Nghĩa
Kanji 体 (THỂ - たい, からだ) là một ký tự thiết yếu trong tiếng Nhật, phổ biến nhất có nghĩa là 'cơ thể'. Đây là một kanji đa năng, bao gồm nhiều khía cạnh của hình dạng vật lý. Nó có thể dùng để chỉ cơ thể người hoặc động vật, hoặc thậm chí là 'thân' hay 'phần chính' của một vật thể, một hệ thống hoặc một phong cách. Về cơ bản, nó đại diện cho cốt lõi hoặc bản chất của một thứ gì đó.
Nó có nguồn gốc từ chữ Hán phồn thể 體 (THỂ). Dạng phồn thể 體 là một ký tự phức tạp. Nó kết hợp 骨 (CỐT - xương), 豊 (PHONG - sự phong phú – thường là thành phần chỉ âm, cũng liên quan đến sự đầy đặn hoặc giàu có), và 豆 (ĐẬU - một vật tế lễ, đôi khi đại diện cho thịt hoặc nội dung bên trong). Các thành phần này cùng nhau tạo nên hình ảnh một cơ thể vật lý: đầy đặn và hoàn chỉnh, được tạo thành từ xương và thịt.
Tại Nhật Bản, 體 được giản thể thành 体. Về mặt hình ảnh, dạng giản thể này bao gồm hai phần chính: 人 (NHÂN - にんべん – bộ thủ chỉ 'người' ở bên trái) và 本 (BẢN - ほん – 'gốc' hoặc 'nguồn gốc' ở bên phải). Dạng đơn giản hơn này đã nắm bắt một cách khéo léo bản chất: 'gốc rễ' hoặc cấu trúc cơ bản của một 'người' hoặc vật thể. Ngay cả ở dạng giản thể này, 体 vẫn mạnh mẽ đại diện cho 'cơ thể' hoặc 'bản chất chính' của một thứ gì đó. Nó không chỉ truyền tải cấu trúc vật lý, mà còn là bản chất, hình thức và thậm chí là phong cách hoặc hệ thống của một thực thể.
Với 7 nét, 体 (THỂ) được dạy ở Lớp 2 trường tiểu học Nhật Bản, khiến nó trở thành một ký tự thiết yếu cho người học ngay từ ban đầu.
Cách đọc
On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Các cách đọc On'yomi bắt nguồn từ phát âm tiếng Trung Quốc gốc. Bạn thường sẽ thấy chúng khi 体 xuất hiện như một phần của từ ghép, kết hợp với hai hoặc nhiều kanji khác.
タイ (tai): タイ là cách đọc On'yomi phổ biến nhất của 体 (THỂ). Nó xuất hiện rộng rãi trong các từ ghép liên quan đến cơ thể, tình trạng thể chất, hệ thống và các hình thức hoặc trạng thái tổng thể. Thường thì nó ngụ ý 'cơ thể', 'hình thức', 'phong cách' hoặc 'bản chất'.
身体 (THÂN THỂ - shintai) — cơ thể, thân thể (một thuật ngữ chung cho cơ thể người)
体育 (THỂ DỤC - taiiku) — giáo dục thể chất (nghĩa đen: 'cơ thể' + 'nuôi dưỡng')
全体 (TOÀN THỂ - zentai) — toàn bộ, toàn thể (nghĩa đen: 'tất cả' + 'cơ thể/hình thức')
テイ (tei): テイ ít phổ biến hơn タイ, nhưng nó xuất hiện trong các từ ghép cụ thể. Những từ này thường truyền tải sắc thái 'vẻ ngoài', 'hình thức' hoặc 'phong cách', và có xu hướng được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc trừu tượng hơn.
体裁 (THỂ TÀI - teisai) — vẻ ngoài, phong cách, sự duyên dáng, thể diện (đề cập đến cách một thứ gì đó trông bên ngoài hoặc cách nó được nhìn nhận)
体よく (teiyoku) — một cách khéo léo, tế nhị (thường dùng khi lịch sự từ chối điều gì đó)
Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc thuần Nhật
Các cách đọc Kun'yomi là những phát âm thuần Nhật Bản liên kết trực tiếp với nghĩa của kanji. Bạn thường sẽ thấy chúng khi kanji đứng một mình hoặc được theo sau bởi okurigana (phần kết thúc bằng hiragana).
からだ (karada): からだ là cách đọc Kun'yomi phổ biến và trực tiếp nhất của 体 (THỂ), đặc biệt có nghĩa là 'cơ thể' (người hoặc động vật). Khi đề cập đến cơ thể của bạn hoặc của người khác, đây hầu như luôn là cách đọc bạn sẽ sử dụng.
体 (THỂ - karada) — cơ thể (ví dụ: duỗi cơ thể)
体つき (THỂ - karadatsuki) — vóc dáng, thể hình (mô tả hình dạng và cấu trúc cơ thể của một người)
かたち (katachi): Cách đọc này, かたち, ít được thấy cho 体 (THỂ) hơn, mặc dù nó vẫn tồn tại và truyền tải nghĩa 'hình thức' hoặc 'hình dạng'. Nó thường được liên kết nhiều hơn với kanji 形 (HÌNH). Tuy nhiên, 体 cũng có thể có cách đọc này, đặc biệt trong các văn bản cổ hơn hoặc các ngữ cảnh cụ thể mang sắc thái tinh tế, nơi nó đề cập đến một hình dạng hoặc dáng vẻ vật lý. Khi 体 được đọc là かたち, nó nhấn mạnh khía cạnh có thể nhìn thấy hoặc đường nét bên ngoài.
