1234567891011
11 strokes

問 — Hỏi, Vấn

N4
On: モン
Kun: と.う、と.い
HV: Vấn

Ý nghĩa

Tại cốt lõi của nó, kanji 問 (VẤN - mon, tou) chủ yếu có nghĩa là "hỏi," "thắc mắc," hoặc "một cuộc điều tra." Nó cũng có thể biểu thị "một vấn đề" hoặc "một sự việc" cần được chú ý hoặc giải quyết. Kanji này là nền tảng trong giao tiếp hàng ngày, trong môi trường học thuật và tương tác chuyên nghiệp.

Nó tạo thành cơ sở để thể hiện sự tò mò, tìm kiếm thông tin hoặc xác định các thách thức trong tiếng Nhật.

Nhìn vào cấu trúc hình ảnh của nó, chúng ta tìm thấy một manh mối mạnh mẽ về ý nghĩa của nó. Kanji 問 là một hợp chất ngữ âm - ý nghĩa, được hình thành từ hai thành phần: 門 (MÔN - mon), nghĩa là "cổng" hoặc "cửa," và 口 (KHẨU - kuchi), nghĩa là "miệng." Hãy tưởng tượng bạn đang đứng trước một cánh cổng hoặc một cánh cửa, dùng miệng để hỏi xin vào hoặc hỏi thông tin. Bạn cũng có thể đặt câu hỏi cho ai đó ở phía bên kia. Sự kết hợp này minh họa một cách sống động hành động hỏi hoặc điều tra thông qua một khe hở, hoặc thậm chí chất vấn một rào cản. Thành phần "cổng" gợi ý một lối mở hoặc một lối đi cần được vượt qua, trong khi "miệng" biểu thị sự giao tiếp. Cùng nhau, chúng tạo thành khái niệm tìm kiếm thông tin hoặc đặt câu hỏi.

Kanji 問 có tổng cộng 11 nét. Nó là một kanji cấp độ 3, tương ứng với cấp độ N4 của JLPT. Hiểu các thành phần của nó và mối liên hệ của chúng với ý nghĩa giúp dễ dàng ghi nhớ và nhận biết nó trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Cách đọc

On'yomi (音読み): Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán

Cách đọc on'yomi của 問 là モン (MON). Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán này thường được sử dụng nhất khi 問 xuất hiện như một phần của từ ghép. Nó thường liên quan đến các câu hỏi chính thức, vấn đề hoặc câu hỏi có cấu trúc, mang sắc thái trang trọng và khách quan hơn so với cách đọc kun'yomi của nó.

  • 質問しつもん (shitsumon) — câu hỏi (CHẤT VẤN). Đây là một trong những từ phổ biến nhất, dùng để chỉ một câu hỏi hoặc thắc mắc cụ thể.
  • 問題もんだい (mondai) — vấn đề, câu hỏi (VẤN ĐỀ). Thường được dùng cho các vấn đề học thuật, câu hỏi trong bài kiểm tra, hoặc các vấn đề chung cần giải pháp.
  • 訪問ほうもん (houmon) — viếng thăm (PHỎNG VẤN). Từ ghép này nghĩa đen là 'đến gần và hỏi' hoặc 'ghé thăm ai đó,' thường ám chỉ một chuyến thăm trang trọng.

Kun'yomi (訓読み): Cách đọc thuần Nhật

Các cách đọc kun'yomi chính cho 問 là と.う (to.u)と.い (to.i). Những cách đọc thuần Nhật này thường được sử dụng khi 問 đóng vai trò là động từ hoặc danh từ độc lập. Chúng cũng xuất hiện trong các từ ghép nhấn mạnh hành động hỏi trực tiếp hoặc bản thân câu hỏi, truyền tải cảm giác hỏi han trực tiếp và cá nhân hơn.

  • 問うとう (tou) — hỏi, chất vấn, điều tra. Đây là dạng động từ ngoại động.
  • 問いとい (toi) — câu hỏi, thắc mắc (danh từ). Đây là dạng danh từ, thường được dùng trong các cụm từ như 'một câu hỏi đã nảy sinh'.
  • 問い合といあわせる (toiawaseru) — hỏi thăm, thực hiện một cuộc điều tra. Động từ này có nghĩa là 'hỏi thăm' hoặc 'thực hiện một cuộc điều tra,' thường bằng cách liên hệ với ai đó để biết thông tin.

Các từ và từ ghép phổ biến

Kanji 問 xuất hiện trong nhiều từ và từ ghép tiếng Nhật, làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong giao tiếp và giải quyết vấn đề. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến, được phân loại theo cách sử dụng của chúng:

Các từ liên quan đến việc hỏi và tìm hiểu:

  • 質問しつもん (shitsumon) — một câu hỏi (CHẤT VẤN). Điều này đề cập đến một câu hỏi trực tiếp, thường được đặt ra để thu thập thông tin hoặc làm rõ.
  • 問いとい (toi) — một câu hỏi; một thắc mắc. Đây là danh từ thuần Nhật dùng cho một câu hỏi hoặc một thắc mắc, thường được sử dụng cho một câu hỏi chung hoặc một điểm gây tranh cãi.
  • 問答もんどう (mondou) — đối thoại; hỏi và trả lời (VẤN ĐÁP). Điều này ám chỉ sự trao đổi qua lại các câu hỏi và câu trả lời, thường trong một cuộc tranh luận hoặc thảo luận.
  • 問い合といあわせ (toiawase) — một yêu cầu thông tin; liên hệ để biết thông tin. Danh từ này đề cập đến hành động hoặc kết quả của việc thực hiện một yêu cầu thông tin, chẳng hạn như gửi đến bộ phận dịch vụ khách hàng.

