123456789
9 strokes

思 — Nghĩ, Cảm thấy, Tưởng tượng (TƯ)

N4
On:
Kun: おも.う
HV:

Ý nghĩa

Dù bạn đang chia sẻ ý kiến hay hồi tưởng về quá khứ, chữ kanji (TƯ) là một phần thiết yếu trong tiếng Nhật hàng ngày. Nó đại diện cho hành động suy nghĩ, nhưng với một sắc thái độc đáo. Khác với người anh em logic của nó là (KHẢO - suy nghĩ/phân tích), thường mang sức nặng cảm xúc hoặc chủ quan. Nó được dùng khi bạn "cảm thấy" điều gì đó là đúng hoặc khi trái tim bạn tham gia vào quá trình tư duy.

Lịch sử của chữ Hán này khá thú vị. Nó bao gồm hai phần: phần trên trông giống như "ruộng" ( - ĐIỀN) và phần dưới là "trái tim" ( - TÂM). Tuy nhiên, phần trên ban đầu là một hình vẽ hộp sọ (), tượng trưng cho bộ não. Sự kết hợp giữa não bộ và trái tim này gợi ý rằng suy nghĩ thực sự xảy ra khi tâm trí và tinh thần cùng hoạt động. Theo thời gian, biểu tượng bộ não đã được đơn giản hóa thành hình dạng chữ "điền" mà chúng ta thấy ngày nay.

Trẻ em Nhật Bản học chữ kanji này ở lớp 2. Nó có tổng cộng 9 nét. Đối với người học N4, nắm vững chữ là rất quan trọng vì nó cho phép bạn bày tỏ niềm tin và ý định cá nhân bằng cách sử dụng mẫu ngữ pháp thông dụng "~とおもいます" (Tôi nghĩ là...).

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán

Âm on'yomi của chữ kanji này là (shi). Bạn sẽ chủ yếu thấy cách đọc này trong các danh từ trang trọng hoặc thuật ngữ học thuật. Những từ này thường mô tả các hoạt động tinh thần có cấu trúc hoặc hệ tư tưởng.

思考しこう (shikou) (TƯ KHẢO) — Tư duy hoặc quá trình suy nghĩ. Ví dụ: 思考回路しこうかいろ (luồng tư duy).

思想しそう (shisou) (TƯ TƯỞNG) — Hệ tư tưởng hoặc một tập hợp các niềm tin cụ thể, thường dùng trong chính trị hoặc triết học.

意思いし (ishi) (Ý TƯ) — Ý chí hoặc ý định. Từ này phổ biến trong các tình huống trang trọng, chẳng hạn như bày tỏ ý định muốn làm điều gì đó.

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

Cách đọc thuần Nhật là おも.う (omou). Đây là phiên bản bạn sẽ sử dụng thường xuyên nhất dưới dạng động từ. Nó giúp bạn bày tỏ ý kiến, cảm xúc và ký ức. Lưu ý rằng phần "u" () được viết bằng hiragana dưới dạng okurigana.

おもう (omou) — Suy nghĩ, tin rằng, hoặc cảm thấy.

おもす (omoidasu) — Nhớ lại hoặc hồi tưởng. Nghĩa đen là một ý nghĩ "tuôn ra".

おもいやり (omoiyari) — Sự chu đáo hoặc đồng cảm với người khác. Điều này rất được coi trọng trong văn hóa Nhật Bản.

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

Biểu hiện Cảm xúc & Cá nhân

おも (omoide) — Kỷ niệm. Từ này ám chỉ những sự kiện quan trọng trong quá khứ mà bạn lưu giữ trong lòng.

片思かたおもい (kataomoi) — Yêu đơn phương. Nghĩa đen được dịch là "suy nghĩ một phía".

おもいきり (omoikiri) — Hết mình, hoặc dứt khoát. Ví dụ, làm việc gì đó おもいきり có nghĩa là cống hiến hết sức mình.

Bối cảnh Trí tuệ & Xã hội

不思議ふしぎ (fushigi) (BẤT TƯ NGHỊ) — Kỳ lạ hoặc kỳ diệu. Các thành phần kanji ngụ ý điều gì đó không thể chỉ nắm bắt bằng suy nghĩ đơn thuần.

思春期ししゅんき (shishunki) (TƯ XUÂN KỲ) — Tuổi dậy thì hoặc thời niên thiếu. Một cách đầy chất thơ, đó là "mùa xuân của tư duy" khi những cảm xúc mới trỗi dậy.

意思疎通いしそつう (ishisotsuu) (Ý TƯ SƠ THÔNG) — Sự thông hiểu lẫn nhau. Điều này mô tả việc hai người truyền đạt suy nghĩ cho nhau tốt như thế nào.

おもいがけない (omoigakenai) — Không ngờ tới. Dùng khi điều gì đó xảy ra mà thậm chí chưa bao giờ "treo" trong suy nghĩ của bạn.

Câu ví dụ

ashita wa ame ga furu to omoimasu.

Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.

nihon de no omoide wo wasuremasen.

Tôi sẽ không bao giờ quên những kỷ niệm ở Nhật Bản.

kare wa totemo omoiyari ga aru hito desu.

Anh ấy là một người rất chu đáo.

namae ga nakanaka omoidasemasen.

Tôi mãi mà không nhớ ra được cái tên.

fushigi na koto ni, kagi ga kiete shimaimashita.

Thật kỳ lạ, chùm chìa khóa đã biến mất.

jibun no ishi wo shikkari motsu koto ga taisetsu da.

Việc có một ý chí kiên định của riêng mình là rất quan trọng.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Để nhớ chữ (TƯ), hãy tưởng tượng một bộ não (田) đang hoạt động ngay phía trên trái tim (心). Trong chữ kanji này, phần trên là nơi bạn xử lý các ý tưởng, nhưng trái tim ở dưới mới là thứ tạo nên ý nghĩa cho những ý tưởng đó. Khi cái đầu và trái tim cùng đồng thuận, đó là lúc bạn thực sự "nghĩ" hoặc " cảm thấy" điều gì đó.

Chữ kanji liên quan

  • (KHẢO) — Suy nghĩ (logic/phân tích). Dùng từ này cho các bài toán hoặc lập kế hoạch.
  • (TÂM) — Trái tim/Tâm trí. Bộ thủ nền tảng ở phía dưới của chữ 思.
  • (TƯỞNG) — Ý tưởng/Khái niệm. Tương tự như 思, nhưng thường được dùng cho trí tưởng tượng hoặc sự hình dung.
  • (Ý) — Ý định. Tập trung vào hướng đi của suy nghĩ.
Share:

Bài viết liên quan