Ý nghĩa
Học sinh Nhật Bản học chữ 走 (TẨU) ở lớp hai. Đây là một chữ cái quan trọng cho kỳ thi JLPT N4 và xuất hiện liên tục trong đời sống hàng ngày. Mặc dù ý nghĩa chính là "chạy", cách sử dụng của nó trong tiếng Nhật rộng đến mức đáng ngạc nhiên. Nó mô tả những chiếc xe đang lưu thông trên đường cao tốc, một cây bút lướt trên giấy (筆가走る), và cả sự trôi qua của thời gian. Về cấu trúc, nó gồm 7 nét và đóng vai trò là bộ "Tẩu" (bộ chạy) (Bộ số 156).
Về mặt hình ảnh, chữ kanji này mô tả một người với đôi tay đang vung (phần trên) phía trên một bàn chân (phần dưới). Điều này tạo ra hình ảnh một người đang ở giữa bước chạy nước rút. Thú vị là, ý nghĩa của nó đã chuyển sang "đi bộ" ở Trung Quốc. Tuy nhiên, Nhật Bản vẫn giữ nguyên ý nghĩa cổ xưa là di chuyển ở tốc độ cao. Bạn sẽ thấy bộ này trong các chữ cái khác liên quan đến chuyển động như 起きる (KHỞI - thức dậy/đứng lên) hoặc 超える (SIÊU - vượt quá).
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán
Âm on'yomi của chữ kanji này là ソウ. Cách đọc này xuất hiện trong các từ ghép (jukugo) liên quan đến chuyển động trang trọng, thể thao hoặc vận hành máy móc. Bạn sẽ hiếm khi sử dụng ソウ như một từ đứng độc lập. Thay vào đó, nó kết hợp với các kanji khác để tạo thành các thuật ngữ kỹ thuật thường được sử dụng trong các bản tin hoặc báo cáo giao thông.
走行 (soukou) — (TẨU HÀNH) — Việc di chuyển hoặc chạy của một phương tiện (ví dụ: xe hơi đang chạy trên đường đua).
競走 (kyousou) — (CẠNH TẨU) — Một cuộc đua hoặc cuộc thi về tốc độ, thường là chạy bộ.
脱走 (dassou) — (THOÁT TẨU) — Sự đào ngũ hoặc trốn thoát khỏi một nơi như nhà tù hoặc lồng giam.
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Âm kun'yomi là はし.る. Đây là cách đọc tiêu chuẩn cho động từ phổ biến "chạy". Đây là một Godan verb, có nghĩa là nó tuân theo một mẫu chia động từ cụ thể. Khi được viết là 走る, phần "ru" là okurigana. Cách đọc này bao quát mọi thứ từ một đứa trẻ chạy nước rút đến một con tàu đang buồm hay một đoàn tàu đang di chuyển dọc theo đường ray.
走る (hashiru) — Chạy, lái xe, chảy, hoặc lao tới.
走り書き (hashirigaki) — (TẨU THƯ) — Viết cái gì đó một cách vội vàng; viết ngoáy.
先走る (sakibashiru) — (TIÊN TẨU) — Hành động quá sớm hoặc cầm đèn chạy trước ô tô.
Các từ và từ ghép phổ biến
Chữ 走 rất linh hoạt. Dưới đây là những cách phổ biến bạn sẽ gặp nó trong hội thoại và văn viết.
Thể thao và Hành động thể chất
- 完走 (kansou) — (HOÀN TẨU) — Hoàn thành một cuộc đua (ví dụ: hoàn thành một cuộc chạy marathon).
- 力走 (rikisou) — (LỰC TẨU) — Chạy hết sức mình.
- 逃走 (tousou) — (ĐÀO TẨU) — Bỏ chạy hoặc trốn thoát (thường dùng trong tin tức cảnh sát).
- 伴走 (bansou) — (BẠN TẨU) — Chạy cùng với ai đó (để hỗ trợ hoặc giữ nhịp).
