12345
5 strokes

冬 — Mùa đông

N4
On: トウ
Kun: ふゆ
HV: Đông

Ý nghĩa

Kanji 冬 (fuyu, tō) trực tiếp có nghĩa là mùa đông, đại diện cho mùa lạnh nhất trong năm. Ý nghĩa cốt lõi này đã được duy trì nhất quán trong suốt lịch sử lâu dài của nó. Về mặt lịch sử, hình dạng của chữ Hán này đã phát triển từ các chữ tượng hình và biểu ý cổ xưa, phản ánh cả sự kết thúc của năm và cái lạnh gắn liền với giai đoạn này.

Từ nguyên của nó mang lại một mô tả trực quan hấp dẫn. Phần trên, 夂 (fuyugashira, một biến thể của bộ 'chân' hoặc 'đi'), thường được giải thích là một sự đơn giản hóa của 終 (CHUNG - shū), nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'hoàn thành'. Thành phần này liên kết kanji với ý tưởng về 'sự kết thúc' của chu kỳ hàng năm hoặc 'sự kết thúc' của sự phát triển thực vật. Phần dưới, 冫 (nisui), là bộ 'băng', mô tả rõ ràng hai giọt nước đóng băng. Điều này trực tiếp đề cập đến nhiệt độ lạnh, tuyết và băng đặc trưng của mùa đông.

Do đó, kanji 冬 khéo léo kết hợp các ý tưởng về 'sự kết thúc' hoặc 'đỉnh điểm' của năm với 'băng' và 'lạnh'. Điều này thể hiện một cách tuyệt vời bản chất của mùa đông. Đây là một minh họa tuyệt vời về cách các thành phần của kanji có thể truyền tải trực quan những ý tưởng phức tạp. Với tổng cộng 5 nét, kanji này được dạy cho học sinh lớp hai của trường tiểu học Nhật Bản, khiến nó trở thành một ký tự tương đối cơ bản nhưng thiết yếu cho giao tiếp hàng ngày.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi của 冬 là トウ (TŌ). Cách đọc này có nguồn gốc từ tiếng Trung và thường được sử dụng khi 冬 xuất hiện như một phần của từ ghép (熟語 - THỤC NGỮ, jukugo) với các kanji khác. Nó thường liên quan đến các giai đoạn chính thức hoặc cụ thể liên quan đến mùa đông.

  • 冬期とうき (tōki) — Từ ghép này đề cập đến mùa đông hoặc học kỳ mùa đông. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, chẳng hạn như học kỳ ở trường (ví dụ: 'kỳ thi học kỳ mùa đông') hoặc các giai đoạn cụ thể cho các sự kiện.
  • 冬季とうき (tōki) — Tương tự như 冬期, điều này cũng có nghĩa là mùa đông hoặc giai đoạn mùa đông. Nó thường được sử dụng khi đề cập đến các mùa chính thức, như 'Thế vận hội Mùa đông' (冬季とうき五輪ごりん - ĐÔNG QUÝ NGŨ LUÂN). Mặc dù thường có thể thay thế cho 冬期, nhưng 冬季 có xu hướng mang một sắc thái chính thức hoặc trang trọng hơn một chút khi đề cập đến một mùa.
  • 冬至とうじ (tōji) — Điều này đặc biệt đề cập đến tiết đông chí, ngày ngắn nhất trong năm. Đây là một sự kiện thiên văn và văn hóa quan trọng, thường được kỷ niệm theo nhiều cách khác nhau ở Nhật Bản, chẳng hạn như ăn bí ngô.
  • 厳冬げんとう (gentō) — Có nghĩa là một mùa đông khắc nghiệt hoặc dữ dội. Kanji げん (NGHIÊM) có nghĩa là nghiêm khắc hoặc dữ dội, do đó nó đề cập đến một mùa đông có nhiệt độ đặc biệt lạnh hoặc tuyết rơi dày.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Cách đọc Kun'yomi của 冬 là ふゆ (fuyu). Đây là từ tiếng Nhật bản địa cho mùa đông và được sử dụng khi kanji xuất hiện một mình hoặc kết hợp với hiragana, thường trong các cách diễn đạt thông dụng, hàng ngày.

