123456789
9 strokes

送 (TỐNG) — Gửi, Đưa, Tiễn

N4
On: ソウ
Kun: おくる
HV: TỐNG

Ý nghĩa

Chữ kanji おくる (O-TỐNG - gửi, đưa, tiễn) chủ yếu có nghĩa là "gửi," "hộ tống," hoặc "tiễn biệt." Về cơ bản, nó mô tả hành động khiến một vật hoặc một người di chuyển từ nơi này đến nơi khác. Điều này có thể bao gồm việc gửi một vật thể như thư hoặc bưu kiện, truyền dữ liệu hoặc tín hiệu, đến việc đưa một người đến đích hoặc tiễn biệt họ khi họ rời đi. Phạm vi rộng lớn của nó khiến nó trở thành một chữ kanji rất linh hoạt và thường xuyên gặp trong tiếng Nhật.

Cấu trúc hình ảnh của chữ kanji này có mối liên hệ chặt chẽ với ý nghĩa của nó. Ở bên trái, bộ thủ しんにょう được gọi là bộ "con đường" hoặc "đi bộ". Thành phần này ngay lập tức gợi lên sự chuyển động, tiến trình hoặc một con đường đang được đi, và thường xuất hiện trong các chữ kanji liên quan đến việc đi bộ, tiến lên hoặc đi đâu đó. Phần bên phải là おっと, thường có nghĩa là "chồng" hoặc "đàn ông." Tuy nhiên, ở đây, chủ yếu đóng vai trò là thành phần ngữ âm, góp phần tạo nên âm On'yomi ソウ (SOU) của chữ kanji. Bạn cũng có thể giải thích おっと là đại diện cho một người đang được di chuyển hoặc hộ tống, điều này càng củng cố khái niệm gửi hoặc tiễn biệt ai đó trong một chuyến đi. Cùng với nhau, bộ "con đường" và "thành phần người/âm thanh" minh họa hiệu quả hành động di chuyển ai đó hoặc vật gì đó dọc theo một con đường.

Với 10 nét, おくる được giới thiệu trong chương trình tiểu học lớp 3 của Nhật Bản. Việc giới thiệu sớm này nhấn mạnh tầm quan trọng cơ bản của nó trong ngôn ngữ. Là một chữ kanji JLPT N4, nó rất cần thiết cho người học tiếng Nhật trình độ trung cấp để thành thạo nhằm cải thiện khả năng đọc hiểu và mở rộng vốn từ vựng.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi là những cách đọc có nguồn gốc từ cách phát âm của tiếng Trung và thường được sử dụng khi chữ kanji là một phần của từ ghép (hai hoặc nhiều chữ kanji kết hợp với nhau). Đối với おくる, On'yomi chính là ソウ (SOU).

  • ソウ (SOU): Cách đọc này rất phổ biến trong nhiều từ ghép, đặc biệt là những từ liên quan đến việc truyền tải, gửi thư hoặc phát sóng.

  • 送信そうしん (TỐNG TÍN - sōshin) — có nghĩa là "truyền tải" hoặc "gửi (tin nhắn/dữ liệu)." Thuật ngữ này thường được sử dụng trong viễn thông, chẳng hạn như gửi email hoặc fax.

  • 送金そうきん (TỐNG KIM - sōkin) — có nghĩa là "chuyển tiền" hoặc "gửi tiền." Nó đề cập đến hành động chuyển tiền từ người này hoặc tài khoản này sang người khác.

  • 放送ほうそう (PHÓNG TỐNG - hōsō) — có nghĩa là "phát sóng." Từ ghép này đề cập đến hành động truyền các chương trình radio hoặc truyền hình qua sóng.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc bản địa của tiếng Nhật

Kun'yomi là những cách đọc bản địa của tiếng Nhật, thường được sử dụng khi chữ kanji đứng một mình hoặc theo sau bởi okurigana (âm tiết đuôi kana). Đối với おくる, Kun'yomi chính là おく(る).

  • おく(る) (oku(ru)): Đây là động từ ngoại động "gửi," "hộ tống," hoặc "tiễn biệt." Âm tiết る (ru) phía sau là okurigana, cho thấy đây là một động từ. Đây là một động từ cực kỳ linh hoạt với nhiều ứng dụng đa dạng.

  • 送るおくる (O-TỐNG - okuru) — Đây là dạng động từ cơ bản. Nó có thể có nghĩa là "gửi (thư)," "hộ tống (một người)," hoặc "tiễn biệt (một vị khách)." Nó cũng có thể có nghĩa là "dành (thời gian)" hoặc "sống (cuộc đời của mình)."

  • 見送るみおくる (KIẾN TỐNG - miokuru) — có nghĩa là "tiễn biệt" hoặc "nhìn theo." Cách dùng cụ thể này kết hợp (nhìn) với 送るおくる để ngụ ý tiễn ai đó ra đi hoặc để một cái gì đó trôi qua.

  • 送り仮名おくりがな (TỐNG GIẢ DANH - okurigana) — có nghĩa là "âm tiết đuôi kana." Thuật ngữ này đề cập đến các ký tự kana theo sau một chữ kanji trong các từ biến đổi, chỉ ra các cách chia động từ hoặc hậu tố tính từ.

