1234567
7 strokes

声 — Tiếng nói, Âm thanh

N4
On: セイ
Kun: こえ、こわ-
HV: Thanh

Ý nghĩa

Chào bạn, người học tiếng Nhật! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng khám phá một chữ Hán quan trọng trong giao tiếp và thể hiện: 声 (こえ/セイ). Về cốt lõi, 声 (THANH) có nghĩa là 'giọng nói,' 'âm thanh,' hoặc 'lời nói.' Nó đại diện cho cốt lõi của sự biểu đạt bằng lời nói, cách động vật giao tiếp, và thậm chí cả âm thanh mà vật vô tri tạo ra. Hãy nghĩ về tiếng mưa, giọng hát của ca sĩ yêu thích của bạn, hoặc tiếng khóc của một em bé – tất cả đều là ví dụ của 声 (THANH).

Chữ Hán này có một lịch sử lâu đời, phong phú, bắt nguồn từ các chữ tượng hình hấp dẫn. Trong các dạng sớm nhất của nó, nó mô tả một cái tai và một yếu tố giống miệng, tượng trưng cho một thứ vừa được nghe vừa được nói ra. Qua nhiều thế kỷ, những thiết kế phức tạp này đã được đơn giản hóa thành dạng tinh gọn mà chúng ta thấy ngày nay. Mặc dù bộ thủ chính thức để tra cứu là 士 (SĨ - shi), thường liên quan đến 'học giả' hoặc 'võ sĩ đạo,' phần trên cũng có thể được giải thích theo hình ảnh. Nó giống một cái miệng hoặc một nguồn âm thanh, thậm chí có thể là sóng âm. Thành phần bên dưới, 又 (HỰU - mata), có nghĩa là 'lại' hoặc 'tay phải,' có thể được xem là một bàn tay ra hiệu hoặc hỗ trợ trong hành động tạo ra âm thanh. Thay vào đó, nó cũng có thể chỉ đơn giản là một thành phần ngữ âm gợi ý âm đọc của chữ Hán hơn là ý nghĩa trực tiếp của nó. Cùng với nhau, các yếu tố này truyền tải hiệu quả sự tạo ra và tiếp nhận âm thanh, nắm bắt được bản chất của 'giọng nói' hoặc 'âm thanh.'

Chữ Hán 声 (THANH) được cấu tạo từ 7 nét, làm cho nó tương đối dễ viết một khi bạn đã quen. Nó được giới thiệu cho trẻ em Nhật Bản vào lớp 3, vì vậy khi học chữ này, bạn đang nắm bắt một ký tự cơ bản mà người bản xứ cũng học sớm trong quá trình đi học của họ!

Cách đọc

Mỗi chữ Hán có bộ cách đọc riêng, và 声 (THANH) cũng không phải ngoại lệ. Nó có cả cách đọc On'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Trung) và Kun'yomi (tiếng Nhật bản địa), mỗi cách được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Các cách đọc On'yomi là những cách đọc được vay mượn từ phát âm tiếng Trung. Đối với 声 (THANH), On'yomi chính mà bạn sẽ gặp là セイ (SEI). Cách đọc này thường xuất hiện trong các từ ghép, đặc biệt khi đề cập đến 'giọng nói' hoặc 'âm thanh' trong các ngữ cảnh trang trọng, kỹ thuật hoặc khái quát. Bạn cũng sẽ tìm thấy nó trong các thuật ngữ mô tả sự phát âm hoặc các ngành nghề liên quan đến giọng nói.

  • 音声おんせい (onsei) — giọng nói, âm thanh (ÂM THANH - Đây là một thuật ngữ chung cho các tín hiệu âm thanh, thường được sử dụng trong công nghệ, chẳng hạn như trong phần mềm nhận dạng giọng nói (音声認識 - onsei ninshiki).)
  • 声優せいゆう (seiyuu) — diễn viên lồng tiếng (THANH ƯU - Những cá nhân tài năng này mang các nhân vật hoạt hình vào cuộc sống bằng giọng nói của họ!)
  • 発声はっせい (hassei) — phát âm, phát thanh (PHÁT THANH - Đề cập đến hành động hoặc phương pháp tạo ra âm thanh bằng giọng nói của một người.)
  • 声明せいめい (seimei) — tuyên bố, lời tuyên bố (THANH MINH - Một thông báo công khai được đưa ra với thẩm quyền hoặc sự trang trọng, nghĩa đen là 'âm thanh' hoặc 'giọng nói' được 'làm rõ' hoặc 'thông báo.')

