Ý nghĩa
度 mang trong mình một nhóm ý nghĩa liên quan: độ, lần (chỉ một lần xảy ra), mức độ, và một bộ đếm số lần. Đơn vị đo nhiệt độ, góc hình học, hay đơn giản là số lần điều gì đó xảy ra — 度 đo lường tất cả.
度 được tạo thành từ bộ 广 (まだれ, mái nhà rộng), kết hợp với các thành phần gợi lên hình ảnh đo đạc bằng tay. Hình ảnh gốc: một người ở Trung Quốc cổ đại duỗi cánh tay ra để đo chiều dài. Cử chỉ thể chất đó dần dần mở rộng thành các khái niệm trừu tượng về độ và mức độ.
Chín nét, lớp 3 — trẻ em Nhật học chữ này từ sớm. Bộ 广 xuất hiện trong nhiều kanji liên quan đến công trình kiến trúc và không gian rộng. Bạn sẽ gặp 度 liên tục: trong 温度 (NHIỆT ĐỘ), 態度 (THÁI ĐỘ), 速度 (TỐC ĐỘ), và hàng chục từ thông dụng khác.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
ド (do) chiếm ưu thế — hầu hết các từ ghép đều dùng cách đọc này. Cách đọc này có nguồn gốc từ âm Hán và xuất hiện khi 度 đứng ở giữa hoặc cuối danh từ ghép. ト (to) ít phổ biến hơn nhiều, chỉ xuất hiện trong một số cụm từ cố định và từ vựng cổ điển.
Ví dụ ド (do):
- 温度 (ondo) — nhiệt độ (NHIỆT ĐỘ)
- 速度 (sokudo) — tốc độ (TỐC ĐỘ)
- 程度 (teido) — mức độ, phạm vi (TRÌNH ĐỘ)
- 態度 (taido) — thái độ, cách cư xử (THÁI ĐỘ)
Ví dụ ト (to):
- 支度 (shitaku) — chuẩn bị, sẵn sàng
- 仕度 (shitaku) — chuẩn bị (cách viết thay thế)
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
たび (tabi) là cách đọc thuần Nhật, mang nghĩa dịp hoặc lần — mỗi lần điều gì đó xảy ra. Trong văn viết hiện đại người ta thường dùng hiragana cho từ này, dù kanji 度 vẫn được dùng khi muốn nhấn mạnh hoặc làm rõ nghĩa.
- 度に (tabi ni) — mỗi khi, mỗi lần khi điều gì đó xảy ra
- 度々 / 度度 (tabitabi) — thường xuyên, lặp đi lặp lại
- この度 (kono tabi) — nhân dịp này (văn phong trang trọng/văn viết)
Từ & Từ ghép thông dụng
度 xuất hiện trong khoa học, cách diễn đạt thời gian, và các khái niệm trừu tượng. Dưới đây là các từ ghép hữu ích nhất, được nhóm theo chủ đề.
Đo lường & Khoa học
- 温度 (ondo) — nhiệt độ (NHIỆT ĐỘ)
- 角度 (kakudo) — góc độ (trong hình học hoặc quan điểm) (GIÁC ĐỘ)
- 速度 (sokudo) — tốc độ (TỐC ĐỘ)
- 高度 (koudo) — độ cao; mức độ cao của điều gì đó (CAO ĐỘ)
- 湿度 (shitsudo) — độ ẩm (ẨM ĐỘ)
- 度数 (dosuu) — tần suất; độ (của kính mắt hoặc nồng độ cồn)
Thời gian & Tần suất
- 今度 (kondo) — lần này; lần tới
- 一度 (ichido) — một lần
- 二度 (nido) — hai lần
- 毎度 (maido) — mỗi lần; cảm ơn vì đã tiếp tục ủng hộ
- 再度 (saido) — một lần nữa, lần thứ hai (TÁI ĐỘ)
- 年度 (nendo) — năm tài chính, năm học (NIÊN ĐỘ)
Mức độ & Hệ thống trừu tượng
- 程度 (teido) — mức độ, phạm vi (TRÌNH ĐỘ)
- 態度 (taido) — thái độ, lập trường (THÁI ĐỘ)
- 制度 (seido) — chế độ, thể chế, hệ thống (CHẾ ĐỘ)
- 限度 (gendo) — giới hạn, ngưỡng (HẠN ĐỘ)
- 度合い (doai) — mức độ, độ (của điều gì đó)
Câu ví dụ
きょうの気温は30度もあります。
Kyou no kion wa sanjuu-do mo arimasu.
Nhiệt độ hôm nay lên tới 30 độ, nóng oi bức.
一度やってみましょう。
Ichido yatte mimashou.
Hãy thử xem sao nào.
今度の週末、いっしょに映画を見ませんか。
Kondo no shuumatsu, issho ni eiga wo mimasen ka.
Cuối tuần này bạn có muốn đi xem phim cùng không?
あの先生の態度はあまりよくないと思います。
Ano sensei no taido wa amari yokunai to omoimasu.
Thành thật mà nói, thái độ của thầy giáo đó có nhiều điều chưa được.
支度ができたら、すぐ出発しましょう。
Shitaku ga dekitara, sugu shuppatsu shimashou.
Chuẩn bị xong thì mình đi thôi nhé.
彼は度々遅刻する。
Kare wa tabitabi chikoku suru.
Anh ta cứ đi trễ mãi.
この問題の難しさの程度はどのくらいですか。
Kono mondai no muzukashisa no teido wa dono kurai desu ka.
Bài toán này khó ở mức độ nào vậy?
二度と同じ間違いをしないようにしてください。
Nido to onaji machigai wo shinai you ni shite kudasai.
Xin hãy đảm bảo không mắc phải lỗi tương tự thêm một lần nào nữa.
飛行機は高度1万メートルを飛んでいます。
Hikouki wa koudo ichiman meetoru wo tonde imasu.
Máy bay đang bay ở độ cao 10.000 mét.
この新しい制度は来年度から始まります。
Kono atarashii seido wa rainen-do kara hajimarimasu.
Chế độ mới này sẽ bắt đầu áp dụng từ năm tài chính tới.
Kanji liên quan
- 短 — Ngắn, thấp, thiếu sót (Đoản) (Kanji N4)
- 計 — KẾ (Kế hoạch, Đo lường, Tính toán) (Kanji N4)
- 薬 — Thuốc, Dược phẩm (Kanji N4)
- 明 — Sáng, Rõ ràng, Ánh sáng (Kanji N4)
- 近 — Gần, Gần gũi, Gần đây (Kanji N4)
- 春 — Mùa Xuân (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một người đứng dưới mái nhà rộng (广), hai tay dang rộng, đo khoảng cách trong phòng. Mỗi lần đo là một độ — một lần, một lần được đếm. Mái nhà che chở hành động đó, và 度 ghi lại kết quả.
Cũng có một liên hệ lỏng lẻo với từ tiếng Anh dose (liều lượng): thuốc được đo theo độ, uống một lần (一度), rồi có thể lại thêm lần nữa (二度). Mỗi liều là một 度 — thứ được đo đếm và tính toán. Mỗi khi thấy 度, hãy tự hỏi: Bao nhiêu? Mấy lần? Ở mức độ nào?