1234567
7 strokes

作 — Làm, Sáng tạo, Tác động

N4
On: サク、サ
Kun: つく.る、つく.り、-づくり
HV: Tác

Ý nghĩa

Chào mừng bạn đến với hành trình học tiếng Nhật! Hôm nay, chúng ta sẽ khám phá một kanji vô cùng linh hoạt và thiết yếu: 作 (TÁC - さく, つく.る). Hán tự này bao hàm ý tưởng đưa mọi thứ vào sự tồn tại, dù đó là một vật phẩm hữu hình, một tác phẩm sáng tạo, hay một hành động. Về cơ bản, 作 truyền tải các ý nghĩa như "làm," "tạo ra," "sản xuất," "làm việc," và "sáng tác." Đây là một kanji nền tảng để diễn đạt sự khéo léo và nỗ lực của con người trong vô số tình huống.

Hãy cùng xem các thành phần cấu tạo của nó. 作 là một Hán tự hình thanh (phono-semantic compound). Ở bên trái, bạn sẽ thấy 亻 (ninben), một bộ thủ (radical) biểu thị "người." Điều này ngay lập tức gợi ý sự liên kết với sự tham gia hoặc hoạt động của con người. Ở bên phải là 乍, chủ yếu đóng vai trò là thành phần ngữ âm, mang lại cho kanji âm "サク" (saku). Trong lịch sử, 乍 cũng mang các ý nghĩa cũ hơn như "đột nhiên" hoặc "bắt đầu/làm." Khi bạn kết hợp ý tưởng về một "người" với hành động "làm" hoặc "bắt đầu," bạn sẽ có một hình ảnh trực quan rõ ràng về một người đang tích cực làm hoặc sáng tạo ra một điều gì đó.

Hãy xem xét các ví dụ sau: một người thợ gốm khéo léo nặn đất sét, một tác giả miệt mài viết tiểu thuyết, một đầu bếp tỉ mỉ chuẩn bị bữa ăn ngon, hoặc một nông dân cẩn thận trồng trọt hoa màu. Trong mỗi tình huống, một người đều áp dụng nỗ lực và kỹ năng của mình để tạo ra một thứ gì đó. Kanji này đã diễn tả một cách tuyệt vời quá trình sáng tạo và nỗ lực của con người.

Kanji 作 bao gồm 7 nét. Học sinh Nhật Bản học kanji này từ lớp 2, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong giáo dục sớm. Đối với những người đang trên hành trình JLPT của mình, đây là một kanji cấp độ N4, khiến nó trở thành một Hán tự quan trọng cần nắm vững khi bạn tiến bộ qua các nghiên cứu tiếng Nhật trung cấp.

Cách đọc

Giống như nhiều kanji khác, 作 có cả On'yomi (cách đọc gốc tiếng Trung) và Kun'yomi (cách đọc gốc tiếng Nhật). Việc biết nên sử dụng cách đọc nào là rất cần thiết để giao tiếp rõ ràng!

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Các cách đọc On'yomi thường được sử dụng khi 作 là một phần của từ ghép, thường kết hợp với các kanji khác để tạo thành các thuật ngữ phức tạp hơn.

  • サク (saku)

Đây là cách đọc On'yomi phổ biến nhất của 作. Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp nó trong các từ liên quan đến "tác phẩm," "sản phẩm," "sáng tạo," và "hoạt động." Ví dụ, trong các thuật ngữ như さく品 (sakuhin, tác phẩm/sản phẩm) hoặc さく業 (sagyou, công việc/nhiệm vụ).

  • さく品 (sakuhin) — Một tác phẩm, một sản phẩm, một tác phẩm nghệ thuật (ví dụ: một bộ phim, một tiểu thuyết, một bức tranh, âm nhạc).

  • さく家 (sakka) — Tác giả, nhà văn, nghệ sĩ. Người tạo ra các tác phẩm, như tiểu thuyết gia hoặc nhà soạn nhạc.

