Ý nghĩa
Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp chữ 究 (CỨU) trong tiếng Nhật học thuật và chuyên ngành. Nó đại diện cho hành động đào sâu để tìm ra sự thật hoặc đi đến tận cùng của một con đường. Đối với người học N4, nó xuất hiện phổ biến nhất trong từ 研究 (NGHIÊN CỨU - research). Chữ này gồm 7 nét và được dạy cho học sinh lớp 3 tại Nhật Bản.
Nhìn vào các thành phần của chữ 究 sẽ thấy một câu chuyện về sự khám phá. Bộ thủ ở trên là 穴 (HUYỆT - ana), nghĩa là cái lỗ hoặc cái hang. Bên dưới là chữ 九 (CỬU - kyuu), tức là số chín. Trong tư duy cổ đại, số chín là con số đơn cao nhất, tượng trưng cho giới hạn cuối cùng hoặc điểm kết thúc của một chuỗi. Sự kết hợp này tạo ra một hình ảnh mạnh mẽ: mô tả một người đi vào hang và đi mãi cho đến khi chạm tới điểm tận cùng. Phép ẩn dụ này mô tả hoàn hảo cho 'nghiên cứu' — tìm tòi một chủ đề cho đến khi không còn gì chưa được khám phá.
Trong cách dùng hiện đại, chữ kanji này hàm ý một mức độ cường độ mà việc học thông thường (学 - HỌC) không có. Nó gợi ý một sự tìm kiếm câu trả lời một cách thấu đáo và có hệ thống. Đây là lý do tại sao nó là nền tảng cho các từ miêu tả chuyên gia, học giả và các trạng thái tối cao.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (Âm On)
Âm On chính của 究 là キュウ (kyuu). Đây là cách đọc bạn sẽ sử dụng cho hầu hết các từ ghép trang trọng liên quan đến khoa học, học tập và logic.
- 研究 (NGHIÊN CỨU - kenkyuu) — Nghiên cứu hoặc học tập. Đây là từ quan trọng nhất đối với chữ kanji này.
- 究極 (CỨU CỰC - kyuukyoku) — Cuối cùng, tột cùng hoặc cực hạn. Nó chỉ giai đoạn cuối cùng, cao nhất của một thứ gì đó.
- 探究 (THAM CỨU - tankyuu) — Tìm tòi hoặc truy cầu, thường dùng khi tìm kiếm những sự thật trừu tượng.
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật (Âm Kun)
Cách đọc thuần Nhật là きわ.める (kiwa.meru). Dù ít phổ biến trong các giáo trình cơ bản hơn âm On, nó được dùng khi nói về việc 'tinh thông' một nghề thủ công hoặc đi sâu vào ngọn ngành của một điều bí ẩn. Nó thường được viết là 究める để phân biệt với từ đồng âm 極める (CỰC - đi đến đỉnh điểm).
- 究める (kiwameru) — Điều tra thấu đáo hoặc tinh thông một chủ đề.
- 道を究める (michi wo kiwameru) — Tinh thông một con đường cụ thể, chẳng hạn như võ thuật hoặc một nghề thủ công truyền thống.
Các từ và từ ghép phổ biến
Kết hợp 究 với các chữ kanji khác tạo ra các thuật ngữ cụ thể cho việc điều tra và khám phá.
Thuật ngữ Học thuật và Chuyên môn
- 研究者 (NGHIÊN CỨU GIẢ - kenkyuusha) — Nhà nghiên cứu hoặc học giả.
- 研究所 (NGHIÊN CỨU SỞ - kenkyuujo) — Viện nghiên cứu hoặc phòng thí nghiệm.
- 研究会 (NGHIÊN CỨU HỘI - kenkyuukai) — Nhóm nghiên cứu hoặc hội thảo.
- 学究 (HỌC CỨU - gakkyuu) — Một học giả tận tụy hoặc người cống hiến hết mình cho việc học.
Điều tra và Truy cứu
- 究明 (CỨU MINH - kyuumei) — Cuộc điều tra để làm sáng tỏ sự thật, thường dùng cho tai nạn hoặc lỗi kỹ thuật.
- 追究 (TRUY CỨU - tsuikyuu) — Việc theo đuổi ráo riết một câu hỏi hoặc mục tiêu.
- 深究 (THÂM CỨU - shinkyuu) — Sự truy cứu sâu hoặc nhìn sâu vào một vấn đề.
Câu ví dụ
兄は大学でがんの研究をしています。
ani wa daigaku de gan no kenkyuu wo shite imasu.
Anh trai tôi đang nghiên cứu về ung thư tại trường đại học.
エンジニアが故障の原因を究明した。
enjinia ga koshou no gen'in wo kyuumei shita.
Kỹ sư đã điều tra và làm rõ nguyên nhân của sự cố.
彼は料理の道を究めるためにフランスへ行った。
kare wa ryouri no michi wo kiwameru tame ni furansu he itta.
Anh ấy đã đến Pháp để tinh thông con đường ẩm thực.
これは究極のラーメンだと言われています。
kore wa kyuukyoku no raamen da to iwarete imasu.
Người ta nói rằng đây là tô ramen tuyệt đỉnh.
もっとデータを研究する必要があります。
motto deeta wo kenkyuu suru hitsuyou ga arimasu.
Chúng ta cần nghiên cứu dữ liệu kỹ hơn.
Kanji liên quan
- 験 — Kiểm tra, Xác minh, Thử nghiệm (NGHIỆM) (Kanji N4)
- 題 — Chủ đề, Đề tài, Vấn đề (Hán-Việt: ĐỀ) (Kanji N4)
- 業 (NGHIỆP) — Nghề nghiệp, Công việc, Kỹ nghệ, Nghiệp báo (Kanji N4)
- 質 — CHẤT — Chất lượng, Bản chất, Vật chất (Kanji N4)
- 研 (NGHIÊN) — Mài, Giũa, Nghiên cứu (Kanji N4)
- 知 — Biết, Tri thức, Trí tuệ (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy nghĩ về hai phần: 穴 (HUYỆT - một cái hang) và 九 (CỬU - số chín). Hãy tưởng tượng bạn là một nhà khoa học đang khám phá một cái hang bí ẩn. Bạn quyết tâm đến mức lục soát cái hang chín lần cho đến khi chạm tới bức tường sâu nhất. Khi bạn lục soát một cái hang chín lần, tức là bạn đang thực hiện một cuộc nghiên cứu kỹ lưỡng!
Chữ kanji liên quan
- 研 (NGHIÊN) — Mài giũa hoặc rèn luyện; hầu như luôn đi đôi với 究 trong 研究 (NGHIÊN CỨU).
- 探 (THAM) — Tìm kiếm; dùng trong 探究 (THAM CỨU) khi tìm kiếm câu trả lời.
- 空 (KHÔNG) — Cũng dùng bộ huyệt (穴), nhưng chỉ bầu trời hoặc sự trống rỗng.
- 極 (CỰC) — Cực đoan, cực hạn; có cùng cách đọc 'kiwameru' và chỉ việc chạm tới đỉnh cao hoặc giới hạn.