Ý nghĩa
Chữ kanji 送 (O-TỐNG - gửi, đưa, tiễn) chủ yếu có nghĩa là "gửi," "hộ tống," hoặc "tiễn biệt." Về cơ bản, nó mô tả hành động khiến một vật hoặc một người di chuyển từ nơi này đến nơi khác. Điều này có thể bao gồm việc gửi một vật thể như thư hoặc bưu kiện, truyền dữ liệu hoặc tín hiệu, đến việc đưa một người đến đích hoặc tiễn biệt họ khi họ rời đi. Phạm vi rộng lớn của nó khiến nó trở thành một chữ kanji rất linh hoạt và thường xuyên gặp trong tiếng Nhật.
Cấu trúc hình ảnh của chữ kanji này có mối liên hệ chặt chẽ với ý nghĩa của nó. Ở bên trái, bộ thủ 辶 được gọi là bộ "con đường" hoặc "đi bộ". Thành phần này ngay lập tức gợi lên sự chuyển động, tiến trình hoặc một con đường đang được đi, và thường xuất hiện trong các chữ kanji liên quan đến việc đi bộ, tiến lên hoặc đi đâu đó. Phần bên phải là 夫, thường có nghĩa là "chồng" hoặc "đàn ông." Tuy nhiên, ở đây, 夫 chủ yếu đóng vai trò là thành phần ngữ âm, góp phần tạo nên âm On'yomi ソウ (SOU) của chữ kanji. Bạn cũng có thể giải thích 夫 là đại diện cho một người đang được di chuyển hoặc hộ tống, điều này càng củng cố khái niệm gửi hoặc tiễn biệt ai đó trong một chuyến đi. Cùng với nhau, bộ "con đường" và "thành phần người/âm thanh" minh họa hiệu quả hành động di chuyển ai đó hoặc vật gì đó dọc theo một con đường.
Với 10 nét, 送 được giới thiệu trong chương trình tiểu học lớp 3 của Nhật Bản. Việc giới thiệu sớm này nhấn mạnh tầm quan trọng cơ bản của nó trong ngôn ngữ. Là một chữ kanji JLPT N4, nó rất cần thiết cho người học tiếng Nhật trình độ trung cấp để thành thạo nhằm cải thiện khả năng đọc hiểu và mở rộng vốn từ vựng.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
On'yomi là những cách đọc có nguồn gốc từ cách phát âm của tiếng Trung và thường được sử dụng khi chữ kanji là một phần của từ ghép (hai hoặc nhiều chữ kanji kết hợp với nhau). Đối với 送, On'yomi chính là ソウ (SOU).
ソウ (SOU): Cách đọc này rất phổ biến trong nhiều từ ghép, đặc biệt là những từ liên quan đến việc truyền tải, gửi thư hoặc phát sóng.
送信 (TỐNG TÍN - sōshin) — có nghĩa là "truyền tải" hoặc "gửi (tin nhắn/dữ liệu)." Thuật ngữ này thường được sử dụng trong viễn thông, chẳng hạn như gửi email hoặc fax.
送金 (TỐNG KIM - sōkin) — có nghĩa là "chuyển tiền" hoặc "gửi tiền." Nó đề cập đến hành động chuyển tiền từ người này hoặc tài khoản này sang người khác.
放送 (PHÓNG TỐNG - hōsō) — có nghĩa là "phát sóng." Từ ghép này đề cập đến hành động truyền các chương trình radio hoặc truyền hình qua sóng.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc bản địa của tiếng Nhật
Kun'yomi là những cách đọc bản địa của tiếng Nhật, thường được sử dụng khi chữ kanji đứng một mình hoặc theo sau bởi okurigana (âm tiết đuôi kana). Đối với 送, Kun'yomi chính là おく(る).
おく(る) (oku(ru)): Đây là động từ ngoại động "gửi," "hộ tống," hoặc "tiễn biệt." Âm tiết る (ru) phía sau là okurigana, cho thấy đây là một động từ. Đây là một động từ cực kỳ linh hoạt với nhiều ứng dụng đa dạng.
