Ý nghĩa
Dù bạn đang nói về gia đình hay bạn thân, chữ kanji 親 (THÂN) là một phần thiết yếu trong từ vựng tiếng Nhật. Trong khi nghĩa chính của nó là "cha mẹ", nó còn mở rộng sang các khái niệm như "sự gần gũi" và "sự quen thuộc". Để nắm vững chữ này, hãy nhìn vào ba thành phần cấu tạo nên nó: 立 (LẬP - đứng), 木 (MỘC - cây), và 見 (KIẾN - nhìn).
Một mẹo ghi nhớ phổ biến và hiệu quả giải thích cấu trúc của chữ kanji này: cha mẹ là người đứng (立) trên một cái cây (木) để dõi theo (見) con mình. Hình ảnh quan sát bảo vệ này định nghĩa bản chất của một người giám hộ. Ngoài mối quan hệ huyết thống, chữ này còn đại diện cho sự ấm áp về cảm xúc. Đó là lý do tại sao bạn sẽ thấy nó trong các từ mô tả sự tử tế hoặc tình bạn sâu sắc.
Về mặt kỹ thuật, đây là một chữ cái có 16 nét được dạy trong lớp hai của trường tiểu học Nhật Bản. Nó sử dụng bộ 見 (bộ Kiến - nhìn) ở phía bên phải. Làm chủ chữ kanji này là một bước tiến quan trọng đối với người học N4, vì nó xuất hiện liên tục trong cả các tài liệu trang trọng và các cuộc trò chuyện hàng ngày về các mối quan hệ xã hội.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán
Âm On'yomi là シン (shin). Bạn sẽ bắt gặp cách đọc này chủ yếu trong các từ ghép liên quan đến các mối quan hệ trang trọng, trạng thái tâm lý hoặc bối cảnh xã hội. Vì khái niệm "cha mẹ" là trung tâm của xã hội, nhiều từ ghép shin là những từ có tần suất xuất hiện cao.
- 両親 (ryoushin) — (LƯỠNG THÂN) — Cha mẹ
- 親友 (shinyuu) — (THÂN HỮU) — Bạn thân (nghĩa đen: người bạn thân thiết)
- 親切 (shinsetsu) — (THÂN THIẾT) — Tử tế; tốt bụng
- 親近感 (shinkinkan) — (THÂN CẬN CẢM) — Cảm giác gần gũi hoặc thân thuộc
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Các cách đọc Kun'yomi là nòng cốt của lời nói hàng ngày. Phổ biến nhất là おや (oya), có nghĩa là "cha mẹ". Khi được sử dụng như một tính từ, nó trở thành した.しい (shita-shii) để mô tả những người thân thiết. Dạng động từ した.しむ (shita-shimu) có nghĩa là trở nên quen thuộc với điều gì đó, chẳng hạn như một sở thích hoặc một nền văn hóa.
- 親 (oya) — (THÂN) — Cha mẹ
- 親しい (shitashii) — Thân thiết; gần gũi; quen thuộc
- 親しむ (shitashimu) — Trở nên thân thiết; làm quen với
Các từ & từ ghép phổ biến
Chữ kanji 親 tạo ra một số nhóm từ thiết yếu, từ vai trò trong gia đình đến đặc điểm tính cách.
Gia đình và Họ hàng
- 父親 / 母親 (chichioya / hahaoya) — (PHỤ THÂN / MẪU THÂN) — Cha / Mẹ (Mang tính khách quan hơn 'chichi/haha')
- 親戚 (shinseki) — (THÂN THÍCH) — Họ hàng
- 親子 (oyako) — (THÂN TỬ) — Cha mẹ và con cái (cũng thấy trong món oyakodon, món cơm gà chọi trứng)
- 義理の親 (giri no oya) — (NGHĨA LÝ THÂN) — Cha mẹ chồng/vợ hoặc cha mẹ kế
Các mối quan hệ xã hội
- 親密 (shinmitsu) — (THÂN MẬT) — Thân mật; tình bạn thân thiết
- 懇親会 (konshinkai) — (KHẨN THÂN HỘI) — Tiệc giao lưu; sự kiện kết nối
- 親交 (shinkou) — (THÂN GIAO) — Thân giao; tình bạn; các mối quan hệ xã hội
Tính từ và Hành vi
- 親切 (shinsetsu) — (THÂN THIẾT) — Tử tế; lòng tốt
- 不親切 (fushinsetsu) — (BẤT THÂN THIẾT) — Không tử tế; không thân thiện
- 親しみやすい (shitashimiyasui) — Dễ gần; thân thiện; dễ nói chuyện
- 親不孝 (oyafukou) — (THÂN BẤT HIẾU) — Bất hiếu; là một đứa con "hư" đối với cha mẹ
Câu ví dụ
あなたの両親はどこにいますか。
Anata no ryoushin wa doko ni imasu ka.
Cha mẹ của bạn đang ở đâu?
彼は困っている人にとても親切です。
Kare wa komatte iru hito ni totemo shinsetsu desu.
Anh ấy rất tốt bụng với những người đang gặp khó khăn.
田中さんは私の一番の親友です。
Tanaka-san wa watashi no ichiban no shinyuu desu.
Anh Tanaka là người bạn thân nhất của tôi.
母親はいつも子供の健康を心配しています。
Hahaoya wa itsumo kodomo no kenkou wo shinpai shite imasu.
Người mẹ luôn lo lắng cho sức khỏe của con mình.
あの二人は、もう10年も親しい仲です。
Ano futari wa, mou juunen mo shitashii naka desu.
Hai người đó đã là bạn thân của nhau được mười năm rồi.
お正月には親戚がみんな集まります。
Oshougatsu ni wa shinseki ga minna atsumarimasu.
Tất cả họ hàng tụ họp cùng nhau vào dịp Tết.
この本を読んで、日本の文化に親しんでください。
Kono hon wo yonde, Nihon no bunka ni shitashinde kudasai.
Hãy đọc cuốn sách này và làm quen với văn hóa Nhật Bản.
父親の誕生びにネクタイをプレゼントしました。
Chichioya no tanjoubi ni nekutai wo purezento shimashita.
Tôi đã tặng cha mình một chiếc cà vạt làm quà sinh nhật.
Kanji liên quan
- 家 — Nhà, Gia Đình, Hộ Gia Đình (Kanji N4)
- 弟 (ĐỆ) — Em trai, Cấp dưới (Kanji N4)
- 明 — Sáng, Rõ ràng, Ánh sáng (Kanji N4)
- 妹 — Em gái (Kanji N4)
- 族 — Bộ tộc, Gia tộc, Nhóm gia đình (Kanji N4)
- 地 — Đất, Mặt đất, Vùng đất (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy nghĩ về các thành phần như một câu chuyện: Một người đang đứng (立) trên ngọn cây (木) để họ có thể nhìn (見) xa hơn. Tại sao họ lại ở đó? Đó là một người cha mẹ (親) đang đợi con mình đi bộ về nhà. Điểm quan sát cao này cho phép họ dõi theo người mà họ thân thiết (親) nhất. Mẹo ghi nhớ này liên kết hoàn hảo các phần vật lý của chữ kanji với ý nghĩa về mối quan hệ gia đình gắn bó, bảo bọc.