẫn là trọng tâm ý nghĩa của nó.
Theo thời gian, chữ Hán này được đơn giản hóa và trở nên trừu tượng hơn. Nó đã bỏ đi các đặc tính tượng hình trực tiếp để biểu thị khái niệm trừu tượng về 'một sự vụ' hoặc 'một vấn đề.' Một số cách giải thích cho rằng phần trên là dạng đơn giản hóa của 吏 (LẠI - quan chức) hoặc 史 (SỬ - lịch sử). Cả hai đều liên quan đến việc xử lý các nhiệm vụ hoặc hồ sơ quan trọng, do đó củng cố khái niệm về 'công việc' hoặc 'sự vụ.'
Dạng tám nét hiện tại truyền tải cảm giác về cấu trúc và sự hoàn thành, phản ánh rằng các vấn đề hoặc sự kiện có một khởi đầu và kết thúc rõ ràng. Trẻ em học chữ 事 (SỰ) ở Lớp 3 trường tiểu học Nhật Bản, và đây là một chữ Hán cần thiết cho bất kỳ ai đang chuẩn bị cho cấp độ N4 JLPT.
Chữ 事 (SỰ) có 8 nét. Bộ thủ của nó là 亅 (はねぼう), là nét dọc cuối cùng có móc.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Các cách đọc On'yomi của chữ 事 (SỰ) có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung và chủ yếu được sử dụng khi chữ Hán này là một phần của từ ghép.
ジ (ji): ジ là cách đọc on'yomi phổ biến nhất của chữ 事 (SỰ), xuất hiện trong phần lớn các từ ghép. Nó thường đề cập đến 'vấn đề,' 'công việc,' 'sự cố,' 'kinh doanh,' hoặc 'hoàn cảnh' chung chung. Nắm vững các từ có cách đọc này là điều cần thiết cho người học N4 và cao hơn.
- 事実 (jijitsu) — sự thật, thực tế
この事実をみんなに伝えましょう。
- 事故 (jiko) — tai nạn
昨日、駅前で事故がありました。
- 事務 (jimu) — công việc văn phòng, nghiệp vụ
彼女は事務の仕事をしています。
- 事件 (jiken) — sự cố, vụ án (ví dụ: tội phạm)
その事件はまだ解決していません。
ズ (zu): Mặc dù được liệt kê là một cách đọc on'yomi, cách đọc ズ cực kỳ hiếm trong từ vựng tiếng Nhật hiện đại thông dụng và ít khi gặp phải. Bạn có thể sẽ không cần chủ động ghi nhớ cách đọc này cho giao tiếp thực tế ở cấp độ N4, hay thậm chí cao hơn nhiều.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Các cách đọc Kun'yomi là cách phát âm tiếng Nhật bản địa gắn liền với ý nghĩa của chữ Hán, thường được sử dụng khi chữ Hán đứng một mình hoặc theo sau bởi okurigana (送り仮名).
こと (koto): こと là cách đọc kun'yomi chính và phổ biến nhất của chữ 事 (SỰ). Khi đứng một mình là 事, nó trực tiếp dịch là 'điều,' 'vấn đề,' 'sự thật,' 'hoàn cảnh,' hoặc 'sự kiện.' Nó cũng có chức năng như một danh từ hóa (nominalizer), biến động từ hoặc tính từ thành danh từ trừu tượng. Cách dùng này đề cập đến hành động làm một điều gì đó hoặc tình trạng chung của sự việc.
- 事 (koto) — điều, vấn đề, sự thật
大事な事を忘れていました。
- 物事 (monogoto) — mọi thứ, mọi việc, mọi sự
物事には両面があります。
- 事柄 (kotogara) — vấn đề, mục, chủ đề
これは重要な事柄です。
- 出来事 (dekigoto) — sự cố, sự kiện
面白い出来事がありました。
Một cách sử dụng phổ biến khác của chữ 事 (SỰ) là trong từ 仕事 (shigoto), có nghĩa là 'việc làm' hoặc 'công việc.' Mặc dù chữ 事 (SỰ) có cách đọc bất quy tắc ở đây, nhưng 仕事 là một trong những từ được sử dụng thường xuyên nhất trong tiếng Nhật và không thể thiếu đối với người học N4.
