Ý nghĩa
場 có nghĩa là nơi chốn, địa điểm hoặc cảnh — bất kỳ không gian nào, hữu hình hay trừu tượng, nơi có điều gì đó xảy ra. Bãi đậu xe, nhà máy, sân vận động, chợ, sân khấu: tất cả đều dùng chữ kanji này, khiến nó trở thành một trong những chữ xuất hiện nhiều nhất trong tiếng Nhật hàng ngày.
Chữ này được ghép từ hai phần: bộ thủ 土 (tsuchi, đất) ở bên trái, và 昜 (yếu tố ngữ âm gợi lên sự sáng sủa và mở rộng) ở bên phải. Hãy hình dung một vùng đất trống trải, ngập nắng — được dọn sạch và sẵn sàng để sử dụng. Trong tiếng Hán cổ, các chữ tương tự mô tả khu đất tế lễ, điều này lý giải tại sao 場 không chỉ đơn thuần là một mảnh đất, mà là một không gian có mục đích cụ thể.
場 cũng bao hàm ý nghĩa trừu tượng. 場合 có nghĩa là "trường hợp" hay "tình huống", và 立場 có nghĩa là "quan điểm" — nghĩa đen là "chỗ đứng của bạn." Một khi nhận ra quy luật này, bạn sẽ thấy 場 xuất hiện ở khắp nơi.
Được dạy từ lớp 2 với 12 nét, 場 là một trong những kanji trẻ em Nhật học sớm nhất. Bộ thủ 土 (đất) nằm ở bên trái — nhắc nhở về nguồn gốc gắn liền với không gian vật lý của chữ này.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (ÂM TRƯỜNG)
On'yomi là ジョウ (jō), chủ yếu dùng trong các từ ghép. Hầu hết các thuật ngữ chính thức chỉ địa điểm và cơ sở vật chất đều dùng cách đọc này.
- 会場 (kaijō) — địa điểm tổ chức, hội trường (HỘI TRƯỜNG). Dùng cho sự kiện, hội nghị và lễ nghi.
- 工場 (kōjō) — nhà máy (CÔNG XƯỞNG). Nơi sản xuất hàng hóa.
- 駐車場 (chūshajō) — bãi đậu xe (ĐỖ XA TRƯỜNG). Nghĩa đen là "nơi đỗ xe."
- 登場 (tōjō) — xuất hiện, ra sân khấu (ĐĂNG TRƯỜNG). Dùng khi một nhân vật hay người nào đó xuất hiện.
- 入場 (nyūjō) — vào cửa, nhập trường (NHẬP TRƯỜNG). Vào bên trong một địa điểm.
- 退場 (taijō) — rời sân, bị đuổi ra (THOÁI TRƯỜNG). Rời khỏi một địa điểm hoặc bị trục xuất.
- 劇場 (gekijō) — nhà hát (KỊCH TRƯỜNG).
- 競技場 (kyōgijō) — sân vận động, đấu trường thể thao (CẠNH KỸ TRƯỜNG).
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
Kun'yomi là ば (ba), dùng trong các từ thuần Nhật. Cách đọc này thường mang cảm giác thân mật hoặc gắn với tình huống cụ thể hơn so với on'yomi.
- 場所 (basho) — nơi chốn, vị trí, địa điểm. Từ thông dụng nhất trong tiếng Nhật hàng ngày để chỉ "nơi."
- 広場 (hiroba) — quảng trường, khoảng sân rộng. Một không gian công cộng rộng rãi.
- 場合 (baai) — trường hợp, tình huống. Rất phổ biến trong các câu điều kiện.
- 立場 (tachiba) — quan điểm, lập trường (LẬP TRƯỜNG). Nghĩa đen là "chỗ đứng."
- 現場 (genba) — hiện trường, nơi làm việc thực tế (HIỆN TRƯỜNG). Thường xuất hiện trong tin tức và bối cảnh chuyên nghiệp.
- 市場 (ichiba) — chợ, thị trường (THỊ TRƯỜNG). (On'yomi しじょう shijō cũng phổ biến.)
