Ý nghĩa
Kanji 工 (kō, takumi) chủ yếu có nghĩa là thủ công (CÔNG), xây dựng (CÔNG trình), công việc (CÔNG việc), và kỹ năng (CÔNG nghệ). Đây là một chữ cái cơ bản, xuất hiện trong vô số từ liên quan đến công nghiệp, kỹ thuật và nghề thủ công. Về bản chất, 工 đại diện cho hành động khéo léo tạo ra hoặc xây dựng một cái gì đó với sự nỗ lực tận tâm.
Nguồn gốc của nó được cho là một chữ tượng hình mô tả một cái thước vuông của thợ mộc, một dụng cụ xây dựng, hoặc thậm chí là một bàn làm việc. Hình dạng đơn giản nhưng mạnh mẽ của nó—hai đường ngang nối với nhau bằng một nét dọc—gợi lên một vật thể được thiết kế để có độ chính xác và tính hữu dụng. Các đường trên và dưới có thể được coi là hai cánh tay của một dụng cụ đo lường, hoặc một trần nhà và một sàn nhà được nối bằng một cây cột. Hình ảnh này liên quan trực tiếp đến các khái niệm về đo lường, xây dựng và lao động lành nghề—những ý tưởng trọng tâm trong các ý nghĩa đa dạng của nó.
Khi bạn bắt gặp chữ 工, hãy hình dung ai đó đang tỉ mỉ tạo ra hoặc sửa chữa một cái gì đó, cho dù đó là một món đồ thủ công tinh xảo hay một dự án xây dựng quy mô lớn. Nó thể hiện sự khéo léo của con người và nỗ lực đổ vào việc tạo ra vật chất. Chỉ gồm ba nét, kanji này tương đối đơn giản để viết và ghi nhớ. Là một kanji cấp độ 2, nó được dạy ở trường tiểu học Nhật Bản, phản ánh việc sử dụng cơ bản và rộng rãi của nó.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
On'yomi là các cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung. Đối với 工, các on'yomi chính là コウ (KŌ) và ク (KU).
コウ (KŌ)
Đây là on'yomi phổ biến nhất của 工. Nó thường được sử dụng trong các từ ghép liên quan đến công nghiệp, xây dựng, kỹ thuật và lao động lành nghề.
- 工事 (CÔNG SỰ - kōji) — công trình xây dựng. Thuật ngữ này đề cập đến quá trình xây dựng hoặc sửa chữa các cấu trúc.
- 工場 (CÔNG TRƯỜNG - kōjō) — nhà máy. Nơi sản xuất hoặc chế biến hàng hóa.
- 工業 (CÔNG NGHIỆP - kōgyō) — ngành công nghiệp chế tạo. Điều này đề cập đến lĩnh vực liên quan đến sản xuất hàng hóa.
ク (KU)
Cách đọc ク ít phổ biến hơn, nhưng nó xuất hiện trong một số từ ghép cụ thể. Nó thường mang sắc thái của công việc phức tạp hoặc việc lập kế hoạch.
- 細工 (TẾ CÔNG - saiku) — nghề thủ công, công việc tinh xảo, công việc tỉ mỉ. Thuật ngữ này nhấn mạnh việc xây dựng phức tạp hoặc tinh tế.
- 工面 (CÔNG DIỆN - kumen) — gây quỹ, xoay sở, sắp xếp. Thuật ngữ này, mặc dù không liên quan đến nghề thủ công vật lý, nhưng ngụ ý "công việc" khéo léo trong việc quản lý tài nguyên.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Kun'yomi là các cách đọc thuần Nhật.
たくみ (takumi)
Đây là kun'yomi chính của 工 và đặc biệt đề cập đến một nghệ nhân, thợ thủ công bậc thầy, hoặc bản thân kỹ năng. Nó gợi lên cảm giác chuyên môn và sự tận tâm với một nghề thủ công.
