12345678910111213141516
16 strokes

薬 — Thuốc, Dược phẩm

N4
On: ヤク
Kun: くすり
HV: DƯỢC

Ý nghĩa

薬 có nghĩa là thuốc, dược phẩm, hoặc chất dược liệu. Bạn sẽ thấy chữ này trên vỏ hộp thuốc, biển hiệu nhà thuốc, giấy tờ bệnh viện, và trong các cuộc hội thoại hằng ngày về sức khỏe. Nghĩa của chữ này còn mở rộng sang các hóa chất nông nghiệp như thuốc trừ sâu và các chất công nghiệp — bất cứ thứ gì có chức năng hóa học hoặc y tế.

Chữ này gồm hai phần. Phía trên là (bộ thảo, くさかんむり), biểu thị liên hệ với thực vật và thảo dược. Phía dưới là (thoải mái, vui vẻ), cung cấp âm đọc yaku và mang ý nghĩa về sự giảm nhẹ — thứ gì đó xoa dịu nỗi đau. Y học phương Đông vốn dựa trên thảo dược suốt nhiều thế kỷ, nên sự kết hợp này rất hợp lý. Chữ này như muốn nói: cây thuốc mang lại sự an ủi.

薬 gồm 16 nét và được dạy ở lớp 3 tiểu học Nhật Bản. Ở trình độ JLPT N4, đây là kiến thức bắt buộc cho người học trung cấp.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán

On'yomi: ヤク (yaku). Âm đọc này xuất hiện trong các từ ghép (熟語, じゅくご) mang tính trang trọng, y tế và khoa học.

  • 薬局やっきょく (yakkyoku) — nhà thuốc, hiệu thuốc
  • 薬品やくひん (yakuhin) — dược phẩm, hóa chất
  • 薬学やくがく (yakugaku) — dược học, khoa học dược phẩm
  • 薬用やくよう (yakuyou) — dùng để chữa bệnh, cho mục đích y tế
  • 薬剤師やくざいし (yakuzaishi) — dược sĩ có bằng cấp
  • 毒薬どくやく (dokuyaku) — chất độc, thuốc độc

Trước một số phụ âm nhất định, ヤク biến thành ヤッ theo hiện tượng phụ âm đôi (促音便, そくおんびん). Đó là lý do 薬局やっきょく được đọc là yakkyoku, không phải yakyoku.

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy

Kun'yomi: くすり (kusuri). Đây là từ Nhật gốc mà bạn sẽ nghe nhiều nhất trong hội thoại hằng ngày khi nói về thuốc nói chung.

  • くすり (kusuri) — thuốc (dùng độc lập)
  • 目薬めぐすり (megusuri) — thuốc nhỏ mắt
  • 飲み薬のみぐすり (nomigusuri) — thuốc uống
  • 薬指くすりゆび (kusuriyubi) — ngón áp út (xưa dùng để thoa thuốc mỡ)

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

薬 xuất hiện trong nhiều từ vựng thực tế. Các từ ghép quan trọng, phân theo chủ đề:

Y tế & Nhà thuốc

  • 薬局やっきょく (yakkyoku) — nhà thuốc, quầy thuốc
  • 薬剤師やくざいし (yakuzaishi) — dược sĩ
  • 薬品やくひん (yakuhin) — dược phẩm, hóa chất
  • 薬効やっこう (yakkou) — tác dụng của thuốc, hiệu quả dược lý
  • 薬用やくよう (yakuyou) — có dược tính, dùng cho mục đích y tế

Các loại thuốc

  • 漢方薬かんぽうやく (kanpou yaku) — thuốc Đông y, thuốc thảo dược truyền thống
  • 目薬めぐすり (megusuri) — thuốc nhỏ mắt
  • 飲み薬のみぐすり (nomigusuri) — thuốc uống
  • 毒薬どくやく (dokuyaku) — thuốc độc, chất gây chết người
  • 薬草やくそう (yakusou) — cây thuốc, thảo dược (từ ghép on'yomi: ヤク + ソウ)

Cơ thể & Đời sống

  • 薬指くすりゆび (kusuriyubi) — ngón áp út
  • 薬代くすりだい (kusuridai) — chi phí thuốc men
  • 薬学やくがく (yakugaku) — dược học
  • 農薬のうやく (nouyaku) — thuốc nông nghiệp, thuốc trừ sâu
  • 火薬かやく (kayaku) — thuốc súng, chất nổ

Câu ví dụ

Kusuri wo nonde kudasai.

Hãy uống thuốc đi.

Chikaku ni yakkyoku wa arimasu ka?

Gần đây có nhà thuốc nào không?

Kono kusuri wa ichinichi ni sankai nonde kudasai.

Hãy uống thuốc này ba lần mỗi ngày.

Zutsuu ni kiku kusuri wa arimasu ka?

Bạn có thuốc nào trị đau đầu không?

Megusuri wo mainichi tsukatte imasu.

Tôi nhỏ mắt mỗi ngày.

Sono kusuri wa fukusayou ga arimasu ka?

Thuốc đó có tác dụng phụ không?

Yakuzaishi ni soudan shite kudasai.

Hãy tư vấn với dược sĩ.

Kanpou yaku wa shizen no kusa kara tsukurarete imasu.

Thuốc Đông y được làm từ các loại cây cỏ tự nhiên.

Shokuji no ato de kusuri wo nomu shuukan ga aru.

Tôi có thói quen uống thuốc sau bữa ăn.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Chia 薬 thành hai phần: (cỏ) ở trên, (thoải mái) ở dưới. Hãy tưởng tượng một thầy thuốc Đông y đang hái cây thuốc trên đồng cỏ để chữa bệnh cho bệnh nhân. Cỏ + thoải mái = thuốc. Hình ảnh này rất dễ nhớ.

Người học tiếng Việt có một lợi thế: âm Hán-Việt của chữ này là DƯỢC — cùng gốc với dược sĩ (pharmacist) và dược liệu (medicinal material). Tiếng Nhật và tiếng Việt cùng thừa hưởng từ này từ nguồn gốc chung là tiếng Hán.

Share:

Bài viết liên quan