  • さく業 (sagyou) — Công việc, một hoạt động, một nhiệm vụ (ví dụ: công việc xây dựng, thao tác máy tính).

  • せいさく (seisaku) — Sản xuất, chế tạo, sáng tạo (ví dụ: sản xuất phim, sản xuất sản phẩm).

  • サ (sa)

Mặc dù ít phổ biến hơn サク, cách đọc này xuất hiện trong các từ ghép cụ thể, đặc biệt là những từ chỉ hành động hoặc phương pháp. Bạn sẽ thấy nó trong các từ như どう (dousa, hành động) hoặc そう (sousa, thao tác).

  • どう (dousa) — Hành động, chuyển động, hoạt động (ví dụ: chuyển động của máy móc, cử chỉ của một người).

  • そう (sousa) — Thao tác, xử lý, điều khiển (ví dụ: vận hành máy móc, điều khiển các nút).

  • ほう (sahou) — Nghi thức, cách cư xử, hoặc một phương pháp cụ thể, thường mang tính truyền thống hoặc nghi lễ (ví dụ: nghi thức trà đạo).

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc tiếng Nhật

Các cách đọc Kun'yomi thường được sử dụng khi 作 đứng một mình với vai trò là động từ hoặc danh từ. Chúng thường bao gồm okurigana (送り仮名) — các hậu tố hiragana gắn liền với kanji.

  • つく.る (tsukuru)

Đây là cách đọc Kun'yomi chính và được sử dụng thường xuyên nhất. Đây là một động từ cơ bản có nghĩa là "làm," "tạo ra," "sản xuất," hoặc "trồng trọt." Bạn sẽ sử dụng nó cho nhiều loại hành động sáng tạo.

  • つくる (tsukuru) — làm, tạo ra, sản xuất (ví dụ: làm bữa tối, tạo ra một câu chuyện, trồng rau).

  • づくり (tedzukuri) — làm thủ công, tự làm tại nhà (ví dụ: quà tặng thủ công, bánh quy tự làm).

  • こめつくる (kome o tsukuru) — trồng lúa.

  • つく.り (tsukuri)

Cách đọc này có chức năng như một danh từ, có nghĩa là "việc làm," "cấu trúc," hoặc "kiến trúc." Nó thường mô tả cách một thứ gì đó được tạo ra hoặc thành phần vật lý của nó.

  • つくり (tsukuri) — việc làm, cấu trúc, kiến trúc (ví dụ: cách chế biến tinh xảo của một món ăn, cấu trúc vững chắc của một cái bàn).

  • からだつくり (karada no tsukuri) — vóc dáng, cấu trúc cơ thể.

  • -づくり (-zukuri)

Đây hoạt động như một hậu tố, thường được gắn vào một danh từ khác. Nó chỉ ra "việc làm ra" danh từ đó, hoặc một thứ gì đó "được làm cho một mục đích cụ thể." Ví dụ, まちづくり có nghĩa là "xây dựng thị trấn."

  • まちづくり (machizukuri) — quy hoạch thị trấn, phát triển cộng đồng, xây dựng thị trấn.

  • くにづくり (kunizukuri) — xây dựng quốc gia, thành lập đất nước.

Các Từ và Cụm Từ Phổ Biến

Mở rộng vốn từ vựng của bạn với những từ và cụm từ thông dụng sử dụng 作. Chúng được sắp xếp theo chủ đề để dễ ghi nhớ hơn!

Tác phẩm và Sản phẩm

Những từ này thường đề cập đến các vật phẩm đã được tạo ra hoặc sản xuất, đặc biệt dưới dạng nghệ thuật, trí tuệ hoặc hữu hình.

  • さく品 (sakuhin) — Một tác phẩm (nghệ thuật), một sản phẩm, một bản nhạc. Từ này được sử dụng rộng rãi cho bất cứ thứ gì từ một bức tranh hoặc một tiểu thuyết đến một bộ phim hoặc một sáng tác âm nhạc.

