12345678
8 strokes

歩 — Đi, Bước, Tiến triển (BỘ)

N4
On: ホ、ブ、フ
Kun: ある.く、あゆ.む
HV: Bộ

Ý nghĩa

Dù bạn đang di chuyển trên các con phố hay theo dõi chỉ số thể dục của mình, chữ Kanji 歩 (BỘ) xuất hiện ở khắp mọi nơi. Về cốt lõi, chữ này đại diện cho hành động đi bộ vật lý. Tuy nhiên, cách sử dụng của nó còn mở rộng sang các khái niệm trừu tượng như sự phát triển cá nhân và các tỷ lệ toán học. Bạn sẽ tìm thấy nó trong nhiều từ ngữ, từ một cuộc đi dạo thong thả cho đến sự tiến bộ công nghệ của cả một quốc gia.

Nhìn vào lịch sử, là một chữ hội ý thông minh. Nó bao gồm hai phần. Phần trên, 止 (CHỈ), ban đầu mô tả một bàn chân và hiện nay có nghĩa là "dừng lại" hoặc "đứng". Phần dưới là một phiên bản biến thể nhẹ của một bàn chân khác hướng về phía ngược lại. Về cơ bản, chữ này thể hiện một bàn chân được đặt phía trước bàn chân kia. Nó nắm bắt bản chất nhịp nhàng của một bước đi: đặt một chân xuống để đưa chân kia về phía trước.

Với 8 nét, chữ Kanji lớp 2 này là nền tảng của trình độ N4. Nó thuộc bộ (CHỈ - dừng lại). Thành thạo chữ này giúp bạn hiểu các biển báo cơ sở hạ tầng ở Nhật Bản, từ vựng liên quan đến sức khỏe và các thuật ngữ kinh doanh liên quan đến sự tiến bộ.

Cách đọc

Cách đọc của chữ thay đổi tùy thuộc vào việc từ đó mô tả một hành động vật lý, một phép đo hay một cuộc hành trình mang tính ẩn dụ.

On'yomi (音読み) — Âm Hán

Âm On'yomi chính là (ho). Đây là cách đọc tiêu chuẩn cho hầu hết các từ ghép nhiều Kanji. Lưu ý rằng khi đứng sau một số âm nhất định, nó thường biến âm thành "po". Một ví dụ phổ biến là 一歩いっぽ (NHẤT BỘ - ippo), nghĩa là "một bước".

  • 歩行ほこう (BỘ HÀNH - hokou) — đi bộ; sự di chuyển
  • 進歩しんぽ (TIẾN BỘ - shinpo) — tiến bộ; cải thiện
  • 歩道ほどう (BỘ ĐẠO - hodou) — vỉa hè; đường đi bộ

Cách đọc (bu) được sử dụng khi thảo luận về tỷ lệ, tỷ số hoặc phần trăm. Ví dụ, trong bối cảnh kinh doanh, tiền hoa hồng có thể được gọi là 歩合ぶあい.

  • 歩合ぶあい (BỘ HỢP - buai) — tiền hoa hồng; tỷ lệ (ví dụ: 5% hoa hồng)
  • 七歩しちぶ (THẤT BỘ - shichibu) — bảy mươi phần trăm; bảy phần mười

Cuối cùng, (fu) là một cách đọc chuyên biệt. Nó đề cập cụ thể đến quân Tốt trong cờ Shogi (cờ tướng Nhật Bản), vốn chỉ có thể di chuyển từng ô hoặc "từng bước" một.

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

Cách đọc phổ biến nhất là ある.く (aru-ku). Đây là động từ hàng ngày cho việc đi bộ vật lý. Sử dụng từ này khi bạn đi đến cửa hàng hoặc dẫn chó đi dạo.

  • 歩くあるく (aruku) — đi bộ
  • 歩き回るあるきまわる (arukimawaru) — đi loanh quanh; đi dạo quanh

Cách đọc thứ hai, あゆ.む (ayu-mu), mang tính văn chương hơn. Nó được dùng cho các con đường mang tính hình tượng, chẳng hạn như "bước đi trên con đường hòa bình". Bạn sẽ thường nghe thấy nó trong lời bài hát hoặc các bài phát biểu trang trọng về lịch sử và những hành trình trong cuộc đời.

