12345
5 strokes

市 (THỊ) — Thành phố, Chợ

N4
On:
Kun: いち

Ý nghĩa

Chữ kanji いち/し (THỊ) chủ yếu có nghĩa là "thành phố" và "chợ". Mặc dù có cấu trúc đơn giản, chỉ gồm năm nét, đây là một ký tự quan trọng để hiểu về địa lý và thương mại Nhật Bản. Về mặt lịch sử, hình dạng của nó có thể bắt nguồn từ một chữ tượng hình hoặc biểu ý mô tả một khu chợ. Hãy hình dung một khu vực mở nơi hàng hóa được trao đổi.

Phần trên (亠) có thể tượng trưng cho mái nhà hoặc mái che. Phần dưới (巾) ban đầu dùng để chỉ một mảnh vải hoặc khăn. Mảnh vải này thường được dùng để trưng bày hàng hóa hoặc gói hàng mua tại một quầy hàng ở chợ. Cùng nhau, những yếu tố này phác họa một hình ảnh về một điểm giao dịch nhộn nhịp.

Trong thời cổ đại, các khu chợ thường là trung tâm cho sự phát triển của các thị trấn và thành phố. Điều này làm cho mối liên hệ giữa "chợ" và "thành phố" trở nên khá tự nhiên. Do đó, (THỊ) không chỉ đại diện cho một địa điểm, mà còn cho hoạt động mua bán sôi động định hình các trung tâm đô thị. Cấu trúc hình ảnh của nó, mặc dù hiện nay đã trừu tượng, vẫn gợi ý về nguồn gốc là một nơi thương mại.

Là một chữ kanji thuộc cấp độ Grade 2, nó được dạy cho trẻ em vào năm thứ hai tiểu học, nhấn mạnh vai trò nền tảng của nó trong tiếng Nhật. Nó có tổng cộng 5 nét, tương đối dễ viết và dễ nhớ.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi, hay cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung, của いち/し (THỊ) chủ yếu được sử dụng trong các từ ghép, đặc biệt là đối với các thuật ngữ trừu tượng hoặc trang trọng hơn. On'yomi phổ biến nhất là シ (shi).

  • シ (shi): Cách đọc này chủ yếu được sử dụng trong các từ ghép liên quan đến khái niệm "thành phố" hoặc "đô thị", xuất hiện trong tên các thành phố, đơn vị hành chính và các thuật ngữ liên quan đến đô thị.

  • (toshi) (ĐÔ THỊ) — thành phố, khu vực đô thị. Thuật ngữ này chỉ một khu định cư lớn, thường phân biệt với các khu vực nông thôn, ví dụ như 東京とうきょう都市とし (Thành phố Tokyo).

  • みん (shimin) (THỊ DÂN) — công dân, dân cư thành phố. Những người cư trú trong một thành phố, chẳng hạn như 大阪おおさか市民 (công dân Osaka).

  • やくしょ (shiyakusho) (THỊ DỊCH SỞ) — tòa thị chính. Tòa nhà hành chính của chính quyền thành phố, ví dụ như 横浜よこはま市役所しやくしょ (Tòa thị chính Yokohama).

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Kun'yomi, hay cách đọc thuần Nhật, của ichi/shi (THỊ) được sử dụng khi chữ kanji đứng một mình hoặc kết hợp với hiragana để tạo thành một từ thuần Nhật. Kun'yomi chính cho chữ kanji này là いち (ichi).

  • いち (ichi): Cách đọc này chủ yếu đề cập đến "chợ" hoặc "hội chợ". Nó gợi lên hoạt động mua bán hàng hóa nhộn nhịp, thường trong một khung cảnh truyền thống, ngoài trời.

  • いち (ichi) (THỊ) — chợ, hội chợ. Được dùng riêng để chỉ một khu chợ truyền thống, như một お祭りまつりいち (chợ lễ hội) địa phương.

  • あさいち (asa-ichi) (TRIỀU THỊ) — chợ sáng. Một khu chợ được tổ chức vào buổi sáng, thường bán nông sản tươi, phổ biến ở các thị trấn ven biển như 函館はこだて朝市あさいち (Chợ sáng Hakodate).

  • あおぞらいち (aozora-ichi) (THANH KHÔNG THỊ) — chợ trời, chợ đồ cũ. Nghĩa đen là "chợ bầu trời xanh", chẳng hạn như 公園こうえんでの青空市あおぞらいち (chợ trời trong công viên).

Từ và ghép từ thông dụng

Chữ kanji ichi/shi (THỊ) xuất hiện trong nhiều từ tiếng Nhật thông dụng, phản ánh các ý nghĩa cốt lõi của nó: "thành phố" và "chợ". Học các từ ghép này sẽ mở rộng đáng kể vốn từ vựng của bạn để thảo luận về đời sống đô thị, thương mại và các hoạt động hàng ngày.

