Ý nghĩa
Hán tự 売 (うり/ばい) chủ yếu có nghĩa là "bán," "doanh số," hoặc "tiếp thị." Đây là một Hán tự cơ bản trong đời sống hàng ngày của Nhật Bản, được tìm thấy ở khắp mọi nơi, từ các cửa hàng địa phương bán hàng hóa đến các giao dịch kinh doanh quy mô lớn và các chiến dịch tiếp thị. Nắm vững Hán tự này là điều cần thiết cho bất kỳ ai tham gia vào thương mại hoặc đơn giản là điều hướng các tương tác hàng ngày ở Nhật Bản.
Nguồn gốc của nó khá thú vị, mang đến cái nhìn sâu sắc về cách các ý nghĩa Hán tự phát triển. Hán tự 売 (MẠI - bán) thường được coi là một Hán tự hình thanh (semantic-phonetic compound), dù hình thức cổ xưa và cách giải thích chính xác của nó đã thay đổi theo thời gian. Một số học giả cho rằng phần trên (士 với một nét trên cùng kéo dài) có thể biểu thị một vật phẩm được đưa ra hoặc trao đổi. Phần dưới (士, một biến thể của nó cũng có thể được xem là một dạng cổ xưa của "công cụ" hoặc "vật chứa") ám chỉ hành động giao dịch. Một cách giải thích phổ biến khác xem thành phần phía trên là dạng đảo ngược của 出 (XUẤT - ra/đi ra), cho thấy rằng một vật phẩm "thoát khỏi" sự sở hữu của một người khi nó được bán. Về mặt hình ảnh, Hán tự này có thể gợi lên ý tưởng về hàng hóa được trưng bày trên một quầy hàng hoặc dưới mái nhà, sẵn sàng để bán. Điều này biểu thị sự chuyển giao một vật phẩm từ người bán sang người mua. Với 7 nét, Hán tự này được dạy trong trường tiểu học Nhật Bản vào lớp hai (Lớp 2), khiến nó trở thành một Hán tự sớm và thường xuyên gặp phải.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi, có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung, thường được sử dụng khi Hán tự là một phần của từ ghép, thường với các Hán tự khác.
- バイ (BAI)
Cách đọc On'yomi 'バイ' (BAI) là cách phát âm chính có nguồn gốc từ tiếng Trung của Hán tự 売. Bạn sẽ tìm thấy nó hầu như chỉ trong các từ ghép, nơi nó kết hợp với các Hán tự khác để tạo ra các ý nghĩa phức tạp hơn liên quan đến việc bán, giao dịch và thương mại. Cách đọc này thường nhấn mạnh khía cạnh trang trọng hoặc kinh doanh của việc bán hàng.
- 販売 (hanbai) — doanh số, bán hàng, tiếp thị. (PHÁN MẠI - bán hàng) Đây là một thuật ngữ phổ biến dùng để chỉ hành động bán sản phẩm hoặc dịch vụ nói chung, ví dụ, 自動車販売 (jidōsha hanbai), bán ô tô.
- 売買 (baibai) — mua và bán, giao dịch. (MẠI MÃI - mua bán) Từ ghép này bao gồm rõ ràng cả hai phía của một giao dịch, chẳng hạn như 土地売買 (tochi baibai), giao dịch đất đai.
- 発売 (hatsubai) — phát hành (sản phẩm), ra mắt. (PHÁT MẠI - phát hành) Thuật ngữ này mô tả thời điểm một sản phẩm mới, như một trò chơi hoặc điện thoại mới, được bày bán công khai.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Cách đọc Kun'yomi là các cách phát âm thuần Nhật liên quan đến Hán tự. Bạn sẽ thường thấy chúng khi Hán tự đứng một mình như một động từ hoặc tính từ, thường đi kèm với hiragana (okurigana).
- う.る (u.ru)
Cách đọc Kun'yomi 'う.る' (uru) tương ứng với ngoại động từ "bán." Khi đứng một mình, nó chỉ hành động bán một thứ gì đó. Phần 'る' là okurigana, hậu tố hiragana dùng để chia động từ.