- 工 (CÔNG - takumi) — nghệ nhân, thợ thủ công bậc thầy. Thường được dùng để chỉ người có kỹ năng cao trong một nghề thủ công cụ thể. Nó cũng có thể là một tên riêng.
Các từ và từ ghép thông dụng
Khám phá thêm các từ và từ ghép thông dụng có 工, được phân loại để giúp bạn nắm bắt các ứng dụng đa dạng của chúng:
- Liên quan đến Xây dựng & Công nghiệp:
- 工事 (CÔNG SỰ - kōji) — công trình xây dựng, công trình kỹ thuật. (ví dụ: 道路工事 - xây dựng đường)
- 工場 (CÔNG TRƯỜNG - kōjō) — nhà máy, xí nghiệp. (ví dụ: 自動車工場 - nhà máy ô tô)
- 工業 (CÔNG NGHIỆP - kōgyō) — ngành công nghiệp chế tạo. (ví dụ: 軽工業 - công nghiệp nhẹ)
- 大工 (ĐẠI CÔNG - daiku) — thợ mộc. (nghĩa đen: "nghệ nhân vĩ đại")
- 土木工事 (THỔ MỘC CÔNG SỰ - doboku kōji) — công trình xây dựng dân dụng. Điều này đề cập đến các dự án cơ sở hạ tầng quy mô lớn như đường sá, cầu và đập.
- Liên quan đến Kỹ năng & Nghề thủ công:
- 加工 (GIA CÔNG - kakō) — gia công, sản xuất, chế biến. (ví dụ: 食品加工 - chế biến thực phẩm)
- 細工 (TẾ CÔNG - saiku) — nghề thủ công, công việc tinh xảo, công việc tỉ mỉ. (ví dụ: 木材細工 - chạm khắc gỗ)
- 人工 (NHÂN CÔNG - jinkō) — nhân tạo, do con người tạo ra. (ví dụ: 人工知能 - trí tuệ nhân tạo)
- 工夫 (CÔNG PHU - kufū) — sự khéo léo, thiết bị, kế hoạch; sự sáng tạo; lập kế hoạch. (ví dụ: 工夫を凝らす - vận dụng sự sáng tạo)
- Liên quan đến Kỹ thuật & Công nhân:
- 工学 (CÔNG HỌC - kōgaku) — kỹ thuật (như một lĩnh vực nghiên cứu). (ví dụ: 建築工学 - kỹ thuật kiến trúc)
- 工員 (CÔNG VIÊN - kōin) — công nhân nhà máy, công nhân.
- 技術工 (KỸ THUẬT CÔNG - gijutsukō) — kỹ thuật viên, công nhân lành nghề. Thuật ngữ này đề cập đến người có kỹ năng kỹ thuật chuyên biệt.
- 理工学 (LÝ CÔNG HỌC - rikōgaku) — khoa học và kỹ thuật. Một lĩnh vực học thuật rộng lớn.
Câu ví dụ
駅前で新しいビルの工事が始まりました。
Ekimae de atarashii biru no kōji ga hajimarimashita.
Công trình xây dựng một tòa nhà mới đã bắt đầu ở phía trước nhà ga.
この工場では自動的にロボットが製品を作っています。
Kono kōjō de wa jidōteki ni robotto ga seihin o tsukutteimasu.
Trong nhà máy này, robot tự động sản xuất sản phẩm.
あの大工さんは木の細工がとても得意です。
Ano daiku-san wa ki no saiku ga totemo tokui desu.
Người thợ mộc đó rất khéo léo trong việc chế tác gỗ.
レポートの書き方を少し工夫してみました。
Repōto no kakikata o sukoshi kufū shite mimashita.
Tôi đã thử một chút sáng tạo (suy nghĩ cách) trong cách viết báo cáo.
日本の工業製品は質が高いことで有名です。
Nihon no kōgyō seihin wa shitsu ga takai koto de yūmei desu.
Các sản phẩm công nghiệp Nhật Bản nổi tiếng về chất lượng cao.
