123456789
9 strokes

度 — Độ, Lần, Mức Độ

N4
On: ド、ト
Kun: たび
HV: ĐỘ

Ý nghĩa

度 mang trong mình một nhóm ý nghĩa liên quan: độ, lần (chỉ một lần xảy ra), mức độ, và một bộ đếm số lần. Đơn vị đo nhiệt độ, góc hình học, hay đơn giản là số lần điều gì đó xảy ra — 度 đo lường tất cả.

度 được tạo thành từ bộ 广 (まだれ, mái nhà rộng), kết hợp với các thành phần gợi lên hình ảnh đo đạc bằng tay. Hình ảnh gốc: một người ở Trung Quốc cổ đại duỗi cánh tay ra để đo chiều dài. Cử chỉ thể chất đó dần dần mở rộng thành các khái niệm trừu tượng về độmức độ.

Chín nét, lớp 3 — trẻ em Nhật học chữ này từ sớm. Bộ 广 xuất hiện trong nhiều kanji liên quan đến công trình kiến trúc và không gian rộng. Bạn sẽ gặp 度 liên tục: trong 温度 (NHIỆT ĐỘ), 態度 (THÁI ĐỘ), 速度 (TỐC ĐỘ), và hàng chục từ thông dụng khác.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

ド (do) chiếm ưu thế — hầu hết các từ ghép đều dùng cách đọc này. Cách đọc này có nguồn gốc từ âm Hán và xuất hiện khi 度 đứng ở giữa hoặc cuối danh từ ghép. ト (to) ít phổ biến hơn nhiều, chỉ xuất hiện trong một số cụm từ cố định và từ vựng cổ điển.

Ví dụ ド (do):

  • 温度おんど (ondo) — nhiệt độ (NHIỆT ĐỘ)
  • 速度そくど (sokudo) — tốc độ (TỐC ĐỘ)
  • 程度ていど (teido) — mức độ, phạm vi (TRÌNH ĐỘ)
  • 態度たいど (taido) — thái độ, cách cư xử (THÁI ĐỘ)

Ví dụ ト (to):

  • 支度したく (shitaku) — chuẩn bị, sẵn sàng
  • 仕度したく (shitaku) — chuẩn bị (cách viết thay thế)

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

たび (tabi) là cách đọc thuần Nhật, mang nghĩa dịp hoặc lần — mỗi lần điều gì đó xảy ra. Trong văn viết hiện đại người ta thường dùng hiragana cho từ này, dù kanji 度 vẫn được dùng khi muốn nhấn mạnh hoặc làm rõ nghĩa.

  • たびに (tabi ni) — mỗi khi, mỗi lần khi điều gì đó xảy ra
  • たび々 / 度度たびたび (tabitabi) — thường xuyên, lặp đi lặp lại
  • このたび (kono tabi) — nhân dịp này (văn phong trang trọng/văn viết)

Từ & Từ ghép thông dụng

度 xuất hiện trong khoa học, cách diễn đạt thời gian, và các khái niệm trừu tượng. Dưới đây là các từ ghép hữu ích nhất, được nhóm theo chủ đề.

Đo lường & Khoa học

  • 温度おんど (ondo) — nhiệt độ (NHIỆT ĐỘ)
  • 角度かくど (kakudo) — góc độ (trong hình học hoặc quan điểm) (GIÁC ĐỘ)
  • 速度そくど (sokudo) — tốc độ (TỐC ĐỘ)
  • 高度こうど (koudo) — độ cao; mức độ cao của điều gì đó (CAO ĐỘ)
  • 湿度しつど (shitsudo) — độ ẩm (ẨM ĐỘ)
  • 度数どすう (dosuu) — tần suất; độ (của kính mắt hoặc nồng độ cồn)

Thời gian & Tần suất

  • 今度こんど (kondo) — lần này; lần tới
  • 一度いちど (ichido) — một lần
  • 二度にど (nido) — hai lần
  • 毎度まいど (maido) — mỗi lần; cảm ơn vì đã tiếp tục ủng hộ
  • 再度さいど (saido) — một lần nữa, lần thứ hai (TÁI ĐỘ)
  • 年度ねんど (nendo) — năm tài chính, năm học (NIÊN ĐỘ)

Mức độ & Hệ thống trừu tượng

  • 程度ていど (teido) — mức độ, phạm vi (TRÌNH ĐỘ)
  • 態度たいど (taido) — thái độ, lập trường (THÁI ĐỘ)
  • 制度せいど (seido) — chế độ, thể chế, hệ thống (CHẾ ĐỘ)
  • 限度げんど (gendo) — giới hạn, ngưỡng (HẠN ĐỘ)
  • 度合どあい (doai) — mức độ, độ (của điều gì đó)

Câu ví dụ

Kyou no kion wa sanjuu-do mo arimasu.

Nhiệt độ hôm nay lên tới 30 độ, nóng oi bức.

Ichido yatte mimashou.

Hãy thử xem sao nào.

Kondo no shuumatsu, issho ni eiga wo mimasen ka.

Cuối tuần này bạn có muốn đi xem phim cùng không?

Ano sensei no taido wa amari yokunai to omoimasu.

Thành thật mà nói, thái độ của thầy giáo đó có nhiều điều chưa được.

Shitaku ga dekitara, sugu shuppatsu shimashou.

Chuẩn bị xong thì mình đi thôi nhé.

Kare wa tabitabi chikoku suru.

Anh ta cứ đi trễ mãi.

Kono mondai no muzukashisa no teido wa dono kurai desu ka.

Bài toán này khó ở mức độ nào vậy?

Nido to onaji machigai wo shinai you ni shite kudasai.

Xin hãy đảm bảo không mắc phải lỗi tương tự thêm một lần nào nữa.

Hikouki wa koudo ichiman meetoru wo tonde imasu.

Máy bay đang bay ở độ cao 10.000 mét.

Kono atarashii seido wa rainen-do kara hajimarimasu.

Chế độ mới này sẽ bắt đầu áp dụng từ năm tài chính tới.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một người đứng dưới mái nhà rộng (广), hai tay dang rộng, đo khoảng cách trong phòng. Mỗi lần đo là một độ — một lần, một lần được đếm. Mái nhà che chở hành động đó, và 度 ghi lại kết quả.

Cũng có một liên hệ lỏng lẻo với từ tiếng Anh dose (liều lượng): thuốc được đo theo độ, uống một lần (一度), rồi có thể lại thêm lần nữa (二度). Mỗi liều là một 度 — thứ được đo đếm và tính toán. Mỗi khi thấy 度, hãy tự hỏi: Bao nhiêu? Mấy lần? Ở mức độ nào?

Share:

Bài viết liên quan