12345678910111213
13 strokes

遠 — Xa, Xa xôi

N4
On: エン
Kun: とお.い、とお.ざかる、とお.ざける
HV: Viễn

Ý nghĩa

Hán tự 遠 (えん, とおい) chủ yếu truyền tải ý nghĩa "xa," "xa xôi," hoặc "hẻo lánh." (VIỄN - xa, xa xôi) Đây là một Hán tự cơ bản dùng để mô tả khoảng cách về không gian và đôi khi là thời gian trong tiếng Nhật. Về mặt hình ảnh, 遠 gợi ý về sự rộng lớn và chuyển động.

Hán tự này được cấu tạo từ hai phần chính: bộ 辵 (しんにょう) ở bên trái, và 袁 (えん) ở bên phải. Bộ 辵 (SÁCH - đi bộ, chuyển động), thường được gọi là "shinnyou," gắn liền với việc đi bộ, di chuyển, hoặc một con đường. Nó miêu tả một dấu chân và một điểm dừng, biểu thị việc đi qua một khoảng cách.

Thành phần bên phải, 袁 (えん), bản thân nó là một Hán tự có nghĩa "áo choàng dài" hoặc "xa xôi." (VIÊN - áo choàng dài, xa xôi) Khi kết hợp, 辵 (đi bộ) và 袁 (xa xôi/dài) tự nhiên gợi ý ý nghĩa "đi bộ một quãng đường dài" hay đơn giản là "xa." Hán tự 遠 truyền tải một cách hiệu quả ý tưởng di chuyển qua một không gian rộng lớn, làm nổi bật hành trình và khoảng cách liên quan.

Hán tự này có 13 nét và được dạy trong chương trình lớp hai của trường tiểu học Nhật Bản. Là một Hán tự cấp độ N4 trong khung JLPT, nó là một phần quan trọng của từ vựng tiếng Nhật cơ bản. Cấu trúc của nó phản ánh hiệu quả ý nghĩa cốt lõi, trở nên khá rõ ràng một khi bạn hiểu các thành phần của nó.

Cách đọc

Hán tự 遠 có cả cách đọc On'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Trung) và Kun'yomi (tiếng Nhật bản địa). Mỗi cách đọc được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.

On'yomi (音読み) — Các cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi chính cho 遠 là エン (EN). Bạn thường thấy cách đọc này khi 遠 là một phần của từ ghép, đặc biệt là với các Hán tự khác có nguồn gốc từ tiếng Trung. Nó thường diễn tả các ý tưởng về khoảng cách, sự xa xôi, hoặc sự rộng lớn.

  • 遠足えんそく (ensoku) — một chuyến dã ngoại hoặc chuyến đi chơi của trường, nghĩa đen là "chân xa," ngụ ý một chuyến đi bộ hoặc hành trình đến một nơi xa. (VIỄN TÚC - dã ngoại)
  • 遠近えんきん (enkin) — xa và gần, khoảng cách; sự gần gũi. Từ ghép này thường xuất hiện trong các cụm từ như 遠近法えんきんほう (enkinhō), có nghĩa là phối cảnh trong nghệ thuật. (VIỄN CẬN - xa gần)
  • 永遠えいえん (eien) — vĩnh cửu, trường tồn. Ở đây, 永 (ei) có nghĩa là "vĩnh cửu" hoặc "dài," làm tăng thêm cảm giác về thời gian rộng lớn, vô tận được truyền tải bởi 遠. (VĨNH VIỄN - vĩnh cửu)
  • 遠方えんぽう (enpō) — một nơi xa hoặc ở xa. Thường được dùng khi nói đến những người từ nơi xa đến, ví dụ như 遠方えんぽうからの来客らいきゃく (enpō kara no raikyaku - khách từ xa đến). (VIỄN PHƯƠNG - nơi xa)

Kun'yomi (訓読み) — Các cách đọc tiếng Nhật bản địa

Các cách đọc Kun'yomi được sử dụng khi Hán tự đứng một mình hoặc kết hợp với okurigana (送り仮名), là các hậu tố kana. Những cách đọc này thường diễn tả ý nghĩa cốt lõi của Hán tự như một từ tiếng Nhật bản địa.

  • とお.い (tō.i): Đây là dạng tính từ, có nghĩa là "xa," "xa xôi," hoặc "hẻo lánh." Đây là một trong những cách sử dụng 遠 phổ biến nhất.

