123456789101112
12 strokes

運 — Vận chuyển, Vận may, Chuyên chở

N4
On: ウン
Kun: はこ-ぶ
HV: Vận

Ý nghĩa

Hán tự 運 (VẬN - うん, はこぶ) là một ký tự đa năng trong tiếng Nhật, bao gồm các ý nghĩa như 'mang', 'vận chuyển', 'may mắn', 'số phận', 'định mệnh', 'di chuyển' và 'vận hành'. Cốt lõi của nó xoay quanh chuyển động và sự di chuyển của mọi vật.

Điều này có thể có nghĩa là các vật thể vật lý đang được vận chuyển hoặc các khái niệm trừu tượng như tài lộc và số phận 'di chuyển' hoặc diễn ra trong cuộc đời một người. 運 (VẬN) xuất hiện trong nhiều từ thông dụng hàng ngày liên quan đến hậu cần, hoạt động thể chất và vận may cá nhân, khiến nó trở thành một ký tự cơ bản cho người học N4.

Nguồn gốc của nó nằm ở một ký tự hình thanh. 運 (VẬN) kết hợp hai yếu tố chính: 辶 (しんにょう - shinnyou), bộ 'đường đi' hoặc 'bước đi', biểu thị sự di chuyển hoặc một con đường; và 軍 (QUÂN - ぐん - gun), có nghĩa là 'quân đội' hoặc 'quân sự'.

Trong khi 軍 (QUÂN) cung cấp manh mối ngữ âm cho cách đọc 'un', nó cũng bổ sung một lớp khái niệm. Một đội quân (軍) nổi tiếng với sự di chuyển có tổ chức và thường vận chuyển vật tư dọc theo một con đường (辶). Sự kết hợp này củng cố trực quan và ngữ nghĩa các ý tưởng về 'vận chuyển', 'di chuyển theo đội hình' hoặc 'lưu thông'. Theo thời gian, khái niệm này mở rộng từ chuyển động theo nghĩa đen sang 'dòng chảy' ẩn dụ của các sự kiện hoặc 'hành trình' cuộc đời một người, do đó có nghĩa là 'may mắn' và 'số phận'.

Cấu trúc hình ảnh của hán tự này liên hệ rõ ràng với các ý nghĩa của nó. Bộ 辶 ở phía bên trái bao quanh thành phần chính, gợi lên ý tưởng 'đi bộ' hoặc 'đi du lịch dọc theo một con đường'. Thành phần 軍 (QUÂN) bên trong gợi ý sự di chuyển có tổ chức hoặc một phương tiện, như một cỗ xe quân sự.

Cùng với nhau, chúng minh họa hành động di chuyển hoặc mang thứ gì đó dọc theo một tuyến đường, hoặc thậm chí là chính cuộc hành trình cuộc đời. Hán tự 運 (VẬN) có 12 nét và được dạy ở lớp 3 trường tiểu học Nhật Bản, khiến nó trở thành một ký tự cơ bản và thường được học.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi chính của 運 (VẬN) là ウン (un). Cách đọc này rất phổ biến, xuất hiện trong hầu hết các từ ghép sử dụng 運. Bạn sẽ thường thấy nó trong các thuật ngữ liên quan đến may mắn, số phận, vận chuyển, chuyển động và vận hành.

  • 運動うんどう (VẬN ĐỘNG - undou) — Từ ghép này có nghĩa là 'tập thể dục', 'thể thao' hoặc 'chuyển động'. Nó kết hợp 運 (VẬN - chuyển động) với 動 (ĐỘNG - chuyển động), làm nổi bật hoạt động thể chất. Ví dụ, 毎日運動うんどうする (mainichi undou suru) có nghĩa là 'tập thể dục mỗi ngày'.
  • 運転うんてん (VẬN CHUYỂN - unten) — Có nghĩa là 'lái xe' hoặc 'vận hành', đây là một từ quan trọng trong cuộc sống hàng ngày. Nó kết hợp 運 (VẬN - chuyển động/vận hành) với 転 (CHUYỂN - xoay/chuyển). Ví dụ, くるま運転うんてんする (kuruma o unten suru) có nghĩa là 'lái ô tô'.
  • 運命うんめい (VẬN MỆNH - unmei) — Từ đầy gợi cảm này có nghĩa là 'số phận' hoặc 'định mệnh'. Nó liên kết 運 (VẬN - vận may/số phận) với 命 (MỆNH - sinh mệnh/định mệnh). Nhiều câu chuyện xoay quanh 運命うんめいひと (unmei no hito), có nghĩa là 'người định mệnh' hoặc 'tri kỷ'.
  • 幸運こううん (HẠNH VẬN - kouun) — Có nghĩa là 'may mắn', từ này được tạo thành từ 幸 (HẠNH - hạnh phúc/vận may) và 運 (VẬN - may mắn). 彼は幸運こううんひとだ (kare wa kouun na hito da) có nghĩa là 'Anh ấy là người may mắn'.
  • 不運ふうん (BẤT VẬN - fuun) — Ngược lại với 幸運こううん (HẠNH VẬN), có nghĩa là 'xui xẻo' hoặc 'bất hạnh'. Tiền tố 不 (BẤT) biểu thị sự phủ định. Ví dụ, 不運ふうんにも、あめった (fuun nimo, ame ga futta) có nghĩa là 'Thật không may, trời đã mưa'.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc có nguồn gốc tiếng Nhật