  • ふゆ (fuyu) — Đây là từ độc lập để chỉ mùa đông. Nó là cách phổ biến và trực tiếp nhất để đề cập đến mùa trong cuộc trò chuyện chung.
  • 冬空ふゆぞら (fuyuzora) — Từ ghép này có nghĩa là 'bầu trời mùa đông'. Nó mô tả một bầu trời trong xanh, trong lành và thường có màu xanh nhạt điển hình của những tháng mùa đông, đôi khi có mây báo hiệu tuyết.
  • 冬休みふゆやすみ (fuyuyasumi) — Điều này đề cập đến 'kỳ nghỉ đông' hoặc 'nghỉ đông'. Đây là một thuật ngữ phổ biến cho các kỳ nghỉ học trong mùa đông, tương tự như 'kỳ nghỉ Giáng sinh' hoặc 'kỳ nghỉ Tết Dương lịch' ở các nước nói tiếng Anh.
  • 冬物ふゆもの (fuyumono) — Điều này có nghĩa là 'quần áo mùa đông' hoặc 'vật dụng mùa đông'. Nó đề cập đến hàng hóa hoặc quần áo được thiết kế đặc biệt cho thời tiết lạnh.

Các từ & từ ghép thông dụng

Để mở rộng vốn từ vựng tiếng Nhật của bạn, điều quan trọng là phải hiểu cách 冬 kết hợp với các kanji khác. Dưới đây là một số từ và từ ghép thông dụng, được phân loại theo chủ đề, để giúp bạn nắm bắt cách sử dụng thực tế của nó.

  • Các cách diễn đạt về Mùa & Thời gian:

  • ふゆ (fuyu) — Mùa đông (ĐÔNG). Từ cơ bản nhất, được sử dụng phổ biến để chỉ mùa.

  • 冬休みふゆやすみ (fuyuyasumi) — Kỳ nghỉ đông (ĐÔNG HƯU). Một thuật ngữ phổ biến cho kỳ nghỉ học hoặc làm việc trong mùa đông.

  • 冬期とうき (tōki) — Học kỳ hoặc giai đoạn mùa đông (ĐÔNG KÌ). Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc lập lịch trình chính thức.

  • 冬季とうき (tōki) — Mùa đông (chính thức) (ĐÔNG QUÝ). Thường được sử dụng cho các sự kiện thể thao hoặc các mùa chính thức, như Thế vận hội Mùa đông.

  • 冬至とうじ (tōji) — Đông chí (ĐÔNG CHÍ). Ngày ngắn nhất trong năm, một sự kiện thiên văn quan trọng.

  • 初冬しょとう (shotō) — Đầu đông (SƠ ĐÔNG). Đề cập đến sự bắt đầu của mùa đông.

  • Thời tiết & Môi trường:

  • 冬空ふゆぞら (fuyuzora) — Bầu trời mùa đông (ĐÔNG KHÔNG). Thường ngụ ý một bầu trời trong xanh, lạnh giá hoặc một bầu trời nặng trĩu mây tuyết.

  • 冬日ふゆび (fuyubi) — Ngày đông (ĐÔNG NHẬT). Cũng có thể đọc là 冬日とうじつ trong một ngữ cảnh thơ mộng hơn, đề cập đến mặt trời mùa đông hoặc một ngày trong mùa đông.

  • 冬山ふゆやま (fuyuyama) — Núi mùa đông (ĐÔNG SƠN). Một ngọn núi trong mùa đông, thường được bao phủ bởi tuyết và băng.

  • 暖冬だんとう (dantō) — Mùa đông ấm áp (NOÃN ĐÔNG). Một mùa đông có nhiệt độ ấm áp bất thường.

