Ý nghĩa
Dù bạn đang gọi món tại một quán izakaya địa phương hay đang đi dạo trong siêu thị Nhật Bản, Hán tự 肉 (NHỤC) là điều không thể tránh khỏi. Nó chủ yếu dùng để chỉ các loại thịt ăn được như thịt bò, thịt lợn hoặc thịt gà. Ngoài bàn ăn, nó còn biểu thị "phần thịt" của cơ thể con người hoặc sự tồn tại vật chất đối lập với tinh thần.
Hán tự này có nguồn gốc là một chữ tượng hình mô phỏng một miếng thịt. Các phiên bản cổ xưa cho thấy một miếng thịt với thớ cơ hoặc xương sườn có thể nhìn thấy bên trong. Khung bên ngoài (冂) đại diện cho hình bóng của miếng cắt. Hai nét bên trong giống như mô liên kết hoặc xương sườn. Lịch sử hình ảnh này giúp bạn dễ dàng nhớ nó là "thịt trên xương".
Trẻ em Nhật Bản học chữ 6 nét này vào lớp 2. Khi nó xuất hiện dưới dạng bộ thủ bên trong các Hán tự khác, nó thường thay đổi hình dạng. Trong các chữ như gan (肝 - CAN) hay dạ dày (胃 - VỊ), nó trông giống hệt bộ nguyệt (月). Phiên bản này được gọi là niku-zuki (bộ "nhục-nguyệt"). Tuy nhiên, khi đứng một mình, nó vẫn giữ hình dạng hình hộp riêng biệt.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán
Cách đọc tiêu chuẩn là ニク (niku). Không giống như nhiều Hán tự khác cần ký tự thứ hai để tạo thành từ, 肉 (niku) thường được sử dụng một mình như một danh từ. Nó xuất hiện trong vô số từ ghép liên quan đến sinh học, thực phẩm và các đặc điểm thể chất.
Các từ ghép ví dụ sử dụng ニク:
- 牛肉 (NGƯU NHỤC - gyuuniku) — Thịt bò
- 筋肉 (CÂN NHỤC - kinniku) — Cơ bắp (nghĩa đen là "thịt gân")
- 肉屋 (NHỤC ỐC - nikuya) — Tiệm bán thịt
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Tiếng Nhật hiện đại hiếm khi sử dụng âm thuần Nhật cho Hán tự này. Đôi khi bạn có thể bắt gặp cách đọc cổ しし (shishi) trong các văn bản lịch sử hoặc tên gọi cụ thể. Trong quá khứ, shishi chỉ cụ thể thịt của các loại thú rừng như nai hoặc lợn rừng. Ngày nay, cách đọc niku gần như đã thay thế hoàn toàn nó trong cuộc sống hàng ngày.
Ví dụ về cách đọc cổ (hiếm):
- 肉 (shishi) — Phần thịt hoặc thịt (cổ)
- 鹿肉 (LỘC NHỤC - kanoshishi) — Thịt nai (Thuật ngữ hiện đại là shikaniku)
Các từ & từ ghép phổ biến
Tại Nhật Bản, các loại thịt khác nhau được gọi tên đơn giản bằng cách gắn tên con vật vào phía trước chữ 肉. Điều này làm cho nó trở thành một trong những mẫu từ vựng dễ học nhất đối với những người yêu ẩm thực.
Thực phẩm phổ biến:
- 豚肉 (ĐỒN NHỤC - butaniku) — Thịt lợn (thịt heo)
- 鶏肉 (KÊ NHỤC - toriniku) — Thịt gà
- 羊肉 (DƯƠNG NHỤC - youniku) — Thịt cừu
- 挽き肉 (hikiniku) — Thịt xay hoặc thịt băm
- 焼き肉 (yakiniku) — BBQ Nhật Bản (nghĩa đen là "thịt nướng")
Ý nghĩa về cơ thể và trừu tượng:
Hán tự này cũng mô tả cơ thể vật lý hoặc các khái niệm trừu tượng cụ thể. Một ví dụ phổ biến là từ "mỉa mai", gợi ý một lời nhận xét đủ sắc bén để đâm xuyên qua da thịt.
