123456
6 strokes

考 — Suy nghĩ, Suy xét, Cân nhắc (KHẢO)

N4
On: コウ
Kun: かんが.える、かんが.え
HV: Khảo

Ý nghĩa

Kanji 考 (KHẢO - Kō / kangaeru) mô tả quá trình tư duy logic và xem xét khách quan. Khác với những cảm xúc thoáng qua, nó đại diện cho việc tìm kiếm câu trả lời một cách có chủ đích hoặc một cuộc điều tra có hệ thống. Học sinh lớp hai học chữ này như một phần của Kyōiku Kanji, và nó là một thành phần quan trọng trong trình độ JLPT N4. Chữ này gồm 6 nét và được phân vào bộ thủ 耂 (lão), một biến thể của bộ "lão" (老 - già).

Về mặt từ nguyên, 考 có chung nguồn gốc với chữ "lão" (老 - tuổi già). Phần trên, 耂, tượng trưng cho một người già với mái tóc dài. Bên dưới, thành phần 丂 đóng vai trò là chỉ số âm thanh, ban đầu gợi ý cảm giác về sự cản trở. Sự kết hợp này tượng trưng cho một bậc cao niên đang đào sâu vào trí tuệ của mình để giải quyết một vấn đề. Trong bối cảnh cổ xưa, nó thường ám chỉ kiến thức sâu rộng của tổ tiên. Tiếng Nhật hiện đại vẫn duy trì sắc thái này: 考える (kangaeru) hàm ý tư duy logic hoặc có hệ thống. Điều này giúp phân biệt nó với 思う (omou), thường dùng để chỉ cảm xúc, niềm tin hoặc những ý tưởng bộc phát.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc âm Hán

Cách đọc on'yomi của 考 là コウ (kō). Bạn sẽ thấy cách đọc này trong các từ ghép trang trọng, học thuật và kỹ thuật. Vì nó sử dụng âm dài, hãy cẩn thận đừng nhầm lẫn với âm "ko" ngắn khi luyện nghe.

思考しこう (shikō) — TƯ KHẢO: Quá trình suy nghĩ hoặc nhận thức. Các chuyên gia sử dụng từ này trong tâm lý học hoặc triết học để mô tả cách tâm trí hoạt động.

参考さんこう (sankō) — THAM KHẢO: Tài liệu tham khảo hoặc sự tham vấn. Từ này phổ biến nhất trong cụm từ 参考さんこうにする (dùng làm tham khảo) hoặc khi nói về 参考書さんこうしょ (sách tham khảo).

考古学こうこがく (kōkogaku) — KHẢO CỔ HỌC: Khảo cổ học. Từ này dịch sát nghĩa là việc nghiên cứu về "điều tra cái cũ", mô tả chính xác lĩnh vực này.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc âm thuần Nhật

Cách đọc kun'yomi là かんが.える (kanga.eru). Đây là một động từ tần suất cao được sử dụng để lập kế hoạch, giải quyết vấn đề hoặc cân nhắc các lựa chọn. Dạng danh từ, かんが.え (kanga.e), chỉ một ý tưởng cụ thể hoặc quan điểm của một người.

かんがえる (kangaeru) — Suy nghĩ, xem xét hoặc suy ngẫm. Đây là dạng động từ chủ động được sử dụng trong đời sống hàng ngày.

かんがえ (kangae) — Ý nghĩ, ý tưởng hoặc quan điểm. Ví dụ: 「いいかんがえがある」 (Tôi có một ý tưởng hay).

かんがく (kangaenuku) — KHẢO BẠT: Suy nghĩ thấu đáo/suy nghĩ đến cùng. Hậu tố -nuku thêm ý nghĩa thực hiện điều gì đó đến tận cùng với nỗ lực lớn.

Các từ và từ ghép thông dụng

Kanji 考 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Dưới đây là một số thuật ngữ thiết yếu được phân loại theo ngữ cảnh.

Bối cảnh chuyên môn và học thuật

考察こうさつ (kōsatsu) — KHẢO SÁT: Tìm tòi, nghiên cứu hoặc khảo sát. Bạn sẽ thấy từ này trong phần "Thảo luận" hoặc "Phân tích" của các báo cáo khoa học.

考案こうan (kōan) — KHẢO ÁN: Một phát minh hoặc một kế hoạch mới. Nó ám chỉ hành động cụ thể là thiết kế một thứ gì đó thông qua nỗ lực trí óc.

選考せんこう (senkō) — TUYỂN KHẢO: Tuyển chọn hoặc sàng lọc. Các công ty sử dụng thuật ngữ này khi đánh giá các ứng viên xin việc hoặc ứng cử viên cho một giải thưởng.

Tư duy nhận thức và phản biện

再考さいこう (sai-kō) — TÁI KHẢO: Xem xét lại. Từ này được sử dụng khi một đề xuất cần được xem xét lại hoặc một quyết định cần được thay đổi.

思考力しこうりょく (shikōryoku) — TƯ KHẢO LỰC: Năng lực tư duy. Các nhà giáo dục thường sử dụng thuật ngữ này khi thảo luận về kỹ năng tư duy phản biện của học sinh.

熟考じゅっこう (jukkō) — THỤC KHẢO: Suy nghĩ kỹ lưỡng, cân nhắc cẩn thận. Điều này hàm ý việc dành thời gian đáng kể để cân nhắc mọi khả năng trước khi hành động.

Tương tác hàng ngày

かんがかた (kangaekata) — Cách suy nghĩ hoặc thế giới quan. Từ này thường được dùng để mô tả triết lý cá nhân hoặc quan điểm của ai đó.

備考びこう (bikō) — BỊ KHẢO: Ghi chú hoặc nhận xét. Đây là một tiêu đề tiêu chuẩn trên các biểu mẫu, hóa đơn và bảng tính để cung cấp thêm thông tin ngữ cảnh.

Câu ví dụ

chotto kangaesasete kudasai.

Vui lòng để tôi suy nghĩ về điều đó một lát.

ii kangae ga arimasu.

Tôi có một ý tưởng hay.

kono hon wa totemo sankō ni narimasu.

Cuốn sách này là một tài liệu tham khảo rất hữu ích.

shōrai no koto wo majime ni kangaete imasu.

Tôi đang suy nghĩ nghiêm túc về tương lai của mình.

hitoban jukkō shite kara henji wo shimasu.

Tôi sẽ trả lời sau khi đã suy nghĩ kỹ qua đêm.

sūgaku no mondai wo kangaeru no wa tanoshii desu.

Giải các bài toán thật là thú vị.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng phần trên (耂) là một người già với cây gậy, đại diện cho nhiều năm kinh nghiệm. Phần dưới (丂) trông giống như một chiếc móc hoặc một dấu hỏi đã được nắn thẳng một chút. Kết hợp chúng lại: một người già khôn ngoan đang sử dụng logic của mình để "móc" vào sự thật hoặc nắn thẳng một vấn đề phức tạp. Để nhớ sự khác biệt giữa 考 (KHẢO) và 思 (TƯ) (nghĩ), hãy nhớ rằng 考 (logic) sử dụng bộ "lão" (già), trong khi 思 (cảm xúc) sử dụng bộ "tâm" (tim).

Share:

Bài viết liên quan