  • 厳冬げんとう (gentō) — Mùa đông khắc nghiệt (NGHIÊM ĐÔNG). Một mùa đông đặc trưng bởi cái lạnh cực độ, tuyết rơi dày hoặc điều kiện khắc nghiệt.

  • Hoạt động & Vật phẩm:

  • 冬服ふゆふく (fuyufuku) — Quần áo mùa đông (ĐÔNG PHỤC). Trang phục được thiết kế để giữ ấm trong thời tiết lạnh.

  • 越冬えっとう (ettō) — Trú đông, trải qua mùa đông (VIỆT ĐÔNG). Thường được sử dụng cho động vật di cư hoặc con người ở một nơi nào đó qua mùa đông.

  • 冬眠とうみん (tōmin) — Ngủ đông (ĐÔNG MIÊN). Trạng thái ngủ đông mà động vật trải qua trong mùa đông.

Câu ví dụ

Nihon no fuyu wa totemo samui desu.

Mùa đông ở Nhật Bản rất lạnh.

Watashi wa fuyuyasumi ni sukī ni ikimasu.

Tôi sẽ đi trượt tuyết vào kỳ nghỉ đông.

Fuyu ni naru to, kūki ga sunde hoshi ga kirei ni miemasu.

Khi mùa đông đến, không khí trong lành và những ngôi sao trông thật đẹp.

Dantō datta node, kotoshi wa amari yuki ga furimasen deshita.

Vì là một mùa đông ấm áp, nên năm nay tuyết rơi không nhiều.

Tōji ni wa kabocha o taberu shūkan ga arimasu.

Có một phong tục ăn bí ngô vào tiết đông chí.

Fuyufuku o junbi shite, samusa ni sonaemashō.

Hãy chuẩn bị quần áo mùa đông và sẵn sàng đối phó với cái lạnh.

Kuma wa tōmin shite fuyu o sugoshimasu.

Gấu ngủ đông và trải qua mùa đông.

Ryokō suru nara, kono tōki ga osusume desu yo.

Nếu bạn định đi du lịch, thì mùa đông này rất được khuyến khích đấy.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ kanji 冬, hãy hình dung các thành phần của nó. Phần trên, 夂, có thể được coi là một biểu tượng cách điệu của "sự kết thúc" hoặc "hoàn thành", có lẽ giống như một bàn chân dừng lại, hoặc các sợi chỉ được buộc lại. Phần dưới, 冫, rõ ràng là bộ "băng", với hai giọt nước đóng băng rõ rệt. Vì vậy, bạn có thể nghĩ 冬 là mùa khi năm "kết thúc" (夂) và "băng" (冫) xuất hiện. Một thiết bị ghi nhớ hữu ích khác là một câu chuyện: 'Sự kết thúc' (夂) của năm mang đến 'băng' (冫), và đó chính xác là mùa đông. Mối liên hệ trực quan và khái niệm này giúp dễ dàng ghi nhớ ý nghĩa của mùa đông, được thể hiện bằng các thành phần của nó.

Các Kanji liên quan

  • はる (XUÂN) — Kanji này có nghĩa là 'mùa xuân', mùa theo sau mùa đông. Nó chia sẻ chủ đề về các mùa với 冬 và thường được học cùng với nó.
  • なつ (HẠ) — Có nghĩa là 'mùa hè', kanji này đại diện cho mùa nóng nhất, đối lập trực tiếp với 冬.
  • あき (THU) — Kanji này có nghĩa là 'mùa thu', mùa trước mùa đông. Cùng nhau, bốn kanji này tạo thành bộ đầy đủ các mùa.
  • さむ (HÀN) — Có nghĩa là 'lạnh', kanji này mô tả một đặc điểm chính của mùa đông. Bạn sẽ thường thấy nó được sử dụng kết hợp với các cuộc thảo luận về thời tiết mùa đông.
  • ゆき (TUYẾT) — Kanji này có nghĩa là 'tuyết', một hiện tượng thời tiết phổ biến gắn liền với mùa đông, đặc biệt ở nhiều vùng của Nhật Bản.
Share:

Bài viết liên quan