123456
6 strokes

死 — Cái chết, chết (TỬ)

N4
On:
Kun: し.ぬ
HV: Tử

Ý nghĩa

Hán tự 死 (TỬ) bao hàm khái niệm về cái chết và hành động lìa đời. Đây là một trong những chữ cái mang tính biểu tượng văn hóa sâu sắc nhất tại Nhật Bản. Vì cách đọc シ (shi) trùng với từ 'số bốn' (四), nên số bốn bị coi là không may mắn. Bạn sẽ thường thấy tầng bốn bị lược bỏ trong các bệnh viện hoặc khách sạn để tránh sự liên tưởng này.

Về mặt từ nguyên, 死 là một chữ hội ý được chia thành hai phần. Phía bên trái là bộ 歹 (NGẠT - gatsuhen), mô tả một mảnh xương gãy hoặc hài cốt đang phân hủy. Phía bên phải là 匕 (CHỦY - saji) đại diện cho một người đang khom lưng. Cùng với nhau, chúng tạo nên hình ảnh của một người đang chịu tang hoặc quỳ bên cạnh một bộ xương. Nó nắm bắt thực tại vật lý về sự kết thúc của sự sống với một sự đơn giản đến trần trụi.

Mặc dù chủ đề này khá nặng nề, nhưng 死 là chữ thiết yếu cho đời sống hàng ngày và tiếng Nhật trang trọng. Chữ này gồm 6 nét và được dạy ở lớp 3. Học sinh phải nắm vững chữ này cho kỳ thi JLPT N4, vì nó xuất hiện trong mọi thứ từ báo cáo tin tức đến các văn bản lịch sử.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc âm Hán

Âm On'yomi là シ (shi). Sử dụng cách đọc này cho các từ ghép (jukugo). Lưu ý rằng mặc dù phổ biến trong văn viết, việc sử dụng từ 'shi' đứng một mình trong văn nói có thể nghe rất lỗ mãng hoặc gay gắt.

死体したい (TỬ THỂ - shitai) — Xác chết; được sử dụng trong bối cảnh lâm sàng hoặc tin tức.

死因しいん (TỬ NHÂN - shiin) — Nguyên nhân cái chết; thường thấy trong các báo cáo y tế hoặc cảnh sát.

死後しご (TỬ HẬU - shigo) — Sau khi chết; được sử dụng khi thảo luận về di sản của một nghệ sĩ hoặc thế giới bên kia.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc âm thuần Nhật

Âm thuần Nhật là し.ぬ (shi-nu). Đây là thể từ điển của động từ "chết". Điều thú vị là しぬ là một trong hai động từ duy nhất trong tiếng Nhật hiện đại kết thúc bằng âm tiết "nu", từ còn lại là từ cổ 'inu' (rời đi).

死ぬしぬ (TỬ - shinu) — Chết; động từ tiêu chuẩn cho các sinh vật sống.

死にしに (TỬ - shini) — Dạng danh từ của sự chết; xuất hiện trong các từ như 死に顔しにがお (TỬ NHAN - shinigao), gương mặt của người đã khuất.

死に際しにぎわ (TỬ TẾ - shinigiva) — Những giây phút cuối cùng hoặc cận kề cái chết.

Các từ và từ ghép phổ biến

Hán tự này xuất hiện trong nhiều thành ngữ nơi nó mang nghĩa ẩn dụ, chẳng hạn như làm việc gì đó với nỗ lực cực độ.

Thuật ngữ trang trọng và y tế

死亡しぼう (TỬ VONG - shibou) — Tử vong; một thuật ngữ trang trọng được sử dụng trong thống kê và tin tức thay cho từ 'shinu' thông thường hơn.

急死きゅうし (CẤP TỬ - kyuushi) — Cái chết đột ngột; dùng khi ai đó qua đời mà không có cảnh báo trước.

即死そくし (TỨC TỬ - sokushi) — Chết ngay lập tức; thường được dùng trong các báo cáo tai nạn.

安楽死あんらくし (AN LẠC TỬ - anrakushi) — Cái chết êm ái (An tử); dịch sát nghĩa là "cái chết thanh thản."

Cách dùng ẩn dụ

必死ひっし (TẤT TỬ - hisshi) — Quyết tâm hoặc liều mạng. Nghĩa đen là "cầm chắc cái chết," mô tả ai đó hành động như thể tính mạng họ đang bị đe dọa.

決死けっし (QUYẾT TỬ - kesshi) — Quyết tử; một tinh thần quyết tâm tuyệt đối.

死守ししゅ (TỬ THỦ - shishu) — Bảo vệ bằng mọi giá; nghĩa đen là "bảo vệ cho đến chết."

Từ vựng chung

死者ししゃ (TỬ GIẢ - shisha) — Người chết hoặc người thương vong; được sử dụng trong các số liệu thống kê chính thức sau thảm họa.

生死せいし (SINH TỬ - seishi) — Sự sống và cái chết; ranh giới giữa hai bên.

死刑しけい (TỬ HÌNH - shikei) — Án tử hình.

Câu ví dụ

Niwa no kingyo ga shinde shimaimashita.

Con cá vàng trong vườn đã chết mất rồi.

Kare wa shiken ni goukaku suru tame ni hisshi ni benkyou shite imasu.

Anh ấy đang học tập một cách liều mạng để vượt qua kỳ thi.

Jiko no shisha wa kei gonin ni noborimashita.

Số người chết vì tai nạn đã lên tới tổng cộng năm người.

Ojiisan wa kyonen, byouki de nakunarimashita.

Ông tôi đã qua đời vì bạo bệnh vào năm ngoái. (Lưu ý: nakunaru là cách nói giảm nói tránh lịch sự cho cái chết).

Keisatsu wa mada shiin wo tokutei dekite imasen.

Cảnh sát vẫn chưa thể xác định được nguyên nhân cái chết.

Kare no hanashi ga omoshirosugite, waraishinu ka to omoimashita.

Câu chuyện của anh ấy buồn cười đến mức tôi tưởng mình sẽ cười chết mất.

Seishi wo samayou you na ookega wo shimashita.

Tôi đã bị một vết thương nặng khiến tôi rơi vào cảnh sinh tử mong manh.

Furoufushi no karada wo te ni ireru no wa fukanou da.

Việc có được một cơ thể trẻ mãi không già và bất tử (Bất lão bất tử) là điều không thể.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung phía bên trái 歹 như một lồng ngực hoặc một đống xương. Ở bên phải, 匕 trông giống như một người đang ngồi hoặc quỳ trước chúng. Hãy tưởng tượng một người đang quỳ trong đau buồn tại một ngôi mộ. Đối với cách đọc, hãy nhớ rằng "shi" cũng là số 4 (四), đó là lý do tại sao số 4 là con số không may mắn nhất ở Nhật Bản.

Hán tự liên quan

  • (VONG) — Diệt vong hoặc qua đời. Chữ này được dùng trong 'nakunaru', cách nói tôn trọng về việc ai đó qua đời.
  • (SÁT) — Giết. Đây là từ đối ứng ngoại động từ của khái niệm cái chết.
  • (SINH) — Sự sống hoặc sự ra đời. Trái ngược trực tiếp với 死.
  • (MỘ) — Ngôi mộ. Nơi ai đó được an nghỉ sau khi 死.
  • (ĐIẾU) — Lời chia buồn. Hành động thương tiếc một người đã khuất.
Share:

Bài viết liên quan