- 牧場 (makiba) — đồng cỏ, trang trại chăn nuôi (MỤC TRƯỜNG).
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
場 xuất hiện trong hàng chục từ ghép. Dưới đây là những từ hữu ích nhất, được nhóm theo chủ đề.
Địa điểm thường ngày
- 場所 (basho) — nơi chốn, địa điểm
- 広場 (hiroba) — quảng trường, sân rộng công cộng
- 市場 (ichiba) — chợ
- 駐車場 (chūshajō) — bãi đậu xe
- 牧場 (makiba) — đồng cỏ, trang trại chăn nuôi
Công việc & Công nghiệp
- 工場 (kōjō) — nhà máy
- 農場 (nōjō) — nông trại (NÔNG TRƯỜNG)
- 現場 (genba) — công trường, hiện trường vụ việc
Sự kiện & Biểu diễn
- 会場 (kaijō) — địa điểm tổ chức sự kiện
- 劇場 (gekijō) — nhà hát
- 球場 (kyūjō) — sân bóng chày (CẦU TRƯỜNG)
- 競技場 (kyōgijō) — sân vận động
- 登場 (tōjō) — xuất hiện, ra sân khấu
- 入場 (nyūjō) — vào cửa, nhập trường
Trừu tượng & Tình huống
- 場合 (baai) — trường hợp, tình huống
- 立場 (tachiba) — quan điểm, lập trường
- 場面 (bamen) — cảnh, tình huống, khoảnh khắc
Câu ví dụ
この場所はとても静かです。
Kono basho wa totemo shizuka desu.
Nơi này rất yên tĩnh.
駐車場はどこですか?
Chūshajō wa doko desu ka?
Bãi đậu xe ở đâu?
会場に早く着きました。
Kaijō ni hayaku tsukimashita.
Tôi đã đến địa điểm tổ chức sớm.
その場合は、連絡してください。
Sono baai wa, renraku shite kudasai.
Trong trường hợp đó, vui lòng liên hệ với tôi.
彼の立場を考えてください。
Kare no tachiba wo kangaete kudasai.
Vui lòng xem xét lập trường của anh ấy.
工場で新しい機械を使っています。
Kōjō de atarashii kikai wo tsukatte imasu.
Họ đang sử dụng máy móc mới tại nhà máy.
ヒーローが登場したとき、みんなが拍手しました。
Hīrō ga tōjō shita toki, minna ga hakushu shimashita.
Khi anh hùng xuất hiện, mọi người đã vỗ tay.
現場の状況を確認しています。
Genba no jōkyō wo kakunin shite imasu.
Chúng tôi đang kiểm tra tình hình tại hiện trường.
その場面はとても感動的でした。
Sono bamen wa totemo kandōteki deshita.
Cảnh đó rất cảm động.
広場で子供たちが遊んでいます。
Hiroba de kodomotachi ga asonde imasu.
Các em nhỏ đang chơi ở quảng trường.
Kanji liên quan
- 回 — Xoay, Quay, Lần (Kanji N4)
- 明 — Sáng, Rõ ràng, Ánh sáng (Kanji N4)
- 地 — Đất, Mặt đất, Vùng đất (Kanji N4)
- 春 — Mùa Xuân (Kanji N4)
- 図 — Sơ đồ, Bản đồ, Hình vẽ (Kanji N4)
- 待 — Chờ, Đợi, Mong đợi (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung một vùng đất rộng, ngập nắng (土) — được dọn sạch và sẵn sàng để sử dụng. Khoảng đất trống đó chính là 場 (ba/jō) của bạn: một không gian xác định nơi có điều gì đó được định sẵn để xảy ra. Bộ thủ 土 ở bên trái giữ chặt mối liên hệ với thế giới vật chất.
Với on'yomi ジョウ, hãy liên tưởng đến từ "zone" trong tiếng Anh — cả hai đều chỉ một khu vực được xác định. Với kun'yomi ば, hãy gắn nó với 場所 (basho): "ba" đơn giản chính là "nơi chốn."