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Các cách đọc Kun'yomi thể hiện ý nghĩa của chữ Hán bằng cách sử dụng các từ tiếng Nhật bản địa. Chúng thường được sử dụng khi chữ Hán xuất hiện một mình hoặc kết hợp với các từ tiếng Nhật bản địa khác.

  • こえ (koe) — giọng nói, âm thanh (Đây là cách đọc phổ biến và trực tiếp nhất, đề cập cụ thể đến giọng nói hoặc tiếng kêu của người hoặc động vật. Bạn sẽ nghe thấy cách đọc này mọi lúc trong cuộc trò chuyện hàng ngày!)

  • 高い声たかいこえ (takai koe) — giọng cao (Mô tả một giọng nói có âm vực cao.)

  • 大きい声おおきいこえ (ookii koe) — giọng to (Mô tả một giọng nói có âm lượng lớn.)

  • こわ

  • (kowa-) — Cách đọc này ít phổ biến hơn nhiều và chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép rất cụ thể, đáng chú ý nhất là trong từ sau:

  • 声色こわいろ (kowairo) — âm sắc giọng nói, bắt chước giọng nói (THANH SẮC - Đề cập đến chất lượng, âm sắc hoặc đặc tính cụ thể của một giọng nói, hoặc hành động bắt chước giọng nói của ai đó.)

Các từ và từ ghép thông dụng

Mở rộng vốn từ vựng của bạn với một số từ và từ ghép hàng ngày sử dụng 声 (THANH). Phần này làm nổi bật tính linh hoạt của nó!

Các thuật ngữ chung về Giọng nói/Âm thanh

  • 音声おんせい (onsei) — giọng nói, âm thanh (ÂM THANH - Một thuật ngữ chung, thường được sử dụng cho âm thanh, như trong "音声認識" (onsei ninshiki - nhận dạng giọng nói).)
  • 発声はっせい (hassei) — phát âm, phát thanh (PHÁT THANH - Hành động tạo ra âm thanh bằng giọng nói của bạn, thường theo một cách có cấu trúc, như khi hát.)
  • 声援せいえん (seien) — cổ vũ, động viên (THANH VIỆN - Những tiếng hô hỗ trợ hoặc cổ vũ dành cho ai đó, như tại một trận đấu thể thao.)

Âm lượng và chất lượng giọng nói

  • 大声おおごえ (oogoe) — giọng to, la hét (ĐẠI THANH - Sử dụng khi ai đó nói rất to.)
  • 小声こごえ (kogoe) — giọng nhỏ, thì thầm (TIỂU THANH - Nói nhỏ nhẹ, hoặc thì thầm.)
  • 声色こわいろ (kowairo) — âm sắc giọng nói, bắt chước giọng nói (THANH SẮC - Đặc điểm hoặc chất lượng cụ thể của giọng nói của ai đó, hoặc bắt chước nó.)
  • 地声じごえ (jigoe) — giọng tự nhiên (ĐỊA THANH - Giọng nói bình thường, tự nhiên của bạn, không phải giọng giả hoặc bị ép.)
  • 裏声うらごえ (uragoe) — giọng giả thanh, giọng mũi (LÝ THANH - Một giọng nói có âm vực cao hơn thường được sử dụng trong ca hát hoặc để tạo hiệu ứng hài hước.)

Các loại Giọng nói/Âm thanh

  • 歌声うたごえ (utagoe) — giọng hát, bài hát (CA THANH - Âm thanh của ai đó đang hát.)
  • 泣き声なきごえ (nakigoe) — tiếng khóc, tiếng kêu (KHẤP THANH - Âm thanh của ai đó đang khóc hoặc một em bé đang khóc.)
  • 笑い声わらいごえ (waraigoe) — tiếng cười, sự cười đùa (TIẾU THANH - Âm thanh vui vẻ của ai đó đang cười.)
  • 叫び声さけびごえ (sakebigoe) — tiếng la, tiếng hét (KHIẾU THANH - Một âm thanh lớn, thường là khẩn cấp hoặc giật mình.)

Các ngành nghề liên quan đến Giọng nói

  • 声優せいゆう (seiyuu) — diễn viên lồng tiếng (THANH ƯU - Một người chuyên nghiệp lồng tiếng cho các nhân vật trong anime, trò chơi điện tử hoặc lồng tiếng phim.)

Câu ví dụ

Dưới đây là một số câu thông dụng, tự nhiên sử dụng 声 (THANH). Hãy chú ý cách ngữ cảnh làm thay đổi sắc thái của nó một cách tinh tế!