Thuật ngữ liên quan đến Thành phố và Hành chính

  • (toshi) (ĐÔ THỊ) — thành phố, khu vực đô thị. Đây là một thuật ngữ rất phổ biến cho một khu vực đô thị lớn, ví dụ như 大都市だいとし (đại đô thị/thành phố lớn).
  • みん (shimin) (THỊ DÂN) — công dân, dân cư thành phố. Chỉ những cư dân của một thành phố.
  • ちょう (shichō) (THỊ TRƯỞNG) — thị trưởng. Người đứng đầu chính quyền thành phố.
  • やくしょ (shiyakusho) (THỊ DỊCH SỞ) — tòa thị chính. Tòa nhà nơi diễn ra các hoạt động hành chính thành phố.
  • ない (shinai) (THỊ NỘI) — trong thành phố, trung tâm thành phố. Chỉ khu vực bên trong ranh giới thành phố, ví dụ: 市内しない観光かんこう (tham quan thành phố).

Thuật ngữ liên quan đến Chợ và Thương mại

  • ichi (ichi) (THỊ) — chợ, hội chợ. Được sử dụng khi nói đến một khu chợ truyền thống.
  • じょう (ichiba) (THỊ TRƯỜNG) — chợ (nơi chốn), khu chợ. Điều này có thể đề cập đến một khu chợ chung, bao gồm chợ đầu mối, ví dụ như 魚市場うおいちば (chợ cá). Lưu ý cách đọc bất quy tắc của chữ 場.
  • あさいち (asa-ichi) (TRIỀU THỊ) — chợ sáng. Một cảnh tượng phổ biến ở nhiều thị trấn và thành phố Nhật Bản.
  • あおぞらいち (aozora-ichi) (THANH KHÔNG THỊ) — chợ trời, chợ đồ cũ.
  • やみいち (yami-ichi) (ÁM THỊ) — chợ đen. Một khu chợ bất hợp pháp.
  • しょうけんじょう (shōken-shijō) (CHỨNG KHOÁN THỊ TRƯỜNG) — thị trường chứng khoán. Một thị trường tài chính.

Câu ví dụ

Kono ichi ni wa atarashii mono ga takusan arimasu.

Có rất nhiều mặt hàng mới ở khu chợ này.

Watashi no ie wa shi no chūshin ni arimasu.

Nhà tôi ở trung tâm thành phố.

Maiasa, eki no mae de asa-ichi ga hirakaremasu.

Mỗi sáng, một chợ buổi sáng được tổ chức trước nhà ga.

Kare wa ima, shiyakusho de hataraite imasu.

Anh ấy hiện đang làm việc tại tòa thị chính.

Kono toshi wa totemo ookikute, hito ga ooi desu.

Thành phố này rất lớn và có nhiều người.

Shichō wa raishū kaiken o hiraku yotei desu.

Thị trưởng dự kiến sẽ tổ chức một cuộc họp báo vào tuần tới.

Watashitachi wa shūmatsu ni aozora-ichi e ikimashita.

Chúng tôi đã đi chợ trời vào cuối tuần.

Kare wa nagai aida shimin no tame ni jinryoku shimashita.

Anh ấy đã nỗ lực rất nhiều vì lợi ích của công dân trong một thời gian dài.

Sekaijū no toshi o tabi suru no ga watashi no yume desu.

Du lịch đến các thành phố trên khắp thế giới là ước mơ của tôi.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ ichi/shi (THỊ), hãy xem xét các thành phần và ý nghĩa cốt lõi của nó. Về mặt hình ảnh, chữ kanji này được chia thành hai phần chính. Phần trên (亠) có thể hình dung là mái của một quầy hàng hoặc mái che một khu chợ. Phần dưới (巾) thường được hiểu là một mảnh vải hoặc khăn, có thể dùng để trưng bày hàng hóa hoặc gói hàng mua tại một quầy hàng ở chợ. Cùng nhau, những yếu tố này phác họa một hình ảnh về một khu chợ nhộn nhịp dưới mái che, nơi hàng hóa được bán. Vì các thành phố thường phát triển từ những khu chợ trung tâm như vậy, việc liên kết hình ảnh này với "chợ" và "thành phố" trở nên trực quan.

Để nhớ cách đọc Kun'yomi 'ichi', hãy tưởng tượng một người bán hàng đang rao "Ichiban!" (số một!) tại quầy hàng nổi tiếng của họ ở chợ. Đối với cách đọc On'yomi 'shi', hãy nghĩ rằng khu chợ này là một phần quan trọng của một 'shi'ty (thành phố) nhộn nhịp.

Các chữ Kanji liên quan

  • (まち - machi) (ĐINH) — thị trấn, khu phố. Một khu định cư nhỏ hơn thành phố.
  • (むら - mura) (THÔN) — làng. Một cộng đồng thậm chí nhỏ hơn, thường ở nông thôn.
  • (みやこ - miyako) (ĐÔ) — thủ đô, đô thị lớn. Thường dùng để chỉ một thành phố thủ đô lớn.
  • ( - ku) (KHU) — phường, quận. Một đơn vị hành chính trong một thành phố lớn.
  • ( - ba) (TRƯỜNG) — nơi, không gian. Thường kết hợp với (THỊ) để tạo thành 市場いちば (chợ).
Share:

Bài viết liên quan