Ý nghĩa
Chữ kanji 急 (CẤP - kyū) bao quát mọi thứ từ một sự thay đổi kế hoạch đột ngột cho đến việc chạy vội để kịp xe buýt. Là một chữ quan trọng ở trình độ N4, nó đánh dấu bước chuyển mình của bạn sang tiếng Nhật mô tả đời thường hơn. Bạn sẽ thấy nó được dùng để mô tả tốc độ, các tình huống khẩn cấp, hoặc thậm chí là góc độ vật lý của một con dốc đứng. Về cơ bản, bất cứ khi nào thiếu thời gian hoặc có sự chuyển đổi trạng thái đột ngột, chữ Hán này thường sẽ xuất hiện.
Về mặt từ nguyên, chữ này kết hợp giữa hành động và cảm xúc. Phần trên đại diện cho một bàn tay đang vươn ra hoặc nắm lấy, trong khi phần dưới là bộ "tâm" (心 - TÂM - kokoro). Ban đầu, nó mô tả một người đang vội vã đến mức tim đập loạn nhịp. Hình ảnh này lột tả cảm giác áp lực—nơi trạng thái nội tâm và hành động thể chất của bạn đều đang chuyển động với tốc độ cao. Trong cách sử dụng hiện đại, sắc thái "bị áp lực về thời gian" này vẫn còn rất mạnh mẽ.
Về cấu trúc, chữ 急 (CẤP) gồm 9 nét. Trẻ em Nhật Bản học chữ này vào lớp 3. Bạn sẽ bắt gặp nó liên tục trong đời sống thực tế, từ các nút bấm trên lò vi sóng đến các biển báo tại nhà ga tàu điện.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán
Cách đọc on'yomi là キュウ (kyū). Mặc dù thường được sử dụng trong các từ ghép (jukugo), nó cũng hoạt động như một na-adjective (急な - kyū na) để mô tả điều gì đó đột ngột hoặc dốc. Ví dụ, một "cuộc điện thoại đột xuất" là kyū na denwa.
Ví dụ về cách dùng キュウ:
- 急行 (CẤP HÀNH - kyūkou) — Tàu tốc hành
- 急用 (CẤP DỤNG - kyūyou) — Việc gấp
- 急死 (CẤP TỬ - kyūshi) — Đột tử
- 急変 (CẤP BIẾN - kyūhen) — Thay đổi đột ngột
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Cách đọc thuần Nhật là いそ.ぐ (iso.gu). Đây là động từ tiêu chuẩn cho nghĩa "vội vã" hoặc "khẩn trương". Khi bạn thấy chữ "gu" (ぐ) đi sau chữ kanji, nó đề cập đến hành động thể chất của việc vội vàng. Dạng danh từ, 急ぎ (isogi), được dùng cho những việc được thực hiện trong sự vội vã, chẳng hạn như một "yêu cầu gấp" (isogi no tanomi).
Ví dụ về cách dùng いそ.ぐ:
- 急ぐ (iso.gu) — Vội vã; khẩn trương
- 急ぎの仕事 (isogi no shigoto) — Công việc gấp; việc cần làm ngay
- 急いで! (Isoide!) — Nhanh lên! (Thể mệnh lệnh)
Các từ và từ ghép phổ biến
Bạn có thể phân loại hầu hết các từ ghép chứa chữ 急 (CẤP) vào nhóm giao thông, khẩn cấp hoặc mô tả cường độ.
