12345678
8 strokes

明 — Sáng, Rõ ràng, Ánh sáng

N4
On: メイ、ミョウ
Kun: あか(るい)、あか(らむ)、あき(らか)、あ(ける)、あ(く)、あ(かす)
HV: MINH

Ý nghĩa

Kanji có nghĩa là sáng, ánh sáng, rõ ràngbình minh. Cấu trúc của chữ này đã nói lên ý nghĩa: bên trái là (mặt trời) và bên phải là (mặt trăng). Hai nguồn sáng tự nhiên đặt cạnh nhau.

không chỉ dừng lại ở ánh sáng vật lý. 明らか (akiraka) diễn tả điều gì đó hiển nhiên, không thể nhầm lẫn — rõ như ban ngày. Kanji này mang ý nghĩa về sự minh bạch, không để lại chỗ cho nghi ngờ hay nhầm lẫn.

Trẻ em Nhật học kanji này ở lớp 2 (khoảng 7–8 tuổi). Chữ có 8 nét và xuất hiện trong nhiều từ vựng đa dạng — từ những từ thông dụng như 明日 (ngày mai) đến 文明 (văn minh). Bộ thủ là (mặt trời). Người học Việt sẽ quen với âm Hán-Việt MINH, chính là chữ trong văn minhminh bạch.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (đọc theo gốc Hán)

メイ (mei) là on'yomi phổ biến hơn, dùng trong các từ ghép trang trọng và văn viết liên quan đến sự rõ ràng, danh tiếng và ánh sáng.

  • 説明せつめい (setsumei) — giải thích (THUYẾT MINH)
  • 文明ぶんめい (bunmei) — văn minh (VĂN MINH)
  • 発明はつめい (hatsumei) — phát minh (PHÁT MINH)
  • 証明しょうめい (shōmei) — chứng minh, xác nhận (CHỨNG MINH)

ミョウ (myō) xuất hiện trong một số ít từ vựng — chủ yếu là các cách diễn đạt về ngày hôm sau và một số ngữ cảnh cổ điển hoặc Phật giáo. Đây là cách phát âm tiếng Hán cổ hơn được du nhập vào tiếng Nhật ở một giai đoạn khác.

  • 明日みょうにち (myōnichi) — ngày mai (trang trọng/văn viết)
  • 明朝みょうちょう (myōchō) — sáng mai (trang trọng)

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

あかるい (akarui) — sáng sủa, vui vẻ, nhiều ánh sáng. Dùng như tính từ cho không gian, tâm trạng, và cả độ am hiểu của ai đó về một lĩnh vực.

  • あかるい部屋へや (akarui heya) — căn phòng sáng sủa
  • あかるい性格せいかく (akarui seikaku) — tính cách vui vẻ, hòa đồng

あける (akeru) — bình minh ló dạng, bắt đầu. Diễn tả sự chuyển đổi từ tối sang sáng — đêm tàn sang ngày mới, hay năm cũ qua đi đón năm mới.

  • ける (yo ga akeru) — đêm tàn, bình minh ló dạng
  • としける (toshi ga akeru) — năm mới bắt đầu

あきらか (akiraka) — rõ ràng, hiển nhiên, không thể chối cãi. Tính từ đuôi な dùng cho những điều hiển nhiên không cần bàn cãi.

  • あきらかな間違まちがい (akiraka na machigai) — một sai lầm hiển nhiên

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

Thời gian & Ngày tháng:

  • 明日あした/あす (ashita / asu) — ngày mai
  • 明後日あさって (asatte) — ngày kia
  • 明朝みょうちょう (myōchō) — sáng mai (trang trọng)
  • 夜明よあけ (yoake) — bình minh, rạng đông

Sự rõ ràng & Tri thức:

  • 説明せつめい (setsumei) — giải thích, thuyết minh (THUYẾT MINH)
  • 証明しょうめい (shōmei) — bằng chứng, chứng minh (CHỨNG MINH)
  • 明白めいはく (meihaku) — hiển nhiên, rõ ràng (MINH BẠCH)
  • 明確めいかく (meikaku) — xác định rõ, chính xác, không mơ hồ (MINH XÁC)
  • 透明とうめい (tōmei) — trong suốt, minh bạch (TRONG MINH)

Văn hóa & Thành tựu:

  • 文明ぶんめい (bunmei) — văn minh (VĂN MINH)
  • 発明はつめい (hatsumei) — phát minh (PHÁT MINH)
  • 聡明そうめい (sōmei) — thông minh, sáng suốt (THÔNG MINH)

Ánh sáng & Độ sáng:

  • 照明しょうめい (shōmei) — chiếu sáng, hệ thống đèn (CHIẾU MINH)
  • 明暗めいあん (meian) — sáng tối, tương phản (MINH ÁM)
  • 光明こうみょう (kōmyō) — tia hy vọng, ánh sáng rạng ngời (văn học) (QUANG MINH)

Câu ví dụ

Ashita wa hayaku okinakereba narimasen.

Ngày mai tôi phải dậy sớm.

Kono heya wa totemo akarui desu ne.

Căn phòng này sáng sủa quá nhỉ?

Yo ga akeru to, tori-tachi ga naki hajimeta.

Khi bình minh ló dạng, những chú chim bắt đầu cất tiếng hót.

Mō sukoshi meikaku ni setsumei shite kudasai.

Xin hãy giải thích rõ ràng hơn một chút.

Sore wa akiraka na uso desu.

Đó là một lời nói dối hiển nhiên.

Kanojo wa akarukute genki na hito desu.

Cô ấy là người vui vẻ và tràn đầy năng lượng.

Kare no hatsumei wa sekai wo kaeta.

Phát minh của anh ấy đã thay đổi thế giới.

Kono shōmeisho ga hitsuyō desu.

Cần phải có giấy chứng nhận này.

Jinrui no bunmei wa nanzen-nen mo kakete hatten shite kita.

Văn minh nhân loại đã phát triển qua hàng nghìn năm.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Nhìn vào kanji: (mặt trời) bên trái, (mặt trăng) bên phải. Mặt trời và mặt trăng cùng nhau — đó chính là SÁNG. Hai nguồn sáng cùng lúc, không còn chỗ cho bóng tối.

Với người học Việt, hãy liên kết với từ minh bạch (明白). MINH mang nghĩa sự rõ ràng và trong suốt — ánh sáng xuyên qua màn sương mù. Cùng một chữ, cùng một ý nghĩa.

Hãy thử ghép với từ trái nghĩa: (tối tăm, u ám). Kết hợp lại tạo thành 明暗 (meian) — sáng và tối. Học cả hai sẽ giúp mỗi chữ khắc sâu hơn vào trí nhớ.

Share:

Bài viết liên quan