Ý nghĩa
Kanji 低 (ĐÊ, てい, ひく.い) diễn tả khái niệm 'thấp,' 'ngắn' (về chiều cao), hoặc 'khiêm tốn.' Nó mô tả các thuộc tính vật lý, chẳng hạn như trần nhà thấp hoặc một người thấp, và cũng mở rộng sang các ý tưởng trừu tượng như chất lượng thấp, địa vị thấp, hoặc giá thấp, cũng như một âm thanh có cao độ thấp. Hơn nữa, nó còn truyền tải một sắc thái 'khiêm tốn' hoặc 'nhún nhường,' thường ngụ ý việc cố tình hạ thấp bản thân hoặc thái độ của mình.
Thành phần hình ảnh của nó mang lại cái nhìn rõ ràng về ý nghĩa của nó. Phía bên trái là bộ thủ 亻 (NHÂN, にんべん, ninben), thường được biết đến là bộ 'người.' Phía bên phải là 氐 (ĐỂ, テイ), có nghĩa là 'gốc,' 'nền,' hoặc 'đạt đến đáy.' Trong lịch sử, bản thân 氐 đôi khi cũng biểu thị 'thấp' trong tiếng Trung cổ. Khi hai phần này kết hợp lại, bộ 'người' 亻 và 氐 (biểu thị 'nền' hoặc 'đáy') gợi ý một người thấp, ở dưới đáy, hoặc cúi xuống. Điều này minh họa một cách tuyệt vời ý nghĩa cốt lõi của kanji là 'thấp' hoặc 'khiêm tốn.'
Chẳng hạn, hãy tưởng tượng một người (亻) cúi mình xuống đất (氐), thể hiện sự khiêm nhường hoặc tự hạ thấp bản thân về mặt thể chất. Mối liên hệ từ nguyên này làm cho ý nghĩa của kanji trở nên khá trực quan khi các thành phần của nó được hiểu rõ. 低 có 7 nét và được dạy ở Lớp 4 tiểu học tại Nhật Bản. Điều này làm cho nó trở thành một ký tự cơ bản để diễn đạt 'sự thấp kém' trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
Cách đọc On'yomi chính cho 低 là テイ (TEI). Cách đọc này thường xuất hiện trong các từ ghép, đặc biệt là những từ có giọng điệu trang trọng hoặc học thuật. Nó thường đề cập đến các khái niệm khoa học, kinh tế hoặc trừu tượng về 'sự thấp kém.'
- 低下 (ĐÊ HẠ - teika) — Từ ghép này có nghĩa là 'suy giảm,' 'sụt giảm,' hoặc 'rớt.' Nó thường được dùng để mô tả sự giảm sút về giá trị, chất lượng, hoặc một tiêu chuẩn chung.
Ví dụ: 生活水準の低下 (SINH HOẠT THỦY CHUẨN ĐÊ HẠ - seikatsu suijun no teika) — sự suy giảm mức sống.
- 低音 (ĐÊ ÂM - teion) — Có nghĩa là 'âm thấp' hoặc 'âm trầm.' Nó dùng để chỉ những âm thanh sâu hoặc có tần số thấp.
Ví dụ: 低音が響く (ĐÊ ÂM HƯỞNG - teion ga hibiku) — âm trầm vang vọng.
- 最低 (TỐI ĐÊ - saitei) — Đây là một từ phổ biến và đa năng có nghĩa là 'thấp nhất,' 'tối thiểu,' hoặc 'tệ nhất.' Nó kết hợp 最 (TỐI, さい, sai, nghĩa là 'nhất' hoặc 'cực độ') với 低.
Ví dụ: 最低気温 (TỐI ĐÊ KHÍ ÔN - saitei kion) — nhiệt độ thấp nhất.
- 低気圧 (ĐÊ KHÍ ÁP - teikiatsu) — Chỉ 'áp suất khí quyển thấp,' một thuật ngữ thường nghe trong dự báo thời tiết.
