Chào các bạn học ngôn ngữ! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu kanji 以 (DĨ), một chữ Hán thiết yếu cho hành trình JLPT N4 của bạn. Mặc dù có vẻ ngoài đơn giản với chỉ năm nét, 以 (DĨ) lại vô cùng linh hoạt. Nó thường xuyên xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến, đặc biệt là những thành ngữ chỉ ranh giới, khung thời gian hoặc phương pháp. Bây giờ chúng ta sẽ cùng khám phá các khía cạnh khác nhau của nó.
Ý nghĩa
Kanji 以 (DĨ) chủ yếu truyền tải ý nghĩa 'bằng cách,' 'với,' hoặc 'từ một điểm nhất định trở đi.' Nó hoạt động như một chiếc la bàn hoặc một thước đo, thường thiết lập một điểm khởi đầu, một giới hạn, hoặc một điều kiện cho một sự việc nào đó. Hãy nghĩ về nó như việc định nghĩa một phạm vi hoặc một phương pháp.
Nguồn gốc từ nguyên của nó mang lại một cái nhìn sâu sắc thú vị! 以 (DĨ) được cho là một chữ tượng hình của một người đang đứng (phần bên trái giống với 人 (NHÂN)) đang sử dụng một công cụ hoặc một dụng cụ. Dạng cổ xưa thực sự cho thấy một vật được cầm hoặc thao tác. Mối liên hệ hình ảnh này với 'sử dụng' hoặc 'bằng cách' là nền tảng cho ý nghĩa của nó. Theo thời gian, nó đã phát triển thành một tiểu từ trừu tượng hơn, chỉ một phương tiện, lý do, hoặc một điểm tham chiếu. Vì vậy, mặc dù bạn có thể không trực tiếp nhìn thấy một công cụ, hãy nhớ ý tưởng về một thứ được sử dụng làm cơ sở hoặc điểm khởi đầu.
Bạn sẽ thường xuyên gặp 以 (DĨ) trong các cụm từ như 'hơn,' 'ít hơn,' 'trước,' hoặc 'sau' một thời điểm hoặc địa điểm cụ thể. Sự hiện diện của nó giúp định nghĩa ranh giới của số lượng, khoảng thời gian hoặc vị trí. Ví dụ, 以上 (DĨ THƯỢNG) có nghĩa là 'hơn' hoặc 'trên,' theo nghĩa đen là 'lấy đây làm điểm khởi đầu và đi lên.' Tương tự, 以後 (DĨ HẬU) có nghĩa là 'từ bây giờ trở đi' hoặc 'sau đây.' Kanji này là chìa khóa để xác định chính xác phạm vi của các phát biểu của bạn.
Kanji này có năm nét và là một Joyo kanji, được chính thức chỉ định để sử dụng rộng rãi. Mặc dù không được dạy ở trường tiểu học, nó được coi là trình độ trung học (Cấp S trong một số hệ thống) và rất cần thiết cho JLPT N4.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
On'yomi của 以 (DĨ) là イ. Cách đọc này cho đến nay là cách phổ biến nhất bạn sẽ bắt gặp 以 (DĨ) trong tiếng Nhật hàng ngày, đặc biệt là khi nó là một phần của từ ghép. Nó gần như luôn được sử dụng để tạo thành danh từ hoặc cụm trạng ngữ định nghĩa phạm vi, giới hạn hoặc ranh giới thời gian.
- 以外 (DĨ NGOẠI) — Có nghĩa là 'ngoại trừ,' 'với ngoại lệ của,' hoặc 'khác với.' Nó định nghĩa rõ ràng những gì nằm ngoài một ranh giới nhất định.
例:私は魚以外は何でも食べます。(Tôi ăn mọi thứ trừ cá.)
- 以前 (DĨ TIỀN) — Có nghĩa là 'trước đây,' 'trước kia,' hoặc 'trước thời điểm.' Nó đánh dấu một điểm thời gian mà từ đó mọi việc đã xảy ra sớm hơn.