Các từ và từ ghép thông dụng

Hiểu おくる (O-TỐNG) trong ngữ cảnh là rất quan trọng. Dưới đây là một số từ và từ ghép thông dụng, được phân loại theo chủ đề chung của chúng:

Các từ liên quan đến việc gửi và truyền tải

  • 送信そうしん (TỐNG TÍN - sōshin) — Truyền tải; gửi (ví dụ: email, dữ liệu). Hành động truyền thông tin.
  • 発送はっそう (PHÁT TỐNG - hassō) — Gửi đi; chuyển đi (ví dụ: bưu kiện, hàng hóa). Ngụ ý hành động vận chuyển ban đầu.
  • 送付そうふ (TỐNG PHÓ - sōfu) — Gửi; chuyển tiếp (đặc biệt là tài liệu). Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh để gửi giấy tờ.
  • 送金そうきん (TỐNG KIM - sōkin) — Chuyển tiền; gửi tiền. Một giao dịch tài chính liên quan đến việc chuyển tiền.
  • 送料そうりょう (TỐNG LIỆU - sōryō) — Phí vận chuyển; bưu phí. Chi phí liên quan đến việc gửi một món hàng.

Các từ liên quan đến phát sóng và giao hàng

  • 放送ほうそう (PHÓNG TỐNG - hōsō) — Phát sóng; chương trình (TV, radio). Việc phổ biến thông tin rộng rãi qua các phương tiện truyền thông.
  • 輸送ゆそう (THÂU TỐNG - yusō) — Vận chuyển; chuyên chở. Sự di chuyển của hàng hóa hoặc người từ nơi này sang nơi khác, thường ở quy mô lớn hơn.
  • 配達はいたつ (PHỐI ĐẠT - haitatsu) — Giao hàng. Mặc dù không trực tiếp sử dụng おくる (O-TỐNG), quá trình này có liên quan đến việc gửi. 配送料はいそうりょう (PHỐI TỐNG LIỆU - haisōryō) là "phí giao hàng."
  • 送風機そうふうき (TỐNG PHONG CƠ - sōfūki) — Máy thổi; quạt. Một thiết bị thổi khí.

Các từ liên quan đến việc hộ tống và tiễn biệt

  • 送るおくる (O-TỐNG - okuru) — Gửi; hộ tống; tiễn biệt; dành (thời gian). Đây là dạng động từ linh hoạt.
  • 見送るみおくる (KIẾN TỐNG - miokuru) — Tiễn biệt; để trôi qua. Như đã thảo luận, cụ thể là tiễn biệt ai đó.
  • 送別会そうべつかい (TỐNG BIỆT HỘI - sōbetsukai) — Tiệc chia tay. Một buổi tụ họp để tiễn biệt ai đó trước khi họ rời đi.
  • 送り仮名おくりがな (TỐNG GIẢ DANH - okurigana) — Âm tiết đuôi kana. Các ký tự kana theo sau một chữ kanji để biểu thị sự biến đổi.

Câu ví dụ

Tomodachi ni tegami o okurimashita.

Tôi đã gửi một lá thư cho bạn của tôi.

Eki made okyaku-sama o okurimasu.

Tôi sẽ đưa khách hàng đến nhà ga.

Kono mēru o sōshin shite kudasai.

Vui lòng gửi email này.

Haha ga kūkō made watashi o miokutte kuremashita.

Mẹ tôi đã tiễn tôi ở sân bay.

Kaigai e sōkin suru no ni tesūryō ga kakarimasu.

Có một khoản phí khi chuyển tiền ra nước ngoài.

Kono bangumi wa zenkoku de hōsō sarete imasu.

Chương trình này được phát sóng trên toàn quốc.

Yūbin-kyoku kara nimotsu o hassō shimashita.

Tôi đã gửi bưu kiện từ bưu điện.

Taisetsu na jikan o kazoku to okuritai desu.

Tôi muốn dành thời gian quý báu bên gia đình.

Shōhin no sōryō wa muryō desu.

Phí vận chuyển cho sản phẩm là miễn phí.

Kare wa sotsugyōsei o sōbetsu suru pātī o kikaku shita.

Anh ấy đã lên kế hoạch một bữa tiệc chia tay cho các sinh viên tốt nghiệp.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ kanji おくる (O-TỐNG), hãy hình dung hai thành phần chính của nó. Phần bên trái, しんにょう, là bộ "con đường", gợi nhớ đến sự chuyển động hoặc một con đường. Phần bên phải là おっと, có nghĩa là "chồng" hoặc "đàn ông." Hãy tưởng tượng một người đàn ông (夫) đang đi trên một con đường (辶). Điều này có thể giúp bạn nhớ "gửi" anh ấy đi hoặc "tiễn biệt" anh ấy khi anh ấy bắt đầu một cuộc hành trình. Hoặc, theo nghĩa bóng, bạn đang "gửi" một thông điệp hoặc một món đồ đi trên một con đường. Âm On'yomi "SOU" cũng được gợi ý bởi thành phần ngữ âm (mặc dù thường được phát âm là 'fu' hoặc 'fuu' trong tiếng Nhật hiện đại, nó có mối liên hệ ngữ âm lịch sử với 'sou').

Các chữ Kanji liên quan

  • つう (THÔNG - tsuu) — Đi qua, đi lại (đi làm/đi học). Chia sẻ bộ thủ しんにょう và cũng ngụ ý sự di chuyển dọc theo một con đường.
  • しん (TIẾN - shin) — Tiến lên, tiếp tục. Một chữ kanji khác có bộ thủ しんにょう, tập trung vào việc tiến về phía trước.
  • れん (LIÊN - ren) — Đi cùng, liên kết. Chia sẻ bộ thủ しんにょう, ngụ ý di chuyển cùng với ai đó.
  • わた (ĐỘ - wata) — Băng qua, trao tay. Thường liên quan đến việc gửi hoặc đưa một vật từ bên này sang bên kia, hoặc vượt qua một khoảng cách.
  • つた (TRUYỀN - tsuta) — Truyền đạt, chuyển tải, báo cáo. Ý nghĩa tương tự như "gửi" thông tin hoặc tin nhắn.
Share:

Bài viết liên quan