  • さく家 (sakka) — Tác giả, nhà văn, nghệ sĩ. Người tạo ra các tác phẩm, như tiểu thuyết gia, nhà viết kịch, hoặc nhà soạn nhạc.

  • さく曲 (sakkyoku) — Sáng tác âm nhạc. Hành động tạo ra âm nhạc.

  • さく文 (sakubun) — Bài văn, viết (một bài luận, một đoạn văn ngắn). Thường là bài tập ở trường.

  • めいさく (meisaku) — Một kiệt tác. Một tác phẩm có chất lượng đặc biệt xuất sắc.

Hành động và Hoạt động

Những từ ghép này mô tả các loại hành động, nhiệm vụ hoặc hoạt động khác nhau, nhấn mạnh khía cạnh "thực hiện" tích cực của 作.

  • つくる (tsukuru) — Động từ cơ bản "làm," "tạo ra," "sản xuất," "trồng trọt." Đây là động từ thiết yếu của bạn cho hầu hết mọi hành động sáng tạo.

  • さく業 (sagyou) — Công việc, hoạt động, nhiệm vụ. Thường dùng để chỉ công việc thực tế, trực tiếp hoặc một nhiệm vụ cụ thể cần được thực hiện, chẳng hạn như công việc xây dựng hoặc các tác vụ máy tính.

  • どう (dousa) — Hành động, chuyển động, hoạt động. Có thể đề cập đến cử chỉ của một người, chức năng của máy móc, hoặc các bước trong một quy trình.

  • そう (sousa) — Thao tác, xử lý, điều khiển. Dùng để điều khiển máy móc, thực hiện các quy trình cụ thể hoặc thao tác dữ liệu.

  • せいさく (seisaku) — Sản xuất, chế tạo, sáng tạo. Thường ngụ ý một quy mô lớn hơn hoặc quy trình chính thức để tạo ra một thứ gì đó, như sản xuất phim hoặc chế tạo hàng hóa.

Nông nghiệp và Sản xuất

作 cũng thường xuyên được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến nông nghiệp, cây trồng và năng suất nông nghiệp.

  • さく物 (sakumotsu) — Cây trồng, nông sản. Thực vật được trồng để làm thực phẩm hoặc các mục đích khác.

  • ほうさく (housaku) — Mùa màng bội thu, một năm được mùa.

  • さく (fusaku) — Mùa màng thất bát, mất mùa.

Các Cụm Từ Hữu ích Khác

  • さくせん (sakusen) — Chiến lược, một chiến dịch quân sự, một chiến thuật.

  • さくしゃ (sakusha) — Tác giả, nhà văn. Tương tự như 作家 nhưng có thể được sử dụng tổng quát hơn, thường dùng cho người tạo ra một tác phẩm cụ thể.

Các Câu Ví dụ

Bây giờ, hãy cùng xem 作 trong thực tế với một số câu ví dụ. Hãy chú ý cách ngữ cảnh thay đổi cách đọc và ý nghĩa của nó!

Ohirugohan o tsukurimasu.

Tôi sẽ làm bữa trưa.

Kono uta wa yuumei na sakka ga tsukutta mono desu.

Bài hát này do một nghệ sĩ nổi tiếng sáng tác.

Kare wa mainichi kadan de sagyou shiteimasu.

Anh ấy làm việc trong vườn hoa mỗi ngày.

Nihon no dentouteki na touki no tsukurikata o manabitai desu.

Tôi muốn học cách làm gốm truyền thống Nhật Bản.

Kono robotto no dousa wa totemo sumuuzu da.

Các chuyển động của robot này rất mượt mà.

Atarashii eiga no seisaku ga hajimarimashita.

Việc sản xuất bộ phim mới đã bắt đầu.

Kotoshi wa kome ga housaku datta node, okome ga yasui desu.

Năm nay lúa được mùa bội thu, nên gạo rẻ.