Các từ và từ ghép thông dụng
Hiểu cách chữ 事 (SỰ) kết hợp với các chữ Hán khác là rất quan trọng để thành thạo cách sử dụng nó. Dưới đây là một số từ và từ ghép thiết yếu, được phân loại theo các chủ đề chung của chúng:
Các vấn đề và khái niệm chung
- 事実 (jijitsu) — Sự thật, thực tế
Từ ghép này làm nổi bật khía cạnh 'thực' hoặc 'chân thực' của một 'vấn đề'.
- 物事 (monogoto) — Mọi thứ, mọi việc, mọi sự
Một thuật ngữ toàn diện bao gồm cả các vấn đề trừu tượng và cụ thể.
- 事柄 (kotogara) — Vấn đề, mục, chủ đề
Thường được dùng để chỉ các vấn đề, chủ đề hoặc mục thảo luận cụ thể.
- 事態 (jitai) — Tình huống, tình hình sự việc
Mô tả tình trạng hiện tại hoặc diễn biến của các sự kiện, thường ngụ ý mức độ nghiêm trọng của một tình huống cụ thể.
- 出来事 (dekigoto) — Sự cố, sự kiện
Đề cập đến một điều gì đó đã 'xảy ra' hoặc 'diễn ra', thường biểu thị một sự kiện hoặc biến cố quan trọng.
Công việc và Kinh doanh
- 仕事 (shigoto) — Việc làm, công việc
Một trong những từ phổ biến nhất trong tiếng Nhật, dùng để chỉ nghề nghiệp, công việc hoặc nhiệm vụ của một người.
- 事務 (jimu) — Công việc văn phòng, nghiệp vụ
Đặc biệt liên quan đến các nhiệm vụ hành chính hoặc công việc văn thư.
- 事業 (jigyou) — Doanh nghiệp, công việc kinh doanh, dự án
Đề cập đến các dự án, doanh nghiệp hoặc liên doanh thương mại quy mô lớn hơn.
Các sự kiện và Sự cố
- 事故 (jiko) — Tai nạn
Một sự kiện đột ngột, không theo kế hoạch và thường không may, chẳng hạn như tai nạn giao thông hoặc sự cố tại nơi làm việc.
- 事件 (jiken) — Sự cố, vụ án (ví dụ: tội phạm)
Một thuật ngữ trang trọng hơn cho một sự việc đáng chú ý, thường ngụ ý ý nghĩa pháp lý, hình sự hoặc xã hội.
- 行事 (gyouji) — Sự kiện, chức năng, nghi lễ
Các sự kiện theo kế hoạch hoặc các chức năng truyền thống, chẳng hạn như lễ hội trường học, nghi lễ văn hóa hoặc lễ kỷ niệm theo mùa.
Cách sử dụng trừu tượng và thực tế
- 大事 (daiji) — Quan trọng (điều), quý giá
Đề cập đến một điều gì đó có tầm quan trọng, giá trị hoặc sự quan tâm lớn.
- 用事 (youji) — Việc vặt, công việc cần giải quyết
Các nhiệm vụ hoặc vấn đề cần phải giải quyết hoặc chăm sóc, như đi làm việc vặt.
- 無事 (buji) — An toàn, không xảy ra sự cố, bình yên
Chỉ trạng thái an toàn, khỏe mạnh hoặc không gặp phải vấn đề hay sự cố nào.
Câu ví dụ
これは私にとってとても大事な事です。
Kore wa watashi ni totte totemo daiji na koto desu.
Đây là một vấn đề rất quan trọng đối với tôi.
毎日、仕事でとても忙しいです。
Mainichi, shigoto de totemo isogashii desu.
Tôi rất bận rộn với công việc mỗi ngày.
昨日、駅の近くで小さな事故がありました。
Kinō, eki no chikaku de chiisana jiko ga arimashita.
Hôm qua, đã có một vụ tai nạn nhỏ gần nhà ga.
その出来事は私の記憶に深く残っています。
Sono dekigoto wa watashi no kioku ni fukaku nokotte imasu.
Sự cố đó vẫn còn in sâu trong ký ức của tôi.
彼は本当の事実を知りたがっています。
Kare wa hontō no jijitsu o shiritagatte imasu.
Anh ấy muốn biết sự thật.
