Ý nghĩa
Kanji 品 (PHẨM - hin, shina) chủ yếu truyền tải các khái niệm về "hàng hóa," "vật phẩm," "món đồ," "chất lượng," hoặc "phẩm giá." Về cơ bản, nó đại diện cho một thứ gì đó được phân loại hoặc xếp hạng, thường đề cập đến các vật thể hữu hình hoặc những đặc tính cố hữu. Kanji này rất cần thiết để mô tả sản phẩm, đánh giá tiêu chuẩn và thậm chí là thảo luận về tính cách của một người. Dù bạn đang nói về hàng hóa trong cửa hàng, tiêu chuẩn của một sản phẩm hay phong thái trang nhã của một người, 品 đóng một vai trò quan trọng trong việc thể hiện những sắc thái này.
Nguồn gốc hình ảnh của nó khá trực quan. 品 (PHẨM) là một chữ biểu ý (会意文字 - HỘI Ý VĂN TỰ - kaii moji) được hình thành bằng cách kết hợp ba lần bộ 口 (KHẨU - kuchi), có nghĩa là "miệng" hoặc "lỗ hổng." Khi ba miệng được đặt cùng nhau, ý nghĩa ban đầu đề cập đến một "đám đông người" hoặc "nhiều tiếng nói," gợi ý về một số lượng lớn hoặc một cuộc tụ họp. Theo thời gian, điều này đã phát triển để chỉ "nhiều thứ" hoặc "các vật phẩm khác nhau," cuối cùng dẫn đến ý nghĩa chính hiện tại là "hàng hóa" hoặc "vật phẩm."
Ý tưởng về "chất lượng" hoặc "phẩm giá" sau đó đã phát triển từ khái niệm phân biệt giữa các loại "vật phẩm" hoặc "người" khác nhau. Điều này bao gồm việc đánh giá giá trị hoặc tiêu chuẩn của chúng, phản ánh một mức độ xuất sắc hoặc phẩm chất đáng mong muốn. Hình dạng trực quan của ba miệng, được xếp chồng lên nhau hoặc sắp xếp, rõ ràng gợi ý một bộ sưu tập, một sự đa dạng hoặc một số lượng lớn. Điều này liên kết trực tiếp với ý tưởng về nhiều hàng hóa hoặc phẩm chất đa dạng. Cấu trúc đơn giản này giúp việc ghi nhớ các ý nghĩa cốt lõi trở nên dễ dàng.
Kanji này có 9 nét và được dạy ở lớp 3 trong các trường tiểu học Nhật Bản. Đây là một ký tự cấp độ N4 cho JLPT, khiến nó trở nên quan trọng đối với người học trung cấp để nắm vững.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung và thường được sử dụng khi kanji là một phần của từ ghép (熟語 - THỤC NGỮ), thường đi kèm với các kanji khác. Đối với 品, cách đọc On'yomi chính là ヒン (hin).
ヒン (hin)
ヒン (hin) là On'yomi chính của 品 (PHẨM) và được sử dụng thường xuyên. Nó thường xuất hiện trong các từ mô tả sản phẩm, thuộc tính của chúng hoặc tính cách của một người, nhấn mạnh khía cạnh "phân loại" hoặc "tiêu chuẩn" của kanji. Học cách đọc này là chìa khóa để hiểu nhiều từ tiếng Nhật thông dụng liên quan đến thương mại và phẩm chất cá nhân.
商品 (THƯƠNG PHẨM) (shōhin) — hàng hóa, sản phẩm. Thuật ngữ này đề cập chung đến bất kỳ thứ gì được mua hoặc bán, từ hàng tạp hóa đến đồ điện tử.
品質 (PHẨM CHẤT) (hinshitsu) — chất lượng (của sản phẩm hoặc dịch vụ). Thuật ngữ này rất quan trọng để đánh giá tiêu chuẩn, độ tin cậy và sự xuất sắc trong ngành sản xuất hoặc dịch vụ.
品格 (PHẨM CÁCH) (hinkaku) — phẩm giá, sự duyên dáng, tính cách. Đề cập đến khía cạnh cao quý, trang nhã hoặc đáng kính trọng của một người hoặc đôi khi là một vật, chẳng hạn như tác phẩm nghệ thuật.
食料品 (THỰC LIỆU PHẨM) (shokuryōhin) — thực phẩm, hàng tạp hóa. Một thuật ngữ thông dụng cho các mặt hàng thực phẩm được mua để tiêu thụ.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Nhật
Cách đọc Kun'yomi là cách phát âm tiếng Nhật bản địa thường được sử dụng khi kanji xuất hiện một mình hoặc được theo sau bởi okurigana (送り仮名 - TỐNG GIẢ DANH), là các ký tự hiragana bổ sung để hoàn thành từ. Đối với 品, cách đọc Kun'yomi chính là しな (shina).