送る (O-TỐNG - okuru) — Đây là dạng động từ cơ bản. Nó có thể có nghĩa là "gửi (thư)," "hộ tống (một người)," hoặc "tiễn biệt (một vị khách)." Nó cũng có thể có nghĩa là "dành (thời gian)" hoặc "sống (cuộc đời của mình)."
見送る (KIẾN TỐNG - miokuru) — có nghĩa là "tiễn biệt" hoặc "nhìn theo." Cách dùng cụ thể này kết hợp 見 (nhìn) với 送る để ngụ ý tiễn ai đó ra đi hoặc để một cái gì đó trôi qua.
送り仮名 (TỐNG GIẢ DANH - okurigana) — có nghĩa là "âm tiết đuôi kana." Thuật ngữ này đề cập đến các ký tự kana theo sau một chữ kanji trong các từ biến đổi, chỉ ra các cách chia động từ hoặc hậu tố tính từ.
Các từ và từ ghép thông dụng
Hiểu 送 (O-TỐNG) trong ngữ cảnh là rất quan trọng. Dưới đây là một số từ và từ ghép thông dụng, được phân loại theo chủ đề chung của chúng:
Các từ liên quan đến việc gửi và truyền tải
- 送信 (TỐNG TÍN - sōshin) — Truyền tải; gửi (ví dụ: email, dữ liệu). Hành động truyền thông tin.
- 発送 (PHÁT TỐNG - hassō) — Gửi đi; chuyển đi (ví dụ: bưu kiện, hàng hóa). Ngụ ý hành động vận chuyển ban đầu.
- 送付 (TỐNG PHÓ - sōfu) — Gửi; chuyển tiếp (đặc biệt là tài liệu). Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh để gửi giấy tờ.
- 送金 (TỐNG KIM - sōkin) — Chuyển tiền; gửi tiền. Một giao dịch tài chính liên quan đến việc chuyển tiền.
- 送料 (TỐNG LIỆU - sōryō) — Phí vận chuyển; bưu phí. Chi phí liên quan đến việc gửi một món hàng.
Các từ liên quan đến phát sóng và giao hàng
- 放送 (PHÓNG TỐNG - hōsō) — Phát sóng; chương trình (TV, radio). Việc phổ biến thông tin rộng rãi qua các phương tiện truyền thông.
- 輸送 (THÂU TỐNG - yusō) — Vận chuyển; chuyên chở. Sự di chuyển của hàng hóa hoặc người từ nơi này sang nơi khác, thường ở quy mô lớn hơn.
- 配達 (PHỐI ĐẠT - haitatsu) — Giao hàng. Mặc dù không trực tiếp sử dụng 送 (O-TỐNG), quá trình này có liên quan đến việc gửi. 配送料 (PHỐI TỐNG LIỆU - haisōryō) là "phí giao hàng."
- 送風機 (TỐNG PHONG CƠ - sōfūki) — Máy thổi; quạt. Một thiết bị thổi khí.
Các từ liên quan đến việc hộ tống và tiễn biệt
- 送る (O-TỐNG - okuru) — Gửi; hộ tống; tiễn biệt; dành (thời gian). Đây là dạng động từ linh hoạt.
- 見送る (KIẾN TỐNG - miokuru) — Tiễn biệt; để trôi qua. Như đã thảo luận, cụ thể là tiễn biệt ai đó.
- 送別会 (TỐNG BIỆT HỘI - sōbetsukai) — Tiệc chia tay. Một buổi tụ họp để tiễn biệt ai đó trước khi họ rời đi.
- 送り仮名 (TỐNG GIẢ DANH - okurigana) — Âm tiết đuôi kana. Các ký tự kana theo sau một chữ kanji để biểu thị sự biến đổi.
Câu ví dụ
友達に手紙を送りました。
Tomodachi ni tegami o okurimashita.