Kare no koe wa ookii desu.

Giọng của anh ấy rất to.

Watashi wa kanojo no utagoe ga suki desu.

Tôi thích giọng hát của cô ấy.

Denwa de tomodachi no koe ga kikoemashita.

Tôi đã nghe thấy giọng bạn tôi qua điện thoại.

Seiyuu wa anime kyarakutaa ni inochi o fukikomu shigoto desu.

Công việc của một diễn viên lồng tiếng là thổi hồn vào các nhân vật anime.

Kaze o hiite, koe ga denaku narimashita.

Tôi bị cảm lạnh và mất tiếng.

Shiaichuu, kankyaku kara no seien ga chikara ni narimashita.

Trong trận đấu, những lời cổ vũ từ khán giả đã tiếp thêm sức mạnh cho tôi.

Kodomo-tachi no waraigoe ga kouen ni hibiite imasu.

Tiếng cười của trẻ em đang vang vọng trong công viên.

Kinkyuuji ni wa, oogoe de tasuke o motomeru koto ga taisetsu desu.

Trong trường hợp khẩn cấp, việc gọi to để cầu cứu là rất quan trọng.

Kare wa kowairo o kaete, tomodachi o karakaimashita.

Anh ấy đã thay đổi giọng điệu để trêu chọc bạn mình.

Kaigi de wa, daremo ga jibun no koe o jiyuu ni hyougen dekimasu.

Trong các cuộc họp, mọi người đều có thể tự do bày tỏ ý kiến của mình (nghĩa đen là 'giọng nói của họ').

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Ghi nhớ chữ Hán có thể là một thử thách thú vị! Đối với 声 (THANH - こえ), hãy cùng tạo một câu chuyện nhỏ bằng cách sử dụng các thành phần của nó. Phần trên, 士 (SĨ - shi), có thể trông giống một cái đầu người có miệng, hoặc thậm chí là một giá đỡ micro. Phần dưới, 又 (HỰU - mata), có nghĩa là 'lại' hoặc 'tay phải.' Vậy, hãy tưởng tượng một ca sĩ tài năng hoặc một diễn giả đầy nhiệt huyết, có lẽ là một học giả (士), đang cầm micro. Họ rất háo hức chia sẻ thông điệp của mình đến nỗi họ dùng tay (又) để ra hiệu, nói lặp đi lặp lại. Giọng nói mạnh mẽ của họ tràn ngập căn phòng! Hình ảnh này về một người đang tha thiết nói bằng giọng của mình, được khuếch đại bởi bàn tay của họ, giúp kết nối các thành phần 士 + 又 với ý nghĩa cốt lõi là 'giọng nói' hoặc 'âm thanh.'

Các chữ Hán liên quan

Khám phá các chữ Hán liên quan có thể giúp bạn xây dựng mối liên hệ và mở rộng sự hiểu biết của mình. Dưới đây là một vài chữ Hán có mối liên hệ chủ đề với 声 (THANH):

  • 音 (おと, オン) — Chữ Hán này cũng có nghĩa là 'âm thanh,' nhưng nó là một thuật ngữ chung hơn, đề cập đến bất kỳ âm thanh nào, dù từ người, động vật hay vật thể. 声 (THANH) cụ thể hơn về 'giọng nói' hoặc âm thanh được tạo ra bởi các sinh vật sống.
  • 聞 (きく, ブン) — Nghĩa là 'nghe' hoặc 'lắng nghe.' Bạn dùng tai để 聞く (VĂN - kiku) 声 (THANH - koe) của ai đó!
  • 言 (いう, ゴン) — Nghĩa là 'nói' hoặc 'từ.' 声 (THANH) của bạn là phương tiện mà qua đó bạn thể hiện 言葉 (NGÔN DIỆP - kotoba - lời nói) của mình.
  • 歌 (うた, カ) — Nghĩa là 'bài hát' hoặc 'hát.' Một 歌声 (CA THANH - utagoe - giọng hát) đẹp được tạo ra bởi 声 (THANH) của bạn.
  • 話 (はなす, ワ) — Nghĩa là 'nói chuyện' hoặc 'trò chuyện.' Khi bạn 話す (THOẠI - hanasu), bạn đang dùng 声 (THANH) của mình để giao tiếp.
  • 響 (ひびく, キョウ) — Nghĩa là 'vang vọng' hoặc 'cộng hưởng.' Một 声 (THANH - koe) lớn có thể 響く (HƯỞNG - hibiku) khắp một hội trường!
Share:

Bài viết liên quan