Kun'yomi chính của 運 (VẬN) là はこ-ぶ (hako-bu), được dùng như một động từ. Cách đọc này trực tiếp dịch là 'mang', 'vận chuyển', 'chuyển tải' hoặc 'di chuyển' thứ gì đó. Nó mô tả cụ thể hành động vật lý chuyển các vật phẩm từ nơi này sang nơi khác.

  • 運ぶはこぶ (VẬN - hakobu) — Đây là động từ đứng một mình có nghĩa là 'mang' hoặc 'vận chuyển'. Ví dụ, おも荷物にもつ運ぶはこぶ (omoi nimotsu o hakobu) có nghĩa là 'mang vác hành lý nặng'.
  • みず運ぶはこぶ (mizu o hakobu) — Cụm từ này có nghĩa là 'mang nước', minh họa một ứng dụng đơn giản, trực tiếp của động từ.
  • 品物しなものきゃくのところに運ぶはこぶ (shinamono o kyaku no tokoro ni hakobu) — Cụm từ phức tạp hơn này có nghĩa là 'vận chuyển hàng hóa đến khách hàng'.

Các từ và từ ghép thông dụng

Hán tự 運 (VẬN) xuất hiện trong nhiều từ ghép thông dụng, rất cần thiết để mở rộng vốn từ vựng tiếng Nhật của bạn. Những từ này bao gồm mọi thứ từ chuyển động vật lý và hậu cần đến các khái niệm trừu tượng như may mắn và số phận.

Các từ liên quan đến May mắn và Số phận

  • うん (VẬN - un) — May mắn, vận may. Đây là hình thức đơn giản nhất, thường được nghe trong các cụm từ như うんがいい (un ga ii, 'may mắn') hoặc うんわるい (un ga warui, 'không may mắn').
  • 運勢うんせい (VẬN THẾ - unsei) — Vận mệnh, vận may (thường trong ngữ cảnh tử vi hoặc dự đoán). Ví dụ, 今年ことしのあなたの運勢うんせいは? (kotoshi no anata no unsei wa?) có nghĩa là 'Vận mệnh của bạn năm nay thế nào?'
  • 金運きんうん (KIM VẬN - kin'un) — Vận may tài chính, tiền bạc. かれ金運きんうんがいい (kare wa kin'un ga ii) có nghĩa là 'Anh ấy có vận may tài chính tốt'.
  • 強運きょううん (CƯỜNG VẬN - kyouun) — Vận may lớn, vận số mạnh mẽ. かれ強運きょううんぬしだ (kare wa kyouun no mochinushi da) có nghĩa là 'Anh ấy là một người rất may mắn'.

Các từ liên quan đến Chuyển động và Vận chuyển

  • 運送うんそう (VẬN TỐNG - unsou) — Vận chuyển, cước phí. Đề cập đến hoạt động kinh doanh vận chuyển hàng hóa. 運送会社うんそうがいしゃ (unsou gaisha) là một 'công ty vận chuyển' xử lý việc giao bưu kiện.
  • 運輸うんゆ (VẬN THÂU - un'yu) — Vận tải (thường đề cập đến các hệ thống giao thông công cộng hoặc quy mô lớn). The 運輸省うんゆしょう (Un'yu-shō) là 'Bộ Giao thông Vận tải' của Nhật Bản.
  • 運賃うんちん (VẬN NHÂM - unchin) — Tiền vé, cước phí vận chuyển (cho vận tải). 電車でんしゃ運賃うんちん (densha no unchin) là 'tiền vé tàu'.
  • 運河うんが (VẬN HÀ - unga) — Kênh đào. パナマ運河ぱなまうんが (Panama Unga) là 'Kênh đào Panama', một tuyến đường thủy nhân tạo nổi tiếng.

