Ý nghĩa
Kanji 春 có nghĩa là mùa xuân — mùa đầu tiên trong năm. Ở Nhật Bản, mùa xuân tượng trưng cho sự đổi mới, hoa anh đào nở rộ, những khởi đầu mới, và là thời điểm bắt đầu năm học lẫn năm tài chính. Đây là mùa của hanami (ngắm hoa anh đào), lễ nhập học, và những trang mới trong sự nghiệp lẫn cuộc sống gia đình.
Chữ này là một hợp tự vừa tượng hình vừa biểu ý. Phần trên bắt nguồn từ 屯, trong chữ cổ mô tả mầm cây đang vươn lên xuyên qua lớp đất đóng băng. Phần dưới là 日 — mặt trời — gợi lên hơi ấm và ánh sáng ban ngày đang trở lại. Kết hợp lại, chúng tạo nên hình ảnh ánh nắng đánh thức những mầm non vươn lên sau cái lạnh của mùa đông.
春 được dạy ở lớp 2 tiểu học Nhật Bản và viết với 9 nét. Bộ thủ của nó là 日, nằm ở phần dưới của chữ. Kanji này xuất hiện trong nhiều loại từ — từ vựng về mùa, tên người, thơ ca, và thành ngữ — khiến nó trở thành một trong những chữ N4 đáng học nhất.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (ÂM HÁN-VIỆT: XUÂN)
Âm on'yomi là シュン. Âm này chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép trang trọng và thành ngữ có nguồn gốc từ Hán văn cổ điển. Bạn sẽ gặp シュン trong các ngữ cảnh văn học và mùa màng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là lời nói hàng ngày.
- 春分 (shunbun) — xuân phân; ngày lễ quốc gia tại Nhật khoảng 20–21 tháng 3
- 青春 (seishun) — thanh xuân; nghĩa đen là "mùa xuân xanh biếc," chỉ những năm tháng rực rỡ của tuổi trẻ
- 春季 (shunki) — mùa xuân; dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như 春季大会 (giải thi đấu mùa xuân)
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy
Âm kun'yomi là はる. Đây là cách đọc thông dụng hàng ngày mà người Nhật dùng khi nói về mùa xuân. Âm này nghe nhẹ nhàng, dịu dàng — giống như chính mùa xuân vậy — và xuất hiện trong từ ghép, địa danh, và tên người.
- 春 (haru) — mùa xuân; dùng độc lập để chỉ mùa
- 春風 (harukaze) — gió xuân; làn gió nhẹ nhàng, ấm áp báo hiệu mùa xuân về
- 春雨 (harusame) — mưa xuân; cũng là tên gọi của loại miến thủy tinh mỏng, gợi lên vẻ tinh tế của mưa bụi mùa xuân
Từ ghép & Từ thông dụng
春 xuất hiện trong từ vựng về thiên nhiên, sự kiện học đường, tên món ăn, và tên người. Dưới đây là những từ ghép hữu ích nhất, được sắp xếp theo chủ đề.
Thiên nhiên & Mùa màng
- 春 (haru) — mùa xuân
- 春風 (harukaze) — gió xuân
- 春雨 (harusame) — mưa xuân; cũng là miến thủy tinh
- 春分 (shunbun) — xuân phân
- 春色 (haruiro) — sắc xuân; những gam màu pastel nhẹ nhàng của mùa xuân
Học đường & Sự kiện cuộc sống
- 春休み (haruyasumi) — kỳ nghỉ xuân; kỳ nghỉ học giữa hai năm học vào tháng 3–4
- 春先 (harusaki) — đầu xuân; thời điểm bắt đầu của mùa xuân
Thành ngữ & Văn học
- 青春 (seishun) — thanh xuân; những năm tháng tuổi trẻ
- 春告鳥 (harutsuge-dori) — chim oanh (uguisu); nghĩa đen là "con chim báo hiệu mùa xuân"
- 春めく (harumeku) — mang dáng vẻ mùa xuân; cảm giác như mùa xuân đang lan tỏa trong không khí
Ẩm thực & Đời sống
- 春巻き (harumaki) — chả giò; loại bánh chiên giòn thường được ăn vào mùa xuân
- 春菊 (shungiku) — rau cúc; loại rau lá xanh dùng trong lẩu và salad
Câu ví dụ
春になると、桜の花が咲きます。
Haru ni naru to, sakura no hana ga sakimasu.
Khi mùa xuân đến, hoa anh đào nở rộ.
もうすぐ春ですね。
Mou sugu haru desu ne.
Sắp đến mùa xuân rồi nhỉ.
春休みに旅行する予定です。
Haruyasumi ni ryokou suru yotei desu.
Tôi dự định đi du lịch trong kỳ nghỉ xuân.
彼女は春の風のようにやさしい。
Kanojo wa haru no kaze no you ni yasashii.
Cô ấy dịu dàng như làn gió xuân.
青春は二度と戻らない。
Seishun wa nido to modoranai.
Thanh xuân không bao giờ trở lại lần thứ hai.
春分の日は国民の祝日です。
Shunbun no hi wa kokumin no shukujitsu desu.
Ngày xuân phân là ngày lễ quốc gia.
春になると、暖かくなって、気持ちがいいです。
Haru ni naru to, atatakaku natte, kimochi ga ii desu.
Khi mùa xuân đến, trời ấm lên và cảm giác thật dễ chịu.
今年の春は例年より暖かい。
Kotoshi no haru wa reinen yori atatakai.
Mùa xuân năm nay ấm hơn mọi năm.
春巻きが大好きなので、よく作ります。
Harumaki ga daisuki nanode, yoku tsukurimasu.
Vì tôi rất thích chả giò nên thường xuyên tự làm.
春の夜は短くて、夢のようだ。
Haru no yoru wa mijikakute, yume no you da.
Đêm xuân thật ngắn ngủi, như một giấc mơ.
Kanji liên quan
- 夏 — Mùa hè (Kanji N4)
- 秋 — Mùa thu (Kanji N4)
- 夜 — Đêm, Buổi tối (Kanji N4)
- 夕 — Buổi tối, Hoàng hôn (Kanji N4)
- 短 — Ngắn, thấp, thiếu sót (Đoản) (Kanji N4)
- 田 — Ruộng lúa (ĐIỀN) (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy nhìn 春 theo hai phần. Phần trên trông như một cây nhỏ với hai lá đang vươn rộng — một mầm non đang vươn lên. Phần dưới là 日, có nghĩa là mặt trời. Ghép lại: một mầm cây xuyên qua lớp đất lạnh giá hướng về phía mặt trời đang ấm dần. Đó chính là mùa xuân.
Cách đọc haru cũng dễ nhớ. Trong tiếng Việt, "haru" gần giống "ha ru" — bạn có thể liên tưởng đến tiếng reo vui khi mùa xuân cuối cùng cũng ló dạng sau một mùa đông dài.