Ý nghĩa
Dù bạn đang thảo luận về một em bé mới chào đời, một nhà máy sản xuất hay tài khoản ngân hàng cá nhân, bạn sẽ bắt gặp chữ kanji 産 (SẢN). Nó đại diện cho hành động mang một thứ gì đó vào thế giới—dù đó là sự sống, hàng hóa hay của cải. Đối với người học N4, chữ này đóng vai trò là cầu nối giữa các thuật ngữ sinh học và từ vựng về công nghiệp hiện đại.
Về mặt kỹ thuật, 産 là một chữ hình thanh. Phần dưới là 生 (SINH), tượng trưng cho sự sống hoặc sự phát triển. Phần trên là biến thể của một chữ có nghĩa là "sản xuất" hoặc "một người có tài năng". Về mặt hình ảnh, bạn có thể chia nó thành ba phần: 'đứng' (立 - LẬP) ở trên cùng, một 'vách đá' hoặc 'mái nhà' (厂 - HÁN) ở giữa, và 'sự sống' (生 - SINH) ở dưới cùng. Cấu trúc này gợi ý về việc một thứ gì đó đang được thiết lập hoặc nuôi dưỡng để tồn tại.
Là một kanji cấp độ Grade 4, nó xuất hiện trong nhiều thuật ngữ hàng ngày. Việc nắm vững 11 nét của nó đòi hỏi sự chú ý kỹ lưỡng đến sự cân bằng. Các thành phần nặng ở phía trên phải nằm chính giữa so với bộ 'sinh' (sự sống) làm nền tảng ở dưới cùng để trông tự nhiên khi viết tay.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán
Âm on chính là サン. Vì cách đọc này chỉ có một âm tiết, nó thường đi đôi với các chữ kanji khác để tạo ra các thuật ngữ kinh tế, y tế và công nghiệp. Nó thường mô tả nguồn gốc của một sản phẩm hoặc tình trạng tài chính của một người.
- 産業 (sangyō) — Công nghiệp (SẢN NGHIỆP - ví dụ: ngành công nghiệp ô tô)
- 財産 (zaisan) — Tài sản, của cải hoặc cơ ngơi gia đình (TÀI SẢN)
- 生産 (seisan) — Sản xuất hoặc chế tạo (SINH SẢN)
- 出産 (shussan) — Sinh đẻ hoặc sinh con (XUẤT SẢN)
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Các cách đọc thuần Nhật thường tập trung vào hành động sinh nở theo nghĩa đen. う.む là ngoại động từ cho việc sinh con hoặc đẻ trứng. Tương ứng là nội động từ う.まれる, nghĩa là được sinh ra. Bạn cũng có thể nghe thấy うぶ như một tiền tố cho những thứ ở trạng thái mới sinh hoặc ngây thơ.
- 産む (umu) — Sinh, sản xuất hoặc đẻ (trứng)
- 産まれる (umareru) — Được sinh ra
- 産声 (ubugoe) — Tiếng khóc chào đời của em bé
- 土産 (miyage) — Quà lưu niệm (Lưu ý: Đây là cách đọc "ateji" bất quy tắc)
Các từ và từ ghép phổ biến
Chữ kanji này rất thiết yếu để thảo luận về cách một xã hội vận hành và phát triển. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến nhất mà bạn sẽ thấy.
Kinh tế và Kinh doanh
- 不動産 (fudōsan) — Bất động sản (BẤT ĐỘNG SẢN - nghĩa đen là "tài sản không di dời được")
- 水産 (suisan) — Thủy sản hoặc ngành ngư nghiệp (THỦY SẢN)
- 国産 (kokusan) — Sản phẩm nội địa (QUỐC SẢN - được sản xuất trong nước)
- 特産 (tokusan) — Đặc sản địa phương (ĐẶC SẢN)
- 破産 (hasan) — Phá sản (PHÁ SẢN - nghĩa đen là "tài sản bị vỡ")
Sức khỏe và Xã hội
- 安産 (anzan) — Sinh con thuận lợi (AN SẢN)
- 産婦人科 (sanfujinka) — Khoa sản và phụ khoa (SẢN PHỤ NHÂN KHOA)
- 産地 (sanchi) — Nơi sản xuất rau củ hoặc trái cây (SẢN ĐỊA)
- 共産主義 (kyōsanshugi) — Chủ nghĩa cộng sản (CỘNG SẢN CHỦ NGHĨA - tài sản chung)
- 産後 (sango) — Sau khi sinh hoặc thời kỳ hậu sản (SẢN HẬU)
Câu ví dụ
彼女は元気な男の子を産みました。
Kanojo wa genki na otoko no ko o umimashita.
Cô ấy đã sinh một bé trai khỏe mạnh.
私は東京で産まれました。
Watashi wa Tōkyō de umaremashita.
Tôi được sinh ra ở Tokyo.
この車は日本で生産されています。
Kono kuruma wa Nihon de seisan sarete imasu.
Chiếc xe này được sản xuất tại Nhật Bản.
旅行のお土産を買いました。
Ryokō no omiyage o kaimashita.
Tôi đã mua quà lưu niệm từ chuyến du lịch.
日本の自動車産業はとても有名です。
Nihon no jidōsha sangyō wa totemo yūmei desu.
Ngành công nghiệp ô tô của Nhật Bản rất nổi tiếng.
彼は莫大な財産を持っています。
Kare wa bakudai na zaisan o motte imasu.
Ông ấy sở hữu một khối tài sản khổng lồ.
不動産屋で新しいアパートを探しています。
Fudōsanya de atarashii apāto o sagashite imasu.
Tôi đang tìm một căn hộ mới tại văn phòng bất động sản.
北海道は農産物が豊かです。
Hokkaidō wa nōsanbutsu ga yutaka desu.
Hokkaido rất giàu nông sản.
Kanji liên quan
- 弟 (ĐỆ) — Em trai, Cấp dưới (Kanji N4)
- 黒 — Đen (Hắc) (Kanji N4)
- 洗 — Rửa (TẨY) (Kanji N4)
- 短 — Ngắn, thấp, thiếu sót (Đoản) (Kanji N4)
- 田 — Ruộng lúa (ĐIỀN) (Kanji N4)
- 走 — Chạy, Di chuyển nhanh (TẨU) (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Để nhớ chữ 産 (SẢN), hãy tưởng tượng một câu chuyện về một sinh mạng mới đang đứng dậy. Ở trên cùng là 立 (LẬP - đứng). Bên dưới nó là một vách đá (厂) đại diện cho một nơi trú ẩn hoặc mái nhà bệnh viện. Ở dưới cùng là 生 (SINH - sự sống). Hãy hình dung một sinh mạng mới (生) cuối cùng cũng 'đứng' (立) vững trên đôi chân của mình dưới một mái nhà. Điều này áp dụng cho một em bé đang chập chững những bước đi đầu tiên hoặc một sản phẩm mới cuối cùng đã được hoàn thành trong nhà máy. Sự tiến triển theo chiều dọc từ lúc sự sống nảy mầm đến khi đứng vững giúp bạn khắc sâu các thành phần của chữ vào tâm trí.