  • 遠いとおい (tōi) — xa, xa xôi. Ví dụ, いえから学校がっこうまで遠いとおい (ie kara gakkō made tōi - Trường học xa nhà).

  • 遠回りとまわり (tōmawari) — đường vòng, một con đường đi vòng. Ở đây, 遠 (tō) kết hợp với 回り (mawari - xung quanh, rẽ).

  • 遠目とおめ (tōme) — tầm nhìn xa, nhìn từ xa.

  • とお.ざかる (tō.zakaru): Đây là một nội động từ có nghĩa là "đi xa," "lùi xa," hoặc "trở nên xa cách." Nó mô tả một thứ tự di chuyển ra xa.

  • 遠ざかるとおざかる (tōzakaru) — lùi xa. ふねきしから遠ざかるとおざかる (fune ga kishi kara tōzakaru - Con tàu lùi xa khỏi bờ).

  • 記憶きおく遠ざかるとおざかる (kioku ga tōzakaru) — ký ức phai nhạt hoặc trở nên xa xăm.

  • とお.ざける (tō.zakeru): Đây là một ngoại động từ có nghĩa là "giữ khoảng cách," "đẩy ra xa," hoặc "tránh xa." Nó ngụ ý một hành động được thực hiện bởi ai đó hoặc thứ gì đó để tạo khoảng cách.

  • 危険きけんなものを子供こどもから遠ざけるとおざける (kiken na mono o kodomo kara tōzakeru - giữ những thứ nguy hiểm tránh xa trẻ em).

  • 自分じぶんひとから遠ざけるとおざける (jibun o hito kara tōzakeru) — giữ khoảng cách với mọi người.

Các từ & từ ghép thông dụng

Bạn sẽ tìm thấy 遠 trong nhiều từ và từ ghép thông dụng của tiếng Nhật, cho thấy sự linh hoạt của nó trong việc diễn tả khoảng cách trong các tình huống khác nhau. Dưới đây là một số ví dụ quan trọng, được nhóm lại để giúp bạn hiểu rõ hơn:

  • **Liên quan đến Khoảng cách/Không gian Chung:**    
    
  • 遠足えんそく (ensoku) — chuyến dã ngoại, chuyến đi thực tế. Một hành trình được lên kế hoạch đến một nơi xa để giải trí hoặc giáo dục. (VIỄN TÚC - dã ngoại)

  • 遠近えんきん (enkin) — xa và gần, khoảng cách; phối cảnh. Cần thiết để hiểu chiều sâu hình ảnh. (VIỄN CẬN - xa gần)

  • 遠洋えんよう (en'yō) — biển xa, đại dương. Thường được sử dụng trong các cụm từ như 遠洋漁業えんようぎょぎょう (en'yō gyogyō - đánh bắt cá biển xa). (VIỄN DƯƠNG - biển xa)

  • 遠方えんぽう (enpō) — một nơi xa, xa xôi. Đề cập đến các địa điểm bị loại bỏ về mặt địa lý. (VIỄN PHƯƠNG - nơi xa)

  • 遠隔えんかく (enkaku) — từ xa, xa xôi. Thường thấy trong các thuật ngữ như 遠隔操作えんかくそうさ (enkaku sōsa - điều khiển từ xa) hoặc 遠隔授業えんかくじゅぎょう (enkaku jugyō - học từ xa). (VIỄN CÁCH - xa cách)

  • **Liên quan đến Thời gian & Nhận thức:**    
    
  • 永遠えいえん (eien) — vĩnh cửu, trường tồn. Mô tả thứ gì đó kéo dài vô hạn. (VĨNH VIỄN - vĩnh cửu)

  • 遠い昔とおいむかし (tōi mukashi) — một thời gian dài trước đây, quá khứ xa xăm.

  • 遠視えんし (enshi) — viễn thị. Tình trạng không thể nhìn rõ các vật ở gần, nghĩa đen là "nhìn xa." (VIỄN THỊ - viễn thị)

  • 遠見とおみ (tōmi) — nhìn từ xa; một tầm nhìn xa.

  • **Liên quan đến Chuyển động & Hành động:**    
    
  • 遠回りとまわり (tōmawari) — đường vòng, một con đường đi vòng. Đi một con đường dài hơn để đến đích.

  • 遠出とおで (tōde) — một chuyến đi xa, đi chơi. Đi ra một nơi xa.

  • 遠ざかるとおざかる (tōzakaru) — đi xa, lùi xa (nội động từ). Hành động trở nên xa cách.