Các từ liên quan đến Vấn đề và Sự việc:

  • 問題もんだい (mondai) — một vấn đề; một sự việc; một câu hỏi (trong bài kiểm tra) (VẤN ĐỀ). Từ được sử dụng rộng rãi này có thể đề cập đến bất cứ điều gì, từ một bài toán đến một vấn đề xã hội hoặc một câu hỏi thi.
  • 設問せつもん (setsumon) — một câu hỏi (trong khảo sát hoặc bài kiểm tra) (THIẾT VẤN). Điều này đề cập đến một câu hỏi cụ thể được trình bày trong một bảng câu hỏi hoặc bài kiểm tra.
  • 難問なんもん (nanmon) — một vấn đề khó; một câu hỏi hóc búa (NAN VẤN). Điều này nhấn mạnh thử thách hoặc sự phức tạp của một câu hỏi hoặc vấn đề.
  • 宿題しゅくだい (shukudai) — bài tập về nhà (TÚC ĐỀ). Mặc dù không trực tiếp có nghĩa là 'câu hỏi,' bài tập về nhà thường liên quan đến việc giải quyết vấn đề hoặc trả lời câu hỏi, do đó liên kết về mặt khái niệm với 問 như một nhiệm vụ cơ bản.

Các từ liên quan đến Viếng thăm và Chất vấn:

  • 訪問ほうもん (houmon) — một chuyến thăm (PHỎNG VẤN). Như đã đề cập, điều này ngụ ý ghé thăm ai đó, thường với mục đích hỏi hoặc thảo luận điều gì đó.
  • 尋問じんもん (jinmon) — một cuộc thẩm vấn; chất vấn (TẦM VẤN). Thuật ngữ này đề cập đến việc hỏi han chính thức hoặc pháp lý, thường do các cơ quan chức năng thực hiện.

Câu ví dụ

Sensei ni shitsumon ga arimasu.

Tôi có một câu hỏi cho giáo viên.

Kono mondai wa totemo muzukashii desu.

Vấn đề này rất khó.

Wakaranai koto ga areba, itsudemo shitsumon shite kudasai.

Nếu có bất cứ điều gì bạn không hiểu, xin hãy hỏi bất cứ lúc nào.

Kaisha ni toiawase no denwa o shimashita.

Tôi đã gọi điện hỏi thông tin cho công ty.

Kare wa watashi ni ooku no shitsumon o toikakemashita.

Anh ấy đã hỏi tôi nhiều câu hỏi.

Kyou, tomodachi no ie o houmon shimashita.

Hôm nay, tôi đã đến thăm nhà bạn của tôi.

Jinsei no ookina toi ni kotaeru no wa muzukashii.

Thật khó để trả lời những câu hỏi lớn của cuộc đời.

Shiken no mondai o zenbu toku koto ga dekimashita.

Tôi đã có thể giải quyết tất cả các vấn đề trong bài kiểm tra.

Keisatsu ga yougisha o jinmon shimashita.

Cảnh sát đã thẩm vấn nghi phạm.

Kare no iken wa, nenrei o towazu mina ni shiji sareteimasu.

Ý kiến của anh ấy được mọi người ủng hộ, bất kể tuổi tác.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ kanji 問 (VẤN), hãy hình dung các thành phần của nó: 門 (MÔN - cổng) và 口 (KHẨU - miệng). Hãy tưởng tượng bạn đang đứng trước một cánh cổng lớn, uy nghiêm. Để vào bên trong hoặc tìm hiểu điều gì ở phía sau, bạn cần dùng miệng để đặt câu hỏi. Vì vậy, "miệng ở cổng" là "hỏi một câu hỏi." Cách khác, hãy nghĩ về một người lính gác có miệng (口) đứng ở một cánh cổng (門), sẵn sàng chất vấn bất cứ ai đến gần. Câu chuyện đơn giản này kết nối các yếu tố hình ảnh trực tiếp với ý nghĩa cốt lõi của việc hỏi hoặc tìm hiểu.

Các Kanji liên quan

  • — Kanji 聞 (VĂN - kiku) có nghĩa là 'nghe' hoặc 'lắng nghe'. Mặc dù nó cũng có thể có nghĩa là 'hỏi' khi tìm kiếm thông tin, nhưng 問 (と.う) đặc biệt nhấn mạnh việc đặt câu hỏi hoặc thực hiện một cuộc điều tra.
  • — Kanji 答 (ĐÁP - kota.eru) có nghĩa là 'trả lời'. Kanji này thường xuyên xuất hiện với 問う hoặc 質問, vì các câu hỏi tự nhiên dẫn đến câu trả lời.
  • — Kanji 題 (ĐỀ) có nghĩa là 'chủ đề,' 'đề tài,' hoặc 'tiêu đề'. Nó thường xuyên kết hợp với 問 để tạo thành 問題もんだい (VẤN ĐỀ), nghĩa là 'vấn đề' hoặc 'câu hỏi,' làm nổi bật một chủ đề cần giải quyết.
  • — Kanji 話 (THOẠI - hana.su) có nghĩa là 'nói chuyện' hoặc 'phát biểu'. Mặc dù phạm vi của nó rộng hơn việc chỉ hỏi, nhưng nói chuyện thường liên quan đến sự trao đổi câu hỏi và câu trả lời, do đó liên kết về mặt khái niệm với 問.
  • — Kanji 質 (CHẤT) có nghĩa là 'chất lượng,' 'bản chất,' hoặc 'cam kết'. Khi kết hợp với 問, như trong 質問しつもん (CHẤT VẤN), nó đặc biệt đề cập đến 'một câu hỏi' hoặc 'một cuộc thẩm vấn'.
Share:

Bài viết liên quan