1234567
7 strokes

体 (Thể) — Cơ thể, Dạng, Kiểu

N4
On: タイ、テイ
Kun: からだ、かたち
HV: Thể

Nghĩa

Kanji 体 (THỂ - たい, からだ) là một ký tự thiết yếu trong tiếng Nhật, phổ biến nhất có nghĩa là 'cơ thể'. Đây là một kanji đa năng, bao gồm nhiều khía cạnh của hình dạng vật lý. Nó có thể dùng để chỉ cơ thể người hoặc động vật, hoặc thậm chí là 'thân' hay 'phần chính' của một vật thể, một hệ thống hoặc một phong cách. Về cơ bản, nó đại diện cho cốt lõi hoặc bản chất của một thứ gì đó.

Nó có nguồn gốc từ chữ Hán phồn thể 體 (THỂ). Dạng phồn thể 體 là một ký tự phức tạp. Nó kết hợp 骨 (CỐT - xương), 豊 (PHONG - sự phong phú – thường là thành phần chỉ âm, cũng liên quan đến sự đầy đặn hoặc giàu có), và 豆 (ĐẬU - một vật tế lễ, đôi khi đại diện cho thịt hoặc nội dung bên trong). Các thành phần này cùng nhau tạo nên hình ảnh một cơ thể vật lý: đầy đặn và hoàn chỉnh, được tạo thành từ xương và thịt.

Tại Nhật Bản, 體 được giản thể thành 体. Về mặt hình ảnh, dạng giản thể này bao gồm hai phần chính: 人 (NHÂN - にんべん – bộ thủ chỉ 'người' ở bên trái) và 本 (BẢN - ほん – 'gốc' hoặc 'nguồn gốc' ở bên phải). Dạng đơn giản hơn này đã nắm bắt một cách khéo léo bản chất: 'gốc rễ' hoặc cấu trúc cơ bản của một 'người' hoặc vật thể. Ngay cả ở dạng giản thể này, 体 vẫn mạnh mẽ đại diện cho 'cơ thể' hoặc 'bản chất chính' của một thứ gì đó. Nó không chỉ truyền tải cấu trúc vật lý, mà còn là bản chất, hình thức và thậm chí là phong cách hoặc hệ thống của một thực thể.

Với 7 nét, 体 (THỂ) được dạy ở Lớp 2 trường tiểu học Nhật Bản, khiến nó trở thành một ký tự thiết yếu cho người học ngay từ ban đầu.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Các cách đọc On'yomi bắt nguồn từ phát âm tiếng Trung Quốc gốc. Bạn thường sẽ thấy chúng khi 体 xuất hiện như một phần của từ ghép, kết hợp với hai hoặc nhiều kanji khác.

  • タイ (tai): タイ là cách đọc On'yomi phổ biến nhất của 体 (THỂ). Nó xuất hiện rộng rãi trong các từ ghép liên quan đến cơ thể, tình trạng thể chất, hệ thống và các hình thức hoặc trạng thái tổng thể. Thường thì nó ngụ ý 'cơ thể', 'hình thức', 'phong cách' hoặc 'bản chất'.

  • 身体しんたい (THÂN THỂ - shintai) — cơ thể, thân thể (một thuật ngữ chung cho cơ thể người)

  • 体育たいいく (THỂ DỤC - taiiku) — giáo dục thể chất (nghĩa đen: 'cơ thể' + 'nuôi dưỡng')

  • 全体ぜんたい (TOÀN THỂ - zentai) — toàn bộ, toàn thể (nghĩa đen: 'tất cả' + 'cơ thể/hình thức')

  • テイ (tei): テイ ít phổ biến hơn タイ, nhưng nó xuất hiện trong các từ ghép cụ thể. Những từ này thường truyền tải sắc thái 'vẻ ngoài', 'hình thức' hoặc 'phong cách', và có xu hướng được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc trừu tượng hơn.

  • 体裁ていさい (THỂ TÀI - teisai) — vẻ ngoài, phong cách, sự duyên dáng, thể diện (đề cập đến cách một thứ gì đó trông bên ngoài hoặc cách nó được nhìn nhận)

  • 体よくていよく (teiyoku) — một cách khéo léo, tế nhị (thường dùng khi lịch sự từ chối điều gì đó)

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc thuần Nhật

Các cách đọc Kun'yomi là những phát âm thuần Nhật Bản liên kết trực tiếp với nghĩa của kanji. Bạn thường sẽ thấy chúng khi kanji đứng một mình hoặc được theo sau bởi okurigana (phần kết thúc bằng hiragana).

  • からだ (karada): からだ là cách đọc Kun'yomi phổ biến và trực tiếp nhất của 体 (THỂ), đặc biệt có nghĩa là 'cơ thể' (người hoặc động vật). Khi đề cập đến cơ thể của bạn hoặc của người khác, đây hầu như luôn là cách đọc bạn sẽ sử dụng.