  • 遠ざけるとおざける (tōzakeru) — giữ khoảng cách, đẩy ra xa (ngoại động từ). Hành động làm cho thứ gì đó trở nên xa cách.

Câu ví dụ

Koko kara eki made wa tōi desu ka?

Ga có xa từ đây không?

Kodomo-tachi wa ensoku o totemo tanoshimi ni shiteimasu.

Bọn trẻ rất mong chờ chuyến dã ngoại của chúng.

Watashi-tachi no kokyō wa totemo tōi basho ni arimasu.

Quê hương của chúng tôi ở một nơi rất xa xôi.

Fune ga suiheisen no kanata e tōzakatte ikimashita.

Con tàu lùi xa dần sau đường chân trời.

Kare wa kiken na basho kara watashi o tōzakeyō to shimashita.

Anh ấy đã cố gắng giữ tôi tránh xa nơi nguy hiểm đó.

Enkakuchi kara no sankasha no tame ni, onrain de kaigi o okonaimashita.

Chúng tôi đã tổ chức cuộc họp trực tuyến cho những người tham gia từ các khu vực xa xôi.

Eien no ai o chikaimasu to, kare wa iimashita.

Anh ấy nói, "Anh thề yêu em mãi mãi."

Kono yamamichi wa tōmawari desu ga, keshiki ga totemo ii desu.

Con đường núi này là đường vòng, nhưng phong cảnh rất đẹp.

Shōrai, tōi kuni de hataraku koto o yumemiteimasu.

Tôi mơ ước được làm việc ở một đất nước xa xôi trong tương lai.

Enkinhō o tsukau to, e ni fukami ga demasu.

Sử dụng phối cảnh thêm chiều sâu cho một bức tranh.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Để nhớ Hán tự 遠 (xa, xa xôi) (VIỄN - xa, xa xôi), hãy chia nó thành các thành phần và làm cho việc ghi nhớ dễ dàng hơn với một câu chuyện hình ảnh. Ở bên trái, bạn sẽ tìm thấy bộ 辵 (しんにょう), có nghĩa là "đi bộ" hoặc "chuyển động." (SÁCH - đi bộ, chuyển động) Bạn có thể hình dung điều này như một người đang đi bộ dọc theo một con đường quanh co.

Phần bên phải là 袁. Mặc dù 袁 có thể có nghĩa là "áo choàng dài" hoặc "xa xôi," (VIÊN - áo choàng dài, xa xôi) đối với mẹo ghi nhớ của chúng ta, hãy đơn giản hóa nó. Hãy hình dung một người mặc một chiếc áo choàng dài (袁) đang đi một quãng đường dài.

Vì vậy, khi ghép lại, bạn có một người đang đi bộ (辵) trên một con đường dài (袁), điều này làm cho đích đến của họ cảm thấy rất xa xôi. Bạn cũng có thể nghĩ về một du khách đi bộ xa đến nỗi chiếc áo choàng dài (袁) của họ bị bám bụi từ hành trình dài (辵). Sự kết hợp này giữa "đi bộ" và "dài/xa xôi" rõ ràng dẫn đến ý nghĩa "xa" hoặc "xa xôi."

Các Hán tự liên quan

  • (きん、ちか.い) — gần, gần gũi. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp của 遠. Học chúng cùng nhau có thể củng cố cả hai ý nghĩa. (CẬN - gần)
  • (こう、い.く) — đi, du lịch. Hán tự này có mối liên hệ về mặt khái niệm với bộ chỉ sự chuyển động (辵) trong 遠, vì việc đi lại ngụ ý việc đi qua một khoảng cách. (HÀNH - đi)
  • (どう、みち) — đường, lối đi. Cũng sử dụng bộ 辵 và đại diện cho con đường vật lý hoặc lộ trình mà một người đi, thường là qua các khoảng cách. (ĐẠO - đường)
  • (ちょう、なが.い) — dài. Mặc dù không trực tiếp về khoảng cách không gian như 遠, 長 liên quan đến mức độ về chiều dài hoặc thời lượng, làm cho nó có mối liên hệ về mặt khái niệm. (TRƯỜNG - dài)
  • (り、はな.れる) — tách rời, rời ra. Hán tự này cũng diễn tả ý tưởng về việc cách xa hoặc ở một khoảng cách với thứ gì đó. (LI - rời, ly)
Share:

Bài viết liên quan