- 肉体 (NHỤC THỂ - nikutai) — Cơ thể vật lý
- 皮肉 (BÌ NHỤC - hiniku) — Mỉa mai hoặc châm biếm
- 肉親 (NHỤC THÂN - nikushin) — Người thân ruột thịt
- 肉食 (NHỤC THỰC - nikushoku) — Ăn thịt / Chế độ ăn thịt
- 肉眼 (NHỤC NHÃN - nikugan) — Mắt thường
Câu ví dụ
今日は夕食に肉を食べました。
kyou wa yuushoku ni niku wo tabemashita.
Hôm nay tôi đã ăn thịt vào bữa tối.
スーパーで牛肉を安く買いました。
suupaa de gyuuniku wo yasuku kaimashita.
Tôi đã mua được thịt bò giá rẻ ở siêu thị.
彼女は鶏肉が好きではありません。
kanojo wa toriniku ga suki dewa arimasen.
Cô ấy không thích thịt gà.
週末、友達と焼肉に行きます。
shuumatsu, tomodachi to yakiniku ni ikimasu.
Cuối tuần này, tôi sẽ đi ăn thịt nướng (yakiniku) với bạn bè.
毎日運動して、筋肉をつけたいです。
mainichi undou shite, kinniku wo tsuketai desu.
Tôi muốn tập thể dục mỗi ngày để tăng cơ bắp.
彼の言葉には皮肉がたっぷりと含まれていました。
kare no kotoba ni wa hiniku ga tappuri to fukumarete imashita.
Lời nói của anh ấy chứa đầy sự mỉa mai.
最近は健康のために, あまり肉を食べないようにしています。
saikin wa kenkou no tame ni, amari niku wo tabenai you ni shite imasu.
Dạo gần đây, tôi đang cố gắng không ăn nhiều thịt vì sức khỏe.
あの星は肉眼でもはっきりと見えます。
ano hoshi wa nikugan demo hakkiri to miemasu.
Ngôi sao đó có thể nhìn thấy rõ ràng ngay cả bằng mắt thường.
Kanji liên quan
- 便 (TIỆN) — Tiện lợi, Tiện nghi, Liên lạc (Kanji N4)
- 工 (CÔNG) — Nghề thủ công, Xây dựng, Công việc (Kanji N4)
- 飯 (PHẠN) — Bữa ăn, Cơm, Thực phẩm (Kanji N4)
- 近 — Gần, Gần gũi, Gần đây (Kanji N4)
- 力 (LỰC) — Sức mạnh, Lực lượng, Năng lực (Kanji N4)
- 菜 — Rau, Rau Xanh, Món Ăn (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung Hán tự này như cửa sổ trưng bày của một cửa hàng thịt. Khung hình hộp bên ngoài là khung cửa sổ. Bên trong, bạn thấy hai chữ nhân (人 và 人). Hãy tưởng tượng chúng thực sự là hai miếng thịt hoặc sườn đang treo trên móc. Ngoài ra, hãy nhớ cách đọc niku bằng cách liên tưởng: "Tôi sẽ nấu một ít niku trong căn bếp (new kuisine) mới của mình!"
Hán tự liên quan
- 月 (NHỤC-NGUYỆT) — Phiên bản bộ "thịt" được sử dụng trong các bộ phận cơ thể như 腕 (cánh tay) hoặc 脚 (chân).
- 魚 (NGƯ) — Cá, nguồn protein chính khác trong ẩm thực Nhật Bản.
- 骨 (CỐT) — Xương, cung cấp cấu trúc bên trong cho phần thịt.
- 体 (THỂ) — Cơ thể, đại diện cho toàn bộ hình dáng vật lý.