Ý nghĩa
地 có nghĩa là mặt đất, đất đai, vùng đất và địa điểm. Kanji này xuất hiện trong hàng trăm từ ghép thông dụng — thuật ngữ địa lý, cơ sở hạ tầng đô thị, thiên tai và nhiều hơn nữa. Ở nghĩa cơ bản nhất, 地 là bề mặt chúng ta đang đứng. Rộng hơn, nó bao gồm các vùng, lãnh thổ và địa điểm cụ thể.
Về mặt cấu trúc, 地 là một chữ hình thanh (形声文字, keisei moji). Thành phần bên trái là bộ thủ 土 (đất, đất đai), mang ý nghĩa của chữ. Thành phần bên phải, 也, ban đầu đóng vai trò gợi âm. Kết hợp lại, chúng tạo nên một chữ gắn liền với đất đai từ thuở văn tự Trung Hoa sơ khai.
土 là trụ cột về mặt hình thức của toàn bộ chữ. Theo thời gian, 地 mở rộng ra ngoài nghĩa đất vật lý để bao hàm lãnh thổ, vùng đất, khu vực địa phương, thậm chí cả địa vị xã hội. Trong từ vựng chịu ảnh hưởng Phật giáo, nó xuất hiện trong 地獄 (jigoku, địa ngục) — nghĩa đen là vương quốc bên dưới mặt đất.
Được dạy từ lớp 2 tiểu học, viết chỉ với 6 nét. Đơn giản đến bất ngờ đối với một chữ xuất hiện gần như khắp nơi trong tiếng Nhật.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
地 có hai cách đọc on'yomi, cả hai đều thông dụng trong cuộc sống hàng ngày. Đặc biệt, không cách nào chiếm ưu thế — bạn cần thuộc cả hai.
チ (chi) — Cách đọc mang tính cổ điển hơn. Xuất hiện trong các từ ghép trang trọng, địa lý và khoa học. Thường gặp trong các từ liên quan đến đất vật lý, bản đồ và hiện tượng tự nhiên.
- 地図 (chizu) — bản đồ
- 地球 (chikyuu) — Trái Đất (hành tinh)
- 地下 (chika) — dưới lòng đất, tầng hầm
- 地方 (chihou) — vùng, tỉnh, khu vực nông thôn
ジ (ji) — Mang tính khẩu ngữ hơn. Xuất hiện trong các từ ghép thông thường, đời thường. Thường chỉ một địa điểm cụ thể, bề mặt đất hoặc bối cảnh địa phương.
- 地震 (jishin) — động đất
- 地面 (jimen) — bề mặt mặt đất
- 地元 (jimoto) — quê nhà, khu vực địa phương
- 意地 (iji) — sự bướng bỉnh, ý chí
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
地 không có kun'yomi chuẩn. Hầu hết kanji đều có ít nhất một cách đọc thuần Nhật, nhưng 地 là ngoại lệ. Từ thuần Nhật chỉ đất là つち, được viết bằng kanji riêng 土. Vì 土 đã đảm nhận vai trò đó, 地 hoàn toàn thuộc về lãnh địa on'yomi. Chỉ hai cách đọc — チ và ジ — là tất cả những gì bạn cần.
Từ ghép & Từ thông dụng
地 xuất hiện trong rất nhiều từ ghép đa dạng. Dưới đây là những từ hữu ích nhất, phân nhóm theo chủ đề.