しな (shina)
Cách đọc しな (shina) được sử dụng khi 品 (PHẨM) đề cập đến "vật phẩm," "món đồ," "hàng hóa," hoặc "loại/kiểu." Nó thường mang một ý nghĩa chung hơn về "thứ" hoặc "loại." Khi được sử dụng độc lập, nó ngụ ý một món đồ hoặc loại món đồ duy nhất, thường với sắc thái trưng bày hoặc lựa chọn. Cách đọc này hữu ích để mô tả các mặt hàng trong bối cảnh bán lẻ hoặc phân loại các loại đồ vật khác nhau.
品 (PHẨM) (shina) — vật phẩm, món đồ, hàng hóa. Có thể đề cập đến một sản phẩm cụ thể hoặc một loại hàng hóa.
品数 (PHẨM SỐ) (shinakazu) — số lượng vật phẩm/món đồ, sự đa dạng. Chỉ số lượng hoặc sự đa dạng của hàng hóa có sẵn hoặc được trưng bày.
手品 (THỦ PHẨM) (tejina) — ảo thuật. Ở đây, 手 (THỦ) có nghĩa là "tay" và 品 (PHẨM) đề cập đến "mánh khóe" hoặc "kỹ năng" được thực hiện bằng tay.
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Kanji 品 (PHẨM) xuất hiện trong nhiều từ ghép thuộc nhiều loại khác nhau, phản ánh ý nghĩa cốt lõi của nó là hàng hóa, chất lượng và tính cách. Hiểu những từ ghép này là rất quan trọng để nắm bắt toàn bộ phạm vi và ứng dụng của 品 (PHẨM) trong tiếng Nhật. Nó sẽ cho phép bạn diễn đạt nhiều khái niệm liên quan đến thương mại, tiêu chuẩn và thuộc tính cá nhân.
Từ liên quan đến Hàng hóa và Sản phẩm
商品 (THƯƠNG PHẨM) (shōhin) — hàng hóa, sản phẩm. Đây là một từ thông dụng cho các mặt hàng được bán trong cửa hàng, từ đồ điện tử đến quần áo.
食料品 (THỰC LIỆU PHẨM) (shokuryōhin) — thực phẩm, hàng tạp hóa. Thuật ngữ này đề cập cụ thể đến các mặt hàng thực phẩm được mua để nấu ăn hoặc tiêu thụ.
化粧品 (HÓA TRANG PHẨM) (keshōhin) — mỹ phẩm. Các sản phẩm dùng để trang điểm, chăm sóc da và làm đẹp.
日用品 (NHẬT DỤNG PHẨM) (nichiyōhin) — đồ dùng thiết yếu hàng ngày, hàng hóa hàng ngày. Các mặt hàng được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày, chẳng hạn như xà phòng, kem đánh răng hoặc đồ dùng vệ sinh.
美術品 (MỸ THUẬT PHẨM) (bijutsuhin) — tác phẩm nghệ thuật. Các mặt hàng được tạo ra để thể hiện nghệ thuật, thường được đánh giá cao về ý nghĩa thẩm mỹ hoặc văn hóa của chúng.
Từ liên quan đến Chất lượng và Tiêu chuẩn
品質 (PHẨM CHẤT) (hinshitsu) — chất lượng (của sản phẩm hoặc dịch vụ). Thuật ngữ này rất quan trọng để đánh giá tiêu chuẩn, hiệu suất và độ bền của hàng hóa hoặc dịch vụ.
品種 (PHẨM CHỦNG) (hinshu) — loại, giống, đa dạng (của cây trồng, động vật hoặc sản phẩm). Đề cập đến một loại hoặc danh mục cụ thể trong một nhóm lớn hơn, đặc biệt trong sinh học hoặc nông nghiệp.
品定め (PHẨM ĐỊNH) (shinadame) — đánh giá, thẩm định, lựa chọn. Hành động đánh giá chất lượng, giá trị hoặc sự phù hợp của hàng hóa, thường là trước khi mua.
Từ liên quan đến Tính cách và Phẩm giá
品格 (PHẨM CÁCH) (hinkaku) — phẩm giá, sự duyên dáng, tính cách. Mô tả phẩm chất cá nhân cao quý, trang nhã hoặc đáng kính trọng hoặc vẻ duyên dáng cố hữu của một thứ gì đó.
品行 (PHẨM HÀNH) (hinkō) — cách cư xử, hành vi. Đề cập đến đạo đức hoặc thái độ của một người, thường ngụ ý ý thức về sự đúng đắn.
