1234567891011121314
14 strokes

歌 — Bài hát, Hát

N4
On:
Kun: うた、うた.う
HV: CA

Ý nghĩa

có nghĩa là bài hát, ca hátthơ ca. Chữ này xuất hiện khắp nơi — từ tên bài nhạc pop, tuyển tập thơ cổ điển, đến từ chỉ opera — và đã gắn liền với đời sống nghệ thuật Nhật Bản hơn một nghìn năm. Trong tiếng Việt, âm Hán-Việt của 歌 là CA — như trong ca sĩ, ca hát, ca khúc.

Về cấu trúc, 歌 là chữ hội ý ghép từ hai thành phần. Bên trái là , biểu thị âm thanh lặp lại hoặc kéo dài — ám chỉ tính chất giai điệu, lặp đi lặp lại của tiếng hát. Bên phải là , tượng hình một người đang quỳ gối há miệng rộng, ban đầu mang nghĩa ngáp hoặc thở ra. Kết hợp lại, chữ này khắc họa hình ảnh ai đó mở miệng to và phát ra âm thanh, lần này qua lần khác.

Với 14 nét, 歌 được dạy ở lớp 2 tiểu học Nhật Bản. Ca hát ăn sâu vào văn hóa Nhật — từ lễ chào cờ ở trường, lễ hội mùa hè đến sân khấu kabuki và nhạc ballad enka — nên trẻ em tiếp xúc với chữ này từ rất sớm. Bộ thủ là (#76), nhóm các chữ kanji liên quan đến hành động há miệng: ngáp, thở dài, biểu đạt bằng giọng nói.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (gốc Trung Quốc)

On'yomi: カ (ka). Cách đọc này có nguồn gốc từ tiếng Trung thời Trung cổ và chiếm ưu thế trong các từ ghép (熟語, jukugo) — đặc biệt trong từ vựng trang trọng, văn học hoặc liên quan đến âm nhạc.

  • 歌手かしゅ (kashu) — ca sĩ, giọng ca
  • 歌詞かし (kashi) — lời bài hát
  • 国歌こっか (kokka) — quốc ca
  • 短歌たんか (tanka) — thơ cổ điển 31 âm tiết
  • 和歌わか (waka) — thơ ca cổ điển Nhật Bản
  • 歌劇かげき (kageki) — opera (CA KỊCH)
  • 唱歌しょうか (shouka) — bài hát trường học; hát tập thể
  • 演歌えんか (enka) — nhạc ballad truyền thống Nhật Bản

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy

Kun'yomi: うた (uta) là danh từ nghĩa là bài hát hoặc bài thơ, và うたう (utau) là động từ ca hát. Các cách đọc thuần Nhật này xuất hiện khi 歌 đứng một mình hoặc đi kèm okurigana.

  • うた (uta) — bài hát; bài thơ
  • うたう (utau) — hát, ca
  • 歌声うたごえ (utagoe) — giọng hát
  • 歌集かしゅう (kashuu) — tuyển tập thơ hoặc bài hát

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

歌 xuất hiện trong một phạm vi từ vựng rộng — từ poster buổi hòa nhạc đến sách giáo khoa thơ ca.

Con người & Vai trò

  • 歌手かしゅ (kashu) — ca sĩ, giọng ca (CA THỦ)
  • 歌人かじん (kajin) — nhà thơ tanka; tác giả thơ cổ điển (CA NHÂN)

Các thể loại bài hát & Âm nhạc

  • 演歌えんか (enka) — nhạc ballad truyền thống Nhật Bản, thường mang cảm xúc sâu lắng (DIỄN CA)
  • 国歌こっか (kokka) — quốc ca (QUỐC CA)
  • 唱歌しょうか (shouka) — bài hát trường học; hát trong giờ âm nhạc (XƯỚNG CA)
  • 歌謡曲かようきょく (kayoukyoku) — nhạc pop Nhật Bản, đặc biệt từ thời Showa (CA謡 KHÚC)
  • 子守歌こもりうた (komoriuta) — bài hát ru

Thành phần bài hát

  • 歌詞かし (kashi) — lời bài hát (CA TỪ)
  • 歌声うたごえ (utagoe) — giọng hát

Cổ điển & Văn học

  • 和歌わか (waka) — thơ ca cổ điển Nhật Bản thuần Nhật (khác với thơ thể Hán) (HÒA CA)
  • 短歌たんか (tanka) — thơ 31 âm tiết theo cấu trúc 5-7-5-7-7 (ĐOẢN CA)
  • 歌集かしゅう (kashuu) — tuyển tập thơ hoặc bài hát (CA TẬP)

Nghệ thuật biểu diễn

  • 歌劇かげき (kageki) — opera (CA KỊCH)
  • 歌舞伎かぶき (kabuki) — sân khấu truyền thống Nhật Bản kết hợp ca, vũ và kịch (CA VŨ KỊCH)

Câu ví dụ

Kanojo wa utsukushii uta wo utatte imasu.

Cô ấy đang hát một bài hát hay.

Kono uta no kashi ga suki desu.

Tôi rất thích lời bài hát này.

Nihon no kokka wa "Kimi ga Yo" desu.

Quốc ca của Nhật Bản là "Kimi ga Yo."

Kodomotachi wa kyoushitsu de uta wo utaimashita.

Các em học sinh đã hát một bài trong lớp học.

Ano kashu no utagoe wa totemo subarashii desu.

Giọng hát của ca sĩ đó thật tuyệt vời.

Haha wa maiban, akachan ni komoriuta wo utatte agemasu.

Mỗi tối, mẹ đều hát ru cho em bé.

Kare wa enka ga suki de, yoku karaoke de utaimasu.

Anh ấy thích enka và thường xuyên hát karaoke.

Waka wa Nihon no dentouteki na shi no keishiki desu.

Waka là một thể thơ truyền thống của Nhật Bản.

Sono eiga no shudaika wo kiku to, namida ga dete kimasu.

Mỗi khi nghe nhạc phim đó, tôi lại muốn khóc.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Nhìn vào bên phải: là hình ảnh một người há miệng rộng — đang giữa chừng một bài hát. Bên trái, trông như hai chữ 口 (miệng) xếp chồng lên nhau, gợi ý những âm thanh được tầng tầng lớp lớp trong một giai điệu. Hãy hình dung hai người ngửa đầu ra sau, há miệng rộng, cùng cất tiếng hát vang. Đó chính là 歌.

Với người học tiếng Việt: on'yomi カ (ka) khớp hoàn toàn với âm Hán-Việt CA — như trong ca sĩ (singer) và ca hát (singing). Nghe âm thanh, giữ lấy mối liên kết.

Share:

Bài viết liên quan