Ý nghĩa
Chữ kanji 業 (NGHIỆP) là một chữ hán đa năng, thiết yếu khi thảo luận về đời sống nghề nghiệp, giáo dục và tâm linh. Về cơ bản, nó đại diện cho 'công việc', 'kinh doanh' hoặc 'nghề nghiệp'. Phạm vi của nó vượt xa lao động đơn thuần, bao gồm cả 'nghệ thuật', 'biểu diễn' và thậm chí cả sức nặng tâm linh của 'nghiệp'. Từ tên của các tập đoàn công nghiệp khổng lồ toàn cầu cho đến bài tập về nhà hàng ngày của học sinh, chữ này được đan xen vào kết cấu của xã hội Nhật Bản.
Nguồn gốc của nó khá đặc biệt. 業 (NGHIỆP) là một chữ tượng hình về một chiếc giá gỗ lớn, trang trí công phu được sử dụng để treo chuông nhạc hoặc khánh đá trong các nghi lễ cổ xưa. Phần phía trên đại diện cho các hình chạm khắc trang trí và các 'răng' khía nơi treo các nhạc cụ. Việc xây dựng một chiếc giá phức tạp như vậy đòi hỏi kỹ năng cực kỳ điêu luyện. Do đó, ý nghĩa đã chuyển từ 'giá treo' vật lý sang 'kỹ năng' cần thiết để chế tạo nó, và cuối cùng là 'công việc', 'công nghiệp' và 'hành vi' (nghiệp) nói chung.
Với 13 nét, chữ này được giới thiệu cho học sinh Nhật Bản vào lớp 3. Hình dung nó như một 'khung sườn vững chắc cho sản xuất' giúp người học kết nối kanji với các khái niệm về sự ổn định và sản lượng có hệ thống. Dù nó đề cập đến ngành công nghiệp của một quốc gia hay hành vi cá nhân của một người, 業 (NGHIỆP) đại diện cho sự biểu hiện của nỗ lực tập trung.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc âm Hán
Chữ này có hai cách đọc On'yomi chính được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. ギョウ (GYŌ) là cách đọc tiêu chuẩn cho các vấn đề thế tục như kinh doanh và trường học. Ngược lại, ゴウ (GŌ) được dành riêng cho các khái niệm Phật giáo hoặc các cách diễn đạt nặng nề về số phận.
Ví dụ về ギョウ (GYŌ):
- 産業 (sangyō) — SẢN NGHIỆP (Ngành công nghiệp)
- 授業 (jugyō) — THỤ NGHIỆP (Tiết học hoặc bài học)
- 卒業 (sotsugyō) — TỐT NGHIỆP (Tốt nghiệp)
Ví dụ về ゴウ (GŌ):
- 自業自得 (jigōjitoku) — TỰ NGHIỆP TỰ ĐẮC (Tự làm tự chịu / Gieo nhân nào gặt quả nấy)
- 業火 (gōka) — NGHIỆP HỎA (Lửa địa ngục)
- 非業 (higō) — PHI NGHIỆP (Chết bất đắc kỳ tử hoặc số phận bi thảm)
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc âm thuần Nhật
Cách đọc thuần Nhật là わざ (waza). Cách đọc này nhấn mạnh vào 'kỹ thuật', 'sự tinh thông' hoặc một 'hành vi' cụ thể do một người thực hiện. Trong khi chữ kanji 技 (KỸ) phổ biến hơn cho các kỹ thuật thể thao thể chất, 業 (NGHIỆP) được sử dụng cho các kỹ năng nghệ thuật hoặc trừu tượng.
