Ý nghĩa
Nếu bạn từng tin rằng 'có công mài sắt có ngày nên kim,' thì 習 (TẬP) chính là chữ kanji dành cho bạn. Chữ N4 này không chỉ đơn thuần là học tập; nó nắm giữ cốt lõi của việc rèn luyện lặp đi lặp lại và làm chủ một kỹ năng thông qua hành động. Trong khi 学 (HỌC - học tập) thường đề cập đến việc học mang tính học thuật hoặc lý thuyết, thì 習 (TẬP) tập trung vào hành động huấn luyện hoặc tiếp thu một kỹ năng bằng cách thực hiện đi thực hiện lại. Hãy nghĩ theo cách này: bạn 学 (HỌC) lý thuyết âm nhạc trong sách, nhưng bạn 習 (TẬP) các thang âm trên đàn piano của mình.
Cấu tạo của 習 (TẬP) kể một câu chuyện. Chữ này bao gồm 11 nét và được dạy trong lớp 3 của trường tiểu học Nhật Bản. Bộ thủ ở trên là 羽 (VŨ - lông vũ/cánh). Trong hình thái cổ xưa, phần dưới là 自 (TỰ - bản thân/mũi), mặc dù nó đã phát triển thành 白 (BẠCH - trắng) trong chữ viết hiện đại. Từ nguyên của chữ vẽ nên hình ảnh một chú chim non đang đập cánh liên tục. Giống như một chú chim lặp lại chuyển động này để có thể bay lên, chúng ta phải lặp lại các bài học để đạt được sự lưu loát trong tiếng Nhật.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc âm Hán
On'yomi của chữ kanji này là シュウ (SHŪ). Cách đọc này xuất hiện trong hầu hết các từ ghép (jukugo) và thường liên quan đến việc luyện tập có hệ thống, thói quen hoặc các phong tục đã được thiết lập. Khi bạn thấy cách đọc này, hãy nghĩ về các cấu trúc học tập chính thống hoặc các hành vi lặp đi lặp lại đã trở thành bản năng thứ hai.
- 練習 (renshū) — luyện tập (LUYỆN TẬP) / huấn luyện
- 習慣 (shūkan) — thói quen (TẬP QUÁN) / phong tục
- 学習 (gakushū) — học tập (HỌC TẬP) / nghiên cứu
- 習性 (shūsei) — tập tính (TẬP TÍNH) / đặc điểm động vật
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc âm thuần Nhật
Kun'yomi của chữ kanji này là なら (nara), như trong động từ 習う (narau). Đây là từ được sử dụng thường xuyên nhất trong hội thoại hàng ngày khi thảo luận về các bài học hoặc việc được người khác dạy bảo. Ví dụ, nếu bạn đang học guitar từ một giáo viên hoặc học nấu ăn từ cha mẹ, bạn sẽ sử dụng cách đọc thuần Nhật này. Nó ám chỉ một sự học hỏi mang tính cá nhân và thực hành thực tế.
- 習う (narau) — học / theo học (TẬP)
- 見習う (minarau) — học bằng cách quan sát / noi gương (KIẾN TẬP)
- 習い事 (naraigoto) — môn học thêm / sở thích (TẬP SỰ - như piano hoặc bơi lội)
Các từ và từ ghép phổ biến
Việc thấy chữ 習 (TẬP) trong ngữ cảnh giúp bạn dễ nhớ hơn nhiều. Dưới đây là một số từ hữu ích nhất được sắp xếp theo chủ đề. Những thuật ngữ này rất cần thiết cho bất kỳ học viên nào đang tiến tới trình độ trung cấp.
Thuật ngữ Giáo dục & Học tập:
- 練習 (renshū) — Từ tiêu chuẩn cho việc luyện tập (LUYỆN TẬP), dù là thể thao, âm nhạc hay ngôn ngữ.