Phương tiện và Cơ sở hạ tầng
- 滑走路 (kassourou) — (HOẠT TẨU LỘ) — Đường băng sân bay (nghĩa đen: "đường chạy trượt").
- 直送 (chokusou) — (TRỰC TỐNG) — Giao hàng trực tiếp hoặc gửi trực tiếp.
- 車道を走る (shadou wo hashiru) — (XA ĐẠO - TẨU) — Lái xe hoặc chạy trên lòng đường.
Các thuật ngữ trừu tượng và văn hóa
- 師走 (shiwasu) — (SƯ TẨU) — Tên gọi truyền thống cho tháng 12. Nó có nghĩa đen là "Người thầy chạy" vì mọi người đều rất bận rộn vào cuối năm.
- ご馳走 (gochisou) — (TRÌ TẨU) — Một bữa tiệc hoặc món ăn ngon. Trong lịch sử, điều này ám chỉ nỗ lực chạy đôn chạy đáo để thu thập nguyên liệu cho khách.
- 暴走 (bousou) — (BẠO TẨU) — Chạy điên cuồng hoặc hành động mất kiểm soát (ví dụ: một băng nhóm mô tô ngỗ ngược).
- 迷走 (meisou) — (MÊ TẨU) — Đi lạc hoặc mất phương hướng (thường dùng cho các chính sách chính trị thất bại).
Câu ví dụ
健康のために、毎朝3キロ走っています.
kenkou no tame ni, maiasa sankiro hashitteimasu.
Tôi chạy bộ 3 km mỗi sáng vì sức khỏe.
駅まで走れば、まだ電車に間に合いますよ.
eki made hashireba, mada densha ni maniaimasu yo.
Nếu bạn chạy đến nhà ga, bạn vẫn sẽ kịp tàu đấy.
今日は運動会で、徒競走に出ます.
kyou wa undoukai de, tokyousou ni demasu.
Hôm nay là đại hội thể thao, và tôi sẽ tham gia cuộc thi chạy bộ.
高速道路を走行する際は、スピードに注意してください.
kousoku douro wo soukou suru sai wa, supiido ni chuui shite kudasai.
Vui lòng chú ý tốc độ khi lưu thông trên đường cao tốc.
忘年会で、たくさんのご馳走をいただきました.
bounenkai de, takusan no gochisou wo itadakimashita.
Chúng tôi đã thưởng thức một bữa tiệc thịnh soạn tại buổi tiệc tất niên.
犯人は車で北の方向へ逃走したようです.
hannin wa kuruma de kita no houkou he tousou shita you desu.
Có vẻ như tên tội phạm đã tẩu thoát về hướng Bắc bằng xe hơi.
Kanji liên quan
- 思 — Nghĩ, Cảm thấy, Tưởng tượng (TƯ) (Kanji N4)
- 終 — Kết thúc, Hoàn thành, Chấm dứt (Kanji N4)
- 死 — Cái chết, chết (TỬ) (Kanji N4)
- 開 — Mở, Mở mang, Bắt đầu (KHAI) (Kanji N4)
- 発 (PHÁT) — Xuất phát, Phát hành, Bắt đầu (Kanji N4)
- 止 — Dừng lại, Đình chỉ, Thôi (CHỈ) (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung các thành phần của chữ 走. Phần trên trông giống chữ 土 (THỔ - đất), nhưng hãy tưởng tượng nó là một người đang dang rộng hai tay để giữ thăng bằng. Phần dưới trông giống như một đôi chân dài đang sải bước. Hãy hình dung một vận động viên chạy nước rút đang đá bụi lên từ mặt đất khi họ xuất phát. Nét dài cuối cùng ở phía dưới bên phải là vệt bụi để lại sau tốc độ đáng kinh ngạc của họ. Đó là một chữ cái đang chuyển động!