Ví dụ về わざ (waza):
- 仕業 (shiwaza) — SĨ NGHIỆP (Việc đã làm - thường dùng cho hành vi xấu hoặc nghịch ngợm)
- 神業 (kamiwaza) — THẦN NGHIỆP (Kỹ năng siêu phàm hoặc kỳ tích)
- 早業 (hayawaza) — TẢO NGHIỆP (Thao tác nhanh nhẹn; kỹ năng thần tốc)
Các từ và từ ghép phổ biến
Hiểu được chữ 業 (NGHIỆP) cho phép bạn phân loại nhiều khía cạnh của ngành công nghiệp và học thuật Nhật Bản. Dưới đây là các nhóm phổ biến:
Kinh doanh và Đời sống doanh nghiệp:
- 企業 (kigyō) — XÍ NGHIỆP (Doanh nghiệp hoặc tập đoàn)
- 業務 (gyōmu) — NGHIỆP VỤ (Công việc chuyên môn; nghiệp vụ hàng ngày)
- 営業 (eigyō) — DOANH NGHIỆP (Kinh doanh; bán hàng; cũng dùng để nói cửa hàng đang mở cửa)
- 休業 (kyūgyō) — HƯU NGHIỆP (Tạm nghỉ kinh doanh)
- 残業 (zangyō) — TÀN NGHIỆP (Làm thêm giờ - một phần phổ biến trong văn hóa làm việc Nhật Bản)
Các ngành công nghiệp cụ thể:
- 農業 (nōgyō) — NÔNG NGHIỆP (Nông nghiệp)
- 工業 (kōgyō) — CÔNG NGHIỆP (Công nghiệp sản xuất)
- 商業 (shōgyō) — THƯƠNG NGHIỆP (Thương mại/Buôn bán)
- 漁業 (ぎょぎょう) (gyogyō) — NGƯ NGHIỆP (Ngành đánh bắt cá)
Giáo dục:
- 学業 (gakugyō) — HỌC NGHIỆP (Việc học tập)
- 授業中 (jugyōchū) — THỤ NGHIỆP TRUNG (Trong giờ học; đang trong tiết học)
Câu ví dụ
明日から新しい業務を担当することになりました。
ashita kara atarashii gyōmu wo tantō suru koto ni narimashita.
Tôi sẽ đảm nhận nghiệp vụ mới bắt đầu từ ngày mai.
彼は来年の三月に大学を卒業します。
kare wa rainen no sangatsu ni daigaku wo sotsugyō shimasu.
Anh ấy sẽ tốt nghiệp đại học vào tháng Ba tới.
数学の授業は難しいですが、とてもおもしろいです。
sūgaku no jugyō wa muzukashii desu ga, totemo omoshiroi desu.
Tiết học toán tuy khó nhưng rất thú vị.
プロジェクトの締め切りが近いので、今夜は残業です。
purojekuto no shimekiri ga chikai node, konya wa zangyō desu.
Hạn chót của dự án đã gần kề, nên tối nay tôi phải làm thêm giờ.
このレストランは午後10時まで営業しています。
kono resutoran wa gogo jū-ji made eigyō shite imasu.
Nhà hàng này mở cửa kinh doanh đến 10 giờ tối.
コップを割ったのは、いたずらな猫の仕業だ。
koppu wo watta no wa, itazura na neko no shiwaza da.
Việc làm vỡ chiếc ly là do con mèo nghịch ngợm gây ra.
日本は工業が盛んな国です。
nihon wa kōgyō ga sakan na kuni desu.
Nhật Bản là một quốc gia có ngành công nghiệp sản xuất phát triển mạnh mẽ.
不況のため、多くの人が失業しました。
fukyō no tame, ōku no hito ga shitsugyō shimashita.
Do suy thoái kinh tế, nhiều người đã bị thất nghiệp.
準備をしなかったのだから、負けたのは自業自得だ。
junbi wo shinakatta no dakara, maketa no wa jigōjitoku da.
Vì bạn đã không chuẩn bị, nên thất bại là điều tự làm tự chịu.
目にも留まらぬ早業で、料理が完成した。
me ni mo tomaranu hayawaza de, ryōri ga kansei shita.
Món ăn đã được hoàn thành với một kỹ năng nhanh thoăn thoắt đến mức không kịp nhìn.
Kanji liên quan
- 題 — Chủ đề, Đề tài, Vấn đề (Hán-Việt: ĐỀ) (Kanji N4)
- 開 — Mở, Mở mang, Bắt đầu (KHAI) (Kanji N4)
- 知 — Biết, Tri thức, Trí tuệ (Kanji N4)
- 答 — Đáp: Trả lời, Hồi đáp, Phản hồi (Kanji N4)
- 用 (DỤNG) — Dùng, Công việc, Sự vụ (Kanji N4)
- 黒 — Đen (Hắc) (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Để nhớ chữ 業 (NGHIỆP), hãy hình dung một chiếc giá sách công nghiệp cao, nơi bạn lưu trữ các 'dự án' của cuộc đời mình. Bốn vạch dọc ở trên cùng trông giống như 'răng' của một lưỡi cưa hoặc bánh răng của một cỗ máy. Những bánh răng này nằm trên một bệ đỡ vững chắc, đại diện cho động cơ của ngành công nghiệp và công việc. Ngoài ra, hãy nghĩ về nó như một bảng điểm cho những thành tựu trong cuộc sống của bạn; mỗi đường ngang là một mức độ tinh thông mà bạn đã đạt được trong nghề nghiệp hoặc học tập của mình.