Tôi đã gửi một lá thư cho bạn của tôi.
駅までお客様を送ります。
Eki made okyaku-sama o okurimasu.
Tôi sẽ đưa khách hàng đến nhà ga.
このメールを送信してください。
Kono mēru o sōshin shite kudasai.
Vui lòng gửi email này.
母が空港まで私を見送ってくれました。
Haha ga kūkō made watashi o miokutte kuremashita.
Mẹ tôi đã tiễn tôi ở sân bay.
海外へ送金するのに手数料がかかります。
Kaigai e sōkin suru no ni tesūryō ga kakarimasu.
Có một khoản phí khi chuyển tiền ra nước ngoài.
この番組は全国で放送されています。
Kono bangumi wa zenkoku de hōsō sarete imasu.
Chương trình này được phát sóng trên toàn quốc.
郵便局から荷物を発送しました。
Yūbin-kyoku kara nimotsu o hassō shimashita.
Tôi đã gửi bưu kiện từ bưu điện.
大切な時間を家族と送りたいです。
Taisetsu na jikan o kazoku to okuritai desu.
Tôi muốn dành thời gian quý báu bên gia đình.
商品の送料は無料です。
Shōhin no sōryō wa muryō desu.
Phí vận chuyển cho sản phẩm là miễn phí.
彼は卒業生を送別するパーティーを企画した。
Kare wa sotsugyōsei o sōbetsu suru pātī o kikaku shita.
Anh ấy đã lên kế hoạch một bữa tiệc chia tay cho các sinh viên tốt nghiệp.
Kanji liên quan
- 弟 (ĐỆ) — Em trai, Cấp dưới (Kanji N4)
- 以 (DĨ) — Nhờ, Với, Từ (Kanji N4)
- 黒 — Đen (Hắc) (Kanji N4)
- 洗 — Rửa (TẨY) (Kanji N4)
- 短 — Ngắn, thấp, thiếu sót (Đoản) (Kanji N4)
- 田 — Ruộng lúa (ĐIỀN) (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ chữ kanji 送 (O-TỐNG), hãy hình dung hai thành phần chính của nó. Phần bên trái, 辶, là bộ "con đường", gợi nhớ đến sự chuyển động hoặc một con đường. Phần bên phải là 夫, có nghĩa là "chồng" hoặc "đàn ông." Hãy tưởng tượng một người đàn ông (夫) đang đi trên một con đường (辶). Điều này có thể giúp bạn nhớ "gửi" anh ấy đi hoặc "tiễn biệt" anh ấy khi anh ấy bắt đầu một cuộc hành trình. Hoặc, theo nghĩa bóng, bạn đang "gửi" một thông điệp hoặc một món đồ đi trên một con đường. Âm On'yomi "SOU" cũng được gợi ý bởi thành phần ngữ âm 夫 (mặc dù thường được phát âm là 'fu' hoặc 'fuu' trong tiếng Nhật hiện đại, nó có mối liên hệ ngữ âm lịch sử với 'sou').
Các chữ Kanji liên quan
- 通 (THÔNG - tsuu) — Đi qua, đi lại (đi làm/đi học). Chia sẻ bộ thủ 辶 và cũng ngụ ý sự di chuyển dọc theo một con đường.
- 進 (TIẾN - shin) — Tiến lên, tiếp tục. Một chữ kanji khác có bộ thủ 辶, tập trung vào việc tiến về phía trước.
- 連 (LIÊN - ren) — Đi cùng, liên kết. Chia sẻ bộ thủ 辶, ngụ ý di chuyển cùng với ai đó.
- 渡 (ĐỘ - wata) — Băng qua, trao tay. Thường liên quan đến việc gửi hoặc đưa một vật từ bên này sang bên kia, hoặc vượt qua một khoảng cách.
- 伝 (TRUYỀN - tsuta) — Truyền đạt, chuyển tải, báo cáo. Ý nghĩa tương tự như "gửi" thông tin hoặc tin nhắn.