Ví dụ: 低気圧が接近中 (ĐÊ KHÍ ÁP TIẾP CẬN TRUNG - teikiatsu ga sekkinchū) — một hệ thống áp thấp đang đến gần.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Các cách đọc Kun'yomi được sử dụng khi kanji đứng một mình, thường kèm theo okurigana (送り仮名), hoặc trong các từ thuần Nhật. Các cách đọc Kun'yomi chính cho 低 là ひく.い, ひく.める, và ひく.まる, tất cả đều liên quan đến khái niệm 'thấp.'
- 低い (ĐÊ - hikui) — Đây là một i-tính từ có nghĩa là 'thấp' hoặc 'ngắn.' Nó mô tả trạng thái của một cái gì đó thấp về chiều cao, địa vị, âm thanh hoặc chất lượng.
Ví dụ: 背が低い (BỐI ĐÊ - se ga hikui) — thấp (chiều cao).
Ví dụ: 声が低い (THANH ĐÊ - koe ga hikui) — giọng nói trầm.
- 低める (ĐÊ - hikumeru) — Đây là một tha động từ có nghĩa là 'hạ thấp' hoặc 'làm giảm bớt.' Nó mô tả hành động của ai đó chủ động làm cho cái gì đó thấp hơn.
Ví dụ: 音量を低める (ÂM LƯỢNG ĐÊ - onryō o hikumeru) — giảm âm lượng.
Ví dụ: 姿勢を低める (TƯ THẾ ĐÊ - shisei o hikumeru) — hạ thấp tư thế (để khiêm tốn hoặc cẩn trọng).
- 低まる (ĐÊ - hikumaru) — Đây là một tự động từ có nghĩa là 'trở nên thấp hơn' hoặc 'giảm xuống.' Nó mô tả việc bản thân cái gì đó trở nên thấp hơn mà không có tác nhân bên ngoài.
Ví dụ: 気温が低まる (KHÍ ÔN ĐÊ - kion ga hikumaru) — nhiệt độ giảm.
Ví dụ: 評価が低まる (BÌNH GIÁ ĐÊ - hyōka ga hikumaru) — sự đánh giá trở nên thấp hơn.
Các từ và từ ghép thông dụng
Kanji 低 (ĐÊ) được tìm thấy trong nhiều từ và cụm từ hàng ngày, bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau của 'sự thấp kém' trong tiếng Nhật. Việc học các từ ghép này sẽ mở rộng đáng kể vốn từ vựng của bạn.
Các mô tả chung về 'sự thấp kém':
低下 (ĐÊ HẠ - teika) — suy giảm, sụt giảm, rớt (ví dụ: về chất lượng, giá trị, hiệu suất).
最低 (TỐI ĐÊ - saitei) — thấp nhất, tối thiểu, tệ nhất (ví dụ: lương tối thiểu, điểm tệ nhất).
低価格 (ĐÊ GIÁ CÁCH - teikakaku) — giá thấp.
低水準 (ĐÊ THỦY CHUẨN - teisuijun) — mức thấp, tiêu chuẩn thấp.
低迷 (ĐÊ MÊ - teimei) — suy thoái, đình trệ, ứ đọng (thường dùng cho tình hình kinh tế hoặc sự ủng hộ của công chúng).
Mô tả người và hành động:
低い (ĐÊ - hikui) — thấp, ngắn (chiều cao), khiêm tốn (ví dụ: 背が低い – thấp người).
低学年 (ĐÊ HỌC NIÊN - teigakunen) — các lớp dưới (của trường tiểu học).
低姿勢 (ĐÊ TƯ THẾ - teishisei) — thái độ khiêm tốn, giữ mình, lập trường hòa giải.
低頭 (ĐÊ ĐẦU - teitō) — cúi đầu thấp, thể hiện sự kính trọng sâu sắc hoặc khiêm nhường.
Thuật ngữ khoa học và môi trường:
低気圧 (ĐÊ KHÍ ÁP - teikiatsu) — áp suất khí quyển thấp.
低音 (ĐÊ ÂM - teion) — âm thấp, âm trầm (trong âm nhạc hoặc âm thanh).
低地 (ĐÊ ĐỊA - teichi) — vùng đất thấp, đồng bằng thấp.
