Ý nghĩa
Dù bạn đang giặt đồ hay đơn giản là rửa tay trước bữa ăn, chữ kanji 洗 (TẨY) luôn hiện diện thường trực trong đời sống hàng ngày ở Nhật Bản. Về cơ bản, chữ này đại diện cho hành động làm sạch, tẩy rửa hoặc thanh tẩy bằng nước. Đây là một chữ kanji cốt lõi cho cấp độ JLPT N4 và được dạy cho học sinh Nhật Bản vào lớp 6. Chữ này gồm chín nét và được phân loại dưới bộ Thủy (nước).
Nhìn vào từ nguyên của nó, cấu trúc trở nên rất dễ nhớ. Bên trái, chúng ta thấy bộ 'sanzu-hen' (氵), tượng trưng cho nước. Bên phải là chữ 先 (TIÊN - sen), có nghĩa là 'trước'. Trong lịch sử, phần này đại diện cho một bàn chân di chuyển trên nước. Ngày nay, hầu hết người học thấy cách nhớ hiệu quả nhất là coi việc đặt 'nước' (氵) lên 'trước' (先) để làm sạch một vật. Ngoài việc làm sạch vật lý, 洗 còn xuất hiện trong các bối cảnh trừu tượng. Nó có thể mô tả việc 'làm sáng tỏ' sự thật trong một cuộc điều tra hoặc 'trau dồi' một kỹ năng cho đến khi nó trở nên thuần thục.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc âm Hán
Cách đọc on'yomi chính là セン (sen). Bạn sẽ bắt gặp cách đọc này trong hầu hết các từ ghép (jukugo), đặc biệt là những từ liên quan đến vệ sinh, việc nhà hoặc tẩy rửa công nghiệp. Vì 'sen' là một âm phổ biến, hãy luôn kiểm tra ngữ cảnh. Khi bạn thấy bộ Thủy, gần như chắc chắn nó đề cập đến việc rửa hoặc giặt.
Các từ ghép phổ biến cho セン bao gồm:
- 洗濯 (sentaku) — giặt giũ (TẨY TRẠC)
- 洗剤 (senzai) — chất tẩy rửa / xà phòng (TẨY TẾ)
- 洗脳 (sennou) — tẩy não (TẨY NÃO)
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc âm thuần Nhật
Cách đọc thuần Nhật là あら.う (ara.u). Sử dụng cách đọc này cho động từ đứng độc lập có nghĩa là 'rửa' hoặc 'giặt'. Đây là động từ Nhóm 1 (u-verb) và là một trong những động từ đầu tiên mà người mới học sử dụng để mô tả thói quen hàng ngày. Trong khi on'yomi được dùng cho các danh từ trang trọng, kun'yomi mang tính chủ động và cá nhân hơn. Bạn sử dụng nó khi rửa mặt, rửa xe, hoặc thậm chí là rửa bát đĩa.
Các từ ví dụ cho あら.う bao gồm:
- 洗う (arau) — rửa / giặt (TẨY)
- 洗い物 (araimono) — đồ cần rửa / bát đĩa cần rửa (TẨY VẬT)
- 手洗い (tearai) — rửa tay / nhà vệ sinh - cách nói lịch sự (THỦ TẨY)
Từ vựng & Từ ghép phổ biến
Để nắm vững chữ 洗 (TẨY), bạn nên học cách nó kết hợp với các chữ cái khác. Những từ ghép này bao phủ mọi thứ từ chăm sóc da đến thiết bị gia dụng. Hãy chú ý cách chủ đề 'nước' luôn nhất quán trong các bối cảnh đa dạng này.
Đời sống & Gia đình:
- 洗濯機 (sentakuki) — máy giặt (TẨY TRẠC KI). Một từ thiết yếu cho bất kỳ ai sống ở Nhật Bản.
- 洗面所 (senmenjo) — phòng rửa mặt / khu vực bồn rửa (TẨY DIỆN SỞ). Từ này chỉ khu vực có bồn rửa và gương.
- 洗車 (sensha) — rửa xe (TẨY XA). Sự kết hợp nghĩa đen của 'rửa' và 'xe'.
- 洗顔 (sengan) — rửa mặt (TẨY NHAN). Bạn sẽ thấy từ này trên hầu hết các chai sữa rửa mặt.
Khái niệm Trừu tượng & Chuyên ngành:
- 洗礼 (senrei) — lễ rửa tội / phép rửa (TẨY LỄ). Điều này chỉ một nghi thức thanh tẩy thông qua nước.
- 洗練 (senren) — tinh tế / trau chuốt (TẨY LUYỆN). Dùng để mô tả gu thẩm mỹ tinh tế hoặc một màn trình diễn chuyên nghiệp.
- 水洗 (すいせん) — xả nước (THỦY TẨY). Thường thấy trong 'suisen-toire' (nhà vệ sinh xả nước).
- お手洗い (otearai) — nhà vệ sinh (THỦ TẨY). Đây là thuật ngữ lịch sự tiêu chuẩn được sử dụng trong nhà hàng và gia đình.
- 食洗機 (shokusenki) — máy rửa bát (THỰC TẨY KI). Một cách viết tắt hữu ích của 'shokki arai ki'.
Câu ví dụ
ご飯を食べる前に、手を洗ってください。
gohan wo taberu mae ni, te wo aratte kudasai.
Vui lòng rửa tay trước khi ăn.
母は毎日外で洗濯物を干します。
haha wa mainichi soto de sentakumono wo hoshimasu.
Mẹ tôi phơi đồ giặt ở ngoài trời mỗi ngày.
このTシャツは洗うと縮みますか。
kono ti-shatsu wa arau to chijimimasu ka.
Cái áo thun này có bị co lại nếu tôi giặt nó không?
新しい洗剤はとてもいい匂いがします。
atarashii senzai wa totemo ii nioi ga shimasu.
Loại nước giặt mới có mùi rất thơm.
週末に父と一緒に洗車をしました。
shuumatsu ni chichi to issho ni sensha wo shimashita.
Tôi đã cùng bố rửa xe vào cuối tuần.
洗面所で歯を磨きます。
senmenjo de ha wo migakimasu.
Tôi đánh răng trong phòng rửa mặt.
野菜をしっかり洗ってから料理してください。
yasai wo shikkari aratte kara ryouri shite kudasai.
Hãy rửa rau thật sạch trước khi nấu ăn.
Kanji liên quan
- 走 — Chạy, Di chuyển nhanh (TẨU) (Kanji N4)
- 思 — Nghĩ, Cảm thấy, Tưởng tượng (TƯ) (Kanji N4)
- 持 (TRÌ) — Cầm, Nắm, Giữ (Kanji N4)
- 写 (TẢ) — Sao chép, Chụp ảnh, Miêu tả (Kanji N4)
- 終 — Kết thúc, Hoàn thành, Chấm dứt (Kanji N4)
- 建 — Xây dựng, Kiến tạo, Thành lập (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy nghĩ về chữ kanji này như một chuỗi các bước chuẩn bị. Bên trái là nước (氵), và bên phải là trước (先). Để nhớ nó, hãy tự nhủ: "Nước (氵) phải có trước (先) mọi thứ khác khi bạn cần rửa (洗) sạch." Trong văn hóa Nhật Bản, việc thanh tẩy luôn bắt đầu bằng nước, cho dù bạn đang bước vào một ngôi đền hay ngồi xuống dùng bữa tối. Về mặt hình ảnh, phần trên của bên phải trông giống như một người đang đứng, có lẽ đang tạt nước lên người để sẵn sàng cho ngày mới.