  • 歩むあゆむ (ayumu) — bước đi; bước tới (nghĩa bóng)
  • 歩みあゆみ (ayumi) — bước đi; sự tiến triển; hồ sơ lịch sử

Các từ và từ ghép phổ biến

Dưới đây là một số từ vựng thiết yếu được phân loại theo cách bạn sẽ bắt gặp chúng tại Nhật Bản.

Di chuyển và Đời sống hàng ngày

  • 散歩さんぽ (TÁN BỘ - sanpo) — đi dạo hoặc đi bộ thư giãn.
  • 徒歩とほ (ĐỒ BỘ - toho) — đi bộ (đi chân đất). Bạn sẽ thấy từ này trên các tờ rơi bất động sản cho biết mất bao nhiêu phút để đi bộ đến ga gần nhất.
  • 早歩きはやあるき (TẢO BỘ - haya-aruki) — đi bộ nhanh hoặc tốc độ nhanh.

Cơ sở hạ tầng và An toàn

  • 歩行者ほこうしゃ (BỘ HÀNH GIẢ - hokousha) — người đi bộ (nghĩa đen là "người đi bộ-đi").
  • 横断歩道おうだんほどう (HOÀNH ĐOẠN BỘ ĐẠO - oudan hodou) — vạch kẻ đường cho người đi bộ.
  • 歩道橋ほどうきょう (BỘ ĐẠO KIỀU - hodoukyou) — cầu vượt dành cho người đi bộ.

Sự phát triển và Các khái niệm trừu tượng

  • 第一歩だいいっぽ (ĐỆ NHẤT BỘ - dai-ippo) — bước đi đầu tiên của một dự án hoặc hành trình lớn.
  • 譲歩じょうほ (NHƯỢNG BỘ - jouho) — sự nhượng bộ hoặc thỏa hiệp (nghĩa đen là "nhường một bước").
  • 歩幅ほはば (BỘ PHÚC - hohaba) — chiều dài sải bước hoặc độ rộng của bước chân.

Câu ví dụ

Mainichi, kouen wo sanpo shimasu.

Mỗi ngày, tôi đều đi dạo trong công viên.

Eki made aruite juppun desu.

Đi bộ đến nhà ga mất 10 phút.

Nihongo ga kanari shinpo shimashita ne.

Tiếng Nhật của bạn đã tiến bộ đáng kể nhỉ.

Oudan hodou wo wataru toki wa ki wo tsukete kudasai.

Hãy cẩn thận khi băng qua vạch kẻ đường dành cho người đi bộ.

Ippo zutsu, yume ni chikazukimashou.

Hãy tiến gần hơn đến ước mơ của mình, từng bước từng bước một.

Chichi wa kenkou no tame ni manpokei wo tsukatte imasu.

Bố tôi sử dụng máy đếm bước chân để giữ gìn sức khỏe.

Karera wa heiwa e no michi wo ayunde iru.

Họ đang bước đi trên con đường hướng tới hòa bình.

Koushou de otagai ni jouho shita.

Cả hai bên đã nhượng bộ nhau trong cuộc đàm phán.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Để nhớ chữ , hãy nhìn vào hai thành phần của nó. Phần trên là 止 (CHỈ - dừng lại). Phần dưới trông giống 少 (THIỂU - một chút), nhưng lưu ý là nó có thêm một nét. Hãy tưởng tượng bạn đang đi bộ: bạn di chuyển chân một khoảng nhỏ (少), dừng lại (止) để giữ thăng bằng, sau đó di chuyển chân kia. Đó là một chu kỳ lặp đi lặp lại của việc dừng và bắt đầu. Chỉ cần cẩn thận không viết phần dưới hoàn toàn giống chữ ; nét chéo thêm vào đó đại diện cho chuyển động của bàn chân thứ hai!

Share:

Bài viết liên quan