売る (uru) — bán. Đây là dạng động từ cơ bản trong từ điển.
品物を売る (shinamono o uru) — bán hàng hóa.
本を売る (hon o uru) — bán sách.
う.れる (u.reru)
Cách đọc Kun'yomi 'う.れる' (ureru) tương ứng với nội động từ "được bán" hoặc "bán chạy." Nó ngụ ý rằng một mặt hàng bán dễ dàng hoặc tìm được người mua nhanh chóng, thường cho thấy sự phổ biến hoặc hiệu suất thị trường tốt của nó. Phần 'れる' là okurigana.
- 売れる (ureru) — được bán, bán chạy.
- よく売れる (yoku ureru) — bán chạy.
- 人気があって売れる (ninki ga atte ureru) — bán được vì nó phổ biến.
Từ vựng và Từ ghép phổ biến
Dưới đây là tuyển chọn các từ và từ ghép phổ biến sử dụng Hán tự 売, được nhóm theo chủ đề để giúp dễ hiểu và ghi nhớ. Những từ này thường xuyên được bắt gặp trong đời sống hàng ngày và bối cảnh kinh doanh.
Bán hàng và Kinh doanh chung:
販売 (hanbai) — doanh số, bán hàng, tiếp thị. (PHÁN MẠI - bán hàng) (ví dụ, 自動車販売 - bán ô tô)
売買 (baibai) — mua và bán, giao dịch. (MẠI MÃI - mua bán) (ví dụ, 株式売買 - giao dịch chứng khoán)
発売 (hatsubai) — phát hành (sản phẩm), ra mắt. (PHÁT MẠI - phát hành) (ví dụ, 新製品発売 - ra mắt sản phẩm mới)
売店 (baiten) — quầy hàng, cửa hàng, sạp. (MẠI ĐIẾM - quầy bán hàng) (ví dụ, 駅の売店 - ki-ốt nhà ga)
売却 (baikyaku) — bán (tài sản, của cải). (MẠI KHƯỚC - bán đi) (ví dụ, 土地売却 - bán đất)
Hiệu suất bán hàng & Doanh thu:
売上 (uriage) — doanh số, tiền thu được, doanh thu. (MẠI THƯỢNG - doanh số) (ví dụ, 月間売上 - doanh số hàng tháng)
売上高 (uriagedaka) — số lượng doanh số, doanh thu bán hàng. (MẠI THƯỢNG CAO - tổng doanh thu) (trang trọng hơn 売上, ví dụ, 年間売上高 - doanh thu hàng năm)
売れ行き (ureyuki) — doanh số, nhu cầu (mức độ bán chạy của một mặt hàng). (MẠI HÀNH - tình hình bán hàng) (ví dụ, 商品の売れ行き - tình hình bán hàng của một sản phẩm)
Hành động & Điều kiện liên quan đến việc bán hàng:
売り出す (uridasu) — đưa ra bán, tiếp thị, ra mắt. (MẠI XUẤT - đưa ra bán) (ví dụ, 新刊を売り出す - ra mắt một ấn phẩm mới)
売り切れる (urikireu) — bị bán hết. (MẠI THIẾT - bán hết) (ví dụ, チケットが売り切れる - vé đã bán hết)
特売 (tokubai) — đợt giảm giá đặc biệt. (ĐẶC MẠI - giảm giá đặc biệt) (ví dụ, 週末特売 - giảm giá đặc biệt cuối tuần)
自動販売機 (jidō hanbaiki) — máy bán hàng tự động. (TỰ ĐỘNG PHÁN MẠI CƠ - máy bán hàng tự động) (một từ ghép dài nhưng phổ biến)
Câu ví dụ
私は古い本を売っています。
Watashi wa furui hon o utte imasu.
Tôi đang bán những cuốn sách cũ.
この店では新鮮な野菜を売っています。
Kono mise de wa shinsen na yasai o utte imasu.
Cửa hàng này bán rau củ tươi.