Giao thông và Tốc độ:
- 特急 (ĐẶC CẤP - tokkyū) — Tàu tốc hành đặc biệt (loại nhanh nhất ngay dưới Shinkansen)
- 急停車 (CẤP ĐÌNH XA - kyūteisha) — Dừng xe đột ngột (thường thấy trên các cảnh báo xe buýt/tàu hỏa)
- 急速 (CẤP TỐC - kyūsoku) — Nhanh chóng; cấp tốc (thường dùng cho tăng trưởng kinh tế hoặc phục hồi)
Tình huống khẩn cấp:
- 緊急 (KHẨN CẤP - kinkyū) — Khẩn cấp; cấp bách (như trong "Lối thoát hiểm")
- 救急車 (CỨU CẤP XA - kyūkyūsha) — Xe cấp cứu (nghĩa đen là "cứu-gấp-xe")
- 応急手当 (ỨNG CẤP THỦ ĐƯƠNG - ōkyū teate) — Sơ cứu
Trạng thái và Thời điểm:
- 急な坂 (kyū na saka) — Một con dốc đứng
- 至急 (CHÍ CẤP - shikyū) — Ngay lập tức; càng sớm càng tốt
- 急激 (CẤP KÍCH - kyūgeki) — Đột ngột; quyết liệt (dùng cho sự sụt giảm nhiệt độ mạnh)
Câu ví dụ
時間がないので、急いでください。
Jikan ga nai node, isoide kudasai.
Vì không còn thời gian nữa nên xin hãy khẩn trương lên.
急に雨が降りだしました。
Kyū ni ame ga furidashimashita.
Trời bỗng nhiên đổ mưa.
あの角で車が急停車しました。
Ano kado de kuruma ga kyūteisha shimashita.
Một chiếc xe hơi đã dừng lại đột ngột ở góc đường đó.
次の特急に乗れば、間に合います。
Tsugi no tokkyū ni noreba, ma ni aimasu.
Nếu bạn đi chuyến tàu tốc hành đặc biệt tiếp theo, bạn sẽ kịp giờ.
彼は急用ができたと言って、帰りました。
Kare wa kyūyou ga dekita to itte, kaerimashita.
Anh ấy nói có việc gấp đột xuất rồi đã về nhà.
怪我をしたので、救急車を呼びました。
Kega wo shita node, kyūkyūsha wo yobimashita.
Tôi bị thương nên đã gọi xe cấp cứu.
この山の道はとても急ですから、気をつけてください。
Kono yama no michi wa totemo kyū desu kara, ki wo tsukete kudasai.
Con đường núi này rất dốc, vì vậy hãy cẩn thận.
至急、このメールに返信してください。
Shikyū, kono mēru ni henshin shite kudasai.
Vui lòng phản hồi email này ngay lập tức.
その事件の後、状況が急変した。
Sono jiken no ato, jōkyō ga kyūhen shita.
Sau sự cố đó, tình hình đã thay đổi đột ngột.
無理に急ぐ必要はありません。
Muri ni isogu hitsuyō wa arimasen.
Không cần thiết phải vội vàng quá mức đâu.
Kanji liên quan
- 軽 (KHINH) — Nhẹ nhàng, Linh hoạt hoặc Phù phiếm (Kanji N4)
- 短 — Ngắn, thấp, thiếu sót (Đoản) (Kanji N4)
- 便 (TIỆN) — Tiện lợi, Tiện nghi, Liên lạc (Kanji N4)
- 悪 — Xấu, Ác, Tệ (Hán-Việt: ÁC) (Kanji N4)
- 暗 — Tối, Tối Tăm, U Ám (Kanji N4)
- 広 — Rộng, Rộng Lớn, Rộng Rãi (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng phần trên (⺈) là một bàn tay đang vươn ra để nắm lấy chuyến tàu cuối cùng trong đêm. Bên dưới là trái tim của bạn (心 - TÂM), đang đập nhanh vì chạy nước rút. Khi bạn nhìn thấy chữ kanji này, hãy nghĩ đến việc trái tim của bạn đang ở dưới một bàn tay đang thúc ép nó hoạt động nhanh hơn. Hoặc, nếu bạn thấy hình dạng "cái vuốt" ở phía trên, hãy tưởng tượng một bàn tay đang điên cuồng cố gắng giữ kim đồng hồ lại vì bạn đang quá vội vàng.