Các từ liên quan đến Vận hành và Quản lý

  • 運営うんえい (VẬN DOANH - un'ei) — Quản lý, điều hành, vận hành (của một tổ chức, sự kiện, v.v.). 学校がっこう運営うんえい (gakkou no un'ei) đề cập đến 'việc quản lý trường học'.
  • 運動会うんどうかい (VẬN ĐỘNG HỘI - undoukai) — Lễ hội thể thao. 日本にほん小学校しょうがっこうでは毎年まいとし運動会うんどうかいがある (Nihon no shōgakkō de wa maitoshi undoukai ga aru) có nghĩa là 'Các trường tiểu học Nhật Bản có một lễ hội thể thao hàng năm'.

Câu ví dụ

Kono hako o hakonde kudasai.

Hãy mang cái hộp này.

Mainichi undou shiteimasu ka?

Bạn có tập thể dục mỗi ngày không?

Kare wa unten ga totemo jouzu desu.

Anh ấy lái xe rất giỏi.

Watashi wa un ga ii to omoimasu.

Tôi nghĩ mình may mắn.

Watashitachi no unmei wa mou kimatteiru no deshou ka.

Liệu số phận của chúng ta đã được định đoạt rồi sao?

Eki made no unchin wa ikura desu ka?

Giá vé đến ga là bao nhiêu?

Kono ibento no un'ei wa taihen deshita.

Việc vận hành/quản lý sự kiện này rất khó khăn.

Nimotsu o souko made unsou suru saabisu ga arimasu.

Có dịch vụ vận chuyển hành lý đến kho.

Kouun o inotteimasu!

Chúc bạn may mắn!

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 運 (VẬN), hãy hình dung một đội quân (軍 - QUÂN) di chuyển (辶, bộ 'đường đi') dọc theo một con đường. Hình ảnh này giúp gợi nhớ ý tưởng vận chuyển hàng hóa hoặc con người, giống như một đoàn xe quân sự.

Hãy hình dung một đoàn xe quân sự (軍 - QUÂN) đang chở hàng tiếp tế xuống một con đường dài, quanh co (辶). Mối liên hệ trực quan này trực tiếp liên kết với các ý nghĩa chính của 'mang' và 'vận chuyển'. Từ chuyển động vật lý này, bạn có thể mở rộng khái niệm sang 'chuyển động' hoặc 'hành trình' cuộc đời một người, dẫn đến các ý nghĩa 'may mắn' và 'số phận'. Vì vậy, một 'đội quân trên đường' đang 'vận chuyển' 'số phận' và 'may mắn' của nó.

Các Hán tự liên quan

  • (ĐẠO - どう, みち) — Đường, con đường. Giống như 運 (VẬN), hán tự này có bộ 辶 (shinnyou), nhấn mạnh sự di chuyển dọc theo một tuyến đường hoặc lối đi được chỉ định. Trong khi 道 tập trung vào chính con đường, 運 tập trung vào những gì di chuyển trên đó.
  • (DU - ゆ) — Vận chuyển, gửi. Thường thấy trong các từ ghép như 輸出ゆしゅつ (DU XUẤT - yushutsu - xuất khẩu) hoặc 輸入ゆにゅう (DU NHẬP - yunyuu - nhập khẩu), 輸 là một hán tự quan trọng khác liên quan trực tiếp đến hành động vận chuyển hàng hóa, tương tự vai trò của 運 (VẬN) trong 運輸うんゆ (VẬN THÂU) và 運送うんそう (VẬN TỐNG).
  • (HẠNH - こう, さいわい) — Hạnh phúc, may mắn. Hán tự này liên quan trực tiếp đến khía cạnh 'may mắn' của 運 (VẬN), như được thấy trong 幸運こううん (HẠNH VẬN - may mắn). Cả hai đều liên quan đến kết quả thuận lợi của các sự kiện.
  • (ĐỘNG - どう, うごく) — Di chuyển, chuyển động. Hán tự này thường được ghép với 運 (VẬN), như trong 運動うんどう (VẬN ĐỘNG - tập thể dục). Nó bao gồm rộng rãi các chuyển động vật lý, bổ sung tuyệt vời cho trọng tâm cụ thể của 運 trong việc mang hoặc vận hành.
  • (CHUYỂN - てん, ころぶ) — Quay, xoay. Ký tự này cũng thường được thấy cùng với 運 (VẬN), tạo thành 運転うんてん (VẬN CHUYỂN - lái xe, vận hành). Cả hai đều gợi ý một quá trình động liên quan đến chuyển động có kiểm soát.
Share:

Bài viết liên quan