Ý nghĩa
Chữ kanji 池 (TRÌ) tượng trưng cho một vùng nước tĩnh, thường nhỏ hơn hồ (lake). Nó kết hợp bộ thủy bên trái (氵, sanzui - nước) với thành phần 也 ở bên phải. Về mặt lịch sử, 也 tượng trưng cho một cái phễu hoặc một chiếc bình có khả năng chứa chất lỏng. Cùng với nhau, các yếu tố này tạo nên một hình ảnh rõ ràng: nước được giữ trong một vật chứa hoặc ranh giới xác định.
Ngoài thiên nhiên, chữ kanji này còn đảm nhận một vai trò ẩn dụ thông minh. Trong các thuật ngữ kỹ thuật, nó mô tả các bộ lưu trữ năng lượng. Từ dùng cho pin, 電池 (denchi - ĐIỆN TRÌ), có nghĩa đen là một "cái ao điện". Hình ảnh này giúp bạn hình dung điện năng được "lưu trữ" trong một chiếc ao cho đến khi cần dùng. Cho dù bạn đang ngắm cá nishikigoi (cá chép gấm) bơi trong ao vườn hay kiểm tra thời lượng pin trên điện thoại, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp chữ cái này.
Người học nên phân biệt 池 (TRÌ - ao) với các chữ lân cận như 湖 (mizuumi - HỒ - hồ nước lớn) và 沼 (numa - CHIỂU - đầm lầy). Trong khi hồ thường lớn và sâu, thì 池 thường là nhân tạo hoặc một phần của vườn cảnh, tượng trưng cho sự yên bình và dòng chảy của thiên nhiên.
Cách đọc
Âm On (音読み) — Cách đọc theo âm Hán
Âm On là チ (chi). Bạn sẽ chủ yếu nghe thấy cách đọc này trong các từ ghép (jukugo) liên quan đến cơ sở hạ tầng, khoa học hoặc địa lý chính thức.
電池 (denchi) — pin (ĐIỆN TRÌ)
貯水池 (chosuichi) — hồ chứa / bể chứa nước (TRỮ THỦY TRÌ)
池畔 (chihan) — bờ ao / ven ao (TRÌ BẠN)
Âm Kun (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Cách đọc thuần Nhật là いけ (ike). Sử dụng cách đọc này khi chữ kanji đứng một mình như một danh từ hoặc xuất hiện trong các họ tên như Koike (Tiểu Trì - Ao nhỏ). Đây là một từ đậm chất thẩm mỹ Nhật Bản, thường xuất hiện trong văn học cổ điển.
池 (ike) — cái ao
古池 (furuike) — ao cũ (CỔ TRÌ)
池底 (ikezoko) — đáy ao (TRÌ ĐỂ)
Từ vựng & Từ ghép phổ biến
Từ nông nghiệp đến công nghệ điện thoại thông minh, 池 là một chữ cái linh hoạt. Dưới đây là những thuật ngữ hữu ích nhất cho cuộc sống hàng ngày và kỳ thi JLPT N4.
Thiên nhiên và Cảnh quan
池 (ike) — Một cái ao. Đây là danh từ tiêu chuẩn được sử dụng cho mọi thứ từ ao trong khu phố đến một đặc điểm trang trí trong vườn.
溜池 (tameike) — Ao thủy lợi / Hồ trữ nước. Nông dân sử dụng chúng để hứng và trữ nước mưa cho cây trồng (LỰU TRÌ).
養魚池 (yougyochi) — Ao nuôi cá hoặc trang trại nuôi cá, phổ biến ở vùng nông thôn Nhật Bản để nuôi cá hồi hoặc cá chép (DƯỠNG NGƯ TRÌ).
Năng lượng và Thiết bị
電池 (denchi) — Pin. Đây là từ ghép cấp độ N4 phổ biến nhất sử dụng chữ kanji này (ĐIỆN TRÌ).
乾電池 (kandenchi) — Pin khô. Đây là các loại pin dùng một lần AA hoặc AAA tiêu chuẩn của bạn (KIỀN ĐIỆN TRÌ).
充電池 (juudenchi) — Pin sạc. Nghĩa đen là "ao điện nạp đầy" (SUNG ĐIỆN TRÌ).
太陽電池 (taiyou denchi) — Pin năng lượng mặt trời. Năng lượng thu hoạch từ mặt trời (THÁI DƯƠNG ĐIỆN TRÌ).
Ví dụ minh họa
公園の池でカモが泳いでいます。
kouen no ike de kamo ga oyoide imasu.
Vịt đang bơi trong ao của công viên.
マウスの電池が切れてしまいました。
mausu no denchi ga kirete shimaimashita.
Chuột máy tính của tôi đã hết pin.
古池やかわず飛びこむ水の音。
furuike ya kawazu tobikomu mizu no oto.
Ao cũ, con ếch nhảy vào, tiếng nước xao động. (Bài thơ Haiku nổi tiếng của Basho)
この池にはきれいな錦鯉がいます。
kono ike ni wa kireina nishikigoi ga imasu.
Có những con cá chép gấm tuyệt đẹp trong cái ao này.
キャンプに予備の乾電池を持っていきます。
kyanpu ni yobi no kandenchi wo motte ikimasu.
Tôi sẽ mang theo pin khô dự phòng cho chuyến cắm trại.
Kanji liên quan
- 田 — Ruộng lúa (ĐIỀN) (Kanji N4)
- 地 — Đất, Mặt đất, Vùng đất (Kanji N4)
- 春 — Mùa Xuân (Kanji N4)
- 菜 — Rau, Rau Xanh, Món Ăn (Kanji N4)
- 暑 — Nóng (Thời Tiết), Nắng Nóng (Kanji N4)
- 物 — Vật, Đồ Vật, Sự Vật (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy nhìn vào phía bên trái: 氵 (bộ THỦY - nước). Hãy nhìn vào phía bên phải: 也. Hãy tưởng tượng phía bên phải là một cái bát rộng và nông hoặc một vật chứa. Nước + Cái bát = Cái ao. Để nhớ mối liên hệ với pin, hãy nghĩ về pin như một "cái ao" kim loại nhỏ nơi điện năng đang nằm chờ bạn sử dụng.