1234567891011121314
14 strokes

説 — Thuyết (Học thuyết, Giải thích, Ý kiến)

N4
On: セツ、ゼツ
Kun: と.く
HV: THUYẾT

Ý nghĩa

Kanji (THUYẾT) rất quan trọng khi thảo luận về các ý tưởng, câu chuyện và thông tin. Nó chủ yếu đại diện cho lời nói có cấu trúc được sử dụng để làm rõ một vấn đề hoặc đề xuất một logic. Bạn sẽ thấy nó thường xuyên nhất trong các từ liên quan đến việc đưa ra lời giải thích, viết tiểu thuyết hoặc thảo luận về các lý thuyết học thuật.

Chữ này là một chữ hình thanh (phono-semantic compound). Bên trái là bộ (NGÔN - lời nói), cho biết chữ kanji này liên quan đến từ ngữ. Bên phải là (ĐOÀI), vốn có nghĩa gốc là "mở ra" hoặc "trao đổi". Điều này gợi ý rằng một "lời giải thích" giúp "mở mang" sự hiểu biết của một người. Một số học giả cũng liên hệ nó với niềm vui (悦 - DUYỆT) cảm thấy khi một vấn đề gây nhầm lẫn cuối cùng cũng được làm sáng tỏ.

Với 14 nét, chữ kanji này được dạy cho học sinh lớp 4 tại Nhật Bản. Đối với người học N4, đây là một chữ hán có độ ưu tiên cao. Nó xuất hiện trong các từ thông dụng hàng ngày như setsumei (giải thích) và shousetsu (tiểu thuyết), vốn rất quan trọng cho kỹ năng đọc hiểu.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc âm Hán

Cách đọc phổ biến nhất là セツ (setsu). Sử dụng cách đọc này cho phần lớn các từ ghép trang trọng và học thuật.

  • 説明せつめい (setsumei) — Giải thích (THUYẾT MINH)
  • 小説しょうせつ (shousetsu) — Tiểu thuyết / Hư cấu (TIỂU THUYẾT)
  • 学説がくせつ (gakusetsu) — Học thuyết / Lý thuyết khoa học (HỌC THUYẾT)

Cách đọc phụ ゼツ (zetsu) xảy ra do hiện tượng biến âm rendaku (sequential voicing). Nó chủ yếu được tìm thấy trong các từ liên quan đến diễn thuyết trước công chúng.

  • 演説えんぜつ (enzetsu) — Diễn văn / Diễn thuyết (DIỄN THUYẾT)

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc âm thuần Nhật

Cách đọc Kun'yomi là と.く (toku). Động từ này có nghĩa là "giải thích", "chủ trương" hoặc "thuyết giáo". Trong khi hanasu nói về việc trò chuyện thông thường, toku ngụ ý một mức độ thẩm quyền sâu sắc hơn, chẳng hạn như một nhà sư giảng đạo hoặc một nhà khoa học ủng hộ một phương pháp cụ thể.

  • 説くとく (toku) — Giải thích / Thuyết giáo / Giảng đạo
  • 説き明かすときあかす (tokiakasu) — Giải thích rõ ràng / Làm sáng tỏ một bí ẩn

Từ vựng & Từ ghép thường gặp

Thông tin hàng ngày

  • 説明書せつめいしょ (setsumeisho) — Sách hướng dẫn (THUYẾT MINH THƯ); rất quan trọng đối với bất kỳ ai sống ở Nhật Bản.
  • 解説かいせつ (kaisetsu) — Giải thích / Bình luận (GIẢI THUYẾT), thường nghe thấy trong các buổi tường thuật thể thao hoặc bản tin.
  • 伝説でんせつ (densetsu) — Truyền thuyết (TRUYỀN THUYẾT); những câu chuyện được truyền lại qua nhiều thế hệ.

Các thuật ngữ logic và thuyết phục

  • 説得せっとく (settoku) — Thuyết phục (THUYẾT ĐẮC); nghĩa đen là "giải thích cho đến khi ai đó bị thuyết phục."
  • 仮説かせつ (kasetsu) — Giả thuyết (GIẢ THUYẾT) hoặc lý thuyết tạm thời.
  • 説教せっきょう (sekkyou) — Thuyết giáo / Lên lớp / Dạy đời (THUYẾT GIÁO); thường được dùng khi cha mẹ răn dạy con cái.

Câu ví dụ

atarashii sumaho no tsukaikata wo setsumei shite kudasai.

Làm ơn hãy giải thích cách sử dụng điện thoại thông minh mới.

saikin, omoshiroi suiri shousetsu wo yomimashita.

Gần đây, tôi đã đọc một cuốn tiểu thuyết trinh thám thú vị.

kare wa nesshin ni heiwa no taisetsu-sa wo tokimashita.

Ông ấy đã nhiệt tình thuyết giảng về tầm quan trọng của hòa bình.

shukudai wo wasurete, sensei ni sekkyou saremashita.

Tôi đã quên bài tập về nhà và bị giáo viên khiển trách (lên lớp).

chichi wo settoku shite, pasokon wo katte moraimashita.

Tôi đã thuyết phục bố và ông ấy đã mua máy tính cho tôi.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy nghĩ về như là "Chữ Kanji của người kể chuyện." Ở bên trái, bạn có bộ ngôn (言 - lời nói). Ở bên phải, hãy tưởng tượng một người đang đứng trên hai chân, đội mũ, với cái miệng đang há rộng. Họ đang giải thích một lý thuyết hoặc kể một cuốn tiểu thuyết cho khán giả. Khi ai đó giải thích điều gì đó tốt, tâm trí bạn sẽ mở ra (ý nghĩa của phần bên phải) để đón nhận những ý tưởng mới.

Share:

Bài viết liên quan