低カロリー (ĐÊ - tei karorii) — ít calo (từ ghép vay mượn).
低血糖 (ĐÊ HUYẾT ĐƯỜNG - teikettō) — hạ đường huyết, đường huyết thấp.
Động từ và tính từ:
低める (ĐÊ - hikumeru) — hạ thấp, làm giảm bớt (tha động từ).
低まる (ĐÊ - hikumaru) — trở nên thấp hơn, giảm xuống (tự động từ).
Các câu ví dụ
彼の家の屋根はとても低い。
Kare no ie no yane wa totemo hikui.
Mái nhà của anh ấy rất thấp.
私は背が低いので、高いところの物が取れません。
Watashi wa se ga hikui node, takai tokoro no mono ga toremasen.
Vì tôi thấp nên không với tới được đồ vật ở trên cao.
経済の成長率が低下している。
Keizai no seichōritsu ga teika shite iru.
Tốc độ tăng trưởng kinh tế đang suy giảm.
この音は低音が強くて、とても迫力がある。
Kono on wa teion ga tsuyokute, totemo hakuryoku ga aru.
Âm thanh này có âm trầm mạnh mẽ và rất uy lực.
彼は交渉で低姿勢をとり、相手の信頼を得た。
Kare wa kōshō de teishisei o tori, aite no shinrai o eta.
Anh ấy đã có một thái độ khiêm tốn trong đàm phán và giành được sự tin tưởng của đối phương.
会議室の照明を少し低めてください。
Kaigishitsu no shōmei o sukoshi hikumete kudasai.
Xin hãy hạ thấp đèn chiếu sáng trong phòng họp một chút.
今日は一日中、低気圧のせいで体調が優れない。
Kyō wa ichinichijū, teikiatsu no sei de taichō ga sugurenai.
Hôm nay cả ngày tôi không khỏe vì áp suất khí quyển thấp.
冬になり、気温が急に低まってきた。
Fuyu ni nari, kion ga kyū ni hikumatte kita.
Đã vào mùa đông, và nhiệt độ đã đột ngột giảm xuống.
そのお店は常に低価格で商品を提供しているので、とても人気です。
Sono omise wa tsune ni teikakaku de shōhin o teikyō shite iru node, totemo ninki desu.
Cửa hàng đó rất được ưa chuộng vì luôn cung cấp sản phẩm với giá thấp.
学生たちの環境問題への意識が高いとは言えず、まだ低いのが現状だ。
Gakuseitachi no kankyō mondai e no ishiki ga takai to wa iezu, mada hikui no ga genjō da.
Không thể nói rằng nhận thức của học sinh về các vấn đề môi trường là cao; hiện trạng vẫn còn thấp.
Kanji liên quan
- 弟 (ĐỆ) — Em trai, Cấp dưới (Kanji N4)
- 以 (DĨ) — Nhờ, Với, Từ (Kanji N4)
- 黒 — Đen (Hắc) (Kanji N4)
- 洗 — Rửa (TẨY) (Kanji N4)
- 短 — Ngắn, thấp, thiếu sót (Đoản) (Kanji N4)
- 田 — Ruộng lúa (ĐIỀN) (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ kanji 低 (ĐÊ), hãy tập trung vào hai thành phần chính của nó. Bên trái là bộ 'người' (亻), đại diện cho con người. Bên phải là 氐 (ĐỂ), hình ảnh gợi ý ai đó đang cúi đầu hoặc với xuống 'gốc' hay 'đáy' của một cái gì đó. Hãy tưởng tượng một người (亻) tự thu mình lại hoặc cúi xuống tận đáy (氐). Hình ảnh mạnh mẽ này kết nối trực tiếp với ý nghĩa 'thấp,' 'ngắn,' hoặc 'khiêm tốn.' Bộ 'người' là chìa khóa, vì nó làm nổi bật cách kanji thường liên quan đến các thuộc tính của con người hoặc sự tương tác với 'sự thấp kém,' cho dù mô tả một người thấp, một giọng nói trầm, hay một thái độ khiêm nhường.