Ý nghĩa
Chữ kanji 野 (DÃ) đại diện cho cánh đồng, đồng bằng và thế giới hoang dã. Nó mô tả những không gian hoang sơ trải dài bên ngoài ranh giới của các khu định cư của con người. Chữ này kết hợp bộ 里 (LÝ - làng) ở bên trái với chữ 予 (DỰ) ở bên phải. Trong khi 予 đóng vai trò biểu âm, nó cũng gợi ý ý tưởng về việc trải dài hoặc mở ra. Cùng nhau, chúng mô tả vùng đất trải dài từ rìa làng ra xa. Hình ảnh này giúp bạn dễ dàng ghi nhớ sự chuyển tiếp từ không gian văn minh sang thế giới tự nhiên.
Ngoài ý nghĩa địa lý, 野 có một số cách dùng hình tượng. Nó phân biệt thực vật và động vật "hoang dã" với những loài đã được thuần hóa. Trong bối cảnh chuyên môn, nó đề cập đến một "lĩnh vực" nghiên cứu hoặc một phạm vi ảnh hưởng cụ thể. Trong lịch sử, nó cũng có nghĩa là "ngoài chính phủ" (tại dã). Điều này giải thích tại sao thuật ngữ hiện đại cho một đảng đối lập chính trị lại sử dụng chữ kanji này. Là một chữ Hán cấp độ Grade 2, bạn sẽ bắt gặp nó hàng ngày trong địa danh, họ tên và từ vựng thông dụng.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc âm Hán
Cách đọc On'yomi chính là ヤ (ya). Bạn sẽ thấy cách đọc này trong các từ ghép (jukugo) liên quan đến các danh mục chính thống, thể thao hoặc các khái niệm trừu tượng. Khi được sử dụng trong khoa học hoặc xã hội học, nó thường biểu thị một lĩnh vực cụ thể hoặc trạng thái tự nhiên.
- 野球 (yakyū) — Bóng chày (DÃ CẦU - nghĩa đen là 'bóng trên đồng')
- 野菜 (yasai) — Rau (DÃ THÁI - nghĩa đen là 'rau xanh ngoài đồng')
- 分野 (bunya) — Lĩnh vực, phạm vi (PHÂN DÃ - ví dụ: lĩnh vực y tế)
- 野心 (yashin) — Tham vọng (DÃ TÂM - nghĩa đen là 'trái tim hoang dã')
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Cách đọc thuần Nhật là の (no). Cách đọc này gắn liền sâu sắc với cảnh quan vật lý. Vì Nhật Bản phần lớn là đồi núi, nên các vùng "no" (đồng bằng) bằng phẳng rất quan trọng đối với lịch sử và sự tồn tại. Bạn sẽ tìm thấy cách đọc này trong vô số họ của người Nhật và các địa danh nổi tiếng.
- 野 (no) — Cánh đồng hoặc đồng bằng (DÃ)
- 野原 (nohara) — Đồng cỏ hoặc cánh đồng cỏ (DÃ NGUYÊN)
- 上野 (ueno) — Ueno (THƯỢNG DÃ - một quận lớn ở Tokyo; nghĩa đen là 'cánh đồng phía trên')
- 長野 (nagano) — Nagano (TRƯỜNG DÃ - một tỉnh ở Nhật Bản; nghĩa đen là 'cánh đồng dài')
Từ vựng & Từ ghép phổ biến
Địa lý và Tự nhiên
平野 (heiya) — Đồng bằng (BÌNH DÃ); vùng đất bằng phẳng cần thiết cho việc trồng lúa.
荒野 (arano) — Hoang mạc hoặc cánh đồng hoang vắng (HOANG DÃ).
野外 (yagai) — Ngoài trời (DÃ NGOẠI). Được dùng cho những việc như 野外コンサート (buổi hòa nhạc ngoài trời).
Khái niệm Xã hội và Khoa học
視野 (shiya) — Tầm nhìn hoặc quan điểm (THỊ DÃ). Mở rộng 視野 của bạn có nghĩa là mở mang đầu óc.
外野 (gaiya) — Sân ngoài trong bóng chày (NGOẠI DÃ). Theo nghĩa bóng, nó ám chỉ những "người ngoài cuộc" đưa ra những bình luận không mong muốn.
野党 (yatō) — Đảng đối lập chính trị (DÃ ĐẢNG - những người "ở ngoài" so với những người đang cầm quyền).
Đời sống hàng ngày
野良猫 (noraneko) — Mèo hoang (DÃ LƯƠNG MIÊU - nghĩa đen là 'mèo ngoài đồng').
野次馬 (yajiuma) — Đám đông hiếu kỳ (DÃ THỨ MÃ - những người tò mò tụ tập quanh hiện trường tai nạn).
野犬 (yaken) — Chó hoang (DÃ KHUYỂN).
Câu ví dụ
野にはきれいな花が咲いています。
no ni wa kirei na hana ga saite imasu.
Hoa đẹp đang nở trên cánh đồng.
健康のために、毎日野菜を食べています。
kenkō no tame ni, mainichi yasai o tabete imasu.
Tôi ăn rau mỗi ngày vì sức khỏe.
彼は野球部のキャプテンです。
kare wa yakyū-bu no kyaputen desu.
Anh ấy là đội trưởng câu lạc bộ bóng chày.
海外に行くと視野が広がります。
kaigai ni iku to shiya ga hirogarimasu.
Đi ra nước ngoài giúp mở rộng tầm nhìn (tầm mắt).
その事件で、たくさんの野次馬が集まった。
sono jiken de, takusan no yajiuma ga atsumatta.
Rất nhiều người hiếu kỳ đã tụ tập vì sự cố đó.
Kanji liên quan
- 地 — Đất, Mặt đất, Vùng đất (Kanji N4)
- 界 — Thế giới, Ranh giới, Lĩnh vực (GIỚI) (Kanji N4)
- 県 — Tỉnh, Huyện (HUYỆN) (Kanji N4)
- 海 — Biển (Hán-Việt: Hải) (Kanji N4)
- 風 (PHONG) — Gió, Phong cách, Dáng vẻ (Kanji N4)
- 黒 — Đen (Hắc) (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Để nhớ chữ 野 (DÃ), hãy nhìn vào hai nửa: 里 và 予. Hãy tưởng tượng bạn đang đứng ở rìa ngôi làng (里) của mình và nhìn thấy vùng đất trải dài (予) xa tận tầm mắt. Không gian bao la đó chính là cánh đồng (野). Nếu bạn đã biết từ 野球 (bóng chày) hoặc 野菜 (rau), chỉ cần nhớ rằng cả hai đều là những thứ được tìm thấy hoặc chơi ở những cánh đồng mở!
Chữ kanji liên quan
- 里 (LÝ - Làng): Bộ thủ bên trái của chữ 野.
- 原 (NGUYÊN - Đồng bằng/Đồng cỏ): Thường được ghép với 野 để mô tả vùng hoang dã (原野 - NGUYÊN DÃ).
- 菜 (THÁI - Rau/Món ăn kèm): Nửa sau của từ 'rau' (野菜 - DÃ THÁI).
- 予 (DỰ - Trước/Trải dài): Thành phần bên phải của chữ 野.