今日は何か用事がありますか。
Kyō wa nanika yōji ga arimasu ka?
Hôm nay bạn có việc vặt hay công việc gì không?
この会社は新しい事業を始めました。
Kono kaisha wa atarashii jigyō o hajimemashita.
Công ty này đã bắt đầu một dự án mới.
何かあれば、すぐ私に連絡する事。
Nanika areba, sugu watashi ni renraku suru koto.
Nếu có bất cứ điều gì xảy ra, hãy liên hệ với tôi ngay lập tức.
物事をポジティブに考えるのは大切な事です。
Monogoto o pozitive ni kangaeru no wa taisetsu na koto desu.
Điều quan trọng là phải suy nghĩ tích cực về mọi việc.
Kanji liên quan
- 弟 (ĐỆ) — Em trai, Cấp dưới (Kanji N4)
- 以 (DĨ) — Nhờ, Với, Từ (Kanji N4)
- 黒 — Đen (Hắc) (Kanji N4)
- 洗 — Rửa (TẨY) (Kanji N4)
- 短 — Ngắn, thấp, thiếu sót (Đoản) (Kanji N4)
- 田 — Ruộng lúa (ĐIỀN) (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ chữ 事 (SỰ), hãy hình dung nó đại diện cho 'một vấn đề' hoặc 'một sự việc' cần được xử lý. Hãy tưởng tượng một quan chức cổ đại (có chữ Hán 吏 (LẠI) chia sẻ cấu trúc phần trên tương tự với 事 (SỰ)) đang ngồi tại bàn làm việc của họ, siêng năng giải quyết các tài liệu hoặc nhiệm vụ quan trọng. Phần trên giống như một mái nhà hoặc một chiếc mũ được cách điệu, biểu thị 'văn phòng' hoặc 'nơi giải quyết công việc.' Phần dưới, với móc (亅), có thể được xem là 'hành động' hoặc 'sự hoàn thành' việc xử lý công việc.
Do đó, một 'quan chức' (phần trên) đang 'làm' (phần dưới) một 'vấn đề' hoặc 'công việc kinh doanh.' Ngoài ra, hãy hình dung phần trên là 'một chiếc mũ' trên 'một người' đang 'làm' điều gì đó với 'một dụng cụ' (được biểu thị bằng nét dọc và móc). Cuối cùng, chữ Hán này luôn xoay quanh hành động hoặc một 'điều' trừu tượng cần được hoàn thành.
Các chữ Hán liên quan
- 物 (VẬT - mono) — Nghĩa là 'vật, đối tượng.' Trong khi 物 đề cập đến các vật phẩm hữu hình, thì 事 được sử dụng cho các khái niệm trừu tượng, sự kiện hoặc sự vụ. Ví dụ, 'một quyển sách' là 物, nhưng 'một vấn đề quan trọng' là 事.
- 用 (DỤNG - you) — Nghĩa là 'sử dụng, công việc, dịch vụ.' Chữ Hán này thường xuyên xuất hiện trong các từ ghép như 用事 (việc vặt, công việc cần giải quyết), kết nối trực tiếp với khía cạnh 'sự vụ' của chữ 事 (SỰ).
- 件 (KIỆN - ken) — Nghĩa là 'vấn đề, trường hợp, mục.' Thường được sử dụng cho các sự cố hoặc trường hợp cụ thể, đặc biệt trong các bối cảnh trang trọng hoặc pháp lý, tương tự như 事 (SỰ) trong 事件 (sự cố) có nghĩa là 'vụ án' hoặc 'sự kiện'.
- 実 (THỰC - jitsu) — Nghĩa là 'sự thật, thực tế, thành thật.' Nó tạo thành các từ ghép với 事 (SỰ), chẳng hạn như 事実 (sự thật), nhấn mạnh bản chất chân thực của một 'vấn đề' hoặc 'sự việc xảy ra'.
- 仕 (SĨ - shi) — Nghĩa là 'phục vụ, tham dự, làm.' Chữ Hán này đặc biệt được thấy cùng với 事 (SỰ) trong 仕事 (việc làm, công việc), nơi nó ngụ ý khía cạnh 'làm' hoặc 'phục vụ' trong công việc hoặc nghề nghiệp của một người.