  • からだ (THỂ - karada) — cơ thể (ví dụ: duỗi cơ thể)

  • 体つきからだつき (THỂ - karadatsuki) — vóc dáng, thể hình (mô tả hình dạng và cấu trúc cơ thể của một người)

  • かたち (katachi): Cách đọc này, かたち, ít được thấy cho 体 (THỂ) hơn, mặc dù nó vẫn tồn tại và truyền tải nghĩa 'hình thức' hoặc 'hình dạng'. Nó thường được liên kết nhiều hơn với kanji 形 (HÌNH). Tuy nhiên, 体 cũng có thể có cách đọc này, đặc biệt trong các văn bản cổ hơn hoặc các ngữ cảnh cụ thể mang sắc thái tinh tế, nơi nó đề cập đến một hình dạng hoặc dáng vẻ vật lý. Khi 体 được đọc là かたち, nó nhấn mạnh khía cạnh có thể nhìn thấy hoặc đường nét bên ngoài.

  • かたち (THỂ - katachi) — hình thức, hình dạng (ví dụ: hình dạng có thể nhìn thấy của một vật thể)

  • 体影かたちかげ (THỂ ẢNH - katachikage) — dáng hình và bóng (thơ ca, đề cập đến hình dạng hữu hình của một người)

Các từ và từ ghép thông dụng

Dưới đây là một số từ và từ ghép thông dụng sử dụng kanji 体 (THỂ). Chúng được nhóm theo các chủ đề chung để hỗ trợ việc ghi nhớ và hiểu theo ngữ cảnh.

  • Health & Body-Related: (Liên quan đến Sức khỏe & Cơ thể)

  • からだ (THỂ - karada) — cơ thể

  • 身体しんたい (THÂN THỂ - shintai) — cơ thể, vóc dáng (thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc trang trọng)

  • 体調たいちょう (THỂ ĐIỀU - taichō) — tình trạng thể chất, tình trạng sức khỏe

  • 体操たいそう (THỂ THAO - taisō) — thể dục dụng cụ, các bài tập thể chất

  • 体力たいりょく (THỂ LỰC - tairyoku) — sức mạnh thể chất, sức bền

  • 体重たいじゅう (THỂ TRỌNG - taijū) — trọng lượng cơ thể

  • 体温たいおん (THỂ ÔN - taion) — nhiệt độ cơ thể

  • 体験たいけん (THỂ NGHIỆM - taiken) — kinh nghiệm cá nhân (nghĩa đen: 'cơ thể' + 'kiểm tra/trải nghiệm')

  • Form & Structure: (Hình thức & Cấu trúc)

  • 全体ぜんたい (TOÀN THỂ - zentai) — toàn bộ, toàn thể cơ thể/hình thức

  • 具体ぐたい (CỤ THỂ - gutai) — cụ thể, chi tiết (như trong 'ví dụ cụ thể')

  • 本体ほんたい (BẢN THỂ - hontai) — thân chính, bản chất, hình dạng thực tế (ví dụ: bộ phận chính của máy móc)

  • 固体こたい (CỐ THỂ - kotai) — thể rắn (như trong trạng thái rắn)

  • Manner & Style: (Thái độ & Phong cách)

  • 体裁ていさい (THỂ TÀI - teisai) — vẻ ngoài, phong cách, sự duyên dáng, hình thức bên ngoài

  • 文体ぶんたい (VĂN THỂ - buntai) — phong cách văn học, văn phong

  • Education & Sports: (Giáo dục & Thể thao)

  • 体育たいいく (THỂ DỤC - taiiku) — giáo dục thể chất

  • 競技きょうぎ体操たいそう (CẠNH KỸ THỂ THAO - kyōgi taisō) — thể dục dụng cụ thi đấu

Ví dụ câu

Mainichi, karada o ugokasu koto ga taisetsu desu.

Điều quan trọng là phải vận động cơ thể mỗi ngày.

Kesa wa taichō ga warui desu.

Sáng nay tình trạng sức khỏe của tôi không tốt.

Kurasu zentai de kōen e ikimashita.

Cả lớp đã đi đến công viên.

Kare wa taiiku no sensei desu.

Anh ấy là giáo viên thể dục.

Gutaiteki na rei o agete kudasai.

Xin hãy đưa ra một ví dụ cụ thể.

Kono shigoto ni wa tairyoku ga hitsuyō desu.

Công việc này cần có thể lực.

Karada o atatamete kara nete kudasai.

Xin hãy làm ấm cơ thể trước khi ngủ.

Kono neko wa karada ga chiisai desu.

Con mèo này có thân hình nhỏ.

Minna no shintai no kenkō o mamorimashō.

Hãy cùng bảo vệ sức khỏe thể chất của mọi người.

Taionkei de netsu o hakarimasu.

Tôi sẽ đo nhiệt độ bằng nhiệt kế.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Để giúp bạn ghi nhớ 体 (THỂ), hãy xem xét các thành phần giản thể của nó: 人 (NHÂN - にんべん – bộ thủ 'người') ở bên trái và 本 (BẢN - ほん – 'gốc rễ/nguồn gốc') ở bên phải. Hãy hình dung một người đang đứng vững chắc, cắm rễ như một cái cây. Hình ảnh này đại diện cho cơ thể vật lý của họ – chính là gốc rễ và nền tảng của sự tồn tại của họ. Cách khác, hãy hình dung một người (人) đang tập trung vào 'gốc rễ' hoặc cốt lõi (本) của họ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của 'cơ thể' vật lý của họ. Một kết nối trực quan như vậy củng cố khái niệm 'cơ thể' là hình thức cơ bản của một người.

Share:

Bài viết liên quan