体 (THỂ - katachi) — hình thức, hình dạng (ví dụ: hình dạng có thể nhìn thấy của một vật thể)
体影 (THỂ ẢNH - katachikage) — dáng hình và bóng (thơ ca, đề cập đến hình dạng hữu hình của một người)
Các từ và từ ghép thông dụng
Dưới đây là một số từ và từ ghép thông dụng sử dụng kanji 体 (THỂ). Chúng được nhóm theo các chủ đề chung để hỗ trợ việc ghi nhớ và hiểu theo ngữ cảnh.
Health & Body-Related: (Liên quan đến Sức khỏe & Cơ thể)
体 (THỂ - karada) — cơ thể
身体 (THÂN THỂ - shintai) — cơ thể, vóc dáng (thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc trang trọng)
体調 (THỂ ĐIỀU - taichō) — tình trạng thể chất, tình trạng sức khỏe
体操 (THỂ THAO - taisō) — thể dục dụng cụ, các bài tập thể chất
体力 (THỂ LỰC - tairyoku) — sức mạnh thể chất, sức bền
体重 (THỂ TRỌNG - taijū) — trọng lượng cơ thể
体温 (THỂ ÔN - taion) — nhiệt độ cơ thể
体験 (THỂ NGHIỆM - taiken) — kinh nghiệm cá nhân (nghĩa đen: 'cơ thể' + 'kiểm tra/trải nghiệm')
Form & Structure: (Hình thức & Cấu trúc)
全体 (TOÀN THỂ - zentai) — toàn bộ, toàn thể cơ thể/hình thức
具体 (CỤ THỂ - gutai) — cụ thể, chi tiết (như trong 'ví dụ cụ thể')
本体 (BẢN THỂ - hontai) — thân chính, bản chất, hình dạng thực tế (ví dụ: bộ phận chính của máy móc)
固体 (CỐ THỂ - kotai) — thể rắn (như trong trạng thái rắn)
Manner & Style: (Thái độ & Phong cách)
体裁 (THỂ TÀI - teisai) — vẻ ngoài, phong cách, sự duyên dáng, hình thức bên ngoài
文体 (VĂN THỂ - buntai) — phong cách văn học, văn phong
Education & Sports: (Giáo dục & Thể thao)
体育 (THỂ DỤC - taiiku) — giáo dục thể chất
競技体操 (CẠNH KỸ THỂ THAO - kyōgi taisō) — thể dục dụng cụ thi đấu
Ví dụ câu
毎日、体を動かすことが大切です。
Mainichi, karada o ugokasu koto ga taisetsu desu.
Điều quan trọng là phải vận động cơ thể mỗi ngày.
今朝は体調が悪いです。
Kesa wa taichō ga warui desu.
Sáng nay tình trạng sức khỏe của tôi không tốt.
クラス全体で公園へ行きました。
Kurasu zentai de kōen e ikimashita.
Cả lớp đã đi đến công viên.
彼は体育の先生です。
Kare wa taiiku no sensei desu.
Anh ấy là giáo viên thể dục.
具体的な例を挙げてください。
Gutaiteki na rei o agete kudasai.
Xin hãy đưa ra một ví dụ cụ thể.
この仕事には体力が必要です。
Kono shigoto ni wa tairyoku ga hitsuyō desu.
Công việc này cần có thể lực.
体を温めてから寝てください。
Karada o atatamete kara nete kudasai.
Xin hãy làm ấm cơ thể trước khi ngủ.
この猫は体が小さいです。
Kono neko wa karada ga chiisai desu.
Con mèo này có thân hình nhỏ.
みんなの身体の健康を守りましょう。
Minna no shintai no kenkō o mamorimashō.
Hãy cùng bảo vệ sức khỏe thể chất của mọi người.
体温計で熱を測ります。
Taionkei de netsu o hakarimasu.
Tôi sẽ đo nhiệt độ bằng nhiệt kế.
Kanji liên quan
- 弟 (ĐỆ) — Em trai, Cấp dưới (Kanji N4)
- 以 (DĨ) — Nhờ, Với, Từ (Kanji N4)
- 黒 — Đen (Hắc) (Kanji N4)
- 洗 — Rửa (TẨY) (Kanji N4)
- 短 — Ngắn, thấp, thiếu sót (Đoản) (Kanji N4)
- 田 — Ruộng lúa (ĐIỀN) (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Để giúp bạn ghi nhớ 体 (THỂ), hãy xem xét các thành phần giản thể của nó: 人 (NHÂN - にんべん – bộ thủ 'người') ở bên trái và 本 (BẢN - ほん – 'gốc rễ/nguồn gốc') ở bên phải. Hãy hình dung một người đang đứng vững chắc, cắm rễ như một cái cây. Hình ảnh này đại diện cho cơ thể vật lý của họ – chính là gốc rễ và nền tảng của sự tồn tại của họ. Cách khác, hãy hình dung một người (人) đang tập trung vào 'gốc rễ' hoặc cốt lõi (本) của họ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của 'cơ thể' vật lý của họ. Một kết nối trực quan như vậy củng cố khái niệm 'cơ thể' là hình thức cơ bản của một người.