12345678910
10 strokes

旅 — Du lịch, Hành trình, Chuyến đi

N4
On: リョ
Kun: たび
HV: LỮ

Ý nghĩa

có nghĩa là du lịch, hành trình, hay chuyến đi. Chữ này diễn tả hành động rời xa nơi quen thuộc và hướng đến một nơi xa xôi — dù là để nghỉ ngơi, công tác, hành hương, hay đơn giản là lang thang. Trong tiếng Nhật hiện đại, mang cảm giác thơ mộng và cá nhân hơn so với từ thông dụng, trung tính 旅行 (ryokō). Khi ai đó nói たび một mình, họ thường muốn gợi lên điều gì đó vượt ra ngoài việc lên kế hoạch — cảm giác tự do, hoài niệm, hay sự khám phá lặng lẽ mà chuyến đi mang lại.

Về mặt từ nguyên, bắt nguồn từ chữ giáp cốt văn của Trung Quốc cổ đại. Chữ gốc mô tả một lá cờ hay biểu ngữ () với những người đang di chuyển bên dưới — như những người lính hay lữ khách cùng hành quân dưới một biểu trưng chung. Hình ảnh về sự di chuyển tập thể đó đã tạo nên ý nghĩa "hành trình". Qua nhiều thế kỷ, hàm nghĩa quân sự dần phai mờ, và chữ này định hình thành nghĩa hiện đại về du lịch bình yên và khám phá.

10 nét và được dạy ở lớp 3 tiểu học Nhật Bản. Bộ thủ của chữ là (ほう), xuất hiện ở góc trên bên trái. 方 gắn với ý nghĩa về phương hướng và, theo đó, là sự dịch chuyển đến một nơi nào đó — một bộ thủ rất phù hợp cho một chữ kanji về hành trình.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)

Âm on'yomi là リョ (RYO). Âm này bắt nguồn từ cách phát âm Trung Quốc cổ đại và chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép (熟語, jukugo). Cách đọc này có mặt trong một số từ vựng liên quan đến du lịch phổ biến nhất trong tiếng Nhật.

  • 旅行りょこう (ryokō) — du lịch, chuyến đi, tham quan (từ thông dụng nhất cho "du lịch")
  • 旅館りょかん (ryokan) — nhà trọ truyền thống Nhật Bản
  • 旅券りょけん (ryoken) — hộ chiếu (nghĩa đen: "giấy chứng nhận du hành")
  • 旅費りょひ (ryohi) — chi phí du lịch
  • 旅客りょかく (ryokaku) — hành khách, lữ khách (dùng trong văn phong trang trọng)

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

Âm kun'yomi là たび (tabi) — từ thuần Nhật chỉ hành trình. Được dùng như danh từ độc lập và trong các cụm từ ghép, たび mang sắc thái ấm áp, gần gũi hơn so với các dạng on'yomi. Bạn sẽ nghe thấy nó trong lời nói thường ngày, thơ ca và văn học khi ai đó muốn truyền tải khía cạnh cá nhân của chuyến đi, thay vì những thủ tục hành chính đi kèm.

  • たび (tabi) — hành trình, chuyến đi (danh từ độc lập)
  • 旅人たびびと (tabibito) — lữ khách, người lữ hành, kẻ phiêu bạt
  • 旅立ちたびだち (tabidachi) — lên đường, khởi hành chuyến đi
  • 旅先たびさき (tabisaki) — điểm đến, nơi đang du hành tới

Từ và Từ ghép thông dụng

xuất hiện trong nhiều từ ghép đa dạng — bao gồm du lịch, giao thông, văn hóa và hội thoại hàng ngày. Dưới đây là những từ hữu ích nhất, được nhóm theo chủ đề.

Du lịch & Tham quan

  • 旅行りょこう (ryokō) — du lịch, chuyến đi, tham quan
  • 旅行者りょこうしゃ (ryokōsha) — du khách, khách du lịch
  • 旅行代理店りょこうだいりてん (ryokō dairi-ten) — công ty lữ hành, đại lý du lịch
  • 海外旅行かいがいりょこう (kaigai ryokō) — du lịch nước ngoài, chuyến đi quốc tế
  • 修学旅行しゅうがくりょこう (shūgaku ryokō) — dã ngoại học đường, chuyến tham quan của trường

Lưu trú & Hậu cần

  • 旅館りょかん (ryokan) — nhà trọ truyền thống Nhật Bản
  • 旅費りょひ (ryohi) — chi phí du lịch
  • 旅券りょけん (ryoken) — hộ chiếu
  • 旅客機りょかくき (ryokakuki) — máy bay chở khách

Biểu đạt thơ ca & Văn học

  • 旅人たびびと (tabibito) — lữ khách, kẻ phiêu bạt
  • 旅立ちたびだち (tabidachi) — lên đường, khởi hành
  • 旅先たびさき (tabisaki) — điểm đến du lịch
  • 旅路たびじ (tabiji) — hành trình của mình, con đường phía trước

Câu ví dụ

Raigetsu, kazoku to ryokō ni iku yotei desu.

Tháng tới tôi dự định đi du lịch cùng gia đình.

Ryokan ni tomatte, onsen ni hairimashita.

Tôi đã nghỉ tại nhà trọ truyền thống và ngâm mình trong suối nước nóng.

Ryohi wo setsuyaku suru tame ni, basu de ikimashita.

Để tiết kiệm chi phí đi lại, tôi đã đi bằng xe buýt.

Shūgaku ryokō de Kyōto ni itta koto ga arimasu.

Tôi đã từng đến Kyoto trong chuyến dã ngoại học đường.

Tabi ni deru mae ni, ryoken no kigen wo kakunin shite kudasai.

Trước khi lên đường, hãy kiểm tra hạn dùng của hộ chiếu.

Kono ryokōsha wa chizu wo minagara aruite imashita.

Du khách đó vừa đi vừa nhìn bản đồ.

Hitori tabi wa jiyū de, totemo tanoshii desu.

Du lịch một mình rất tự do và vô cùng thú vị.

Kaigai ryokō wo suru toki, ryokō dairi-ten ni sōdan shimashita.

Khi lên kế hoạch du lịch nước ngoài, tôi đã đến công ty lữ hành để được tư vấn.

Tabidachi no hi, eki made miokuri ni kite kuremashita.

Vào ngày tôi lên đường, họ đã đến tận ga để tiễn tôi.

Tabi wa, jinsei de mottomo taisetsu na keiken no hitotsu desu.

Hành trình là một trong những trải nghiệm quý giá nhất trong cuộc đời.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một nhóm người đang hành quân dưới một lá cờ — đó chính là thành phần ở phần trên của chữ . Trong thời cổ đại, lữ khách và binh lính di chuyển cùng nhau dưới những lá cờ để không ai bị lạc. Lá cờ đánh dấu hành trình. Mỗi khi nhìn thấy hình dạng 方 ở phần trên, hãy tưởng tượng nó phất phới trong gió khi một đoàn người bắt đầu lên đường.

Phần dưới của chữ thể hiện những người đang đi theo lá cờ đó, củng cố thêm ý nghĩa về sự di chuyển và hành trình. Với người học tiếng Việt: hãy liên hệ với âm Hán-Việt LỮ — như trong lữ hành (hành trình, du lịch) — vốn dùng cùng chữ và cùng nghĩa từ Hán văn cổ điển.

Share:

Bài viết liên quan