新しい携帯電話が先日発売されました。
Atarashii keitai denwa ga senjitsu hatsubai saremashita.
Một chiếc điện thoại di động mới đã được phát hành mấy hôm trước.
この人気商品は本当によく売れますね。
Kono ninki shōhin wa hontō ni yoku uremasu ne.
Sản phẩm phổ biến này thực sự bán rất chạy phải không?
彼は実家の土地を売却する予定です。
Kare wa jikka no tochi o baikyaku suru yotei desu.
Anh ấy dự định bán mảnh đất của ngôi nhà gia đình mình.
デパートの食品売場はいつも賑やかです。
Depāto no shokuhin baiba wa itsumo nigiyaka desu.
Khu vực bán thực phẩm trong cửa hàng bách hóa luôn nhộn nhịp.
今月の売上は目標を達成しました。
Kongetsu no uriage wa mokuhyō o tassei shimashita.
Doanh số tháng này đã đạt mục tiêu.
限定品だったので、すぐに売り切れてしまいました。
Genteihin datta node, sugu ni urikirete shimaimashita.
Vì là phiên bản giới hạn nên nó đã bán hết rất nhanh.
彼女は手作りのアクセサリーをネットで売って生計を立てています。
Kanojo wa tezukuri no akusesarī o netto de utte seikei o tatete imasu.
Cô ấy kiếm sống bằng cách bán phụ kiện thủ công trực tuyến.
Kanji liên quan
- 弟 (ĐỆ) — Em trai, Cấp dưới (Kanji N4)
- 以 (DĨ) — Nhờ, Với, Từ (Kanji N4)
- 黒 — Đen (Hắc) (Kanji N4)
- 洗 — Rửa (TẨY) (Kanji N4)
- 短 — Ngắn, thấp, thiếu sót (Đoản) (Kanji N4)
- 田 — Ruộng lúa (ĐIỀN) (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ Hán tự 売 (MẠI - bán), hãy tưởng tượng một "samurai" (士 - SĨ) đang đứng dưới một "mái nhà" hoặc "nắp" (thành phần phía trên, trông giống một dạng đơn giản của 𠮷 hoặc thậm chí là 出 với một nét trên cùng kéo dài). Samurai này có thể đang bày hàng để bán, hoặc có lẽ đang trông một quầy hàng với hàng hóa dưới một lớp che chắn bảo vệ. Một mẹo ghi nhớ khác liên kết phần trên với 'ra' (出 - XUẤT) và phần dưới với 'đất' hoặc 'quầy hàng' (士 - SĨ, trong một số cách giải thích). Vì vậy, hàng hóa 'ra đi' khỏi một quầy hàng khi chúng được bán. Việc hình dung hàng hóa rời khỏi một cửa hàng hoặc được người bán hàng giới thiệu có thể giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của nó.
Hán tự liên quan
Dưới đây là một số Hán tự có liên quan chặt chẽ đến 売, điều này sẽ nâng cao hơn nữa hiểu biết của bạn về thương mại và đời sống hàng ngày của Nhật Bản.
- 買 — 買う (kau): (MÃI - mua) Hán tự này là từ đối nghĩa trực tiếp của 売る, có nghĩa là "mua." Hiểu cả hai cùng nhau sẽ mang lại cho bạn một cái nhìn toàn diện về các giao dịch thương mại.
- 販 — 販 (han): (PHÁN - buôn bán) Thường được ghép với 売 trong các từ ghép như 販売 (hanbai) để có nghĩa là "doanh số" hoặc "tiếp thị." Nó đặc biệt đề cập đến các hoạt động liên quan đến việc tiếp thị hoặc phân phối sản phẩm.
- 店 — 店 (mise): (ĐIẾM - cửa hàng) Có nghĩa là "cửa hàng" hoặc "tiệm," nó đại diện cho nơi việc bán hàng diễn ra một cách tự nhiên.
- 品 — 品 (shina): (PHẨM - hàng hóa) Có nghĩa là "hàng hóa" hoặc "mặt hàng," đây là những sản phẩm được mua và bán.