例:彼は以前、ここに住んでいました。(Anh ấy đã sống ở đây trước đây.)
- 以上 (DĨ THƯỢNG) — Từ ghép này có một vài nghĩa: 'hơn,' 'trên,' 'vượt quá,' hoặc 'từ điểm này trở đi.' Nó cũng có nghĩa là 'chỉ vậy thôi' khi kết thúc một điều gì đó.
例:この仕事は20歳以上の人ができます。(Những người từ 20 tuổi trở lên có thể làm công việc này.)
- 以下 (DĨ HẠ) — Ngược lại với 以上 (DĨ THƯỢNG), có nghĩa là 'ít hơn,' 'dưới,' hoặc 'không quá.'
例:体重が50kg以下の人.(Người có cân nặng 50kg trở xuống.)
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Kun'yomi chính của 以 (DĨ) là もっ-て. Cách đọc này ít phổ biến hơn trong tiếng Nhật giao tiếp hàng ngày hiện đại nhưng lại rất quan trọng để hiểu các ngữ cảnh trang trọng, cổ điển hoặc văn học hơn. Khi được viết là 以って, nó hoạt động gần giống như một trợ từ, có nghĩa là 'bằng cách,' 'với,' 'vì,' hoặc 'lấy cái này làm.' Nó nhấn mạnh công cụ, lý do, hoặc điều kiện. Bạn có thể nghe thấy nó trong các bài phát biểu trang trọng hoặc thấy nó trong các văn bản cổ hơn.
- 以って (DĨ) — Bằng cách, với, vì (cách dùng cổ điển/trang trọng).
例:力を以って解決する.(Giải quyết bằng vũ lực.)
- 以ての外 (DĨ NGOẠI) — Một thành ngữ có nghĩa là 'quá đáng,' 'không thể tha thứ,' hoặc 'không thể tưởng tượng được.' Nó ngụ ý điều gì đó vượt quá mức chấp nhận được.
例:そんなことをするのは以ての外だ.(Làm một điều như vậy là quá đáng.)
Từ và Từ ghép thông dụng
Kanji 以 (DĨ) đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các từ liên quan đến ranh giới, thời gian và phương hướng. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến hơn, được nhóm theo chủ đề của chúng.
Liên quan đến Thời gian & Ranh giới
- 以前 (DĨ TIỀN) — trước đây, trước kia. Điều này đề cập đến bất kỳ thời điểm nào trước một điểm cụ thể.
例:大学卒業以前は東京に住んでいました.(Trước khi tốt nghiệp đại học, tôi đã sống ở Tokyo.)
- 以後 (DĨ HẬU) — sau, sau đây, từ bây giờ trở đi. Ngược lại với 以前 (DĨ TIỀN), đánh dấu một điểm khởi đầu cho các sự kiện trong tương lai.
例:本日以後は禁煙です.(Cấm hút thuốc từ hôm nay trở đi.)
- 以来 (DĨ LAI) — kể từ đó, từ nay về sau. Tương tự như 以後 (DĨ HẬU), nhưng thường được dùng để mô tả một trạng thái hoặc hành động liên tục bắt đầu từ một sự kiện trong quá khứ.
例:日本に来て以来、寿司が好きになりました.(Từ khi đến Nhật Bản, tôi đã trở nên thích sushi.)
- 以上 (DĨ THƯỢNG) — hơn, trên, vượt quá. Ngoài ra, 'chỉ vậy thôi' hoặc 'những điều đã nói ở trên.'
例:参加者は100名以上でした.(Có hơn 100 người tham gia.)
- 以下 (DĨ HẠ) — ít hơn, dưới, không quá.
例:体重が50kg以下の人.(Người có cân nặng 50kg trở xuống.)
- 以内 (DĨ NỘI) — trong vòng, bên trong. Định nghĩa một giới hạn bên trong.