この機械は人間の手で加工されています。
Kono kikai wa ningen no te de kakō sareteimasu.
Cỗ máy này được gia công bằng tay người.
彼は大学で工学を専攻しています。
Kare wa daigaku de kōgaku o senkō shiteimasu.
Anh ấy đang theo học chuyên ngành kỹ thuật tại đại học.
人工知能は私達の生活を変えています。
Jinkō chinō wa watashitachi no seikatsu o kaeteimasu.
Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi cuộc sống của chúng ta.
道路工事中なので、注意してください。
Dōro kōjichū nanode, chūi shite kudasai.
Xin hãy cẩn thận, vì đang có công trình xây dựng đường.
その職人はまさに工の技を持っています。
Sono shokunin wa masa ni takumi no waza o motteimasu.
Người thợ thủ công đó thực sự sở hữu kỹ năng của một bậc thầy.
Kanji liên quan
- 便 (TIỆN) — Tiện lợi, Tiện nghi, Liên lạc (Kanji N4)
- 近 — Gần, Gần gũi, Gần đây (Kanji N4)
- 建 — Xây dựng, Kiến tạo, Thành lập (Kanji N4)
- 力 (LỰC) — Sức mạnh, Lực lượng, Năng lực (Kanji N4)
- 色 — Màu sắc, Biểu cảm, Vẻ ngoài (Sắc) (Kanji N4)
- 肉 (NHỤC) — Thịt, Xác thịt, Cơ thể vật lý (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Để dễ dàng ghi nhớ kanji 工 (thủ công, công việc), hãy hình dung nó như một biểu tượng đơn giản của một công cụ xây dựng hoặc một bàn làm việc. Hai đường ngang có thể đại diện cho bề mặt trên và dưới của một bàn làm việc, hoặc hai mảnh gỗ đang được nối lại. Đường thẳng đứng cắt ngang giữa tượng trưng cho công cụ đang được sử dụng – có thể là một cái cưa cắt gỗ, một cây cột chống đỡ cấu trúc, hoặc một thước/ê-ke để đo lường chính xác. Hình ảnh trực quan này kết nối trực tiếp với các ý tưởng về chế tạo, xây dựng và công việc lành nghề cần thiết trong thủ công hoặc xây dựng. Hãy tưởng tượng một người thợ mộc đang cần mẫn làm việc tại bàn của họ, và bạn sẽ dễ dàng nhớ 工.
Các Kanji liên quan
- 事 (SỰ) — Có nghĩa là "vấn đề," "thứ," hoặc "kinh doanh," kanji này thường đi kèm với 工 để truyền tải ý nghĩa rộng hơn về "công việc" hoặc "sự vụ," như trong 工事 (CÔNG SỰ - công trình xây dựng).
- 業 (NGHIỆP) — Có nghĩa là "kinh doanh," "công nghiệp," hoặc "nghề nghiệp." Nó thường kết hợp với 工, như trong 工業 (CÔNG NGHIỆP - ngành công nghiệp chế tạo), để chỉ một lĩnh vực công việc hoặc sản xuất.
- 作 (TÁC) — Kanji này có nghĩa là "làm," "sản xuất," hoặc "tạo ra." Nó có mối liên hệ khái niệm trực tiếp với 工, vốn cũng ngụ ý sự sáng tạo thông qua lao động lành nghề.
- 築 (TRÚC) — Có nghĩa là "xây dựng," "cấu tạo." Kanji này rất liên quan đến khía cạnh xây dựng của 工, đặc biệt trong các từ như 建築 (KIẾN TRÚC - kiến trúc/xây dựng).
- 仕 (SĨ) — Có nghĩa là "phục vụ," "làm," hoặc "làm việc." Mặc dù ít liên quan trực tiếp hơn, nó kết nối với khái niệm chung về thực hiện nhiệm vụ hoặc lao động, thường theo một cách có cấu trúc, rất giống với ý nghĩa của 工.