Các từ ghép thông dụng khác
手品 (THỦ PHẨM) (tejina) — ảo thuật. Thuật ngữ này thường được thấy trong các bối cảnh biểu diễn, đề cập đến những ảo ảnh hoặc kỹ xảo khéo léo.
品切れ (PHẨM THIẾT) (shinagire) — hết hàng, không còn hàng. Một cụm từ phổ biến thường gặp ở các cửa hàng khi một mặt hàng không còn sẵn để mua.
Câu ví dụ
この商品は品質が良いです。
Kono shōhin wa hinshitsu ga yoi desu.
Sản phẩm (商品 - THƯƠNG PHẨM) này có chất lượng (品質 - PHẨM CHẤT) tốt.
店にはたくさんの品物が並んでいます。
Mise ni wa takusan no shinamono ga narande imasu.
Trong cửa hàng có rất nhiều mặt hàng (品物 - PHẨM VẬT) được xếp hàng.
彼女はいつも品のある振る舞いをします。
Kanojo wa itsumo hin no aru furumai o shimasu.
Cô ấy luôn cư xử một cách có phẩm giá (品 - PHẨM).
新しい品種のバラが開発されました。
Atarashii hinshu no bara ga kaihatsu saremashita.
Một giống (品種 - PHẨM CHỦNG) hoa hồng mới đã được phát triển (開発 - KHAI PHÁT).
夕食のために食料品を買いました。
Yūshoku no tame ni shokuryōhin o kaimashita.
Tôi đã mua thực phẩm (食料品 - THỰC LIỆU PHẨM) cho bữa tối.
この商品は現在品切れとなっております。
Kono shōhin wa genzai shinagire to natte orimasu.
Sản phẩm (商品 - THƯƠNG PHẨM) này hiện (現在 - HIỆN TẠI) đang hết hàng (品切れ - PHẨM THIẾT).
日本の伝統工芸品は素晴らしい品格を持っています。
Nihon no dentō kōgeihin wa subarashii hinkaku o motte imasu.
Đồ thủ công mỹ nghệ (工芸品 - CÔNG NGHỆ PHẨM) truyền thống (伝統 - TRUYỀN THỐNG) của Nhật Bản (日本 - NHẬT BẢN) có phẩm giá (品格 - PHẨM CÁCH) tuyệt vời.
デパートではさまざまな種類の品物が販売されています。
Depāto de wa samazamana shurui no shinamono ga hanbai sarete imasu.
Tại trung tâm thương mại, nhiều loại (種類 - CHỦNG LOẠI) hàng hóa (品物 - PHẨM VẬT) khác nhau được bán (販売 - PHÁN MẠI).
彼は品行が正しく、みんなから尊敬されています。
Kare wa hinkō ga tadashiku, minna kara sonkei sarete imasu.
Anh ấy có phẩm hạnh (品行 - PHẨM HÀNH) đúng đắn (正 - CHÍNH) và được mọi người tôn trọng (尊敬 - TÔN KÍNH).
Kanji liên quan
- 質 — CHẤT — Chất lượng, Bản chất, Vật chất (Kanji N4)
- 弟 (ĐỆ) — Em trai, Cấp dưới (Kanji N4)
- 黒 — Đen (Hắc) (Kanji N4)
- 洗 — Rửa (TẨY) (Kanji N4)
- 短 — Ngắn, thấp, thiếu sót (Đoản) (Kanji N4)
- 田 — Ruộng lúa (ĐIỀN) (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ kanji 品 (PHẨM), hãy nghĩ về ba "miệng" (口 - KHẨU) được xếp chồng lên nhau. Hãy hình dung một khu chợ nhộn nhịp nơi nhiều người đang nói chuyện và gọi mời để bán "hàng hóa" của họ. Mỗi 口 (KHẨU) có thể đại diện cho một món đồ riêng lẻ hoặc loại sản phẩm. Khi bạn đặt ba cái lại với nhau, nó gợi ý một loạt "vật phẩm" hoặc "hàng hóa" phong phú được trưng bày. Bạn cũng có thể hình dung nó như ba "món đồ" giống hệt nhau được sắp xếp gọn gàng trên một kệ, tượng trưng cho "chất lượng" và "sự đa dạng" cao. Sự lặp lại của bộ phận 口 (KHẨU) đơn giản giúp dễ dàng ghi nhớ rằng 品 (PHẨM) có nghĩa là "hàng hóa" hoặc "chất lượng"—một bộ sưu tập những thứ tương tự, phản ánh sự phong phú và lựa chọn. Câu chuyện hình ảnh này giúp liên kết các thành phần với ý nghĩa cốt lõi của kanji.