例:1週間以内に返信してください.(Vui lòng trả lời trong vòng một tuần.)
Liên quan đến Phương hướng & Vị trí
- 以北 (DĨ BẮC) — phía bắc của, về phía bắc của.
例:この地域は山以北に位置します.(Khu vực này nằm ở phía bắc ngọn núi.)
- 以南 (DĨ NAM) — phía nam của, về phía nam của.
例:北海道以南の島々.(Các đảo phía nam Hokkaido.)
- 以東 (DĨ ĐÔNG) — phía đông của, về phía đông của.
例:川以東の土地.(Vùng đất phía đông sông.)
- 以西 (DĨ TÂY) — phía tây của, về phía tây của.
例:駅以西は商業地です.(Phía tây nhà ga là khu thương mại.)
Câu ví dụ
会議は午前10時以後に始まります。
Kaigi wa gozen jū-ji igo ni hajimarimasu.
Cuộc họp sẽ bắt đầu sau 10 giờ sáng.
私はコーヒー以外は何も飲みません。
Watashi wa kōhī igai wa nani mo nomimasen.
Tôi không uống gì ngoài cà phê.
この試験は点数が80点以上であれば合格です。
Kono shiken wa tensū ga hachijutten ijō de areba gōkaku desu.
Nếu điểm của bạn trong kỳ thi này là 80 điểm trở lên, bạn sẽ đậu.
申請は今週中以内にお願いします。
Shinsei wa konshūchū inai ni onegai shimasu.
Vui lòng nộp đơn đăng ký trong tuần này.
彼が日本に来て以来、毎日日本語を勉強しています。
Kare ga Nihon ni kite irai, mainichi Nihongo o benkyō shite imasu.
Kể từ khi anh ấy đến Nhật Bản, anh ấy đã học tiếng Nhật mỗi ngày.
この電車は東京駅以西には止まりません。
Kono densha wa Tōkyō-eki isei ni wa tomarimasen.
Chuyến tàu này không dừng ở phía tây Ga Tokyo.
彼の言動は以ての外だった。
Kare no gendō wa motte no hoka datta.
Hành vi của anh ấy thật quá đáng.
私は大学時代以前に京都へ行ったことがありません。
Watashi wa daigaku-jidai izen ni Kyōto e itta koto ga arimasen.
Tôi chưa từng đến Kyoto trước thời sinh viên của mình.
お話したいことは以上です。
Ohanashi shitai koto wa ijō desu.
Đó là tất cả những gì tôi muốn nói.
Kanji liên quan
- 弟 (ĐỆ) — Em trai, Cấp dưới (Kanji N4)
- 黒 — Đen (Hắc) (Kanji N4)
- 洗 — Rửa (TẨY) (Kanji N4)
- 短 — Ngắn, thấp, thiếu sót (Đoản) (Kanji N4)
- 田 — Ruộng lúa (ĐIỀN) (Kanji N4)
- 走 — Chạy, Di chuyển nhanh (TẨU) (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 以 (DĨ), hãy nghĩ về nó như một người (phần bên trái, giống với 人 (NHÂN)) đang đứng khoanh tay hoặc cầm một vật gì đó để đánh dấu một ranh giới hoặc một điểm. Hãy tưởng tượng người này đang tuyên bố, 'Từ điểm này trở đi!' hoặc 'Đây là giới hạn!' Nét ngang có thể đại diện cho chính ranh giới đó, dù là thời gian, địa điểm hay số lượng. Do đó, kanji này trực quan đại diện cho một người đang định nghĩa một phạm vi hoặc thiết lập một tiêu chuẩn. Điều này giúp liên kết nó với các ý nghĩa như 'từ...trở đi,' 'hơn,' hoặc 'ít hơn.' Hãy hình dung người đó đang sử dụng trí tuệ hoặc một công cụ vô hình để thiết lập các thông số này.