Watashi no yume wa sekaijuu ni shirareru meisaku o tsukuru koto desu.

Ước mơ của tôi là tạo ra một kiệt tác được biết đến trên toàn thế giới.

Fukuzatsu na kikai no sousa wa setsumeisho o yomeba kantan desu.

Vận hành máy móc phức tạp thật dễ dàng nếu bạn đọc hướng dẫn sử dụng.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Để giúp bạn ghi nhớ 作 (TÁC - saku, tsukuru), hãy sử dụng một mẹo ghi nhớ hình ảnh đơn giản. Phần bên trái, 亻 (ninben), rõ ràng đại diện cho "người." Đối với phần bên phải, 乍, mặc dù chủ yếu là thành phần ngữ âm, bạn có thể hình dung nó như một hình ảnh đơn giản hóa của ai đó đang "bắt đầu" hoặc "thực hiện" một điều gì đó. Có lẽ nó giống như một mảnh "công việc" nhỏ đang dần thành hình. Vì vậy, hãy hình dung một người (亻) đang cần cù và tích cực làm (乍) ra một thứ gì đó mới. Hình ảnh một cá nhân tham gia vào quá trình đưa một thứ gì đó vào sự tồn tại là một cách tuyệt vời để liên kết hình dạng của kanji với các ý nghĩa cốt lõi của nó là "làm" và "tạo ra." Hãy nhớ: Một người làm việc để sáng tạo!

Các Kanji Liên quan

Tiếng Nhật có một số kanji truyền tải những ý tưởng tương tự về việc làm hoặc tạo ra, nhưng mỗi kanji lại mang một sắc thái tinh tế. Hiểu rõ những khác biệt này sẽ giúp bạn hiểu sâu sắc hơn!

  • 造 (TẠO - ぞう, つく.る) — Kanji này cũng có nghĩa là "làm" hoặc "xây dựng." Tuy nhiên, nó thường ngụ ý một sự sáng tạo quy mô lớn hơn, mang tính công nghiệp hoặc cấu trúc, như đóng tàu (ぞうせん) hoặc xây dựng một tòa nhà lớn. Mặc dù 作 có thể được sử dụng để xây dựng mọi thứ, 造 có xu hướng tập trung hơn vào các khía cạnh xây dựng và chế tạo vật lý, thường ở quy mô lớn hơn hoặc với kỹ thuật phức tạp hơn.

  • 製 (CHẾ - せい) — Kanji này có nghĩa là "sản xuất" hoặc "sản xuất tại." Nó thường được sử dụng khi đề cập đến sản xuất công nghiệp hoặc nguồn gốc của một sản phẩm, chẳng hạn như 日本にほんせい (nihonsei - sản xuất tại Nhật Bản) hoặc せいひん (seihin - hàng hóa được sản xuất). Nó nhấn mạnh quá trình sản xuất hàng loạt, thường trong môi trường nhà máy.

  • 創 (SÁNG - そう, はじ.める, きず) — Có nghĩa là "tạo ra," "khởi nguồn," hoặc "thành lập." 創 thường ngụ ý bắt đầu một cái gì đó mới từ đầu, đặc biệt theo nghĩa đổi mới, tiên phong hoặc đột phá, như そうぞう (souzou - sáng tạo, độc đáo). Nó nhấn mạnh khía cạnh sáng tạo và nguyên bản của việc tạo ra, thường là cho một thứ hoàn toàn mới.

  • 昨 (TẠC - さく) — Có nghĩa là "trước" hoặc "trước đây." Kanji này sử dụng 作 làm thành phần ngữ âm, chia sẻ cách đọc On'yomi "サク." Mặc dù ý nghĩa của nó không liên quan đến "làm," nhưng mối liên hệ về cách phát âm này có thể là một liên kết hữu ích để ghi nhớ. Ví dụ: さくじつ (sakujitsu - hôm qua, trang trọng) hoặc さくねん (sakunen - năm ngoái).

Share:

Bài viết liên quan