- 予習 (yoshū) — Chuẩn bị bài mới (DỰ TẬP). Ở Nhật, học sinh được khuyến khích 'học trước' tài liệu trước khi lên lớp.
- 復習 (fukushū) — Ôn tập (PHỤC TẬP). Đây là hành động xem lại những gì bạn đã học để đảm bảo ghi nhớ.
- 自習 (jishū) — Tự học (TỰ TẬP). Điều này xảy ra khi bạn học độc lập hoặc khi một lớp học không có người giám sát.
Thói quen & Kỹ năng:
- 習慣 (shūkan) — Đề cập đến thói quen cá nhân (TẬP QUÁN - như uống cà phê sáng) hoặc phong tục xã hội (như cúi chào).
- 習字 (shūji) — Luyện chữ (TẬP TỰ) hoặc thư pháp; nghĩa đen là 'luyện tập các mặt chữ'.
- 習得 (shūtoku) — Tiếp thu/Lĩnh hội một kỹ năng (TẬP ĐẮC). Mô tả kết quả của việc luyện tập lâu dài khi cuối cùng bạn đã làm chủ được một kỹ thuật.
- 常習 (jōshū) — Một hành vi dai dẳng hoặc mang tính thói quen (THƯỜNG TẬP), thường được dùng trong ngữ cảnh lâm sàng hoặc pháp lý (ví dụ: tội phạm chuyên nghiệp).
Câu ví dụ
私は毎週金曜日に日本語を習っています.
watashi wa maishū kinyōbi ni nihongo wo naratteimasu.
Tôi học tiếng Nhật vào mỗi thứ Sáu hàng tuần.
ピアノを上達させるために、毎日練習が必要です。
piano wo jōtatsu saseru tame ni, mainichi renshū ga hitsuyō desu.
Để tiến bộ trong việc chơi piano, việc luyện tập hàng ngày là cần thiết.
授業の前に、しっかりと予習をしておきましょう。
jugyō no mae ni, shikkari to yoshū wo shite okimashō.
Trước giờ học, hãy chuẩn bị bài thật kỹ nhé.
忘れないように、家で復習をしてください。
wasurenai yō ni, ie de fukushū wo shite kudasai.
Hãy ôn tập ở nhà để không bị quên kiến thức nhé.
早起きはとても良い習慣だと思います。
hayaoki wa totemo yoi shūkan da to omoimasu.
Tôi nghĩ dậy sớm là một thói quen rất tốt.
子供の頃、習字を習っていました。
kodomo no koro, shūji wo naratteimashita.
Khi còn nhỏ, tôi đã từng học luyện chữ.
彼のまじめな態度を見習いたいと思います.
kare no majime na taido wo minaraitai to omoimasu.
Tôi muốn học hỏi theo thái độ nghiêm túc của anh ấy.
Kanji liên quan
- 知 — Biết, Tri thức, Trí tuệ (Kanji N4)
- 帰 — Trở về, Về nhà (QUY) (Kanji N4)
- 洗 — Rửa (TẨY) (Kanji N4)
- 走 — Chạy, Di chuyển nhanh (TẨU) (Kanji N4)
- 思 — Nghĩ, Cảm thấy, Tưởng tượng (TƯ) (Kanji N4)
- 持 (TRÌ) — Cầm, Nắm, Giữ (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Để nhớ chữ 習 (TẬP), hãy nhìn vào các thành phần của nó: 羽 (VŨ - cánh) ở trên 白 (BẠCH - trắng). Hãy hình dung một chú chim trắng đang tập bay lần đầu tiên. Mỗi ngày, nó phải đập cánh liên tục cho đến khi đủ khỏe để bay vút lên cao. Chuyển động lặp đi lặp lại này chính là cốt lõi của sự luyện tập (習). Khi bạn thấy đôi cánh ở phía trên, hãy nhớ đến chú chim đang luyện tập, và bạn sẽ nhớ ra rằng 習 có nghĩa là học thông qua sự lặp lại.