Địa lý & Không gian vật lý
- 地図 (chizu) — bản đồ
- 地球 (chikyuu) — Trái Đất (hành tinh)
- 地下 (chika) — dưới lòng đất, tầng hầm
- 地平線 (chiheisen) — đường chân trời (trên đất liền)
- 地形 (chikei) — địa hình
- 土地 (tochi) — đất đai, bất động sản, thửa đất
Hiện tượng thiên nhiên
- 地震 (jishin) — động đất
- 地面 (jimen) — bề mặt mặt đất
- 大地 (daichi) — đại địa, vùng đất rộng lớn
Khu vực & Vùng lãnh thổ
- 地方 (chihou) — vùng, nông thôn, địa phương
- 地区 (chiku) — khu vực, địa khu
- 地元 (jimoto) — quê nhà, địa phương
- 各地 (kakuchi) — các nơi, khắp cả nước
- 現地 (genchi) — thực địa, tại chỗ
- 地点 (chiten) — địa điểm, vị trí cụ thể
Cơ sở hạ tầng & Đô thị
- 地下鉄 (chikatetsu) — tàu điện ngầm
- 地下室 (chikashitsu) — tầng hầm, hầm
Trừu tượng & Nghĩa bóng
- 天地 (tenchi) — trời đất, vũ trụ
- 意地 (iji) — sự bướng bỉnh, ý chí mạnh mẽ
- 地獄 (jigoku) — địa ngục
- 地位 (chii) — địa vị xã hội, chức vụ, cấp bậc
Câu ví dụ
この地図を見ると、駅がすぐ近くにあります。
Kono chizu wo miru to, eki ga sugu chikaku ni arimasu.
Nhìn vào bản đồ này, bạn có thể thấy nhà ga ở ngay gần đây.
地震が起きたとき、机の下に隠れてください。
Jishin ga okita toki, tsukue no shita ni kakurete kudasai.
Khi có động đất, hãy chui xuống gầm bàn.
子供たちは地面に座って遊んでいる。
Kodomotachi wa jimen ni suwatte asonde iru.
Bọn trẻ đang ngồi trên mặt đất vui chơi.
地下鉄で新宿まで行くのが一番速いです。
Chikatetsu de Shinjuku made iku no ga ichiban hayai desu.
Đi tàu điện ngầm là cách nhanh nhất để đến Shinjuku.
この地方は冬になると雪がたくさん降ります。
Kono chihou wa fuyu ni naru to yuki ga takusan furimasu.
Vùng này có tuyết rơi dày vào mùa đông.
彼女は地元の料理が一番好きだと言っていた。
Kanojo wa jimoto no ryouri ga ichiban suki da to itte ita.
Cô ấy nói món ăn quê nhà là thứ cô ấy thích nhất.
地球の表面の約七割は海です。
Chikyuu no hyoumen no yaku nanawari wa umi desu.
Khoảng 70% bề mặt Trái Đất là đại dương.
彼は会社の中で高い地位を持っています。
Kare wa kaisha no naka de takai chii wo motte imasu.
Anh ấy giữ một địa vị cao trong công ty.
大地震の後、各地で復興が始まった。
Oojishin no ato, kakuchi de fukkou ga hajimatta.
Sau trận động đất lớn, công cuộc tái thiết bắt đầu ở khắp các vùng bị ảnh hưởng.
Kanji liên quan
- 海 — Biển (Hán-Việt: Hải) (Kanji N4)
- 野 — Cánh đồng, Hoang dã (DÃ) (Kanji N4)
- 秋 — Mùa thu (Kanji N4)
- 夜 — Đêm, Buổi tối (Kanji N4)
- 田 — Ruộng lúa (ĐIỀN) (Kanji N4)
- 明 — Sáng, Rõ ràng, Ánh sáng (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy chú ý vào phần bên trái: bộ thủ 土 (đất, đất đai). Hãy tưởng tượng bạn đang ấn ngón tay xuống lớp đất mềm, màu sẫm. Chữ đầy đủ 地 phóng to hình ảnh đó lên — không chỉ là một nắm đất, mà là toàn bộ mặt đất dưới chân bạn, vùng đất trải dài đến tận chân trời. Hãy nghĩ đến từ "bám đất": 地 là tất cả những gì gắn kết bạn với mặt đất.
Với người học tiếng Việt: âm Hán-Việt ĐỊA đã có mặt trong những từ bạn quen thuộc — địa lý (geography, 地理), địa chấn (earthquake), địa cầu (Trái Đất, 地球). Nhận ra những mối liên hệ đó sẽ giảm đáng kể công sức ghi nhớ.